Bạn thường bắt gặp cấu trúc yet trong các câu hỏi và câu phủ định tiếng Anh, đặc biệt khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn yet với still hoặc already do chưa hiểu rõ ý nghĩa và vị trí của từ này. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách dùng yet qua từng công thức, kèm bài tập thực hành để bạn dễ dàng vận dụng.
Yet trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Yet là một từ khá phổ biến trong tiếng Anh và có thể đảm nhiệm hai vai trò chính: trạng từ và liên từ. Tùy vào vị trí cũng như ngữ cảnh, yet có thể mang nghĩa “chưa”, “đã… chưa”, “vẫn còn” hoặc “tuy nhiên”.
Yet với vai trò là liên từ
Khi là liên từ (conjunction), yet thường mang nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”, “thế nhưng” và được dùng để nối hai ý có sự tương phản. Cách dùng này tương tự but, nhưng yet thường nhấn mạnh rằng vế sau có nội dung trái ngược hoặc gây bất ngờ so với thông tin ở vế trước. Cambridge Dictionary cũng xác định yet với vai trò liên từ có nghĩa tương đương “but” hoặc “nevertheless”.
Ví dụ: The task was difficult, yet she completed it on time. (Nhiệm vụ khó, nhưng cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.)
Yet với vai trò là trạng từ
Khi đóng vai trò trạng từ (adverb), yet thường được dùng để nói về một hành động hoặc sự việc chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Trong trường hợp này, yet thường mang nghĩa “chưa”, “đã… chưa” và đặc biệt phổ biến trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nhất là với thì hiện tại hoàn thành. Yet thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ: I haven’t finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
.

Yet là một từ khá phổ biến trong tiếng Anh và có thể đảm nhiệm hai vai trò chính: trạng từ và liên từ
Các cấu trúc Yet thường gặp trong tiếng Anh
Dưới đây là tổng hợp các cấu trúc yet thường gặp mà bạn có thể tham khảo!
Cấu trúc Yet trong thì hiện tại hoàn thành
Trong thì hiện tại hoàn thành, yet thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn để nói về một hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại. Hành động này thường được ngầm hiểu là có khả năng xảy ra sau đó. Với cách dùng này, yet thường đứng ở cuối câu.
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Câu phủ định |
S + have/ has + not (haven’t/ hasn’t) + V3 + yet |
I have not finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập). |
|
Câu nghi vấn |
Have/ has + S + V3 + yet? |
Have you eaten yet? (Bạn đã ăn chưa?) |

Cấu trúc yet trong thì hiện tại hoàn thành
Cấu trúc Yet trong câu so sánh nhất
Trong câu so sánh nhất, yet thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh nhất. Khi đó, yet có nghĩa là “cho đến nay”, “từ trước đến giờ”. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một người, sự vật hoặc sự việc đang giữ vị trí cao nhất hoặc thấp nhất so với những trường hợp đã được nhắc đến trước thời điểm nói.
Công thức: S + be + the + tính từ so sánh nhất + yet.
Hoặc: S + have/has + V3/ed + the + tính từ so sánh nhất + yet.
Trong thực tế, yet thường xuất hiện sau các tính từ so sánh nhất phổ biến như:
- the best yet: tốt nhất từ trước đến nay.
- the worst yet: tệ nhất từ trước đến nay.
- the biggest yet: lớn nhất từ trước đến nay.
- the fastest yet: nhanh nhất từ trước đến nay.
- the most successful yet: thành công nhất từ trước đến nay.
Ví dụ: This is our best product yet. (Đây là sản phẩm tốt nhất của chúng tôi từ trước đến nay.)
Cấu trúc “Be yet to”
Be yet to là cấu trúc mang nghĩa “vẫn chưa”, “chưa thực hiện”. Cấu trúc này thường dùng để nói về một hành động hoặc sự kiện cần xảy ra nhưng chưa diễn ra tại thời điểm nói. So với cách nói be not … yet, cấu trúc be yet to thường có sắc thái trang trọng và xuất hiện nhiều trong văn viết, tin tức hoặc văn phong học thuật.
Công thức: S + am/is/are + yet to + V nguyên mẫu.
Với thì quá khứ: S + was/were + yet to + V nguyên mẫu.
Ví dụ:
- The results are yet to be announced. (Kết quả vẫn chưa được công bố.)
- At that time, the team was yet to win its first match. (Vào thời điểm đó, đội vẫn chưa giành được chiến thắng đầu tiên.)

Cấu trúc be yet to
Cấu trúc Yet với vai trò liên từ
Khi làm liên từ, yet mang nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”, “thế nhưng”. Từ này dùng để nối hai mệnh đề có nội dung tương phản hoặc trái ngược nhau. Cambridge Dictionary xác định yet trong trường hợp này có chức năng thể hiện sự tương phản và thường xuất hiện sau and.
Công thức: Mệnh đề 1, yet + mệnh đề 2.
Hoặc: Mệnh đề 1, and yet + mệnh đề 2.
Ví dụ: He is young, yet he is very experienced. (Anh ấy còn trẻ, nhưng lại rất giàu kinh nghiệm.).
Phân biệt yet với still và already
Yet, still và already đều thường được dùng để nói về thời điểm hoặc trạng thái của một hành động trong hiện tại, đặc biệt khi kết hợp với thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, ba từ này nhấn mạnh những ý khác nhau: yet nói về việc chưa xảy ra nhưng được mong đợi, still nhấn mạnh một tình trạng tiếp tục kéo dài, còn already cho biết một việc đã xảy ra, thường sớm hơn dự kiến.
|
Tiêu chí |
Yet |
Still |
Already |
|
Ý nghĩa phổ biến |
Chưa, đã… chưa |
Vẫn, vẫn chưa |
Đã, rồi |
|
Cách sử dụng |
Nói về việc chưa xảy ra hoặc hỏi việc đã xảy ra chưa |
Nhấn mạnh một việc vẫn chưa xảy ra dù người nói mong đợi nó xảy ra sớm hơn |
Nhấn mạnh một việc đã xảy ra, thường sớm hơn dự kiến |
|
Loại câu thường gặp với Present Perfect |
Câu phủ định và nghi vấn |
Chủ yếu câu phủ định |
Chủ yếu câu khẳng định |
|
Vị trí thường gặp |
Cuối câu |
Trước have/has trong Present Perfect |
Sau have/has hoặc cuối mệnh đề |
|
Công thức phổ biến |
S + haven’t/hasn’t + V3/ed + yet. |
S + still + haven’t/hasn’t + V3/ed. |
S + have/has + already + V3/ed. |
|
Ví dụ |
I haven’t finished my work yet. → Tôi vẫn chưa hoàn thành công việc. |
I still haven’t finished my work. → Tôi vẫn chưa hoàn thành công việc. |
I have already finished my work. → Tôi đã h |

Phân biệt yet với still và already
Những lỗi thường gặp khi dùng yet
Dưới đây là một số lỗi thường gặp khi sử dụng yet mà bạn cần tránh:
Dùng yet trong câu khẳng định thông thường
Một lỗi phổ biến là dùng yet trong câu khẳng định để nói một hành động đã hoàn thành. Với ý nghĩa “đã rồi”, người học nên dùng already, không dùng yet.
Sai: I have finished my homework yet.
Đúng: I have already finished my homework.
Yet thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi
Ví dụ: I haven’t finished my homework yet.
Dùng sai vị trí của yet
Trong câu phủ định và câu nghi vấn, yet thường đứng ở cuối câu. Người học không nên đặt yet tùy ý trước động từ chính.
Sai: I yet haven’t finished my work.
Đúng: I haven’t finished my work yet.
Sai: Have you yet finished your homework?
Tự nhiên hơn: Have you finished your homework yet?
Câu Have you yet finished your homework? không hoàn toàn sai, nhưng có sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. Trong giao tiếp thông thường, đặt yet ở cuối câu là cách dùng phổ biến và tự nhiên hơn.
Nhầm yet với still
Yet và still đều có thể xuất hiện trong câu phủ định, nhưng ý nghĩa nhấn mạnh khác nhau:
- I haven’t received the email yet. (Tôi vẫn chưa nhận được email.)
- I still haven’t received the email. (Tôi vẫn chưa nhận được email, dù đã chờ hoặc kỳ vọng từ trước.)
Yet chỉ tập trung vào việc hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại. Still nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc việc chậm trễ kéo dài hơn dự kiến. Cambridge Dictionary lưu ý rằng yet thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu, còn still thường đứng sau chủ ngữ.
Nhầm yet với already
Already mang nghĩa “đã rồi”, còn yet trong câu hỏi hoặc phủ định thường mang nghĩa “chưa”.
- She has already left. (Cô ấy đã rời đi rồi.)
- She hasn’t left yet. (Cô ấy vẫn chưa rời đi.)
Không nên dùng hai từ này thay thế cho nhau:
Sai: She hasn’t already left yet.
Đúng: She hasn’t left yet.
Trong một số ngữ cảnh đặc biệt, already có thể xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi với sắc thái riêng, nhưng người học cơ bản nên ghi nhớ: already thường gắn với việc đã xảy ra; yet thường gắn với việc chưa xảy ra hoặc đang được hỏi xem đã xảy ra hay chưa.
Dùng yet với sai thì
Yet thường được sử dụng với thì hiện tại hoàn thành khi nói về một hành động chưa xảy ra tính đến hiện tại.
Sai: I didn’t finish my homework yet.
Đúng: I haven’t finished my homework yet.

Một số lưu ý khi sử dụng yet
Bài tập về cấu trúc yet kèm đáp án chi tiết
Bài tập 1: Điền yet vào vị trí thích hợp
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh có sử dụng yet.
- I / finish / my homework / not
- she / arrive / Has
- They / receive / the invitation / not
- you / book / the tickets / Have?
Đáp án
- I haven’t finished my homework yet.
- Has she arrived yet?
- They haven’t received the invitation yet.
- Have you booked the tickets yet?
Bài tập 2: Chọn yet, still hoặc already
- I haven’t received the email ______.
- She has ______ finished her project.
- He ______ hasn’t called me.
- Have they arrived ______?
Đáp án:
- yet
- already
- still
- yet
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng yet
- I haven’t cleaned my room.
- She hasn’t bought a new phone.
- Have you completed the report?
- Has Tom arrived at the office?
Đáp án:
- I haven’t cleaned my room yet.
- She hasn’t bought a new phone yet.
- Have you completed the report yet?
- Has Tom arrived at the office yet?
Nắm vững cấu trúc yet giúp bạn sử dụng chính xác các câu phủ định, nghi vấn trong thì hiện tại hoàn thành, đồng thời tránh nhầm lẫn với still và already. Bên cạnh đó, yet còn xuất hiện trong cấu trúc be yet to, câu so sánh nhất và vai trò liên từ. Thường xuyên luyện tập qua ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng hiệu quả hơn.
