Recommend /ˌrek.əˈmend/ là một động từ mang nghĩa phổ biến là giới thiệu, tiến cử, hoặc khuyên bảo. Recommend thường mang sắc thái dựa trên trải nghiệm cá nhân hoặc kiến thức chuyên môn để khẳng định rằng một sự vật, sự việc hay hành động nào đó là tốt, là phù hợp. Động từ này thường đi kèm với các cấu trúc: V-ing (hành động chung), that + S + V (khuyên ai đó), hoặc danh từ (giới thiệu ai/cái gì). Cùng tìm hiểu chi tiết các cấu trúc, các dùng và cách phân biệt recommended ngay sau đây.
Các cấu trúc Recommend phổ biến nhất và cách dùng
Để sử dụng đúng “Recommend”, bạn cần xác định rõ đối tượng mình đang hướng tới là hành động hay một người cụ thể. Dưới đây là 4 cấu trúc thường gặp nhất:
Recommend + V-ing
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn gợi ý thực hiện một hành động nào đó nhưng không nhấn mạnh cụ thể ai là người làm. Nó chỉ một hành động nào đó một cách chung chung, không chỉ đích danh đối tượng thực hiện hành động đó là ai.
- Ví dụ: I recommend visiting Ha Long Bay in autumn. (Tôi gợi ý nên đi thăm Vịnh Hạ Long vào mùa thu.)
- Lưu ý: Sau Recommend là danh động từ (V-ing), không dùng To-V trong trường hợp này.
Recommend + (that) + S + V-bare (Mệnh đề giả định)
Đây là cấu trúc “bẫy” thường xuyên xuất hiện trong các bài thi. Ngay cả khi chủ ngữ ở mệnh đề sau là số ít (He, She, It), động từ vẫn phải ở dạng nguyên mẫu không to (V-bare).
Công thức: S1 + recommend + (that) + S2 + V-bare + …
Ví dụ: The doctor recommended that he stop smoking.
Recommend + someone + to do something
Cấu trúc này thường được dùng trong văn phong nói hoặc giao tiếp thân mật để khuyên ai đó làm việc gì.
- Ví dụ: My teacher recommended me to read more English books.
- Lưu ý: Dù khá phổ biến trong giao tiếp, nhưng trong một số bài thi ngữ pháp cực kỳ khắt khe, cấu trúc “Recommend + V-ing” hoặc “Recommend that…” vẫn được ưu tiên hơn.
Recommend + something + to someone
Khi bạn muốn giới thiệu một vật phẩm, một dịch vụ cho một đối tượng cụ thể, bạn nên dùng cấu trúc: Recommend + something + to someone
- Ví dụ: Can you recommend a good book to me? (Bạn có thể giới thiệu một cuốn sách hay cho tôi không?)
- Lưu ý: Tuyệt đối không dùng “recommend someone something” theo kiểu “chuyển ngữ word-by-word” từ tiếng Việt. Hãy luôn nhớ giới từ “to”.

Các cấu trúc Recommend phổ biến nhất
Cấu trúc Recommend trong câu bị động
Nếu sử dụng trong các văn bản hành chính, báo cáo y tế hoặc hướng dẫn sử dụng, cấu trúc bị động được ưu tiên để tăng tính khách quan.
Dạng 1: S + be + recommended + to V
- Ví dụ: Patients are recommended to follow a strict diet. (Bệnh nhân được khuyên nên tuân thủ chế độ ăn nghiêm ngặt).
Dạng 2 (Cấu trúc giả định bị động): It is recommended that + S + V-bare
- Ví dụ: It is recommended that the building be renovated. (Người ta khuyến nghị rằng tòa nhà này nên được trùng tu).
Phân biệt Recommend với Suggest và Advise
Recommend, Suggest và Advise đều thể hiện lời khuyên nhưng về cơ bản chúng lại mang những sắc thái khác nhau. Dưới đây là cách phân biệt 3 từ này khi sử dụng:

Phân biệt Recommend với Suggest và Advise
|
Tiêu chí |
Recommend |
Suggest |
Advise |
|
Bản chất |
Dựa trên trải nghiệm, khen ngợi một cái gì đó tốt. |
Đưa ra ý tưởng, kế hoạch để cân nhắc. |
Lời khuyên mang tính chuyên gia, quyền lực. |
|
Cấu trúc “Someone” |
Recommend+somebody+to−V |
KHÔNG DÙNG Suggest+sb+to−V |
Advise+somebody+to−V |
|
Ví dụ |
Recommend a restaurant (vì bạn đã ăn ở đó và thấy ngon). |
Suggest going to the cinema (một ý tưởng cho buổi tối). |
The lawyer advised me to stay silent (lời khuyên chuyên môn). |
|
Đối tượng |
Bạn bè, đồng nghiệp, khách hàng. |
Bạn bè, nhóm làm việc. |
Bác sĩ, luật sư, cấp trên. |
Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Recommend
Sau đây là một số lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc recommnended bạn cần tránh:
Lỗi 1: Chia động từ ở mệnh đề sau “that”
- Sai: I recommend that she goes home.
- Đúng: I recommend that she go home. (Theo quy tắc giả định).
Lỗi 2: Dùng sai giới từ
- Nhiều người dùng “recommend for someone”. Hãy nhớ: Recommend something TO someone.
Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa recommend và offer
- Recommend là gợi ý ai đó làm gì, còn Offer là tự mình đề nghị cung cấp cái gì (VD: Offer a job).
Bài tập vận dụng
Phần 1: Chia động từ trong ngoặc
- The teacher recommends that each student (complete) _________ the assignment by Friday.
- I recommend (buy) _________ the tickets in advance.
- It was recommended that the building (be) _________ renovated.
Phần 2: Chọn đáp án đúng
Can you recommend a good restaurant _______ me?
- for B. to C. with
My boss recommended me _______ for the promotion.
- applying B. apply C. to apply
Đáp án & Giải thích chi tiết
Phần 1:
- complete (Cấu trúc giả định, không chia theo student).
- buying (Sau Recommend là V-ing khi không có đối tượng cụ thể).
- be (Bị động của cấu trúc giả định: (that) + S + be + VP2).
Phần 2:
- to (Recommend something to someone).
- to apply (Recommend someone to do something).
Nắm vững cấu trúc Recommend không chỉ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp căn bản mà còn làm cho văn phong của bạn trở nên chuyên nghiệp, sắc sảo hơn. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập tốt hơn.
