Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn cách dùng try to V và try V-ing vì cả hai đều dịch là “thử” hoặc “cố gắng”. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau: một bên nhấn mạnh nỗ lực, một bên nói về việc thử một phương pháp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt chính xác qua công thức, ví dụ và bài tập thực hành.
“Try” trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, try là động từ có nghĩa phổ biến là cố gắng, nỗ lực hoặc thử làm điều gì đó để đạt được mục tiêu hay kiểm tra xem một phương pháp có hiệu quả hay không. Tùy vào ngữ cảnh, try có thể mang những ý nghĩa khác nhau:
- Cố gắng, nỗ lực: Diễn tả việc chủ động thực hiện một hành động dù có thể gặp khó khăn hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: I try to learn English every day. (Tôi cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.)
- Thử, thử nghiệm: Diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc áp dụng một phương pháp để xem nó có hiệu quả hay phù hợp hay không. Ví dụ: Try this new method. (Hãy thử phương pháp mới này.)
- Thử trải nghiệm: Dùng khi muốn trải nghiệm một hoạt động, món ăn hoặc điều gì đó mới mẻ. Ví dụ: I want to try Japanese food. (Tôi muốn thử món ăn Nhật Bản.)
Đặc biệt, khi try đứng trước một động từ khác, người học thường gặp hai cấu trúc là try to V và try V-ing. Cả hai đều đúng về ngữ pháp nhưng có sự khác biệt về ý nghĩa: try to V nhấn mạnh nỗ lực thực hiện hành động, còn try V-ing nhấn mạnh việc thử làm điều gì đó để xem kết quả.

Trong tiếng Anh, try là động từ có nghĩa phổ biến là cố gắng, nỗ lực hoặc thử làm điều gì đó để đạt được mục tiêu hay kiểm tra xem một phương pháp có hiệu quả hay không
Cách dùng Try to V
Try to V được dùng khi bạn muốn diễn tả việc cố gắng, nỗ lực làm một việc gì đó, đặc biệt là việc khó thực hiện hoặc có thể không thành công. Cấu trúc try + to + động từ nguyên mẫu thể hiện rằng một việc khó nhưng người nói vẫn đang nỗ lực để làm.
Công thức: S + try/tried/is trying + to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- I’m trying to learn Japanese, but it’s very difficult. → Tôi đang cố gắng học tiếng Nhật, nhưng nó rất khó.
- I tried to call for help, but no one could hear me. → Tôi đã cố gắng gọi cầu cứu, nhưng không ai nghe thấy.
- She is trying to finish the report before Friday. → Cô ấy đang cố gắng hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
Khi nào dùng Try to V?
Bạn nên dùng try to V khi muốn nói về một mục tiêu cần nỗ lực để đạt được, chẳng hạn như học một kỹ năng, giải quyết vấn đề khó, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành công việc. Một số tình huống phổ biến gồm:
- Học tập: He is trying to improve his English pronunciation.
- Công việc: We are trying to reduce costs this year.
- Giao tiếp: I’ll try to arrive early tomorrow.
- Khó khăn: They tried to open the door, but it was locked.
Dấu hiệu nhận biết Try to V
Hãy chọn try to V khi câu có các ý sau:
- Hành động khó làm hoặc đòi hỏi nỗ lực.
- Người nói muốn đạt được một kết quả cụ thể.
- Có khả năng thất bại hoặc chưa chắc thành công.
- Câu nhấn mạnh vào quá trình cố gắng, không phải thử một phương pháp.
Cách dùng Try V-ing
Try V-ing được dùng khi bạn muốn nói về việc thử làm một việc gì đó như một cách thử nghiệm, nhằm xem phương pháp đó có hiệu quả hay không.
Công thức: S + try/tried/is trying + V-ing
Ví dụ:
- Try restarting your phone. → Hãy thử khởi động lại điện thoại.
- I tried calling him, but there was no answer. → Tôi đã thử gọi cho anh ấy, nhưng không có ai nghe máy.
- Why don’t you try studying with a friend? → Tại sao bạn không thử học cùng một người bạn?
Khi nào dùng Try V-ing?
Bạn nên dùng try V-ing khi muốn đề xuất hoặc thực hiện một cách làm cụ thể để giải quyết vấn đề. Trọng tâm của câu không phải là mức độ nỗ lực, mà là việc thử phương pháp đó xem có mang lại kết quả tốt hơn không.
Một số tình huống thường gặp gồm:
- Khắc phục sự cố: Try refreshing the page if the website does not load.
- Đưa lời khuyên: Try drinking warm water when you have a sore throat.
- Thử trải nghiệm mới: You should try learning a new language.
- Tìm giải pháp: Try studying in a quieter room if you cannot concentrate.
Dấu hiệu nhận biết Try V-ing
- Hãy chọn try V-ing khi câu có các ý sau:
- Bạn đang gợi ý một cách làm.
- Hành động được thực hiện để kiểm tra hiệu quả.
- Câu có mục đích giải quyết vấn đề.
- Người nói muốn khuyên người khác thử phương pháp này.
So sánh cấu trúc Try to V và try V-ing
Try to V và try V-ing đều đúng ngữ pháp, nhưng mang hai sắc thái nghĩa khác nhau. Cụ thể, try to V nhấn mạnh việc nỗ lực làm một việc khó hoặc chưa chắc thành công, trong khi try V-ing nói về việc thử một cách làm để xem nó có hiệu quả hay không.
|
Tiêu chí |
Try to V |
Try V-ing |
|
Công thức |
S + try + to + V nguyên mẫu |
S + try + V-ing |
|
Ý nghĩa chính |
Cố gắng, nỗ lực làm việc gì đó |
Thử làm việc gì đó như một cách thử nghiệm |
|
Trọng tâm |
Nỗ lực để đạt mục tiêu |
Phương pháp hoặc giải pháp được thử |
|
Tình huống phù hợp |
Việc khó, có thể thất bại |
Cần tìm cách giải quyết vấn đề |
|
Kết quả thường hàm chứa |
Có thể không thành công |
Muốn xem cách làm có hiệu quả không |
|
Ví dụ |
I tried to open the door, but it was locked. |
Try opening the door from the other side. |

Try to V nhấn mạnh việc nỗ lực làm một việc khó hoặc chưa chắc thành công, trong khi try V-ing nói về việc thử một cách làm để xem nó có hiệu quả hay không
Các giới từ đi với “Try”
Trong tiếng Anh, try thường kết hợp với một số giới từ hoặc trạng từ nhỏ để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs), chẳng hạn như try on, try out và try for. Các cụm này có nghĩa khác với nghĩa cơ bản của try, vì vậy người học cần phân biệt rõ để dùng đúng ngữ cảnh.
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Try on |
Thử mặc quần áo, giày dép để xem có vừa hay đẹp không |
Dùng khi nói về việc thử trang phục, phụ kiện |
Try on the shoes to see if they fit. — Hãy thử giày để xem có vừa không. |
|
Try out |
Thử dùng, thử nghiệm để xem có hiệu quả hay phù hợp không |
Dùng với sản phẩm, phương pháp, ý tưởng hoặc công cụ |
You should try out a different approach if you can’t solve the problem. — Bạn nên thử một cách tiếp cận khác nếu không giải được vấn đề. |
|
Try out for |
Thi tuyển, thử vai, tham gia chọn đội/ vai diễn |
Dùng khi muốn giành vị trí trong đội thể thao, vở kịch hoặc chương trình |
Jim tried out for the school play. — Jim đã thử vai cho vở kịch của trường. |
|
Try for |
Cố gắng đạt được hoặc giành lấy điều gì đó |
Dùng khi nói về mục tiêu như công việc, học bổng, giải thưởng |
I’m going to try for the job. — Tôi sẽ cố gắng ứng tuyển vị trí công việc đó. |
|
Try out on |
Thử nghiệm điều gì đó trên một người hoặc nhóm người |
Thường dùng trong nghiên cứu, quảng cáo, sản phẩm hoặc ý tưởng mới |
They’re trying out a new presenter for the show. — Họ đang thử nghiệm một người dẫn chương trình mới cho chương trình. |

Giới từ đi với Try
Bài tập thực hành về cấu trúc “Try”
Bài tập 1: Chọn dạng đúng
Chọn to V hoặc V-ing để hoàn thành câu:
- I’m trying (learn) Japanese, but it is very difficult.
- Have you tried (turn) the computer off and on again?
- She tried (open) the window, but it was stuck.
- Why don’t you try (study) with a friend?
- We tried (call) you several times, but you didn’t answer.
Đáp án:
- to learn — Học tiếng Nhật là việc khó, người nói đang nỗ lực thực hiện.
- turning — Đây là gợi ý thử một cách khắc phục sự cố.
- to open — Mở cửa sổ là hành động người nói đã cố gắng thực hiện.
- studying — Đây là gợi ý thử một phương pháp học để xem có hiệu quả không.
- to call — Người nói nỗ lực gọi điện nhưng không thành công.
Bài tập 2: Điền “Try to V” hoặc “Try V-ing” phù hợp
Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- If your phone freezes, try (restart) it.
- He is trying (save) money for a new laptop.
- Try (add) a little salt; the soup may taste better.
- They tried (fix) the printer, but it still didn’t work.
- You should try (speak) more slowly so that everyone can understand you.
Đáp án:
- restarting — Thử một cách xử lý khi điện thoại bị treo.
- to save — Tiết kiệm tiền là mục tiêu cần nỗ lực.
- adding — Thử một cách làm để cải thiện vị món súp.
- to fix — Sửa máy in là việc người nói đã nỗ lực nhưng chưa thành công.
- speaking — Gợi ý thử cách nói chậm hơn để giao tiếp hiệu quả hơn.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Xác định và sửa lỗi trong các câu sau:
- Try to restart your computer if the screen freezes.
- I tried calling to pass the exam, but I failed.
- She is trying learning English every day.
- Try to adding more vegetables to your diet.
- We tried to calling the hotel, but no one answered.
Đáp án:
- Try restarting your computer if the screen freezes.
→ Đây là gợi ý thử một cách khắc phục sự cố.
- I tried to pass the exam, but I failed.
→ “Đỗ kỳ thi” là mục tiêu cần nỗ lực, không phải phương pháp thử nghiệm.
- She is trying to learn English every day.
→ Học tiếng Anh là việc khó và cần nỗ lực, nên dùng try to V.
- Try adding more vegetables to your diet.
→ Đây là lời khuyên thử một cách ăn uống lành mạnh hơn.
- We tried to call the hotel, but no one answered.
→ Người nói nỗ lực gọi điện nhưng không thành công.
Nắm vững cách dùng try to V và try V-ing sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh. Hãy nhớ: try to V nói về việc cố gắng làm việc khó, còn try V-ing là thử một phương pháp để xem kết quả. Hãy luyện tập thường xuyên với ví dụ thực tế để sử dụng hai cấu trúc này một cách tự nhiên và tự tin hơn.
