5 Dạng cấu trúc so sánh phổ biến trong tiếng Anh và bài tập

18/12/2025

Cấu trúc so sánh là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, dùng để so sánh hai hay nhiều người, vật, sự việc hoặc hiện tượng với nhau. Việc sử dụng đúng cấu trúc so sánh giúp câu văn trở nên rõ ràng, tự nhiên hơn. Vậy có những dạng câu so sánh nào trong tiếng Anh? Cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Câu so sánh trong tiếng Anh (comparisons) là gì?

Câu so sánh trong tiếng Anh (comparisons) là những cấu trúc dùng để chỉ ra sự giống nhau hoặc khác nhau về mức độ, tính chất, số lượng… giữa hai hay nhiều người, sự vật hoặc hiện tượng. Nói cách khác, đây là cách người nói “đặt lên bàn cân” hai đối tượng để xem cái nào hơn, kém hoặc tương đương về một đặc điểm nào đó.

Về mặt ngữ pháp, sự so sánh thường được thể hiện qua tính từ (adjectives) và trạng từ (adverbs) theo các mức độ so sánh khác nhau. Những cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật và các kỳ thi tiếng anh.

Cau-so-sanh-trong-tieng-Anh-comparisons-la-gi

Câu so sánh dùng để chỉ sự giống nhau hoặc khác nhau về mức độ, tính chất, số lượng,… giữa nhiều người, sự vật, sự việc

Ví dụ:

  • This bag is as light as that one. 
  • This car is more expensive than that one. 
  • The cheetah is the fastest animal.

Cấu trúc so sánh bằng (Equal Comparison)

Cấu trúc so sánh bằng dùng để diễn tả hai đối tượng có mức độ, tính chất hoặc đặc điểm ngang bằng nhau trong tiếng Anh. Khi bạn muốn nói rằng hai sự vật, hành động hoặc con người bằng nhau về mặt đặc điểm hoặc mức độ, ta dùng cấu trúc as…as hoặc các biến thể liên quan để thể hiện sự bằng nhau này một cách chính xác.

So sánh bằng với as … as

Đây là dạng phổ biến nhất của cấu trúc so sánh bằng. Cấu trúc này dùng để mô tả hai đối tượng có cùng một mức độ hoặc đặc điểm. 

Công thức:

  • Khẳng định: S + V + as + adj/adv + as + O
  • Phủ định (nói không bằng): S + V + not as/so + adj/adv + as + O

(O = danh từ/người/chủ ngữ khác) 

Ví dụ:

  • She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy.) 
  • This restaurant is not as expensive as that one. (Nhà hàng này không đắt bằng nhà hàng kia.) 
  • They run as fast as the other team. (Họ chạy nhanh như đội kia.)

So sánh bằng với số lượng

Khi muốn so sánh số lượng ngang bằng, ta mở rộng cấu trúc as … as bằng cách thêm từ chỉ số lượng:

Công thức:

  • as + many + plural noun + as → số lượng đếm được
  • as + much + uncountable noun + as → số lượng không đếm được 

Ví dụ:

  • She has as many books as her friend. (Cô ấy có số sách bằng bạn cô ấy.) 
  • We drank as much water as they did. (Chúng tôi uống lượng nước bằng họ.)

So sánh bằng với the same … as

Một cách khác để diễn đạt sự giống nhau hoàn toàn giữa hai đối tượng là sử dụng cấu trúc the same + danh từ + as. 

Ví dụ:

  • My phone is the same as yours. (Điện thoại của tôi giống hẳn điện thoại của bạn.)
Cau-truc-so-sanh-bang-Equal-Comparison

Cấu trúc so sánh bằng (Equal Comparison)

Cấu trúc so sánh hơn (Comparative Form)

Cấu trúc so sánh hơn (comparative form) dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc về mức độ của một tính chất nào đó, thường đi với “than”. Thông thường, so sánh hơn chỉ dùng khi so sánh giữa đúng hai đối tượng, khác với so sánh nhất dùng cho từ ba đối tượng trở lên. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh.  

Công thức: Subject + Verb + Comparative adjective/adverb + than + Object

Ví dụ:

  • Tom is taller than John. (Tom cao hơn John.)
  • This exam is harder than the last one. (Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.)

Công thức và quy tắc hình thành cấu trúc so sánh hơn

Việc tạo câu so sánh hơn phụ thuộc vào độ dài của tính từ hoặc trạng từ mà bạn đang sử dụng:

Với tính từ/trạng từ ngắn:

  • Công thức: S + V + Adj/Adv + –er + than + đối tượng so sánh

Ví dụ: fast → faster → He is faster than me.

Quy tắc thêm –er:

  • Nếu tính từ kết thúc bằng –e, chỉ thêm –r (nice → nicer). 
  • Nếu từ có vowel + consonant, nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm –er (big → bigger).

Với tính từ/trạng từ dài

  • Công thức: S + V + more + Adj/Adv + than + đối tượng

Ví dụ: She is more beautiful than her sister.

Cau-truc-so-sanh-hon-Comparative-Form

Cấu trúc so sánh hơn (Comparative Form)

Các trường hợp bất quy tắc

Không phải tất cả tính từ đều tuân theo 2 quy tắc trên. Một số tính từ và trạng từ có hình thức so sánh riêng (không thêm –er hoặc more):

Tính từ/Trạng từ gốc

So sánh hơn

good / well

better

bad

worse

far

farther / further

little

less

many / much

more

Ví dụ:

  • This result is better than before.
  • He has less time than you.

Cấu trúc so sánh nhất (Superlative Form)

Cấu trúc so sánh nhất (superlative form) trong tiếng Anh được dùng để chỉ ra một người, vật hoặc sự việc có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên. Khi sử dụng so sánh nhất, người nói muốn nhấn mạnh rằng không có đối tượng nào khác trong nhóm vượt qua đối tượng được nhắc đến về đặc điểm đang so sánh. Đây là kiến thức ngữ pháp cơ bản và được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Cấu trúc chung của so sánh nhất

Với tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết)

Công thức: S + V + the + Adj/Adv + –est + (in/of + group)

Ví dụ:

  • small → the smallest
  • He is the tallest boy in his family.

Với tính từ/trạng từ dài (2 âm tiết trở lên)

Công thức: S + V + the + most + Adj/Adv + (in/of + group)

Ví dụ:

  • This is the most interesting book I have ever read.
  • She runs the most quickly in the team.

Cách thành lập so sánh nhất với tính từ

Tính từ một âm tiết: thêm “-est”

  • tall → the tallest
  • fast → the fastest
  • Nếu kết thúc bằng “-e”: nice → the nicest, large → the largest.
  • Nếu kết thúc bằng “nguyên âm + phụ âm”: thường gấp đôi phụ âm cuối: big → the biggest, hot → the hottest.

Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng “-y”: đổi “y” thành “i” rồi thêm “-est”

  • happy → the happiest
  • busy → the busiest.

Tính từ hai âm tiết khác và từ ba âm tiết trở lên: dùng “the most” hoặc “the least” trước tính từ

  • beautiful → the most beautiful
  • expensive → the most expensive
  • interesting → the most interesting.

Một số tính từ bất quy tắc trong so sánh nhất

Một số tính từ không tuân theo quy tắc “-est/the most” thông thường, có dạng đặc biệt:

  • good → the best (tốt nhất)
  • bad → the worst (tệ nhất)
  • far → the farthest / the furthest (xa nhất)

Những trường hợp này cần học thuộc vì không thể suy ra từ dạng nguyên mẫu bằng quy tắc thêm “-est” hay “the most”.

Cau-truc-so-sanh-nhat-Superlative-Form

Cấu trúc so sánh nhất (Superlative Form)

Cấu trúc so sánh kép (Càng – Càng)

Cấu trúc so sánh kép (Double Comparative) trong tiếng Anh được dùng để diễn đạt mối quan hệ tăng/giảm tương ứng giữa hai sự việc, đặc điểm hay hành động. Khi một yếu tố thay đổi theo một hướng (tăng hoặc giảm), thì yếu tố kia cũng thay đổi theo hướng tương ứng.

Cấu trúc này được dùng khi:

  • Nói về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả mang tính tăng/giảm song song
  • Diễn tả xu hướng: một yếu tố thay đổi dẫn đến sự thay đổi của yếu tố khác

Ví dụ: The more you study, the more confident you feel. (Bạn càng học nhiều, bạn càng tự tin.)

Công thức cơ bản

Công thức:

  • The more/less + (tính từ/trạng từ/danh từ) + S1 + V1, the more/less + (tính từ/trạng từ/danh từ) + S2 + V2
  • The more/less + S1 + V1, the more/less + S2 + V2

Ví dụ:

  • The more you read books, the more knowledge you gain. (Bạn càng đọc sách, bạn càng thu được nhiều kiến thức.) 
  • The less you practice, the less confident you become. (Bạn càng ít luyện tập, bạn càng thiếu tự tin.)

Các dạng cấu trúc thường gặp

Một số biến thể phổ biến của so sánh kép:

Với tính từ: The + comparative adjective + S + V, the + comparative adjective + S + V

  • Ví dụ: The older you get, the wiser you become.

Với trạng từ: The + comparative adverb + S + V, the + comparative adverb + S + V

  • Ví dụ: The faster he runs, the more tired he feels.

Với danh từ: The more/less + noun + S + V, the more/less + noun + S + V

  • Ví dụ: The more money you have, the more problems you may face.

Với mệnh đề: The more/less + S + V, the more/less + S + V

  • Ví dụ: The more you practice, the less you forget.
Cau-truc-so-sanh-kep-Cang-Cang

Cấu trúc so sánh kép (Càng – Càng)

Cấu trúc so sánh bội số (gấp nhiều lần)

Cấu trúc so sánh bội số trong tiếng Anh được dùng để diễn đạt rằng mức độ, kích thước, số lượng hoặc giá trị của một đối tượng gấp nhiều lần so với đối tượng khác. Đây là dạng mở rộng của so sánh bằng (as…as) và so sánh hơn, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, kinh tế và giao tiếp trang trọng.

Cấu trúc so sánh bội số

Dạng: bội số + as + adj/adv + as

Công thức: S + V + (twice / three times / many times) + as + adj/adv + as + O

Ví dụ:

  • This room is twice as large as that one. (Căn phòng này rộng gấp đôi căn phòng kia.)
  • She earns three times as much as her brother. (Cô ấy kiếm được gấp ba lần anh trai mình.)

So sánh bội số với danh từ (số lượng)

Công thức:

  • … + times + as many + plural noun + as …
  • … + times + as much + uncountable noun + as …

Ví dụ:

  • This factory produces four times as many cars as it did last year.
  • He spends twice as much money as I do.

Dạng rút gọn với so sánh hơn

Trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, so sánh bội số có thể đi với so sánh hơn:

Công thức: S + V + (bội số) + comparative adjective + than + O

Ví dụ: This building is twice taller than the old one.

Cau-truc-so-sanh-boi-so-gap-nhieu-lan

Cấu trúc so sánh bội số (gấp nhiều lần)

Một số cụm từ bội số thông dụng

Khi diễn đạt “gấp nhiều lần”, có thể dùng các cụm bội số quen thuộc sau:

  • once: một lần (thường dùng trong “once as … as”, nhưng ít gặp, vì thường nói “as … as”)
  • twice: gấp đôi
  • three times: gấp ba lần
  • four/five/ten times: gấp bốn/năm/mười lần
  • many times: nhiều lần
  • several times: vài lần

Ví dụ:

  • The new model is many times more efficient than the old one. (Mẫu mới hiệu quả hơn mẫu cũ nhiều lần.)
  • This solution is several times cheaper than the previous one. (Giải pháp này rẻ hơn giải pháp trước vài lần.)

Các tính từ, trạng từ trong câu so sánh thường gặp

Trong câu so sánh tiếng Anh, tính từ (adjectives) và trạng từ (adverbs) là thành phần trung tâm quyết định hình thức và ý nghĩa của so sánh. Thường chúng được phân loại thành dạng ngắn, dạng dài và dạng bất quy tắc. Cụ thể như sau:

Tính từ ngắn và tính từ dài

Tính từ ngắn (short adjectives) thường có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng -y, -le, -ow (như tall, big, happy, simple, narrow…). Khi dùng để so sánh, tính từ ngắn thường thêm đuôi -er cho so sánh hơn và -est cho so sánh nhất.

Ví dụ:

  • tall → taller → the tallest
  • small → smaller → the smallest
  • happy → happier → the happiest

Tính từ dài (long adjectives) thường có từ 2 âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y hoặc -le (như expensive, difficult, interesting, beautiful…). Nhóm này không thêm đuôi -er/-est mà dùng more + adjective (so sánh hơn) và the most + adjective (so sánh nhất): more expensive, the most interesting.

Ví dụ:

  • beautiful → more beautiful → the most beautiful
  • expensive → more expensive → the most expensive

Trạng từ ngắn và trạng từ dài

Trạng từ ngắn thường là những trạng từ 1 âm tiết không đuôi -ly như fast, hard, late, near… và khi so sánh dùng quy tắc giống tính từ: fast → faster → the fastest. Với các trạng từ ngắn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, thường nhân đôi phụ âm trước khi thêm -er/-est.

Ví dụ:

  • fast → faster → fastest
  • hard → harder → hardest

Trạng từ dài thường là các trạng từ có đuôi -ly như slowly, carefully, beautifully, quietly… Khi so sánh, nhóm này không thêm -er/-est mà dùng more + adverb (so sánh hơn) và (the) most + adverb (so sánh nhất): more carefully, the most carefully; more slowly, the most slowly.

Ví dụ:

  • carefully → more carefully → most carefully
  • slowly → more slowly → most slowly

Tính từ và trạng từ bất quy tắc

Một số tính từ bất quy tắc không theo quy tắc thêm -er/-est hay more/most. Các tính từ và trạng từ bất quy tắc gồm:

Dạng gốc

So sánh hơn

So sánh nhất

Loại

good

better

the best

tính từ

well

better

the best

trạng từ

bad

worse

the worst

tính từ

badly

worse

the worst

trạng từ

much / many

more

the most

tính từ

little

less

the least

tính từ

far

farther / further

farthest / furthest

tính từ

Lưu ý khi sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh

Khi dùng câu so sánh trong tiếng anh, bạn cần lưu ý những điều sau:

Chọn đúng dạng so sánh

  • So sánh hơn dùng khi chỉ so sánh 2 đối tượng; so sánh nhất: dùng khi nói đối tượng “nhất” trong nhóm từ 3 đối tượng trở lên.
  • Với tính từ/trạng từ ngắn: thường thêm -er (so sánh hơn) và -est (so sánh nhất); với tính từ/trạng từ dài: dùng more/the most + adjective/adverb.

Tránh lặp “more” với “-er”

  • Không dùng đồng thời “more” và “-er” trong cùng một từ: sai: more faster, more cheaper; đúng: faster, cheaper.
  • Không dùng “most” với “-est”: sai: the most fastest; đúng: the fastest.
  • Khi đã thêm đuôi -er/-est cho tính từ/trạng từ ngắn, không thêm “more/most” phía trước nữa.

Dùng “than” trong so sánh hơn

  • Trong so sánh hơn, cần có “than” để nối hai vế so sánh: A is taller than B. Nếu lược bỏ vế sau, vẫn giữ cấu trúc đầy đủ trước: This book is more interesting than I expected.
  • Hạn chế bỏ “than” khi câu có hai đối tượng rõ ràng, vì dễ gây mơ hồ hoặc sai ngữ pháp trong văn viết học thuật.

So sánh nhất cần “the” và phạm vi

  • Trước so sánh nhất thường phải có “the”, ví dụ the tallest, the most beautiful. Nên nêu rõ phạm vi so sánh: the best student in the class, the tallest building in the city để câu tự nhiên và chính xác hơn.
  • Tránh dùng so sánh nhất khi chỉ có 2 đối tượng; với 2 đối tượng, ưu tiên dùng so sánh hơn.

Lưu ý về nghĩa và ngữ cảnh

  • Không phải lúc nào so sánh hơn cũng là “hơn về chất lượng”; đôi khi là “hơn về mức độ, tần suất, tốc độ…” nên cần chọn tính từ/trạng từ phù hợp.
  • Một số từ thay đổi nghĩa khi đổi dạng. Ví dụ farther thường dùng cho khoảng cách vật lý, further hay dùng cho nghĩa trừu tượng (thảo luận sâu hơn, mở rộng thêm…).
  • Tránh dùng so sánh máy móc; hãy cân nhắc xem việc so sánh có hợp ngữ cảnh, lịch sự và tự nhiên hay không (đặc biệt trong email, giao tiếp công việc).
Luu-y-khi-su-dung-cau-so-sanh-trong-tieng-Anh

Lưu ý khi sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh

Bài tập cấu trúc so sánh trong tiếng Anh có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

1. This exercise is _____ than the previous one.
A. easy
B. easier
C. easiest

2. She is the _____ student in our class.
A. more intelligent
B. most intelligent
C. intelligent

3. My house is _____ than yours.
A. more big
B. bigger
C. biggest

4. This is the _____ movie I’ve ever seen.
A. more interesting
B. most interesting
C. interesting

Đáp án:

  1. B – easier
  2. B – most intelligent
  3. B – bigger
  4. B – most interesting

Bài tập 2: Viết dạng đúng của tính từ/trạng từ trong ngoặc

  1. Today is (hot) __________ than yesterday.
  2. She speaks English (fluently) __________ than her sister.
  3. This is the (good) __________ solution to the problem.
  4. He ran (fast) __________ than anyone else.

Đáp án:

  1. hotter
  2. more fluently
  3. best
  4. faster

Bài tập 3: Viết lại câu, không đổi nghĩa 

  1. My brother is taller than me.

→ I am not _____________________________.

  1. This book is more interesting than that one.

→ That book is __________________________.

  1. Her salary is twice my salary.

→ She earns _____________________________.

Đáp án:

  1. I am not as tall as my brother.
  2. That book is less interesting than this one.
  3. She earns twice as much as I do.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai trong câu

  1. She is more taller than her sister.
  2. This is the most easiest way to solve the problem.
  3. He works more harder than before.

Đáp án:

  1. ❌ more taller → ✔️ taller
  2. ❌ most easiest → ✔️ easiest
  3. ❌ more harder → ✔️ harder

Trên đây là tổng hợp công thức, cách dùng và các lưu ý về cấu trúc so sánh trong tiếng anh. Việc nắm vững các dạng so sánh này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác, tự nhiên và logic hơn. Hy vọng qua bài viết này, Talk Class đã giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách rõ ràng và dễ hiểu, từ đó tự tin áp dụng vào thực tế và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.