Đại từ chỉ định this that these those là nhóm kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng dễ gây nhầm lẫn khi sử dụng tiếng Anh. Mỗi từ có cách dùng khác nhau dựa trên số lượng và khoảng cách của người, vật hoặc sự việc được đề cập. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng, công thức và cách phân biệt this, that, these, those qua các ví dụ dễ hiểu.
Đại từ chỉ định this that these those là gì?
Đại từ chỉ định this that these those trong tiếng Anh, hay còn gọi là demonstrative pronouns, là những từ dùng để chỉ người, vật, sự việc hoặc ý tưởng cụ thể. Người nói sử dụng chúng để giúp người nghe xác định đang đề cập đến đối tượng nào, dựa chủ yếu vào số lượng và khoảng cách.
|
Từ |
Số lượng |
Khoảng cách |
Nghĩa tiếng Việt |
|
This |
Số ít |
Gần |
Cái này, người này |
|
That |
Số ít |
Xa |
Cái kia, người kia |
|
These |
Số nhiều |
Gần |
Những cái này, những người này |
|
Those |
Số nhiều |
Xa |
Những cái kia, những người kia |
Có thể ghi nhớ nhanh theo hai cặp:
- This – these: dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói.
- That – those: dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói.
- This – that: dùng cho danh từ số ít.
- These – those: dùng cho danh từ số nhiều.
Ví dụ:
- This is my pen. – Đây là cây bút của tôi.
- That is your classroom. – Kia là lớp học của bạn.
- These are my books. – Đây là những quyển sách của tôi.
- Those are beautiful flowers. – Kia là những bông hoa đẹp.
Trong những ví dụ trên, các từ this, that, these, those đứng độc lập và thay thế cho danh từ nên chúng đóng vai trò là đại từ chỉ định.

Đại từ chỉ định this that these those
Cách sử dụng đại từ chỉ định this that these those
Đại từ chỉ định this, that, these, those được dùng để xác định người, vật hoặc sự việc mà người nói muốn đề cập. Việc lựa chọn từ phù hợp phụ thuộc vào hai yếu tố: đối tượng là số ít hay số nhiều, đồng thời ở gần hay xa người nói. Ngoài ra, các từ này còn có thể đứng độc lập để thay thế cho danh từ đã xuất hiện trong câu hoặc mệnh đề trước.
Xác định và phân biệt người hoặc vật
Khi dùng độc lập, this, that, these, those giúp người nghe nhận biết chính xác người hoặc vật đang được nói đến. Quy tắc lựa chọn được thể hiện như sau:
|
Đại từ |
Số lượng |
Vị trí tương đối |
Ví dụ |
|
This |
Một người/vật |
Ở gần |
This is my notebook. |
|
That |
Một người/vật |
Ở xa |
That is your car. |
|
These |
Nhiều người/vật |
Ở gần |
These are my keys. |
|
Those |
Nhiều người/vật |
Ở xa |
Those are beautiful flowers. |
- This: Dùng this khi muốn chỉ một đối tượng số ít nằm gần người nói hoặc đang được người nói cầm, quan sát trực tiếp.
- That: Dùng that khi muốn chỉ một đối tượng số ít ở xa người nói. Đối tượng có thể ở phía bên kia căn phòng, ngoài đường hoặc không nằm trong tầm tay.
- These: Dùng these để chỉ từ hai người hoặc vật trở lên ở gần người nói.
- Those: Dùng those để chỉ nhiều người hoặc vật ở xa người nói.
Thay thế danh từ đã được nhắc ở mệnh đề trước
Một cách dùng quan trọng khác của this, that, these, those là thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã xuất hiện trước đó. Cách này giúp câu văn ngắn gọn, tránh lặp từ và làm cho mạch diễn đạt tự nhiên hơn.
Dùng this hoặc that để thay thế danh từ số ít
Dùng this hoặc that khi danh từ được thay thế là danh từ số ít hoặc một sự việc, ý tưởng đã được đề cập.
- I bought a new laptop. This is very fast (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới. Nó rất nhanh).
- She missed the train. That was unfortunate. (Cô ấy lỡ chuyến tàu. Điều đó thật đáng tiếc).
Thông thường, this có thể tạo cảm giác sự việc đang gần với người nói, đang được trình bày hoặc sắp được giải thích. That thường dùng để nhắc lại một thông tin, sự việc vừa đề cập hoặc có tính tách biệt hơn trong ngữ cảnh.
Dùng these hoặc those để thay thế danh từ số nhiều
Dùng these hoặc those khi danh từ được thay thế là danh từ số nhiều.
- I like these shoes. These are comfortable. (Tôi thích đôi giày này. Chúng rất thoải mái).
- We visited several museums. Those were very interesting. (Chúng tôi đã tham quan một số bảo tàng. Những nơi đó rất thú vị).

Cách sử dụng đại từ chỉ định
Vị trí đại từ chỉ định trong câu
Đại từ chỉ định this, that, these, those thường đứng độc lập tại vị trí của một danh từ hoặc cụm danh từ. Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau động từ to be.
Đứng ở đầu câu, làm chủ ngữ
Đại từ chỉ định có thể đứng đầu câu và giữ vai trò chủ ngữ. Vị trí này thường dùng khi người nói muốn giới thiệu, xác định hoặc nhận xét về một người, vật hay sự việc.
Cấu trúc:
- This/That + động từ số ít…
- These/Those + động từ số nhiều…
Ví dụ:
- This is my new dictionary. (Đây là cuốn từ điển mới của tôi).
- That belongs to me. (Cái kia thuộc về tôi).
- These are your documents. (Đây là những tài liệu của bạn).
- Those look expensive. (Những thứ kia trông có vẻ đắt tiền).
Đứng sau động từ, làm tân ngữ
Đại từ chỉ định cũng có thể đứng sau động từ để làm tân ngữ. Cách dùng này xuất hiện khi this, that, these, those thay thế cho người, vật hoặc sự việc chịu tác động của hành động.
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + this/that/these/those.
Ví dụ:
- I prefer this. (Tôi thích cái này hơn).
- She doesn’t want that. (Cô ấy không muốn cái kia).
- We need these. (Chúng tôi cần những thứ này).
- They bought those. (Họ đã mua những thứ kia).
Trong các câu trên, đại từ chỉ định đứng sau động từ prefer, want, need hoặc buy và thay thế cho danh từ đã rõ trong ngữ cảnh.
Đứng sau động từ to be
Trong câu với động từ to be, đại từ chỉ định có thể đứng sau is, are, was, were để làm thành phần bổ ngữ, giúp xác định người hoặc vật được nói đến.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + is/was + this/that.
Chủ ngữ + are/were + these/those.
Ví dụ:
- What is this? (Đây là gì?)
- Who is that? (Người kia là ai?)
- What are these? (Những thứ này là gì?)
- Whose bags are those? (Những chiếc túi kia của ai?)
Trong câu hỏi, đại từ chỉ định thường đứng cuối câu sau is hoặc are. Người học cần căn cứ vào số lượng của đối tượng để chọn đúng dạng số ít hay số nhiều.

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu
Công thức sử dụng đại từ chỉ định this that these those
Dưới đây là bảng tổng hợp công thức sử dụng các đại từ chỉ định:
|
Loại câu |
Đối tượng số ít |
Đối tượng số nhiều |
|
Câu khẳng định |
This/That + is + … |
These/Those + are + … |
|
Câu phủ định |
This/That + is not + … |
These/Those + are not + … |
|
Dạng viết tắt |
This/That + isn’t + … |
These/Those + aren’t + … |
|
Câu nghi vấn |
Is + this/that + …? |
Are + these/those + …? |
|
Trả lời đồng ý |
Yes, it is. |
Yes, they are. |
|
Trả lời phủ định |
No, it isn’t. |
No, they aren’t. |
Phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định
This, that, these, those đều là từ chỉ định trong tiếng Anh. Tuy nhiên, chúng có thể đảm nhận hai vai trò khác nhau: đại từ chỉ định khi đứng độc lập để thay thế cho danh từ, hoặc tính từ chỉ định khi đứng trước danh từ để xác định người, vật hay sự việc cụ thể.
|
Tiêu chí |
Đại từ chỉ định |
Tính từ chỉ định |
|
Từ thường dùng |
this, that, these, those |
this, that, these, those |
|
Vị trí |
Đứng độc lập, không có danh từ ngay sau |
Đứng trước danh từ |
|
Chức năng |
Thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ |
Xác định, giới hạn danh từ |
|
Cấu trúc cơ bản |
This/That/These/Those + động từ |
This/That/These/Those + danh từ |
|
Ví dụ số ít |
This is mine. |
This book is mine. |
|
Ví dụ số nhiều |
Those are expensive. |
Those shoes are expensive. |
|
Có thể đứng một mình không? |
Có |
Không, thường cần danh từ theo sau |
|
Cách dịch thường gặp |
Cái này, cái kia, những cái này, những cái kia |
Này, kia, những… này, những… kia |

Đại từ chỉ định và tính từ chỉ định
Các lỗi sai thường gặp khi sử dụng đại từ chỉ định
Khi sử dụng đại từ chỉ định this that these those, người học thường nhầm lẫn về số ít, số nhiều và chức năng của từng từ.
Dùng this hoặc that với danh từ số nhiều
Lỗi này xảy ra khi người học dùng this hoặc that trước một danh từ số nhiều. Tuy nhiên, this và that chỉ đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được. Với danh từ số nhiều, cần dùng these hoặc those.
- Sai: This books are interesting.
- Đúng: These books are interesting.
Nguyên nhân thường là người học chỉ chú ý đến khoảng cách mà quên kiểm tra số lượng. Nếu đối tượng ở gần nhưng có nhiều người hoặc vật, dùng these; nếu đối tượng ở xa và có nhiều người hoặc vật, dùng those.
Dùng these hoặc those với danh từ số ít
Lỗi ngược lại là sử dụng these hoặc those trước danh từ số ít. Vì these và those là dạng số nhiều, chúng phải đi với danh từ số nhiều, không thể kết hợp trực tiếp với một danh từ số ít.
- Sai: These book is mine.
- Đúng: This book is mine.
Nhầm đại từ chỉ định với đại từ nhân xưng
Một lỗi khác là sử dụng this, that, these, those thay cho các đại từ nhân xưng như he, she, it, they trong mọi trường hợp. Thực tế, đại từ chỉ định dùng để chỉ hoặc xác định người, vật, ý tưởng dựa trên ngữ cảnh, số lượng và khoảng cách; trong khi đại từ nhân xưng dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đã được xác định trong câu.
Bài tập thực hành đại từ chỉ định this that these those
Các bài tập dưới đây giúp luyện từ mức nhận biết đến vận dụng trong câu. Hãy tự hoàn thành phần bài tập trước, sau đó đối chiếu đáp án và xem giải thích.
Bài tập 1: Điền this, that, these hoặc those vào chỗ trống
- ______ is my new laptop.
- ______ are my favorite books.
- Look at ______ house over there.
- Can you give me ______ pen here?
- ______ are beautiful flowers in the garden.
- Who is ______ man standing across the street?
- ______ is a very interesting idea.
- I don’t like ______ shoes over there.
Đáp án:
- This is my new laptop.
→ Laptop là một đối tượng số ít và được giới thiệu ở gần người nói nên dùng this.
- These are my favorite books.
→ Books là danh từ số nhiều nên dùng these.
- Look at that house over there.
→ House là danh từ số ít và ở xa người nói, vì vậy dùng that.
- Can you give me this pen here?
→ Pen là danh từ số ít và được xác định là ở gần người nói qua từ here, nên dùng this.
- These are beautiful flowers in the garden.
→ Flowers mang nghĩa số nhiều nên dùng these trong ngữ cảnh đang chỉ đến những bông hoa.
- Who is that man standing across the street?
→ Man là số ít và ở phía xa người nói, vì vậy dùng that.
- This is a very interesting idea.
→ This đứng độc lập để chỉ một ý tưởng vừa được đề cập hoặc đang được nói đến.
- I don’t like those shoes over there.
→ Shoes là danh từ số nhiều và ở xa người nói, nên dùng those.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- ______ is my sister standing next to me.
- These
- Those
- This
- They
- ______ are the shoes I bought yesterday.
- This
- That
- These
- It
- What is ______ building over there?
- this
- these
- those
- that
- ______ books on this table are mine.
- Those
- These
- That
- This
Đáp án:
- C. This → Sister là một người, được xác định là ở gần người nói nên dùng this.
- C. These → Shoes là danh từ số nhiều. Vì đang nói đến đôi giày được xác định trong ngữ cảnh gần người nói, these là lựa chọn phù hợp.
- D. That → Building là danh từ số ít và cụm over there cho thấy đối tượng ở xa, vì vậy dùng that.
- B. These → Books là danh từ số nhiều và cụm on this table xác định chúng ở gần người nói, nên dùng these.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến đại từ chỉ định. Hãy tìm lỗi và viết lại câu cho đúng.
- This are my new shoes.
- Those is my car over there.
- These book is very interesting.
- That flowers are beautiful.
- This are my friends, John and Peter.
Đáp án và giải thích:
- Đúng: These are my new shoes.
→ Shoes là danh từ số nhiều nên phải dùng these, đồng thời động từ đi sau là are.
- Đúng: That is my car over there.
→ Car là danh từ số ít nên dùng that, không dùng those. Với that, động từ to be tương ứng là is.
- Đúng: This book is very interesting.
→ Book là danh từ số ít nên cần dùng this. Nếu muốn dùng these, phải chuyển book thành số nhiều: These books are very interesting.
- Đúng: Those flowers are beautiful.
→ Flowers là danh từ số nhiều nên phải dùng those nếu đang chỉ những bông hoa ở xa.
- Đúng: These are my friends, John and Peter.
→ Friends chỉ nhiều người nên dùng these và đi với are. British Council cũng lưu ý rằng khi giới thiệu nhiều người, có thể dùng these are, trong khi this is dùng cho một người.
Trên đây là các thông tin chi tiết về đại từ chỉ định this that these those. Nắm vững đại từ chỉ định này giúp bạn diễn đạt chính xác người, vật và sự việc trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ this/that dùng cho số ít, these/those dùng cho số nhiều; đồng thời this/these chỉ đối tượng gần, that/those chỉ đối tượng xa.
