Cấu trúc Advise: Cách dùng chi tiết, phân biệt với Advice

04/11/2026

Cấu trúc Advise là một động từ mang nghĩa ‘khuyên bảo’, đưa ra lời khuyên hoặc thông báo trang trọng. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng anh, dùng trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, rất nhiều người thường nhầm lẫn giữa “Advise” và “Advice” khiến bạn mất điểm trong các bài thi mà còn tạo sự thiếu chuyên nghiệp khi viết email trao đổi công việc. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ công thức của động từ Advise, cách phân biệt dễ nhớ nhất với Advice, đi kèm bài tập thực hành có đáp án chi tiết giúp bạn làm chủ điểm ngữ pháp này.

Advise là gì?

Động từ “advise” (phát âm: /ədˈvaɪz/) mang ý nghĩa là đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc thông báo chính thức cho một ai đó về hành động họ nên làm. Trong thực tế, từ vựng này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng (formal), giao tiếp nơi công sở, môi trường y tế, luật pháp hoặc học thuật.

Ví dụ: My manager advised me to take a few days off. (Quản lý khuyên tôi nên nghỉ ngơi vài ngày).

img-Advise-la-gi

Cấu trúc Advise là một động từ mang nghĩa ‘khuyên bảo’, đưa ra lời khuyên hoặc thông báo

Tổng hợp các cấu trúc Advise thông dụng nhất

Thực tế, cách dùng advise rất đa dạng và được chia thành 4 nhóm công thức chính như sau:

Cấu trúc Advise + To V (Khuyên ai đó làm gì)

Đây là công thức phổ biến nhất, được sử dụng khi bạn muốn khuyên đích danh một người hoặc một nhóm người cụ thể thực hiện một hành động nào đó. Bắt buộc phải có một tân ngữ (Object – O) đứng ngay sau động từ “advise”.

Công thức: S + advise + O + to V

Ví dụ:

  • The doctor advised him to quit smoking immediately. (Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá ngay lập tức.)
  • I strongly advise you to reconsider this offer. (Tôi chân thành khuyên bạn nên cân nhắc lại lời đề nghị này.)
img-Cau-truc-Advise-To-V-Khuyen-ai-do-lam-gi

Cấu trúc Advise + To V (Khuyên ai đó làm gì)

Cấu trúc Advise + V-ing (Khuyên việc gì nói chung)

Bạn sẽ dùng V-ing theo sau “advise” khi lời khuyên mang tính chất chung chung, áp dụng cho một tình huống tổng thể mà không hướng tới (hoặc không cần thiết phải nhắc tới) một đối tượng cụ thể nào. Lúc này, câu không có tân ngữ.

Công thức: S + advise + V-ing

Ví dụ:

  • I advise waiting until tomorrow morning. (Tôi khuyên là nên đợi đến sáng mai.)
  • They advise booking tickets in advance during the holiday season. (Họ khuyên nên đặt vé trước trong mùa lễ hội.)
img-Cau-truc-Advise-V-ing-Khuyen-viec-gi-noi-chung

Cấu trúc Advise + V-ing (Khuyên việc gì nói chung)

Cấu trúc Advise + Mệnh đề That

Cấu trúc này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng (formal) hoặc môi trường học thuật, công sở. Nó mang sắc thái giả định, nhấn mạnh tính cấp thiết của hành động. Động từ trong mệnh đề “that” luôn được giữ ở dạng nguyên thể không “to” (V-inf) đối với mọi chủ ngữ.

Công thức: S + advise + that + S + (should) + V-inf

Ví dụ:

  • The board advised that a new manager be appointed. (Hội đồng quản trị khuyên rằng một quản lý mới nên được bổ nhiệm.)
  • They advised that a passport be carried at all times. (Họ khuyên rằng nên mang theo hộ chiếu mọi lúc.)
img-Cau-truc-Advise-Menh-de-That

Cấu trúc Advise + Mệnh đề That

Cấu trúc khuyên KHÔNG nên làm gì (Phủ định)

Khi muốn đưa ra lời khuyên ngăn cản ai đó làm việc gì, chúng ta có hai cách diễn đạt linh hoạt:

  • Công thức 1: S + advise + O + not to V (Thêm “not” ngay trước “to V”).
  • Công thức 2: S + advise + against + V-ing / Noun (Khuyên can, phản đối việc gì).

Hai công thức này mang ý nghĩa gần như tương đương nhưng cấu trúc số 2 (dùng “against”) mang lại cảm giác mạnh mẽ và dứt khoát hơn.

Ví dụ:

  • My mother advised me not to go out in the rain. (Mẹ khuyên tôi không nên ra ngoài trời mưa.)
  • My mother advised against going out in the rain. (Mẹ tôi khuyên can việc đi ra ngoài trời mưa.)

Thể bị động của cấu trúc Advise

Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này cực kỳ thường xuyên trên các biển báo nơi công cộng, thông báo quy định hoặc trong các dạng bài tập viết lại câu của kỳ thi TOEIC, IELTS, THPT Quốc gia. Cấu trúc bị động giúp lời khuyên trở nên khách quan, lịch sự và mang tính cảnh báo chung.

Công thức: S + be + advised + to V

Ví dụ:

  • Passengers are advised to keep their seatbelts fastened. (Hành khách được khuyên nên thắt chặt dây an toàn.)
  • Customers are advised to check their bills carefully before leaving. (Khách hàng được khuyên nên kiểm tra kỹ hóa đơn trước khi rời đi.)
img-The-bi-dong-cua-cau-truc-Advise

Thể bị động của cấu trúc Advise

Advise đi với giới từ gì?

Advise thường đi với 2 giới từ thông dụng sau:

Advise against (Khuyên không nên làm gì)

Thay vì dùng cấu trúc phủ định advise + O + not to V, người bản xứ rất ưa chuộng giới từ “against” để nhấn mạnh việc phản đối hoặc ngăn cản một hành động.

  • Công thức:S + advise + (someone) + against + V-ing / Noun
  • Ví dụ: I strongly advise against making a decision when you’re angry. (Tôi kịch liệt khuyên bạn không nên đưa ra quyết định khi đang tức giận).

Advise on / about (Tư vấn, cho lời khuyên về chủ đề gì)

Khi bạn là một chuyên gia và cung cấp thông tin, cố vấn về một lĩnh vực cụ thể, hãy dùng giới từ “on” hoặc “about”.

  • Công thức: S + advise + (someone) + on/about + Noun/V-ing
  • Ví dụ: We employ an independent consultant to advise on financial matters. (Chúng tôi thuê một cố vấn độc lập để tư vấn về các vấn đề tài chính).

Phân biệt Advise và Advice cực kỳ đơn giản

Việc nhầm lẫn giữa advise and advice là một trong những lỗi chính tả và ngữ pháp phổ biến nhất. Dù nhìn và đọc có vẻ giống nhau, nhưng chúng lại khác biệt hoàn toàn về từ loại, ý nghĩa lẫn cách phát âm. Dưới đây là cách phân biệt 2 từ này:

Tiêu chí

Advise

Advice

Từ loại

Động từ (Verb)

Danh từ không đếm được (Noun)

Ý nghĩa

Hành động đưa ra lời khuyên

Bản thân lời khuyên đó

Phiên âm

/ədˈvaɪz/ (âm Z)

/ədˈvaɪs/ (âm S)

Vị trí trong câu

Đứng sau chủ ngữ (S + Advise)

Đứng sau động từ (Give, take, get…)

Ví dụ

I advise you to learn English.

Let me give you a piece of advice

Các cấu trúc đồng nghĩa với Advise

Để câu văn linh hoạt và tránh bị lặp từ khi làm bài thi hay giao tiếp, bạn có thể thay thế cấu trúc advise bằng các động từ đồng nghĩa sau:

  • Recommend (Tiến cử, giới thiệu, khuyên): Thường dùng khi bạn giới thiệu một điều gì đó tốt dựa trên trải nghiệm cá nhân của mình. Cấu trúc đi kèm cũng tương tự: Recommend + V-ing hoặc Recommend + that + Clause.
  • Suggest (Đề xuất, gợi ý): Dùng để đưa ra một ý tưởng, một kế hoạch để người khác cân nhắc. Nhấn mạnh dùng với cấu trúc: Suggest + V-ing hoặc Suggest + that + Clause (tuyệt đối không dùng Suggest + O + to V).

Các lỗi sai cần tránh khi dùng cấu trúc Advise

Dưới đây là 3 lỗi phổ biến nhất mà cả dân công sở và người học tiếng Anh thường xuyên mắc phải, hãy lưu ý để văn phong của bạn chuyên nghiệp hơn:

  • Nhầm lẫn cách viết và phát âm: Rất nhiều người viết “I advice you…” thay vì “I advise you…”. Đồng thời, khi nói thường phát âm âm cuối của động từ thành /s/ thay vì âm /z/.
  • Đếm danh từ Advice: Thói quen thêm hậu tố “s” thành “advices” khi muốn nói “nhiều lời khuyên”. Đây là lỗi sai ngữ pháp nghiêm trọng. Dạng đúng phải là some advice hoặc a lot of advice.
  • Sai cấu trúc tân ngữ (To V và V-ing): Viết He advised to go (Thiếu tân ngữ trước To V) hoặc He advised me going (Có tân ngữ nhưng lại dùng V-ing). Hãy nhớ nguyên tắc: Có tân ngữ ➞ To V. Không có tân ngữ ➞ V-ing.

Bài tập vận dụng cấu trúc Advise (Có đáp án)

Hãy áp dụng ngay các kiến thức vừa học qua bài tập tự luyện dưới đây:

Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (to V hay V-ing)

  1. The teacher advised (study) __________ hard for the upcoming exam.
  2. I strongly advise you (not sign) __________ that document without reading it first.
  3. They advised us (leave) __________ early to avoid traffic jams.
  4. She advised (buy) __________ a new laptop instead of repairing the old one.
  5. The expert advised against (invest) __________ in that risky project.

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. Can you give me some advises on how to improve my pronunciation?
  2. My lawyer advice me to stay silent during the interview.
  3. The tour guide advised us packing light clothes for the trip.

Đáp án chi tiết

Bài tập 1:

  1. studying (Không có tân ngữ -> dùng V-ing)
  2. not to sign (Có tân ngữ “you” và mang nghĩa phủ định -> not to V)
  3. to leave (Có tân ngữ “us” -> to V)
  4. buying (Không có tân ngữ -> V-ing)
  5. investing (Sau giới từ “against” -> V-ing)

Bài tập 2:

  1. Lỗi: advises -> Sửa lại: advice (Hoặc pieces of advice). Vì advice là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
  2. Lỗi: advice -> Sửa lại: advised (Câu cần một động từ chỉ hành động khuyên bảo, chia ở thì quá khứ).
  3. Lỗi: packing -> Sửa lại: to pack (Cấu trúc: Advise + O + to V).

Bài viết trên đã tổng hợp các cách dùng cấu trúc advise và lưu ý khi áp dụng trong thực tế. Hy vọng những kiến thức trong sẽ hữu ích với bạn trong quá trình học tập, làm việc.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.