Cách dùng To trong tiếng Anh: Công thức, ví dụ và bài tập

31/10/2026

Trong tiếng Anh, “to” xuất hiện phổ biến trong nhiều cấu trúc ngữ pháp, từ diễn đạt mục đích đến kết hợp với động từ nguyên mẫu. Nắm vững cách dùng to giúp bạn đặt câu chính xác, tránh nhầm lẫn với giới từ hoặc các cấu trúc tương tự. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp công thức, ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.

“To” trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, “to” có hai chức năng chính: là giới từ và là một phần của động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). Vì vậy, nghĩa của “to” phụ thuộc vào từ đứng sau nó và vai trò của nó trong câu.

  • “To” là giới từ: Khi là giới từ, “to” thường chỉ hướng, điểm đến, đối tượng hoặc giới hạn. Giới từ đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ để nối các thành phần trong câu. Ví dụ: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày). 
  • “To” trong cấu trúc to V: Khi đứng trước động từ nguyên mẫu, “to” tạo thành dạng to + V, ví dụ: to learn, to travel, to work. Đây không phải là giới từ thông thường mà là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu có “to”.
To trong tiếng Anh nghĩa là gì

Trong tiếng Anh, “to” có hai chức năng chính: là giới từ và là một phần của động từ nguyên mẫu có “to”

Các cách dùng To phổ biến trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “to” được dùng như một giới từ, với vai trò động từ nguyên mẫu có “to” và theo sau một số tính từ.

Cách dùng To như một giới từ

Khi là giới từ, “to” thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ để thể hiện mối quan hệ về hướng, nơi chốn, giới hạn, người nhận hoặc thời gian. Đây là cách dùng phổ biến nhất của “to” trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Chỉ hướng, nơi chốn

“To” dùng để nói về điểm đến hoặc phương hướng của một hành động, thường đi sau các động từ như go, come, travel, move, drive, walk.

Công thức: S + go/come/travel/move + to + địa điểm

Ví dụ: We are going to Liverpool next week. – Chúng tôi sẽ đến Liverpool vào tuần tới.

  1. Chỉ điểm dừng, giới hạn

“To” có thể diễn tả một mức độ, trạng thái hoặc điểm mà hành động, sự vật đạt tới. Trong trường hợp này, “to” mang nghĩa gần với “until” – cho đến khi.

Ví dụ: The water rose to the door. – Nước dâng lên tới cửa.

Cách dùng này giúp người đọc hình dung rõ điểm kết thúc của một sự thay đổi về số lượng, vị trí, mức độ hoặc thời gian.

  1. Chỉ mối quan hệ cho/nhận

“To” dùng để chỉ người hoặc vật nhận một hành động, đặc biệt với các động từ như give, send, write, hand, lend, show.

Công thức: S + V + object + to + person

Ví dụ: I gave the book to my friend. – Tôi đưa cuốn sách cho bạn tôi.

Với nhiều động từ có hai tân ngữ, có thể nói give me the book hoặc give the book to me. Cả hai cách đều đúng, nhưng dạng “to + người” thường nhấn mạnh người nhận.

  1. Chỉ khoảng thời gian hoặc không gian

“To” thường xuất hiện trong cấu trúc from … to … để nói về khoảng thời gian hoặc khoảng cách từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.

Ví dụ: The shop is open from 8 a.m. to 9 p.m. – Cửa hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối.

Ngoài ra, “to” còn được dùng khi nói giờ theo cách “kém”: It is ten to six – Bây giờ là 5 giờ 50, tức còn 10 phút nữa đến 6 giờ.

Cách dùng to trong tiếng Anh

Các cách dùng to trong tiếng Anh

Cách dùng to với vai trò động từ nguyên mẫu có To

Trong tiếng Anh, động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) được hình thành theo công thức to + động từ nguyên mẫu không chia (V nguyên mẫu).

  1. Dùng to để chỉ mục đích (to / in order to)

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của to-infinitive là diễn đạt mục đích, giải thích lý do một người thực hiện hành động nào đó. Trong trường hợp này, to có nghĩa gần với “để”, theo sau là động từ nguyên mẫu. Dưới đây là các cấu trúc thường gặp:

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

To + V

Diễn đạt mục đích thông thường

I study hard to pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)

in order to + V

Nhấn mạnh mục đích

She saved money in order to buy a car. (Cô ấy tiết kiệm tiền để mua ô tô.)

so as to + V

Diễn đạt mục đích, thường mang sắc thái trang trọng

He left early so as to arrive on time. (Anh ấy rời đi sớm để đến đúng giờ.)

  1. Đứng sau một số động từ

Nhiều động từ trong tiếng Anh đi trực tiếp với to V để nói về ý định, quyết định, mong muốn hoặc hành động trong tương lai. Dưới đây là một số động từ thường đi kèm với “to” mà bạn cần ghi nhớ:

Động từ

Nghĩa

Ví dụ

Want

Muốn

I want to improve my English.

Need

Cần

We need to leave now.

Decide

Quyết định

They decided to postpone the meeting.

Plan

Dự định

She plans to study abroad.

Hope

Hy vọng

I hope to see you soon.

Agree

Đồng ý

He agreed to help us.

Refuse

Từ chối

She refused to answer the question.

Promise

Hứa

They promised to arrive on time.

Learn

Học

I am learning to drive.

Offer

Đề nghị

He offered to carry the bags.

 

  1. Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu

To V có thể đóng vai trò như một danh từ trong câu: làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Đây là lý do dạng này còn được gọi là to-infinitive – động từ nguyên mẫu có “to”.

  • To V làm chủ ngữ: Khi to V đứng đầu câu và thực hiện hành động chính, nó làm chủ ngữ. Ví dụ: To learn a new language takes time. – Học một ngôn ngữ mới cần thời gian.
  • To V làm tân ngữ: To V có thể đứng sau động từ chính và trả lời cho câu hỏi “làm gì?”. Đây là cách dùng rất phổ biến với want, need, decide, hope, plan. Ví dụ: I want to travel around Vietnam. → To travel around Vietnam là tân ngữ của want.
  • To V làm bổ ngữ: To V có thể bổ nghĩa cho chủ ngữ, thường xuất hiện sau động từ be hoặc sau tính từ. Cấu trúc quen thuộc là It is + adjective + to V. Ví dụ: My goal is to become a professional translator. – Mục tiêu của tôi là trở thành một dịch giả chuyên nghiệp.

Cách dùng To theo sau một số tính từ

Trong tiếng Anh, “to” thường đi cùng động từ nguyên mẫu sau tính từ để diễn tả cảm xúc, lý do, mức độ khó – dễ, sự cần thiết hoặc nhận xét về hành vi. Khi “to” đứng sau tính từ, nó luôn đi với động từ nguyên mẫu: to learn, to help, to understand. Cấu trúc này giúp người nói đưa ra đánh giá hoặc giải thích nguyên nhân dẫn đến cảm xúc, thái độ được nêu trong tính từ.

Dưới đây là một số tính từ thường đi kèm với “to”:

Tính từ

Nghĩa

Ví dụ

Happy

Vui

I am happy to see you. 

Glad

Vui mừng

She is glad to hear from you. 

Sad

Buồn

They were sad to leave the city.

Sorry

Tiếc, lấy làm tiếc

I am sorry to hear your news. 

Surprised

Ngạc nhiên

He was surprised to see me. 

Pleased

Hài lòng

We are pleased to invite you.

Proud

Tự hào

She is proud to represent her school. 

Disappointed

Thất vọng

I was disappointed to miss the event. 

Anxious

Lo lắng

He was anxious to know the result. 

Afraid

Sợ

She is afraid to speak in public. 

Eager

Háo hức

They are eager to start the project. 

Ready

Sẵn sàng

We are ready to leave now. 

Reluctant

Miễn cưỡng

He is reluctant to change his plan. 

Certain

Chắc chắn

I am certain to finish the work on time. 

Likely

Có khả năng

It is likely to rain this afternoon. 

Easy

Dễ

It is easy to order food online. 

Difficult

Khó

It is difficult to learn a new language. 

Hard

Khó khăn

It is hard to wake up early. 

Impossible

Không thể

It is impossible to understand him. 

Possible

Có thể

It is possible to finish the task today.

Important

Quan trọng

It is important to arrive on time.

Necessary

Cần thiết

It is necessary to wear a helmet. 

Safe

An toàn

This water is safe to drink. 

Kind

Tốt bụng

It is kind of you to take me to the airport. 

Nice

Tốt, tử tế

It was nice of you to call me.

Phân biệt to V và V-ing

To V và V-ing đều có thể đứng sau một số động từ, nhưng chúng thường diễn tả thời điểm, mục đích hoặc bản chất của hành động khác nhau. To V thường nói về hành động cần làm, dự định hoặc mục đích; V-ing thường nói về hoạt động, thói quen hoặc hành động đã xảy ra.

Một số động từ chỉ đi với to V, một số chỉ đi với V-ing, và một số đi với cả hai nhưng tạo nghĩa khác nhau. Vì vậy, cần học theo từng động từ thay vì dịch nghĩa từng từ một cách riêng lẻ.

Tiêu chí

To V

V-ing

Dạng cấu trúc

to + động từ nguyên mẫu

động từ + -ing

Ý nghĩa chính

Hành động cần làm, dự định, mục đích

Hoạt động, thói quen, hành động đã xảy ra

Thời gian thường nói tới

Tương lai hoặc điều chưa làm

Quá khứ hoặc hoạt động nói chung

Ví dụ điển hình

I want to learn English.

I enjoy learning English.

Sau giới từ

Không dùng

Thường dùng, ví dụ: interested in learning

Sau tính từ chỉ cảm xúc

Thường dùng, ví dụ: happy to help

Không phổ biến trong cấu trúc này

Sau một số động từ cố định

want, decide, plan, hope, promise

enjoy, avoid, mind, finish, recommend

Động từ chỉ đi với To V

Các động từ sau thường đi với to V vì chúng diễn tả ý định, quyết định, mong muốn hoặc lời hứa: want, need, decide, plan, hope, promise, agree, refuse, learn, offer.

Ví dụ: I want to travel to Da Nang. – Tôi muốn đi Đà Nẵng.

Động từ chỉ đi với V-ing

Các động từ sau thường đi với V-ing vì chúng diễn tả sự thích thú, tránh né, kết thúc hoặc đề xuất một hoạt động: enjoy, avoid, mind, finish, recommend, keep, practice, suggest.

Ví dụ: I enjoy reading before bed. – Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.

Phân biệt to V và V-ing

To V và V-ing đều có thể đứng sau một số động từ, nhưng chúng thường diễn tả thời điểm, mục đích hoặc bản chất của hành động khác nhau

Bài tập về cách dùng to trong tiếng Anh có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn to V hoặc V-ing để hoàn thành câu.

  1. I want English every day.
  2. study
  3. to study
  4. studying
  5. She enjoys books before bed.
  6. read
  7. to read
  8. reading
  9. They decided the meeting until next week.
  10. postpone
  11. to postpone
  12. postponing
  13. He avoided about the problem.
  14. talk
  15. to talk
  16. talking
  17. We hope you again soon.
  18. to see
  19. seeing
  20. see

Đáp án:

  1. B. to study – Sau want dùng to V.
  2. C. reading – Sau enjoy dùng V-ing.
  3. B. to postpone – Sau decide dùng to V.
  4. C. talking – Sau avoid dùng V-ing.
  5. A. to see – Sau hope dùng to V.

Bài tập 2: Chọn to V hoặc V-ing

Yêu cầu: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. She enjoys ________ (read) books in her free time.
  2. He agreed ________ (join) our team.
  3. I look forward to ________ (meet) you.
  4. They finished ________ (do) their homework.
  5. Remember ________ (lock) the door before leaving.

Đáp án

  1. reading
  2. to join
  3. meeting
  4. doing
  5. to lock

Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu

Mỗi câu có một lỗi. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. I want too learn English.
  2. She is happy for meet you.
  3. They decided to going home early.
  4. He avoided to answer the question.
  5. We traveled for Da Nang last summer.

Đáp án:

  1. I want to learn English.

→ Sau want dùng to V, không dùng too.

  1. She is happy to meet you.

→ Tính từ cảm xúc happy đi với to V.

  1. They decided to go home early.

→ Sau to phải dùng động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing.

  1. He avoided answering the question.

→ Sau avoid dùng V-ing.

  1. We traveled to Da Nang last summer.

→ Travel to + địa điểm diễn tả điểm đến.

Nắm vững cách dùng to giúp bạn xây dựng câu tiếng Anh chính xác, tự nhiên và hạn chế những lỗi ngữ pháp thường gặp. Hãy ghi nhớ các cấu trúc to V, cách dùng to sau động từ, tính từ và sự khác biệt giữa to với too, for hoặc V-ing. Đồng thời, luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và vận dụng hiệu quả trong giao tiếp hằng ngày.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.