Cấu trúc Be going to: Công thức, cách dùng, bài tập vận dụng

31/10/2026

Trong tiếng Anh, cấu trúc be going to được sử dụng phổ biến để diễn tả những dự định, kế hoạch trong tương lai hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu ở hiện tại. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn cấu trúc này với thì tương lai đơn dùng will. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững công thức, cách dùng, cách phân biệt và thực hành qua các bài tập có đáp án chi tiết.

Be going to trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Be going to là cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh được dùng chủ yếu để diễn tả dự định, kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán về một sự việc trong tương lai dựa trên những dấu hiệu ở hiện tại. Trong cấu trúc này, be được chia thành am, is hoặc are tùy theo chủ ngữ, còn going to đứng trước động từ nguyên mẫu.

Cấu trúc này thường được dịch là “sẽ”, “định” hoặc “sắp”, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Để hiểu rõ hơn, hãy xem các ví dụ sau:

Ví dụ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

I am going to learn English

Tôi dự định học tiếng Anh

She is going to visit her grandmother this weekend

Cô ấy sẽ đến thăm bà vào cuối tuần này

Look at those dark clouds! It is going to rain

Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi

Be going to nghĩa là gì

Be going to là cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh được dùng chủ yếu để diễn tả dự định, kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán về một sự việc trong tương lai dựa trên những dấu hiệu ở hiện tạ

Cấu trúc Be going to chi tiết

Cấu trúc Be going to có ba dạng cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Cấu trúc này được hình thành bằng cách kết hợp động từ to be (am/is/are), going to và động từ nguyên mẫu.

Dạng câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + am/is/are + going to + V

She is going to visit her grandparents. (Cô ấy sẽ đi thăm ông bà).

Phủ định

S + am/is/are + not + going to + V

They are not going to buy a new car. (Họ sẽ không mua một chiếc xe mới.)

Nghi vấn Yes/No

Am/Is/Are + S + going to + V?

Are you going to join the club? (Bạn có định tham gia câu lạc bộ không?)

Nghi vấn Wh-

Wh-word + am/is/are + S + going to + V?

What is he going to do tomorrow? (Anh ấy sẽ làm gì vào ngày mai?)

Cấu trúc Be going to

Cấu trúc Be going to

Cách dùng cấu trúc Be going to

Cấu trúc be going to chủ yếu được dùng để nói về tương lai theo ba cách: diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã quyết định từ trước, dự đoán điều sắp xảy ra dựa trên bằng chứng hiện tại, và nói về ý định hoặc hành động sắp diễn ra.

Diễn tả kế hoạch, dự định đã quyết định từ trước

Be going to được dùng khi bạn đã có kế hoạch hoặc ý định làm một việc nào đó trước thời điểm nói. Quyết định này có thể chưa được sắp xếp chi tiết, nhưng người nói đã xác định rõ mình sẽ làm gì.

Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents this weekend.

→ Tôi định đi thăm ông bà vào cuối tuần này.

→ Người nói đã có kế hoạch thăm ông bà trước khi nói câu này.

  • She is going to study abroad next year.

→ Cô ấy sẽ du học vào năm sau.

→ Đây là dự định đã được quyết định từ trước.

Dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại

Cấu trúc Be going to cũng dùng để dự đoán một sự việc sẽ xảy ra khi người nói nhìn thấy dấu hiệu, bằng chứng hoặc tình huống hiện tại cho thấy kết quả đó gần như chắc chắn. 

Ví dụ:

  • Look at those dark clouds! It is going to rain.

→ Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa.

→ Bằng chứng là mây đen, nên người nói dự đoán trời sẽ mưa.

  • The traffic is very heavy. We are going to be late.

→ Đường đang rất tắc. Chúng ta sẽ bị trễ.

→ Tình trạng giao thông hiện tại là căn cứ để dự đoán sẽ đến trễ.

Khác với dự đoán mang tính cá nhân, dự đoán với be going to thường dựa trên điều có thể quan sát hoặc lý giải được ngay lúc nói.

Nói về ý định hoặc hành động sắp xảy ra

Ngoài kế hoạch dài hạn, be going to còn dùng để nói về ý định làm việc gì đó hoặc một hành động dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai gần. Trong nhiều trường hợp, người nói có thể chưa chuẩn bị đầy đủ, nhưng đã có ý định rõ ràng về việc mình sẽ làm.

Ví dụ:

  • I’m going to call him after dinner.

→ Tôi định gọi cho anh ấy sau bữa tối.

→ Đây là ý định sẽ thực hiện trong thời gian tới.

  • They’re going to start a small business.

→ Họ định khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ.

→ Đây là dự định tương lai, dù chưa nhất thiết đã có lịch cụ thể.

Cách dùng be going to

Cấu trúc be going to chủ yếu được dùng để nói về tương lai

Cách chia động từ Tobe trong Be going to

Trong cấu trúc be going to, động từ to be được chia thành am, is, are theo chủ ngữ của câu. Cách chia này giống động từ to be ở thì hiện tại đơn: dùng am với “I”, is với he/she/it, và are với you/we/they. Khi lập câu hỏi, bạn đưa am/is/are lên trước chủ ngữ.

Chủ ngữ

Động từ to be

Công thức

Ví dụ

I

am

I + am + going to + V

I am going to learn English.

He

is

He + is + going to + V

He is going to buy a new phone.

She

is

She + is + going to + V

She is going to visit Hue.

It

is

It + is + going to + V

It is going to rain.

You

are

You + are + going to + V

You are going to enjoy the trip.

We

are

We + are + going to + V

We are going to move house.

They

are

They + are + going to + V

They are going to start a business.

Phân biệt be going to và Will 

Be going to và will đều dùng để nói về tương lai, nhưng khác nhau ở thời điểm ra quyết định và căn cứ của dự đoán. Cụ thể, be going to dùng cho kế hoạch đã quyết định từ trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại; còn will dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán mang tính cá nhân.

Ví dụ, khi bạn đã định trước sẽ học tiếng Anh tối nay, bạn nói “I’m going to study English tonight.” Nhưng nếu bạn vừa thấy bạn bè mang nhiều vở bài về nhà và quyết định giúp ngay, bạn có thể nói “I’ll help you.”

Tiêu chí

Be going to

Will

Công thức

S + am/is/are + going to + V

S + will + V

Kế hoạch, dự định

Dùng cho kế hoạch đã quyết định trước thời điểm nói

Không phải lựa chọn chính cho kế hoạch đã chốt từ trước

Quyết định

Không dùng cho quyết định bột phát

Dùng cho quyết định đưa ra ngay lúc nói

Dự đoán

Dựa trên bằng chứng hoặc dấu hiệu hiện tại

Dựa trên ý kiến, kinh nghiệm hoặc suy đoán cá nhân

Lời hứa, đề nghị, đề nghị giúp đỡ

Ít dùng

Rất phổ biến

Ví dụ 

I’m going to visit Da Nang next month.

I think it will rain tomorrow.

Khi nào dùng Be going to?

Hãy dùng be going to khi hành động đã nằm trong kế hoạch hoặc dự định của bạn trước khi nói. Cấu trúc này cũng phù hợp khi bạn thấy một dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.

  • She is going to start a new job next week.

→ Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần sau.

→ Đây là kế hoạch đã có từ trước.

Khi nào dùng Will?

Hãy dùng will khi bạn quyết định làm việc gì đó ngay tại thời điểm nói, đưa ra lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân. Cambridge Dictionary xác nhận will dùng cho quyết định tức thời, lời hứa và dự đoán về tương lai.

  • I’ll help you with your homework.

→ Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.

→ Đây là lời đề nghị/deciding ngay lúc nói.

Phân biệt Will và Be going to

Phân biệt Will và Be going to

Bài tập cấu trúc Be Going To có đáp án

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. I (visit) my grandparents this weekend.
  2. She (not / go) to school tomorrow because she is sick.
  3. you (join) the English club next month?
  4. Look at those dark clouds! It (rain).
  5. They (move) to a new apartment next month.

Đáp án chi tiết:

  1. am going to visit
  2. is not going to go
  3. Are — going to join
  4. is going to rain
  5. are going to move

Bài tập 2: Chia động từ với cấu trúc Be going to

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.

  1. I __________ (study) English tonight.
  2. She __________ (visit) her grandmother this weekend.
  3. They __________ (play) football tomorrow.
  4. Look at those clouds! It __________ (rain).
  5. We __________ (not / go) to school on Sunday.

Đáp án chi tiết:

  1. am going to study – Chủ ngữ I đi với am, động từ study giữ nguyên mẫu. Câu hoàn chỉnh: I am going to study English tonight. (Tôi dự định học tiếng Anh tối nay.)
  2. is going to visit – Chủ ngữ She đi với is. Câu hoàn chỉnh: She is going to visit her grandmother this weekend. (Cô ấy dự định thăm bà vào cuối tuần này.)
  3. are going to play – Chủ ngữ They đi với are. Câu hoàn chỉnh: They are going to play football tomorrow. (Họ dự định chơi bóng đá vào ngày mai.)
  4. is going to rain – Chủ ngữ It đi với is. Những đám mây là dấu hiệu hiện tại để dự đoán trời sắp mưa.
  5. are not going to go – Chủ ngữ We đi với are; câu phủ định thêm not sau are. Câu hoàn chỉnh: We are not going to go to school on Sunday. (Chúng tôi sẽ không đến trường vào Chủ nhật.)

Bài tập 3: Hoàn thành đoạn hội thoại

Yêu cầu: Điền dạng đúng của be going to vào chỗ trống.

Anna: What ______ you ______ (do) this weekend?

Ben: I ______ (visit) my grandparents. They live in the countryside.

Anna: That sounds great! ______ your sister ______ (go) with you?

Ben: No, she ______ (not / go). She has an exam on Monday.

Đáp án và giải thích bài tập 4

– What are you going to do this weekend?

Giải thích: Câu hỏi Wh- dùng công thức Wh-word + are + S + going to + V nguyên mẫu?

– I am going to visit my grandparents.

Giải thích: Chủ ngữ I đi với am. Câu diễn tả kế hoạch đã có từ trước.

– Is your sister going to go with you?

Giải thích: Your sister là chủ ngữ số ít nên dùng is. Động từ go giữ nguyên mẫu sau going to.

– She is not going to go.

Giải thích: Chủ ngữ she đi với is; câu phủ định thêm not sau is.

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh giúp người học vận dụng cấu trúc trong ngữ cảnh giao tiếp, đồng thời luyện cách đặt câu hỏi, diễn đạt kế hoạch và phủ định dự định.

Nắm vững cấu trúc be going to giúp bạn diễn đạt chính xác các dự định, kế hoạch và dự đoán trong tương lai. Hãy ghi nhớ công thức, cách chia động từ to be và phân biệt cấu trúc này với will để tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp. Đừng quên luyện tập thường xuyên qua các ví dụ và bài tập để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên, hiệu quả.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.