Cấu trúc would xuất hiện phổ biến trong câu điều kiện, lời đề nghị lịch sự, câu tường thuật và cách diễn tả thói quen trong quá khứ. Tuy nhiên, mỗi trường hợp lại có công thức và cách sử dụng riêng, dễ khiến người học nhầm lẫn với will, could hoặc used to. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ cách dùng would qua công thức, ví dụ và bài tập thực tế.
Would trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Would là một động từ khuyết thiếu (modal verb) trong tiếng Anh, thường đứng trước động từ chính để bổ sung ý nghĩa cho câu. Từ này có thể diễn tả một tình huống giả định, lời đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự, mong muốn, thói quen lặp lại trong quá khứ và “tương lai trong quá khứ”.
Một số ý nghĩa và cách dùng phổ biến của would:
- Diễn tả tình huống giả định: I would travel more if I had enough money. → Tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu có đủ tiền.
- Đưa ra yêu cầu hoặc lời đề nghị lịch sự: Would you like some coffee? → Bạn có muốn dùng một chút cà phê không?
- Diễn tả ý định trong quá khứ: She said she would call me. → Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gọi cho tôi.
- Diễn tả thói quen trong quá khứ: When we were children, we would play outside every afternoon. → Khi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi bên ngoài vào mỗi buổi chiều.
Như vậy, would không chỉ đơn thuần là dạng quá khứ của will mà có nhiều chức năng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Việc xác định đúng mục đích sử dụng sẽ giúp người học áp dụng cấu trúc would chính xác và tự nhiên hơn.

Động từ Would trong tiếng Anh
Tổng hợp cấu trúc và cách dùng would trong tiếng Anh
Dưới đây là các cấu trúc thường gặp và cách sử dụng của would trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo!
Cấu trúc would tổng quát
Cấu trúc would cơ bản khá đơn giản: would + động từ nguyên mẫu không “to”. Tùy mục đích diễn đạt, would có thể xuất hiện trong câu khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn; dạng phủ định thường là would not/wouldn’t, còn câu hỏi được hình thành bằng cách đưa would lên trước chủ ngữ.
|
Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
Khẳng định |
S + would + V nguyên mẫu + … |
I would help you if I had more time. |
Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có nhiều thời gian hơn. |
|
Phủ định |
S + would not + V nguyên mẫu + … |
She would not accept the offer. |
Cô ấy sẽ không chấp nhận lời đề nghị đó. |
|
Phủ định viết tắt |
S + wouldn’t + V nguyên mẫu + … |
He wouldn’t change his decision. |
Anh ấy sẽ không thay đổi quyết định của mình. |
|
Nghi vấn |
Would + S + V nguyên mẫu + …? |
Would you help me with this task? |
Bạn có thể giúp tôi việc này được không? |
|
Nghi vấn phủ định |
Wouldn’t + S + V nguyên mẫu + …? |
Wouldn’t you like to join us? |
Bạn không muốn tham gia cùng chúng tôi sao? |
Cấu trúc would trong câu điều kiện
Trong câu điều kiện, would thường xuất hiện ở mệnh đề chính (mệnh đề kết quả) để diễn tả kết quả giả định hoặc tình huống được tưởng tượng. Với câu điều kiện loại 2, would thường đi cùng mệnh đề if + quá khứ đơn; với câu điều kiện loại 3, would kết hợp với have + V3/ed để nói về một kết quả giả định trong quá khứ.
|
Loại câu điều kiện |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
Điều kiện loại 2 |
If + S + V2/ed, S + would + V nguyên mẫu |
If I had more money, I would buy a new laptop. |
Nếu có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc laptop mới. |
|
Loại 2 – phủ định |
If + S + V2/ed, S + wouldn’t + V nguyên mẫu |
If she knew the truth, she wouldn’t be happy. |
Nếu cô ấy biết sự thật, cô ấy sẽ không vui. |
|
Loại 2 – đảo mệnh đề |
S + would + V…, if + S + V2/ed |
I would travel more if I had enough money. |
Tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu có đủ tiền. |
|
Điều kiện loại 3 |
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed |
If he had studied harder, he would have passed the exam. |
Nếu anh ấy học chăm chỉ hơn, anh ấy đã vượt qua kỳ thi. |
|
Loại 3 – phủ định |
If + S + had + V3/ed, S + wouldn’t have + V3/ed |
If I had left earlier, I wouldn’t have missed the bus. |
Nếu tôi rời đi sớm hơn, tôi đã không lỡ xe buýt. |
- Câu điều kiện loại 2 dùng để nói về tình huống hiện tại hoặc tương lai mang tính giả định, khó xảy ra hoặc không có thật. Ví dụ, If I found some money, I would spend it diễn tả một tình huống giả định: nếu tôi nhặt được tiền, tôi sẽ tiêu số tiền đó.
- Câu điều kiện loại 3 dùng để giả định về một sự việc trong quá khứ đã không xảy ra và hình dung kết quả khác đi. Công thức chuẩn là If + past perfect, would have + past participle (V3/ed), chẳng hạn: If they had arrived earlier, they would have caught the train

Cấu trúc would trong câu điều kiện
Cấu trúc would trong câu hỏi/yêu cầu lịch sự
Trong tiếng Anh, would thường được dùng để đưa ra câu hỏi, lời mời hoặc yêu cầu theo cách nhẹ nhàng và lịch sự. Dưới đây là 2 cấu trúc would thường gặp trong câu hỏi/câu yêu cầu mang tính chất lịch sự.
Cấu trúc “Would you + V-inf”
Cấu trúc Would you + V-inf được dùng để nhờ ai đó thực hiện một hành động. Đây là cách yêu cầu lịch sự, phù hợp trong giao tiếp hằng ngày, môi trường công sở, dịch vụ khách hàng hoặc khi nói chuyện với người chưa thân thiết.
Công thức: Would you + V nguyên mẫu + …?
Có thể thêm please ở cuối hoặc sau chủ ngữ để tăng mức độ lịch sự: Would you + V nguyên mẫu + …, please?
Ví dụ:
- Would you open the window, please? (Bạn vui lòng mở cửa sổ giúp tôi được không?)
- Would you send me the report by Friday? (Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo trước thứ Sáu được không?)
Cấu trúc “Would you mind”
Would you mind được dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự hoặc hỏi người khác có phiền khi thực hiện một hành động nào đó hay không.
Công thức: Would you mind + V-ing + …?
Động từ sau mind phải ở dạng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Would you mind opening the door? (Bạn có phiền mở cửa giúp tôi không?)
- Would you mind moving your bag? (Bạn có phiền di chuyển túi của bạn không?)
Cấu trúc would trong câu mời/đề nghị
Cấu trúc would you like được dùng để đưa ra lời mời, lời đề nghị hoặc hỏi một cách lịch sự về mong muốn của người nghe. Sau would you like có thể là danh từ/cụm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu có “to”.
Cấu trúc “Would you like + danh từ/cụm danh từ”
Cấu trúc Would you like + danh từ/cụm danh từ? dùng để mời hoặc đề nghị ai đó nhận một món đồ, món ăn, thức uống hay một sự lựa chọn cụ thể. Cách nói này lịch sự hơn Do you want…? và thường xuất hiện trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng, văn phòng hoặc giao tiếp hằng ngày.
Công thức: Would you like + danh từ/cụm danh từ?
Trong đó, danh từ có thể là danh từ đếm được số ít, danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- Would you like some coffee? (Bạn có muốn dùng một chút cà phê không?)
- Would you like a glass of water? (Bạn có muốn một cốc nước không?)
Cấu trúc “Would you like + to V”
Cấu trúc Would you like + to V? dùng để mời ai đó tham gia một hoạt động hoặc hỏi họ có muốn làm việc gì hay không. Động từ sau like phải ở dạng to-infinitive, tức là to + động từ nguyên mẫu.
Công thức: Would you like + to + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
- Would you like to join us for dinner? (Bạn có muốn dùng bữa tối cùng chúng tôi không?)
- Would you like to come to my party? (Bạn có muốn đến bữa tiệc của tôi không?)
Cấu trúc “What would you like?”
What would you like? được dùng để hỏi lịch sự về điều một người muốn ăn, uống, nhận hoặc lựa chọn. Cấu trúc này thường xuất hiện khi gọi món tại nhà hàng, mua hàng, đặt dịch vụ hoặc trao đổi về một lựa chọn cụ thể.
Công thức:
What would you like + to V?
hoặc:
What would you like + for + danh từ?
Ví dụ:
- What would you like? (Bạn muốn gì?)
- What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)

Cấu trúc Would trong lời mời/đề nghị
Cấu trúc would trong lời bày tỏ mong muốn, sở thích
Trong tiếng Anh, would kết hợp với like và prefer để diễn tả mong muốn hoặc lựa chọn một cách lịch sự, mềm mại hơn. I would like thường dùng để nói bản thân muốn có thứ gì hoặc muốn làm gì, còn would prefer nhấn mạnh sự yêu thích một lựa chọn hơn lựa chọn khác.
Cấu trúc “I would like”
I would like được dùng để bày tỏ mong muốn, nhu cầu hoặc ý định một cách lịch sự. Cấu trúc này phù hợp trong giao tiếp hằng ngày, nhà hàng, khách sạn, môi trường công việc và các tình huống cần diễn đạt trang trọng hơn I want.
Cấu trúc: S + would like + to + V nguyên mẫu
Dùng khi muốn nói mình muốn có hoặc nhận một thứ gì đó.
Ví dụ:
- I would like to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với quản lý.)
- I’d like to improve my English pronunciation. (Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Anh.)
Cấu trúc “would prefer”
Would prefer được dùng để diễn tả điều người nói thích hoặc lựa chọn hơn trong hiện tại và tương lai. Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói cần so sánh hai lựa chọn hoặc đưa ra lựa chọn cụ thể.
Cấu trúc: S + would prefer + danh từ/cụm danh từ
Dùng để nói thích hoặc muốn một thứ hơn.
Ví dụ: I would prefer tea. (Tôi thích trà hơn.)
Khi muốn nêu rõ lựa chọn bị so sánh, dùng:
S + would prefer + A + to + B
Ví dụ: I would prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê)
Cấu trúc would trong lời mong ước
Trong tiếng Anh, would có thể kết hợp với wish hoặc if only để diễn tả mong muốn một người hay sự việc thay đổi ở hiện tại hoặc tương lai. Cách dùng này thường thể hiện sự không hài lòng hoặc kỳ vọng rằng một hành động sẽ diễn ra khác đi.
Cấu trúc mong ước với “wish”
Cấu trúc: S + wish(es) + S + would + V nguyên mẫu
Dùng khi người nói mong một người khác hoặc một sự việc thay đổi trong hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc này thường hàm ý người nói đang khó chịu, phàn nàn hoặc cho rằng đối tượng chưa sẵn lòng thay đổi.
Ví dụ:
- I wish you would listen to me. (Tôi ước bạn chịu lắng nghe tôi.)
- She wishes her brother would clean his room. (Cô ấy ước em trai mình chịu dọn phòng.)
Cấu trúc mong ước với “if only”
If only có ý nghĩa tương tự I wish, nhưng thường thể hiện mong muốn mạnh mẽ, cảm xúc hoặc sự tiếc nuối rõ hơn.
Cấu trúc: If only + S + would + V nguyên mẫu!
Ví dụ:
- If only he would call me back! (Giá mà anh ấy chịu gọi lại cho tôi!)
- If only the rain would stop! (Giá mà trời tạnh mưa!)

Cấu trúc Would trong lời mong ước
Cấu trúc would trong lời suy đoán, không chắc chắn
Would có thể diễn tả một suy đoán, khả năng hoặc nhận định chưa hoàn toàn chắc chắn. So với will, would thường tạo cảm giác thận trọng hơn và có thể được dùng khi người nói đang hình dung một tình huống hoặc đưa ra dự đoán dựa trên thông tin chưa đầy đủ.
Cấu trúc
S + would + V nguyên mẫu
hoặc:
S + would be + N/adj
Ví dụ:
- That would be the delivery driver at the door. (Có lẽ người ở cửa là nhân viên giao hàng.)
- I would imagine that she is busy today. (Tôi đoán rằng hôm nay cô ấy bận.)
Cấu trúc would thể hiện sự hối tiếc
Cấu trúc này dùng để nói về một điều kiện đã không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định cũng không xảy ra. Người nói thường sử dụng cấu trúc này khi nhìn lại một quyết định, hành động hoặc cơ hội đã qua với cảm giác tiếc nuối.
Cấu trúc
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Dạng phủ định:
If + S + had not/hadn’t + V3/ed, S + would not/wouldn’t have + V3/ed
Ví dụ:
- If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
- If she had left earlier, she would have caught the train. (Nếu cô ấy rời đi sớm hơn, cô ấy đã bắt kịp chuyến tàu.)
Cấu trúc would khi nói về quá khứ
Would có thể được dùng để nói về ý định, sự sẵn lòng hoặc hành động mà một người dự định thực hiện trong quá khứ. Trong trường hợp này, would thường là dạng lùi thì của will hoặc thể hiện ý nghĩa “sẽ” nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.
Cấu trúc: S + would + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- She said that she would help me. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp tôi.)
- He promised that he would return the book. (Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách.)

Cấu trúc would khi nói về quá khứ
Cấu trúc would khi nói về tương lai trong quá khứ
“Tương lai trong quá khứ” là cách nói về một sự việc được xem là tương lai từ một thời điểm đã qua. Người nói đứng ở quá khứ và nhìn về một thời điểm sau đó, vì vậy will thường được lùi thành would.
Cấu trúc
S + động từ ở quá khứ + that + S + would + V nguyên mẫu
Hoặc:
S + would + V nguyên mẫu + thời gian tương lai trong câu tường thuật
Ví dụ:
- In 2020, she believed that she would become a successful designer. (Năm 2020, cô ấy tin rằng mình sẽ trở thành một nhà thiết kế thành công.)
- The company announced that it would open a new branch the following year. (Công ty thông báo rằng họ sẽ mở chi nhánh mới vào năm sau).
Cách dùng would diễn tả thói quen trong quá khứ
Would có thể diễn tả những hành động thường xuyên hoặc lặp lại trong quá khứ, đặc biệt trong các câu kể, hồi tưởng và mô tả thói quen. Cambridge Dictionary cho biết đây thường là cách dùng mang tính kể chuyện hoặc trang trọng hơn, dùng để nói về những hành động điển hình đã lặp lại trong quá khứ.
Cấu trúc: S + would + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- When I was a child, I would walk to school every morning. (Khi còn nhỏ, sáng nào tôi cũng đi bộ đến trường.)
- Every summer, my family would visit our grandparents. (Mỗi mùa hè, gia đình tôi thường đến thăm ông bà.)
So sánh cấu trúc would và will
Will và would đều là động từ khuyết thiếu, thường đi trước động từ nguyên mẫu không “to”. Tuy nhiên, will chủ yếu nói về hiện tại, tương lai, ý định hoặc dự đoán có khả năng xảy ra; còn would thường dùng cho giả định, tương lai nhìn từ quá khứ, lời nói lịch sự và thói quen lặp lại trong quá khứ.
|
Tiêu chí |
Will |
Would |
|
Loại từ |
Động từ khiếm khuyết (modal verb) |
Động từ khiếm khuyết (modal verb) |
|
Cấu trúc cơ bản |
S + will + V-inf |
S + would + V-inf |
|
Phủ định |
S + will not/won’t + V-inf |
S + would not/wouldn’t + V-inf |
|
Câu hỏi |
Will + S + V-inf…? |
Would + S + V-inf…? |
|
Nói về tương lai |
Thường dùng để nói về sự việc được dự đoán hoặc sẽ xảy ra trong tương lai |
Không thường dùng đơn thuần để nói về tương lai; thường gắn với giả định hoặc góc nhìn trong quá khứ |
|
Ý định/quyết định |
Dùng để diễn tả quyết định hoặc ý định |
Có thể diễn tả ý định trong quá khứ hoặc trong ngữ cảnh giả định |
|
Lời hứa/đề nghị |
Dùng để đưa ra lời hứa, đề nghị hoặc sẵn lòng làm gì |
Có thể dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu theo cách lịch sự, gián tiếp hơn |
|
Yêu cầu |
Will you + V-inf…? – yêu cầu trực tiếp hơn |
Would you + V-inf…? – yêu cầu lịch sự, mềm mại hơn |
|
Giả định |
Có thể dùng trong một số câu điều kiện để nói về kết quả có khả năng xảy ra |
Rất phổ biến trong câu điều kiện giả định, đặc biệt loại 2 và 3 |
|
Câu điều kiện |
If + hiện tại đơn, S + will + V-inf |
If + quá khứ đơn, S + would + V-inf |
|
Tương lai trong quá khứ |
Không dùng với chức năng này |
Dùng để diễn tả điều được xem là tương lai từ một thời điểm trong quá khứ |
|
Mức độ lịch sự |
Thường trực tiếp hơn trong yêu cầu |
Thường lịch sự và gián tiếp hơn |
|
Ví dụ |
I will help you. → Tôi sẽ giúp bạn. |
I would help you if I could. → Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có thể. |

Cấu trúc Would và Will
Lỗi sai thường mắc khi dùng would
Would có nhiều cách dùng như diễn tả giả định, lời yêu cầu lịch sự, mong muốn, lời mời hoặc “tương lai trong quá khứ”. Vì vậy, người học dễ nhầm vị trí của would, dạng động từ theo sau hoặc cách kết hợp với các cấu trúc khác. Nắm rõ những lỗi dưới đây sẽ giúp sử dụng would chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài viết.
- Dùng “to V” ngay sau would: Sau would phải là động từ nguyên mẫu không to. Vì vậy, I would to go là sai, cần viết I would go.
- Chia động từ sau would theo chủ ngữ: Không thêm -s/-es vào động từ sau would dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Ví dụ, She would goes to school là sai; câu đúng là She would go to school.
- Dùng do/does/did để tạo câu hỏi với would: Vì would đã là động từ khiếm khuyết nên không cần do, does, did. Cấu trúc đúng là Would + S + V-inf…?, chẳng hạn Would you help me?, không phải Do you would help me?.
- Dùng don’t/doesn’t/didn’t để phủ định would: Phủ định của would là would not hoặc dạng rút gọn wouldn’t. Do đó, không dùng didn’t would hoặc doesn’t would. Ví dụ: She wouldn’t agree, không phải She didn’t would agree.
- Kết hợp would với một modal verb khác: Trong một cụm động từ, không dùng would cùng một modal verb khác như might. Ví dụ, She would might come là sai; tùy ý nghĩa cần chọn một cấu trúc phù hợp như She might come hoặc She would come.
- Dùng “would like + V” thay vì “would like + to V”: Khi would like được theo sau bởi động từ, động từ đó phải ở dạng to-infinitive. Vì vậy, I would like go home là sai; câu đúng là I would like to go home.
- Nhầm “would like” với “do you like”: Would you like…? thường dùng để đưa ra lời mời, đề nghị hoặc hỏi mong muốn trong một tình huống cụ thể; Do you like…? thường hỏi về sở thích nói chung. Ví dụ: Would you like some tea? mang nghĩa “Bạn có muốn dùng trà không?”, còn Do you like tea? hỏi “Bạn có thích trà không?”.
Bài tập với would trong tiếng Anh kèm đáp án
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- If I had more free time, I _______ (travel) around Europe.
- She _______ (help) you if you asked her politely.
- We _______ (buy) a bigger house if we had enough money.
- If he studied harder, he _______ (pass) the exam.
- I _______ (not/worry) about it if I were you.
- If they invited me, I _______ (go) to their party.
Đáp án:
- would travel
→ If I had more free time, I would travel around Europe.
Câu diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề if dùng quá khứ đơn (had), còn mệnh đề chính dùng would + V nguyên mẫu (would travel).
- would help
→ She would help you if you asked her politely.
Would help diễn tả kết quả giả định nếu điều kiện “bạn hỏi cô ấy một cách lịch sự” xảy ra.
- would buy
→ We would buy a bigger house if we had enough money.
Đây là câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, S + would + V nguyên mẫu.
- would pass
→ If he studied harder, he would pass the exam.
Studied diễn tả điều kiện giả định, còn would pass diễn tả kết quả có thể xảy ra trong giả định đó.
- wouldn’t worry
→ I wouldn’t worry about it if I were you.
Câu phủ định của would được hình thành bằng would not/wouldn’t + V nguyên mẫu.
- would go
→ If they invited me, I would go to their party.
Would go cho biết hành động “đi dự tiệc” chỉ xảy ra nếu điều kiện được nêu trong mệnh đề if xảy ra.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
- _______ you like a cup of coffee?
- Do
- Would
- Did
- Are
- If I were rich, I _______ a house by the sea.
- buy
- will buy
- would buy
- bought
- I would like _______ more about this course.
- know
- knowing
- to know
- knew
- Would you _______ the window, please?
- open
- to open
- opened
- opening
- If she had more time, she _______ another language.
- learns
- would learn
- will learn
- learned
Đáp án và giải thích:
- B. Would
→ Would you like a cup of coffee?
Đây là cách dùng Would you like + danh từ? để đưa ra lời mời hoặc đề nghị lịch sự.
- C. would buy
→ If I were rich, I would buy a house by the sea.
Đây là câu điều kiện loại 2. Công thức: If + S + V2/ed, S + would + V nguyên mẫu.
- C. to know
→ I would like to know more about this course.
Sau would like, nếu theo sau là động từ thì dùng to + V, không dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
- A. open
→ Would you open the window, please?
Sau would thông thường dùng động từ nguyên mẫu không “to”, vì vậy open là đáp án đúng. Would you + V…? thường được dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự.
- B. would learn
→ If she had more time, she would learn another language.
Had là quá khứ đơn trong mệnh đề điều kiện, vì vậy mệnh đề kết quả dùng would + V nguyên mẫu.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng would
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng would sao cho nghĩa không thay đổi.
- I want to order a cup of tea.
→ I ______________________________.
- Please help me with this box.
→ Would __________________________?
- I don’t have enough money, so I can’t buy that car.
→ If I had ________________________.
- She doesn’t live near the office, so she doesn’t walk to work.
→ If she lived _____________________.
- Do you want to have dinner with us?
→ Would __________________________?
Đáp án và giải thích:
- I would like to order a cup of tea.
→ Would like to + V được dùng để diễn tả mong muốn một cách lịch sự. Cambridge Dictionary xác nhận would like thường được dùng để nói lịch sự về điều mình muốn hoặc khi đưa ra yêu cầu.
- Would you help me with this box?
→ Công thức Would you + V nguyên mẫu…? được sử dụng để đưa ra yêu cầu lịch sự. Vì vậy, động từ help giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
- If I had enough money, I would buy that car.
→ Câu gốc mô tả một thực tế: người nói không có đủ tiền. Khi chuyển sang tình huống giả định, sử dụng câu điều kiện loại 2: If + past simple, would + V.
- If she lived near the office, she would walk to work.
→ Lived là quá khứ đơn trong mệnh đề if, còn would walk là kết quả giả định.
- Would you like to have dinner with us?
→ Would you like to + V…? được dùng để đưa ra lời mời. Cách này lịch sự và tự nhiên hơn so với việc chỉ hỏi trực tiếp bằng Do you want…? trong nhiều tình huống giao tiếp.
Trên đây là tổng hợp cấu trúc would thường gặp trong tiếng Anh. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống giả định, lời mời, yêu cầu lịch sự, mong muốn và thói quen trong quá khứ. Hãy ghi nhớ công thức đi kèm từng trường hợp, đặc biệt là dạng động từ sau would và cách phân biệt với will, could, used to để hoàn thành tốt các bài tập.
