Cấu trúc since và for thường dùng để chỉ thời gian, là hai giới từ xuất hiện dày đặc trong cả bài thi ngữ pháp lẫn giao tiếp hàng ngày. Trong đó since nghĩa là “kể từ khi” (chỉ mốc thời gian bắt đầu) và for nghĩa là “trong khoảng” (chỉ khoảng thời gian sự việc kéo dài). Tuy nhiên, rất nhiều người nhầm lẫn khi sử dụng hai cấu trúc này trong câu. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, cách phân biệt cấu trúc since và for trong tiếng anh chính xác.
Phân biệt nhanh Since và For
Cấu trúc since và for được sử dụng rất phổ biến trong tiếng anh. Dưới đây là cách phân biệt nhanh các cấu trúc này:
|
Tiêu chí |
Cấu trúc Since |
Cấu trúc For |
|
Định nghĩa cốt lõi |
Chỉ một mốc thời gian cụ thể mà sự việc bắt đầu xảy ra. |
Chỉ một khoảng thời gian mà sự việc diễn ra kéo dài. |
|
Công thức chung |
Since + Điểm bắt đầu (Point in time) |
For + Quãng thời gian (Period of time) |
|
Trả lời cho câu hỏi |
When? (Từ khi nào?) |
How long? (Trong bao lâu?) |
|
Ví dụ nhanh |
Since Monday, since 8 a.m, since 1999… |
For 3 days, for 5 hours, for 10 years… |
Ý nghĩa và cách dùng cấu trúc Since
Trong tiếng Anh, Since được dịch là “từ khi, kể từ khi”. Giới từ này được sử dụng để đánh dấu thời điểm bắt đầu của một sự việc hoặc hành động nào đó. Hành động này kéo dài từ trong quá khứ và thường tiếp diễn cho đến hiện tại.
Since + Mốc thời gian
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Sau “Since” luôn là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (một năm, một tháng, một ngày, hoặc một giờ chính xác).
Công thức: S + V (Thì hoàn thành) + Since + Mốc thời gian
Ví dụ:
- We have known each other since 2015. (Chúng tôi đã biết nhau từ năm 2015).
- I haven’t eaten anything since 8 a.m. (Tôi chưa ăn gì kể từ 8 giờ sáng).
- He has been sick since Monday. (Anh ấy đã bị ốm kể từ thứ Hai).
Since + Mệnh đề (Quá khứ đơn)
Ngoài việc đi với một thời điểm cụ thể, “Since” còn được dùng để nối một mệnh đề, nhằm nhấn mạnh một hành động bắt đầu từ một sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ.
Công thức: S + V (Thì hoàn thành) + Since + S + V (Quá khứ đơn)
Ví dụ:
- I have lived here since I was a child. (Tôi đã sống ở đây kể từ khi tôi còn là một đứa trẻ).
- They haven’t met since they graduated from university. (Họ chưa gặp lại nhau kể từ khi họ tốt nghiệp đại học).

Since được dịch là “từ khi, kể từ khi”
Ý nghĩa và cách dùng cấu trúc For
Trái ngược với việc chỉ thời điểm bắt đầu, For mang nghĩa là “trong khoảng, trong vòng”. Cấu trúc này được dùng để đo lường độ dài thời gian mà một hành động hoặc sự việc đã diễn ra (từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc hoặc đến hiện tại).
For + Khoảng thời gian
Sau “For” bắt buộc phải là một khoảng thời gian (được tính bằng giây, phút, giờ, ngày, tháng, năm…).
Công thức: S + V (Thì hoàn thành/ Quá khứ đơn) + For + Khoảng thời gian
Ví dụ:
- She has studied English for 5 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 5 năm).
- We waited in the rain for 2 hours. (Chúng tôi đã đợi dưới mưa suốt 2 tiếng đồng hồ).
- I will travel to Japan for a few days. (Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản trong vài ngày tới).
Các thì sử dụng với For
Một sai lầm cực kỳ nghiêm trọng của đa số người học tiếng Anh là mặc định: Cứ thấy “For” thì chia thì Hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên,”For” chỉ biểu đạt khoảng thời gian và nó có thể dùng được ở mọi thì, tùy thuộc vào việc hành động đó đã kết thúc hay chưa.
- Thì Hoàn thành: Dùng khi hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ: I have lived here for 10 years. (Tôi đã sống ở đây 10 năm rồi – Và bây giờ vẫn đang sống ở đây).
- Thì Quá khứ đơn: Dùng khi hành động diễn ra trong một khoảng thời gian nhưng đã kết thúc hoàn toàn, không còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ: I lived in London for 3 years. (Tôi đã sống ở London trong 3 năm – Nghĩa là chuyện đó đã qua, bây giờ tôi không còn sống ở London nữa).
- Thì Tương lai: Dùng để dự định một khoảng thời gian sự việc sẽ diễn ra trong tương lai.
Ví dụ: I will be on vacation for 2 weeks. (Tôi sẽ đi nghỉ mát trong vòng 2 tuần).

For mang nghĩa là “trong khoảng, trong vòng”
Mẹo nhớ nhanh cách dùng cấu trúc since và for
Để nhớ nhanh cách dùng 2 cấu trúc since và for chính xác, bạn cần lưu ý:
- Since là một điểm duy nhất được đánh dấu trên trục đó. Nó là vạch xuất phát.
- For là một đoạn thẳng được tô đậm. Nó là cả một quãng đường bạn đã đi qua.
Ngoài ra để nhớ nhanh, khi làm bài tập trắc nghiệm, nếu phân vân, hãy thử dịch cụm từ đó sang tiếng Việt một cách tự nhiên nhất:
- Nếu dịch là “Từ khi / Kể từ” nghe xuôi tai -> Chọn Since. (Không ai nói là “Trong khoảng năm 2015”).
- Nếu dịch là “Trong (khoảng)” nghe hợp lý -> Chọn For. (Không ai nói là “Từ khi 3 tháng”).

Cách dùng cấu trúc since và for
Top 3 lỗi sai phổ biến nhất khi dùng Since và For
Sau đây là một số lỗi sai thường gặp khi sử dụng cấu trúc Since và for:
Lỗi 1: Dùng “For” với “All day / All the time”
Bản thân cụm từ “All day” (Cả ngày) đã mang sẵn ý nghĩa bao hàm một khoảng thời gian. Việc thêm “For” vào trước là thừa thãi và sai ngữ pháp.
- Sai: I have studied ~~for all day~~.
- Đúng: I have studied all day.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa For và Ago khi viết lại câu
Người học rất hay nhầm lẫn cấu trúc khi chuyển đổi từ thì Quá khứ đơn (có ago) sang Hiện tại hoàn thành. Nhớ rằng: Ago đứng cuối câu chỉ mốc thời gian đã qua, còn For đứng trước khoảng thời gian.
- Sai: I have learned English ~~for 3 years ago~~.
- Đúng: I started learning English 3 years ago -> I have learned English for 3 years.
Lỗi 3: Nhớ nhầm “tháng, năm” luôn luôn đi với Since
Nhiều học sinh học vẹt công thức “ngày, tháng, năm dùng Since” một cách máy móc. Bạn cần phân biệt rõ tên của tháng/năm với số lượng tháng/năm.
- Nếu nhắc đến mốc Tháng 5 (May) -> Dùng Since May.
- Nếu tính tổng thời gian là 5 tháng (5 months) -> Bắt buộc dùng For 5 months.
Các cụm từ và cấu trúc mở rộng với since và for
Để nâng cấp kỹ năng viết (Writing) và giao tiếp (Speaking) của bạn lên một tầm cao mới, hãy ghi nhớ các cụm từ cố định sử dụng Since và For dưới đây. Chúng xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh bản xứ.
Với nhóm Since:
- Ever since: Kể từ đó tới nay (Dùng để nhấn mạnh sự liên tục, không ngắt quãng của hành động). Ví dụ: He had a car crash, and he’s been terrified of driving ever since.
- Since then: Kể từ lúc đó.
- Cấu trúc: It is / has been + Khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn). (Đã bao lâu rồi kể từ khi…). Ví dụ: It has been 5 years since we last met. (Đã 5 năm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau).
Với nhóm For:
- For a while / For a long time / For ages: Đã lâu lắm rồi, một khoảng thời gian dài (Thường dùng trong câu cảm thán). Ví dụ: I haven’t seen him for ages!
- For the time being: Tạm thời, trong lúc này. Ví dụ: You can leave your suitcase here for the time being.
Bài tập thực hành cấu trúc Since và For (có đáp án)
Để hiểu rõ hơn cách làm, bạn có thể luyện tập với một số bài tập dưới đây:
Bài tập 1: Điền Since hoặc For vào chỗ trống
- It has been snowing _______ yesterday morning.
- We have lived in this city _______ 10 years.
- She hasn’t visited her grandparents _______ she was a student.
- I have been waiting for the bus _______ half an hour.
- They have been married _______ 1999.
- He has kept this secret _______ a long time.
- Nobody has seen him _______ last Friday.
- My father has worked in that bank _______ three months.
- Have you learned Spanish _______ you moved to Madrid?
- The children have been playing in the garden _______ 2 p.m.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc kết hợp Since/For
- I (not eat) _______ anything since breakfast.
- She (work) _______ as a teacher for 5 years before she changed her career.
- We (be) _______ friends since we (meet) _______ at the summer camp.
- How long (you/know) _______ Mary? – For about 3 years.
- He (study) _______ English since he (be) _______ ten years old.
Đáp án và giải thích chi tiết
Đáp án Bài tập 1:
- Since (yesterday morning là mốc thời gian).
- For (10 years là khoảng thời gian).
- Since (she was a student là mệnh đề quá khứ đơn, chỉ mốc sự kiện).
- For (half an hour là khoảng thời gian).
- Since (1999 là mốc năm cụ thể).
- For (a long time là cụm từ chỉ khoảng thời gian dài).
- Since (last Friday là mốc thời gian).
- For (three months là khoảng thời gian).
- Since (you moved to Madrid là mệnh đề quá khứ, chỉ mốc sự kiện).
- Since (2 p.m là mốc giờ cụ thể).
Đáp án Bài tập 2:
- haven’t eaten (Dùng Hiện tại hoàn thành vì có since breakfast).
- worked (Dùng Quá khứ đơn vì hành động đã chấm dứt hoàn toàn trước một sự kiện khác trong quá khứ).
- have been – met (Cấu trúc: HTHT + Since + Quá khứ đơn).
- have you known (Câu hỏi bao lâu cho một trạng thái kéo dài đến hiện tại).
- has studied / has been studying – was (Cấu trúc: HTHT/HTHT tiếp diễn + Since + Quá khứ đơn).
Trên đây là tổng hợp kiến thức về cách sử dụng cấu trúc since và for trong tiếng anh. Hy vọng nội dung trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn biết cách áp dụng chính xác, hiệu quả.
