Regret trong tiếng anh có nghĩa là hối hận, tiếc nuối, thường có 2 dạng chính là: Regret + V-ing và Regret + to-V. Đây là 2 cấu trúc được dùng nhiều để diễn tả sự hối tiếc vì những việc đã làm trong quá khứ hoặc ở hiện tại, tương lai tùy theo ngữ cảnh. Vậy làm thế nào để phân biệt cấu trúc Regret to V hay V-ing? Có những cấu trúc regret nào khác được dùng trong tiếng anh? Hãy cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Cấu trúc Regret là gì?
Về mặt từ loại, Regret đóng vai trò là một động từ (verb) trong câu mang nghĩa là cảm thấy buồn, hối hận hoặc thất vọng về một điều gì đó đã xảy ra hoặc một việc mà bạn buộc phải làm. Trong cấu trúc câu, Regret đóng vai trò là động từ chính và được chia theo thì của chủ ngữ.
- Ví dụ: She regrets her decision. (Cô ấy hối hận về quyết định của mình).
Tùy vào mục đích diễn đạt là “hối hận vì chuyện đã qua” hay “lấy làm tiếc vì việc sắp tới” mà chúng ta sẽ lựa chọn cấu trúc đi kèm cho phù hợp.

Regret đóng vai trò là một động từ (verb) trong câu mang nghĩa là cảm thấy buồn, hối hận hoặc thất vọng
Cách phân biệt Regret to V hay Regret V-ing?
Hiện nay, cấu trúc Regret phổ biến với 2 dạng chính là: Regret + V-ing (hối tiếc vì đã làm gì trong quá khứ) và Regret + to-V (tiếc phải làm gì ở hiện tại/tương lai, thường thông báo tin buồn). Dưới đây là cách phân biệt 2 cấu trúc này chuẩn nhất:

Cấu trúc Regret + V-ing (Hối hận về điều đã làm)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất dùng để bộc lộ cảm xúc cá nhân. Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn diễn tả sự hối hận, nuối tiếc về một hành động đã thực hiện trong quá khứ. Người nói cảm thấy lẽ ra mình không nên làm việc đó (hoặc ngược lại, hối hận vì đã không làm).
Công thức: S + regret + (not) + V-ing
Ví dụ:
- I regret lending him money. He never paid me back. (Tôi hối hận vì đã cho anh ta vay tiền. Anh ta chẳng bao giờ trả lại cả.) -> Hành động cho vay đã xảy ra rồi.
- She regrets not studying harder for the exam. (Cô ấy hối hận vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
Cấu trúc Regret + to V (Tiếc vì sắp phải làm gì)
Khác với cấu trúc trên, cấu trúc này ít mang tính “hối lỗi” mà mang tính “thông báo”. Cấu trúc này thường được dùng trong văn phong trang trọng (formal), dùng để bày tỏ sự lấy làm tiếc khi người nói chuẩn bị thông báo, trình bày một tin tức không vui hoặc một quyết định từ chối.
Công thức: S + regret + to + V (inf)
Lưu ý: Các động từ theo sau thường là nhóm từ chỉ hành động nói/thông báo: say, tell, inform, announce, report.
Ví dụ:
- We regret to inform you that the flight has been cancelled. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chuyến bay đã bị hủy.) -> Hành động thông báo đang diễn ra.
- I regret to say that I cannot help you. (Tôi lấy làm tiếc phải nói rằng tôi không thể giúp bạn.)
Bảng phân biệt Regret + V-ing và Regret + To V
Để giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn, hãy xem bảng so sánh dưới đây.
|
Tiêu chí so sánh |
Regret + V-ing |
Regret + To V |
|
Ý nghĩa cốt lõi |
Hối hận vì đã làm gì |
Lấy làm tiếc khi sắp phải làm gì |
|
Thời điểm hành động |
Hành động đã xảy ra trong quá khứ (Past) |
Hành động xảy ra ngay lúc nói hoặc tương lai gần (Future/Present) |
|
Tính chất/Ngữ cảnh |
Mang nặng cảm xúc cá nhân, ân hận, day dứt |
Mang tính lịch sự, trang trọng, xã giao |
|
Dấu hiệu nhận biết |
Đi với mọi động từ thường |
Thường chỉ đi với: say, tell, inform, announce |
|
Ví dụ điển hình |
I regret buying it. (Mua rồi mới tiếc) |
I regret to tell you… (Chưa nói xong, đang nói thì tiếc) |
Các cấu trúc khác đi với Regret
Bên cạnh việc đi kèm với danh động từ hay động từ nguyên mẫu, Regret còn có những cách biến tấu khác linh hoạt hơn:
Regret + That + Mệnh đề (Clause)
Ngoài hai dạng trên, Regret có thể đi kèm với một mệnh đề đầy đủ bắt đầu bằng “that”. Cấu trúc này thường tương đương với Regret + V-ing.
Công thức: S + regret (that) + S + V
Ví dụ: I regret that I caused you so much trouble. (Tôi hối hận rằng tôi đã gây ra cho bạn quá nhiều rắc rối.)
Danh từ của Regret
Regret cũng có thể đóng vai trò là một Danh từ (uncountable/countable noun) trong câu để chỉ cảm giác hối tiếc.
- With deep regret: Với sự nuối tiếc sâu sắc (Thường dùng trong văn thư trang trọng).
- Have no regrets: Không có gì phải hối tiếc.
Ví dụ: It is with deep regret that we announce the closure of the factory. (Chúng tôi vô cùng thương tiếc thông báo về việc đóng cửa nhà máy).
Bài tập cấu trúc Regret có đáp án
Phần 1: Chia động từ trong ngoặc
- I regret (tell) ________ him my phone number.
- We regret (inform) ________ passengers that the flight is delayed.
- Do you regret (quit) ________ your job?
- I regret (not/study) ________ harder for the exam.
- The manager regrets (say) ________ that the position has been filled.
- She regrets (buy) ________ those expensive shoes.
- I regret (announce) ________ the cancellation of the concert.
- They regret (spend) ________ so much money on the trip.
- We regret (tell) ________ you that you failed the test.
- I regret (leave) ________ the party so early last night.
Phần 2: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng)
- I _______ to tell you that we are out of stock. A. regret B. regretting C. to regret
- He regrets _______ his mother’s birthday. A. to forget B. forgetting C. forget
- We regret _______ that the museum is closed today. A. announcing B. to announce C. announced
Phần 3: Đáp án và giải thích
Phần 1:
- telling (Đã kể rồi mới hối hận).
- to inform (Lấy làm tiếc khi sắp thông báo).
- quitting (Hối hận về việc đã nghỉ việc).
- not studying (Hối hận về việc đã không học tập chăm chỉ).
- to say (Lấy làm tiếc khi nói tin không vui).
- buying (Việc mua đã xảy ra).
- to announce (Thông báo tin hủy bỏ buổi diễn).
- spending (Đã tiêu tiền rồi mới tiếc).
- to tell (Lấy làm tiếc khi nói tin trượt bài thi).
- leaving (Sự việc xảy ra tối qua).
Phần 2:
- A (Cấu trúc regret to V).
- B (Việc quên đã xảy ra).
- B (Thông báo tin museum đóng cửa).
Việc nắm vững cấu trúc Regret là nền tảng quan trọng giúp bạn tiếp cận các cấu trúc khác trong tiếng anh. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải tỏa mọi thắc mắc về cách dùng Regret trong tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo như người bản xứ. Hãy theo dõi Talk Class thường xuyên để cập nhật các kiến thức tiếng anh mới nhé!
