Choose to V hay Ving? Cách dùng, ví dụ và lỗi thường gặp

25/12/2025

Khi học tiếng Anh, nhiều người phân vân không biết nên dùng choose to V hay Ving cho đúng ngữ pháp và ngữ cảnh. Về cơ bản, choose chủ yếu đi với to V để diễn tả lựa chọn làm một hành động hoặc đưa ra quyết định, đặc biệt trong văn viết trang trọng và học thuật. Trong một số trường hợp, ta có thể gặp choose đi với V-ing để nhấn mạnh hoạt động hoặc xu hướng, nhưng đây không phải cấu trúc phổ biến. Nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi viết và nói tiếng Anh.

Nghĩa của từ Choose là gì?

Trong tiếng Anh, “choose” là một động từ dùng để chỉ hành động lựa chọn một người, vật hoặc phương án trong số nhiều khả năng khác nhau. Ngoài nghĩa “chọn/ lựa chọn”, “choose” còn mang sắc thái “quyết định” hoặc “ưu tiên” làm một việc nào đó, thường đi với cấu trúc choose to V để diễn tả việc đưa ra quyết định hành động.

Về cơ bản, choose thường được dùng với các ý nghĩa chính sau:

  • Chọn giữa nhiều lựa chọn (select/decide among options)
  • Quyết định chọn ai/cái gì (decide which person/thing you want)
  • Quyết định làm một việc (choose to do something)
  • Ưu tiên cái này hơn cái kia (have a preference for)
Nghia-cua-tu-Choose-la-gi

“Choose” là một động từ dùng để chỉ hành động lựa chọn

Chọn Choose to V hay Ving?

Nên dùng Choose to V hay Ving là thắc mắc của nhiều người học khi gặp cấu trúc này. Về cơ bản, Choose + to V là cấu trúc chuẩn và được sử dụng phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh đặc biệt bạn cũng có thể gặp “choose + V-ing”. Cụ thể:

Trường hợp dùng Choose + to V

Choose + to V là cấu trúc được sử dụng rộng rãi nhất trong cả văn nói và văn viết, có thể áp dụng cho mọi ngữ cảnh như giao tiếp, văn viết học thuật, công việc. Khi bạn muốn diễn tả một quyết định, một lựa chọn hành động sau khi cân nhắc, hãy dùng “choose + to V”.

Công thức: Choose + to + động từ nguyên thể

Ví dụ:

  • She chose to study abroad after graduating. (Cô ấy chọn đi du học sau khi tốt nghiệp)
  • He chose to walk to work every day for his health. (Anh ấy chọn đi bộ đến công ty mỗi ngày vì sức khỏe)
  • They chose to invest in real estate. (Họ chọn đầu tư vào bất động sản)
  • I chose to learn English instead of Chinese. (Tôi chọn học tiếng Anh thay vì tiếng Trung)

Trường hợp dùng Choose + V-ing

Mặc dù ít gặp hơn, “choose + V-ing” vẫn xuất hiện trong một số tình huống cụ thể. Cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh đến hoạt động, sở thích hoặc thói quen có tính chất kéo dài. 

Công thức: Choose + động từ thêm -ing

.Ví dụ:

  • They chose dining at home instead of going out. (Họ chọn ăn tối ở nhà thay vì đi ngoài)
  • Anna chose swimming as her regular exercise. (Anna chọn bơi lội như bài tập thể dục thường xuyên)
  • Many students choose studying at night. (Nhiều học sinh chọn việc học vào ban đêm)

Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, bạn vẫn có thể dùng “choose + to V” và câu vẫn đúng ngữ pháp, thậm chí còn được ưa chuộng hơn.

Tóm lại:

Choose to V dùng khi quyết định hành động:

  • I chose to buy a new car. (Tôi quyết định mua xe mới – hành động cụ thể)
  • She chose to resign from her job. (Cô ấy quyết định từ chức – quyết định rõ ràng)

Choose V-ing dùng khi nói về sở thích/hoạt động:

  • I chose buying online over going to stores. (Tôi chọn mua sắm online thay vì đến cửa hàng – so sánh hoạt động)
  • She chose jogging as her morning routine. (Cô ấy chọn chạy bộ như thói quen buổi sáng – hoạt động thường xuyên)
Chon-Choose-to-V-hay-Ving

Choose + to V là cấu trúc chuẩn và được sử dụng phổ biến nhất

Các cấu trúc khác với Choose

Ngoài cấu trúc phổ biến “choose + to V”, động từ “choose” còn kết hợp với nhiều giới từ và cấu trúc khác để diễn đạt các ý nghĩa cụ thể như sau:

Choose + as/for 

Công thức 1: Choose someone/something + as + vai trò/chức danh

Cấu trúc này được dùng khi bạn chọn ai đó hoặc cái gì đó cho một vai trò, vị trí hoặc mục đích cụ thể.

Ví dụ:

  • The committee chose him as the team leader. (Ủy ban chọn anh ấy làm trưởng nhóm)
  • She chose Paris as her honeymoon destination. (Cô ấy chọn Paris là điểm đến cho tuần trăng mật)
  • They chose Vietnamese as their second language. (Họ chọn tiếng Việt làm ngôn ngữ thứ hai)
  • The company chose this strategy as the best approach. (Công ty chọn chiến lược này là phương án tốt nhất)

Công thức 2: Choose someone/something + for + mục đích/lý do

Cấu trúc này được sử dụng khi cần chọn ai/cái gì cho mục đích, vì lý do gì đó.

Ví dụ:

  • I chose this hotel for its convenient location. (Tôi chọn khách sạn này vì vị trí thuận tiện)
  • They chose her for the position because of her experience. (Họ chọn cô ấy cho vị trí này vì kinh nghiệm của cô ấy)
  • We chose this restaurant for our anniversary dinner. (Chúng tôi chọn nhà hàng này cho bữa tối kỷ niệm)
  • He chose this book for his research project. (Anh ấy chọn cuốn sách này cho dự án nghiên cứu)

Choose + between

Khi bạn phải quyết định giữa hai người, hai vật hoặc hai phương án, hãy dùng cấu trúc này.

Công thức : Choose + between + A + and + B

Ví dụ:

  • I can’t choose between the blue dress and the red one. (Tôi không thể chọn giữa chiếc váy xanh và chiếc đỏ)
  • He had to choose between his career and his family. (Anh ấy phải chọn giữa sự nghiệp và gia đình)
  • Students must choose between studying abroad or staying home. (Học sinh phải chọn giữa du học hoặc ở lại trong nước)
  • She’s choosing between two job offers. (Cô ấy đang chọn giữa hai lời mời làm việc)

Choose + from

Cấu trúc này được dùng khi bạn chọn một hoặc nhiều thứ từ một tập hợp, danh sách hoặc nhóm các lựa chọn.

Công thức: Choose + from + danh sách/nhóm lựa chọn

Ví dụ:

  • You can choose from over 100 different courses. (Bạn có thể chọn từ hơn 100 khóa học khác nhau)
  • Customers choose from a wide range of products. (Khách hàng chọn từ một loạt sản phẩm đa dạng)
  • She chose from among the best candidates. (Cô ấy chọn từ trong số những ứng viên xuất sắc nhất)
  • We have to choose from the available options. (Chúng ta phải chọn từ các phương án có sẵn)
Cac-cau-truc-khac-voi-Choose

Các cấu trúc khác với Choose thường gặp

Lỗi thường gặp khi dùng choose

Dưới đây là một số lỗi thường gặp khi sử dụng động từ choose:

Nhầm lẫn giữa Choose và Choice

Đây là lỗi cực kỳ phổ biến do sự tương đồng về hình thức và ý nghĩa giữa hai từ này.

Phân biệt:

  • Choose (động từ): lựa chọn, chọn lựa
  • Choice (danh từ): sự lựa chọn, phương án lựa chọn

Ví dụ:

❌ I have to choice between two options. (SAI)

✅ I have to choose between two options. (ĐÚNG – cần động từ sau “have to”)

❌ It’s a difficult choose. (SAI)

✅ It’s a difficult choice. (ĐÚNG – cần danh từ sau tính từ)

Quên chia động từ theo thì

Nhiều người học quên chia động từ “choose” khi sử dụng ở thì quá khứ hoặc hoàn thành, dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.

Các dạng của Choose:

  • Present: choose (chọn)
  • Past: chose (đã chọn)
  • Past Participle: chosen (đã được chọn)

Nhầm lẫn Choose và Select/Pick

Mặc dù có ý nghĩa tương tự, ba động từ này có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng và nhiều người dùng không phù hợp.

Phân biệt:

  • Choose: lựa chọn sau khi cân nhắc, quyết định (trang trọng, suy nghĩ kỹ)
  • Select: lựa chọn cẩn thận từ nhiều phương án (rất trang trọng, chính thức)
  • Pick: chọn một cách đơn giản, nhanh chóng (thân mật, không trang trọng)

Ví dụ:

  • I chose to study medicine after careful consideration. (Quyết định quan trọng)
  • The committee selected the best candidates for the position. (Chính thức, tuyển chọn)
  • Just pick any color you like! (Đơn giản, không quan trọng)

Bài tập thực hành (có đáp án)

Bài tập 1: Chọn từ đúng (Choose/Choice)

  1. I have to _______ between studying abroad or staying home.
  2. It’s a difficult _______ to make.
  3. She made the right _______ for her career.
  4. You can _______ any color you like.
  5. What would you _______ if you were in my position?
  6. This is my final _______.
  7. They need to _______ a new leader by next week.
  8. We have no _______ but to accept the offer.
  9. Let me _______ the restaurant for tonight.
  10. Your _______ will affect your future.

Bài tập 2: Chia động từ Choose đúng dạng

  1. Yesterday, she (choose) _______ to quit her job.
  2. I have already (choose) _______ my major for university.
  3. The winner will be (choose) _______ by the judges tomorrow.
  4. He (choose) _______ the blue shirt over the red one last week.
  5. They are (choose) _______ the best candidate right now.
  6. The menu has been (choose) _______ carefully by our chef.
  7. If I were you, I would (choose) _______ the first option.
  8. She (choose) _______ to work from home every Friday.
  9. Have you (choose) _______ your wedding date yet?
  10. The students were (choose) _______ randomly for the survey.

Bài tập 3: Điền giới từ phù hợp

  1. I can’t choose _______ coffee and tea. I love both!
  2. You can choose _______ over 50 different dishes on the menu.
  3. They chose him _______ the team captain.
  4. She chose this hotel _______ its excellent reviews.
  5. We need to choose _______ Plan A and Plan B.
  6. Customers can choose _______ a variety of payment methods.
  7. The company chose her _______ the position because of her experience.
  8. He was chosen _______ the best employee of the year.
  9. You have to choose _______ studying hard or failing the exam.
  10. Students can choose _______ many extracurricular activities.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I choose to went abroad last year.
  2. She has choose the wrong answer.
  3. It’s a difficult choose to make.
  4. He was choose as the leader yesterday.
  5. They are choosing among two options.
  6. I chose in the red dress for the party.
  7. You can choice any book you want.
  8. The president will be choose next month.
  9. She chose him to be the manager.
  10. We have to choose the best solution careful.

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng Choose

She decided to study medicine.

→ She _______________________.

The company picked him for the manager position.

→ The company _______________________.

I prefer coffee to tea.

→ I _______________________.

They selected Paris as their honeymoon destination.

→ They _______________________.

He was appointed as the new director.

→ He _______________________.

We need to decide between these two options.

→ We _______________________.

You can select from many different courses.

→ You _______________________.

She made the decision to resign.

→ She _______________________.

The winner will be selected by public vote.

→ The winner _______________________.

I can’t decide which one is better.

→ I _______________________.

Đáp án

Bài tập 1:

choose 2. choice 3. choice 4. choose 5. choose 6. choice 7. choose 8. choice 9. choose 10. choice

Bài tập 2:

chose 2. chosen 3. chosen 4. chose 5. choosing 6. chosen 7. choose 8. chooses 9. chosen 10. chosen

Bài tập 3:

between 2. from 3. as 4. for 5. between 6. from 7. for 8. as 9. between 10. from

Bài tập 4:

went → go 2. choose → chosen 3. choose → choice 4. choose → chosen 5. among → between 6. chose in → chose 7. choice → choose 8. choose → chosen 9. to be → as 10. careful → carefully

Bài tập 5:

  1. She chose to study medicine.
  2. The company chose him as/for the manager position.
  3. I choose coffee over tea. / I chose coffee between coffee and tea.
  4. They chose Paris as their honeymoon destination.
  5. He was chosen as the new director.
  6. We need to choose between these two options.
  7. You can choose from many different courses.
  8. She chose to resign.
  9. The winner will be chosen by public vote.
  10. I can’t choose which one is better.

Bài viết trên đã hướng dẫn chi tiết cách sử dụng động từ choose trong tiếng anh. Việc hiểu rõ cách dùng choose to V hay Ving sẽ giúp bạn diễn đạt chuẩn và linh hoạt hơn. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích với bạn trong học tập và công việc hàng ngày.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.