Trong tiếng Anh, “that” là từ được sử dụng phổ biến với nhiều chức năng khác nhau, từ đại từ chỉ định, đại từ quan hệ đến liên từ, trạng từ… trong câu. Tuy nhiên, người học thường dễ nhầm lẫn khi vận dụng từ này trong từng ngữ cảnh. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ hướng dẫn cách dùng that chi tiết, kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp.
Các cách dùng that trong tiếng Anh
Từ that là một trong những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh. Tùy vị trí và ngữ cảnh, that có thể là đại từ chỉ định, từ hạn định chỉ định, liên từ, đại từ quan hệ… Hiểu đúng cách dùng that giúp bạn tránh nhầm lẫn khi viết câu, đặc biệt trong các cấu trúc giao tiếp và ngữ pháp cơ bản.
That là đại từ chỉ định
Khi là đại từ chỉ định, that dùng để thay thế cho một danh từ số ít đã được nhắc đến hoặc đang được chỉ tới. Nó thường nói về người, vật hoặc sự việc ở xa người nói về không gian, thời gian, hoặc đã được đề cập trước đó.
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
|
That + be + danh từ |
Kia/đó là… |
|
That + be + tính từ |
Điều đó thật… |
|
That + động từ |
Điều đó… |
Ví dụ:
- That is my English teacher. (Kia là giáo viên tiếng Anh của tôi.)
- That looks delicious. (Món đó trông ngon đấy.)
- I heard you got a new job. That’s wonderful! (Tôi nghe nói bạn có công việc mới. Điều đó thật tuyệt!)
Trong các ví dụ trên, “that” thay thế hoặc đại diện cho người, vật hay thông tin được nhắc đến, giúp câu văn tự nhiên và tránh lặp từ.
Cách dùng that làm từ hạn định chỉ định
“That” đóng vai trò từ hạn định chỉ định khi đứng trước danh từ để xác định rõ người hoặc vật đang được đề cập. Trong cách dùng này, “that” không thay thế danh từ mà bổ nghĩa cho danh từ theo sau, giúp người nghe hoặc người đọc nhận biết đối tượng cụ thể.
Công thức: That + danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được
Ví dụ:
- That book belongs to my sister. (Cuốn sách kia là của chị gái tôi.)
- That man is my new manager. (Người đàn ông kia là quản lý mới của tôi.)
- I don’t like that music. (Tôi không thích thứ âm nhạc đó.)
Trong các câu trên, “that” đứng trước danh từ book, man và music để xác định cụ thể đối tượng được nói đến.

Cách dùng that trong tiếng Anh
That là liên từ
“That” được sử dụng như liên từ để giới thiệu một mệnh đề, thường là mệnh đề danh từ bổ sung thông tin cho động từ, tính từ hoặc danh từ trong mệnh đề chính. Trong tiếng Việt, “that” ở trường hợp này thường được dịch là “rằng”, nhưng đôi khi có thể lược bỏ khi dịch để câu văn tự nhiên hơn.
Cấu trúc phổ biến:
- S + V + that + S + V
- It + be + adjective + that + S + V
- Noun + that + S + V
Ví dụ 1: That theo sau động từ
- I believe that he is telling the truth. (Tôi tin rằng anh ấy đang nói sự thật.)
Trong câu này, “that he is telling the truth” là mệnh đề bổ sung nội dung cho động từ believe.
Ví dụ 2: That theo sau tính từ
- I am happy that you passed the exam. (Tôi vui vì bạn đã vượt qua kỳ thi.)
Mệnh đề bắt đầu bằng “that” giải thích nguyên nhân hoặc nội dung liên quan đến cảm xúc happy.
Ví dụ 3: That theo sau danh từ
- The fact that she won surprised everyone. (Việc cô ấy chiến thắng khiến mọi người ngạc nhiên.)
Ở đây, “that she won” bổ sung thông tin cho danh từ fact.
That là đại từ quan hệ
Khi là đại từ quan hệ, that dùng để nối một mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước. Nó có thể thay cho who, whom hoặc which để chỉ người, động vật hoặc vật, nhưng chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định – loại mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ.
Công thức: Danh từ + that + S + V
Ví dụ:
- The book that I borrowed is very useful. – Quyển sách mà tôi mượn rất hữu ích.
- She is the teacher that helped me improve my English. – Cô ấy là giáo viên đã giúp tôi cải thiện tiếng Anh.
- This is the house that my parents bought last year. – Đây là ngôi nhà mà bố mẹ tôi mua năm ngoái.
That là trạng từ chỉ mức độ
Trong một số ngữ cảnh, “that” được dùng như trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “đến mức đó”, “như vậy” hoặc “từng ấy”. Cách dùng này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh mức độ của một tính chất, trạng thái hoặc sự việc dựa trên thông tin đã biết hoặc đã được đề cập trước đó.
Cấu trúc thường gặp:
- That + tính từ
- That + trạng từ
- Động từ + that much / that far / that often trong những ngữ cảnh phù hợp.
Ví dụ:
- I didn’t know the exam was that difficult. (Tôi không biết bài thi lại khó đến mức đó.)
- Why are you walking that slowly? (Tại sao bạn lại đi chậm đến mức đó?)
Cách dùng that trong một số cấu trúc phổ biến
Ngoài vai trò đại từ quan hệ và trạng từ chỉ mức độ, “that” còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Việc ghi nhớ các mẫu câu này giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn về kết quả, mục đích và đặc điểm của sự việc.
- Cấu trúc so…that
Cấu trúc so…that diễn tả một tính chất hoặc hành động ở mức độ cao dẫn đến kết quả được nêu trong mệnh đề sau. Theo Cambridge Dictionary, “so” có thể kết hợp với “that” để giới thiệu mệnh đề kết quả.
Công thức:
- S + be + so + tính từ + that + S + V
- S + V + so + trạng từ + that + S + V
Ví dụ:
- The test was so difficult that many students couldn’t finish it. (Bài kiểm tra khó đến mức nhiều học sinh không thể hoàn thành.)

Cấu trúc so…that diễn tả một tính chất hoặc hành động ở mức độ cao dẫn đến kết quả được nêu trong mệnh đề sau
- Cấu trúc such…that
Cấu trúc such…that cũng diễn tả mức độ dẫn đến kết quả, nhưng “such” thường đứng trước một cụm danh từ. Cần phân biệt cấu trúc này với “so…that”, vốn thường đi với tính từ hoặc trạng từ.
Công thức:
- S + be + such + a/an + tính từ + danh từ số ít + that + S + V
- S + be + such + tính từ + danh từ số nhiều/danh từ không đếm được + that + S + V
Ví dụ:
- It was such an interesting book that I read it twice. (Đó là một cuốn sách thú vị đến mức tôi đã đọc hai lần.)
- Cấu trúc so that
“So that” được dùng để diễn tả mục đích, mang nghĩa “để” hoặc “để mà”. Mệnh đề sau “so that” thường nêu điều mà chủ ngữ muốn đạt được thông qua hành động ở mệnh đề chính.
Công thức: S + V + so that + S + can/could/will/would/may/might + V nguyên mẫu
Ví dụ: I study English every day so that I can improve my communication skills. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
Lưu ý rằng “so that” chỉ mục đích thường đi với động từ khuyết thiếu như can, could, will hoặc would, tùy theo thời gian và ý nghĩa của câu.
- Cấu trúc the fact that
Cấu trúc the fact that + mệnh đề dùng để nói về một sự thật hoặc một sự việc cụ thể. Cụm này thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ sung thông tin cho một danh từ trong câu.
Công thức:
- The fact that + S + V + động từ…
- Danh từ + the fact that + S + V…
Ví dụ: The fact that he passed the exam surprised his parents. (Việc anh ấy vượt qua kỳ thi khiến bố mẹ ngạc nhiên.)
- Cấu trúc it is/was…that
Cấu trúc It is/was…that có thể được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần trong câu, chẳng hạn chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Cấu trúc này thường được gọi là câu chẻ (cleft sentence).
Công thức: It + be + thành phần cần nhấn mạnh + that + phần còn lại của câu
Ví dụ: It was John that called me yesterday. (Chính John là người đã gọi cho tôi hôm qua.)
Phân biệt that với this, those, which và who
That, this, those, which và who đều là những từ quen thuộc, nhưng chúng khác nhau về chức năng và ngữ cảnh sử dụng. That có thể là từ chỉ định hoặc đại từ quan hệ; this/those dùng để chỉ định; còn which/who chủ yếu là đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ.
|
Từ |
Chức năng chính |
Đối tượng sử dụng |
Số lượng / loại mệnh đề |
Ví dụ |
|
That |
Từ chỉ định hoặc đại từ quan hệ |
Người, vật, động vật |
Số ít khi chỉ định; chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định |
That is my bag. / The book that I bought is new. |
|
This |
Đại từ/từ hạn định chỉ định |
Người, vật, sự việc gần người nói |
Số ít |
This phone is mine. |
|
Those |
Đại từ/từ hạn định chỉ định |
Người, vật, sự việc xa người nói |
Số nhiều |
Those students are from Vietnam. |
|
Which |
Đại từ quan hệ hoặc từ hỏi |
Vật, động vật; có thể thay cho cả mệnh đề |
Dùng trong mệnh đề quan hệ xác định và không xác định |
The car which I bought is red. |
|
Who |
Đại từ quan hệ hoặc từ hỏi |
Người |
Dùng trong mệnh đề quan hệ xác định và không xác định |
The man who called you is my uncle. |
Phân biệt that với this và those
This, that, these và those là các từ chỉ định. Trong đó, this và that dùng cho danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được; these và those dùng cho danh từ số nhiều.
- This: chỉ người, vật ở gần người nói. Ví dụ: This book is interesting. – Quyển sách này thú vị.
- That: chỉ người, vật ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến trước đó. Ví dụ: That book is interesting. – Quyển sách đó thú vị.
- These: số nhiều của this, chỉ nhiều người/vật ở gần. Ví dụ: These books are mine. – Những quyển sách này là của tôi.
- Those: số nhiều của that, chỉ nhiều người/vật ở xa. Ví dụ: Those books are mine. – Những quyển sách đó là của tôi.

Phân biệt that this those these
Phân biệt that với which
Cả that và which đều có thể là đại từ quan hệ chỉ vật hoặc động vật. Tuy nhiên, that chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định, còn which dùng được trong cả mệnh đề quan hệ xác định và không xác định.
|
Trường hợp |
Dùng that |
Dùng which |
|
Mệnh đề quan hệ xác định, không dấu phẩy |
Có |
Có |
|
Mệnh đề quan hệ không xác định, có dấu phẩy |
Không |
Có |
|
Thay thế cho cả một mệnh đề |
Không |
Có |
|
Văn phong trang trọng khi nói về vật |
Ít ưu tiên hơn |
Thường được ưu tiên |
Ví dụ:
- The phone that I bought last year is very fast.
→ Mệnh đề “that I bought last year” xác định rõ đó là chiếc điện thoại nào.
- My phone, which I bought last year, is very fast.
→ Mệnh đề “which I bought last year” chỉ bổ sung thông tin, không bắt buộc.
Phân biệt that với who
Who được dùng để chỉ người, trong khi that có thể chỉ người, động vật hoặc vật. Trong mệnh đề quan hệ xác định, that có thể thay cho who, nhưng who thường tự nhiên và trang trọng hơn khi nói về con người.
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor.
→ Tự nhiên, phù hợp văn phong trang trọng.
- The woman that lives next door is a doctor.
→ Đúng ngữ pháp, phổ biến trong văn nói.
Khi nào có thể lược bỏ that?
Trong tiếng Anh, “that” có thể được lược bỏ trong một số trường hợp mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu. Tuy nhiên, không phải lúc nào từ này cũng có thể bị loại bỏ.
Lược bỏ that khi that là tân ngữ
Trong mệnh đề quan hệ xác định, nếu that làm tân ngữ của động từ, bạn có thể bỏ that mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa. Đây là trường hợp phổ biến nhất và thường gặp trong văn nói, tin nhắn, email thân mật.
Công thức: Danh từ + (that) + S + V
Ví dụ:
The book that I bought is interesting.
→ The book I bought is interesting.
→ That là tân ngữ của “bought” (I bought the book), nên có thể lược bỏ.
Lược bỏ that khi that là liên từ
Khi that là liên từ nối mệnh đề sau động từ, tính từ hoặc danh từ, nó thường có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa câu.
Các trường hợp thường gặp:
|
Cấu trúc |
Có that |
Lược bỏ that |
|
Sau động từ nói, nghĩ, tin |
I think that you are right. |
I think you are right. |
|
Sau động từ tường thuật |
She said that she was busy. |
She said she was busy. |
|
Sau tính từ cảm xúc |
I am glad that you came. |
I am glad you came. |
|
Sau danh từ |
The idea that he proposed was useful. |
The idea he proposed was useful. |
Những trường hợp không được lược bỏ that
Để tránh mắc lỗi ngữ pháp, người học cần ghi nhớ một số trường hợp “that” phải được giữ lại.
|
Trường hợp |
Ví dụ đúng |
Giải thích |
|
That làm chủ ngữ trong mệnh đề danh từ |
That he lied was obvious. |
“That” mở đầu mệnh đề danh từ làm chủ ngữ. |
|
That làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ |
The dog that barked woke me up. |
“That” là chủ ngữ của động từ barked. |
|
That trong mệnh đề quan hệ không xác định |
My car, which I bought last year, is red. |
Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định; không thể đơn giản bỏ đại từ quan hệ để giữ nguyên cấu trúc này. |
|
That cần thiết để làm rõ cấu trúc câu |
The fact that he left surprised us. |
“That” giới thiệu mệnh đề giải thích nội dung của the fact. |

Có thể lược bỏ that khi that là tân ngữ, that làm liên từ
Bài tập vận dụng về cách dùng that
Bài tập 1: Chọn that, which hoặc who
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:
- The woman lives next door is a nurse.
- which B. who C. whose
- This is the best film I have ever watched.
- that B. who C. whom
- My laptop, I bought last year, is very slow.
- that B. which C. who
- I need something can help me learn English faster.
- who B. whose C. that
Đáp án:
- B. who – “The woman” là người; who là lựa chọn tự nhiên và trang trọng hơn that.
- A. that – Sau số từ so sánh nhất như “the best”, that thường được ưu tiên trong mệnh đề quan hệ xác định.
- B. which – Đây là mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy, nên không dùng that. British Council lưu ý that không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.
- C. that – “Something” là đại từ bất định; that phù hợp để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định.
Bài tập 2: Điền that hoặc từ thích hợp vào chỗ trống
Điền that, this, those, who hoặc which vào mỗi câu sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
- ______ is my new English teacher. (Đây là giáo viên tiếng Anh mới của tôi.)
- The laptop ______ I bought yesterday is very expensive.
- The students ______ study hard often achieve good results.
- ______ shoes over there belong to my brother.
- I believe ______ he can finish the project on time.
Đáp án và giải thích
- This: “This” dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói.
- that / which: Cả hai đều có thể làm đại từ quan hệ chỉ vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
- who / that: “Who” hoặc “that” đều có thể thay thế cho danh từ chỉ người trong mệnh đề quan hệ xác định.
- Those: “Those” dùng để chỉ danh từ số nhiều ở xa; shoes là danh từ số nhiều.
- that : “That” nối động từ believe với mệnh đề bổ sung nội dung được tin tưởng. Trong câu này, có thể lược bỏ “that”.
Bài tập 3: Viết lại câu dùng so…that hoặc such…that
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
- The box was very heavy. I could not lift it.
→ The box was heavy I could not lift it.
- It was a very interesting movie. I watched it twice.
→ It was an interesting movie I watched it twice.
- She speaks English very well. Everyone understands her.
→ She speaks English well everyone understands her.
Đáp án:
- so…that – The box was so heavy that I could not lift it.
→ So đứng trước tính từ “heavy”.
- such…that – It was such an interesting movie that I watched it twice.
→ Such đứng trước cụm danh từ “an interesting movie”.
- so…that – She speaks English so well that everyone understands her.
→ So đứng trước trạng từ “well”.
Trên đây là tổng hợp các cách dùng that phổ biến trong tiếng Anh. Từ vai trò đại từ chỉ định, đại từ quan hệ đến liên từ và các cấu trúc ngữ pháp phổ biến, mỗi cách dùng đều có những quy tắc riêng. Hãy thường xuyên luyện tập qua ví dụ và bài tập để củng cố kiến thức, hạn chế lỗi sai và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh.
