Thực tế, ngữ pháp tiếng Anh không phức tạp như chúng ta nghĩ. Lỗi sai khi dùng mệnh đề quan hệ thường đến từ việc chúng ta cố gắng học vẹt thay vì hiểu quy luật. Trong đó, đại từ quan hệ là những từ dùng để nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính, thay thế cho một danh từ đứng trước nó để tránh lặp từ. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đại từ quan hệ là gì, phân loại và các quy tắc khi sử dụng thế nào đúng nhất.
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là gì?
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là những từ được sử dụng để thay thế cho một danh từ hoặc đại từ đứng ngay trước nó, nhằm tránh lỗi lặp từ. Đồng thời, nó làm nhiệm vụ nối liền mệnh đề chính (mệnh đề độc lập) và mệnh đề phụ (mệnh đề quan hệ) trong cùng một câu.
Ví dụ:
- The man is my new boss. (Người đàn ông là sếp mới của tôi.)
- You met the man yesterday. (Bạn đã gặp người đàn ông đó hôm qua.)
Trong một mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ đảm nhận 2 vai trò cốt lõi:
- Làm Chủ ngữ (Subject): Đứng ngay trước động từ chính của mệnh đề phụ.
- Làm Tân ngữ (Object): Đứng trước cụm Chủ – Vị của mệnh đề phụ.

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là những từ được sử dụng để thay thế cho một danh từ hoặc đại từ đứng ngay trước nó
Phân loại và cách dùng 5 đại từ quan hệ phổ biến nhất
Về cơ bản, sẽ có 5 đại từ quan hệ được dùng phổ biến nhất trong tiếng anh với những chức năng và cách dùng khác nhau. Cụ thể:
|
Đại từ |
Chỉ Người / Vật |
Chức năng trong câu |
Ví dụ ngắn |
|
Who |
Người |
Chủ ngữ (S) / Tân ngữ (O) |
The girl who is singing… |
|
Whom |
Người |
Tân ngữ (O) |
The man whom I saw… |
|
Which |
Vật, sự việc |
Chủ ngữ (S) / Tân ngữ (O) |
The car which he bought… |
|
Whose |
Người, Vật |
Sở hữu |
The boy whose dog barked… |
|
That |
Cả hai |
Thay thế who, whom, which |
The book that I read… |
Who – Đại từ quan hệ chỉ người
Who là đại từ quan hệ vô cùng phổ biến, được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người. Trong mệnh đề quan hệ, “Who” có thể đóng vai trò làm Chủ ngữ (Subject) hoặc Tân ngữ (Object).
Công thức: … N (người) + Who + V / Clause
Ví dụ:
- Làm chủ ngữ: The architect who designed this building has won many awards. (Người kiến trúc sư, người mà đã thiết kế tòa nhà này, đã giành nhiều giải thưởng).
- Làm tân ngữ: The students who I teach are very smart. (Những học sinh mà tôi dạy thì rất thông minh).
Whom – Đại từ quan hệ chỉ người (Tân ngữ)
Tương tự như Who, Whom cũng dùng để thay thế cho danh từ chỉ người. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là “Whom” chỉ được phép làm Tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Đằng sau Whom luôn phải là một chủ ngữ khác.
Công thức: … N (người) + Whom + S + V
- Ví dụ: The woman whom you are talking to is my aunt. (Người phụ nữ mà bạn đang nói chuyện cùng là dì của tôi – Whom làm tân ngữ cho “you are talking to”).
Which – Đại từ quan hệ chỉ vật, sự việc
Nếu Who/Whom dành cho người, thì Which là đại từ sinh ra để thay thế cho danh từ chỉ sự vật, hiện tượng hoặc con vật. “Which” có thể thoải mái đảm nhận cả vị trí Chủ ngữ lẫn Tân ngữ trong mệnh đề.
Công thức: … N (vật) + Which + V / S + V
- Ví dụ: The laptop which breaks down constantly needs to be replaced. (Chiếc máy tính cái mà liên tục hỏng hóc cần được thay thế).
Trường hợp đặc biệt: Which có thể được dùng để thay thế cho toàn bộ nội dung của mệnh đề đứng trước nó. Lúc này, bắt buộc phải có dấu phẩy (,) trước Which.
- Ví dụ: He passed the exam with flying colors, which surprised everyone. (Anh ấy đỗ kỳ thi với điểm số cao, điều này làm mọi người ngạc nhiên).
Whose – Đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu
That là đại từ “đa năng” nhất vì nó có thể thay thế cho cả danh từ chỉ người và vật (tức là thay thế được cho cả Who, Whom, Which). Tuy nhiên, “That” đi kèm với những quy tắc sử dụng bạn cần nhớ như sau:
3 trường hợp bắt buộc dùng That:
- Sau các đại từ bất định: everything, something, anything, all, little, much, none…
Ví dụ: Money is everything that she cares about.
- Sau cấu trúc so sánh nhất (Superlatives):
Ví dụ: This is the most beautiful dress that I have ever seen.
- Sau danh từ hỗn hợp (bao gồm cả Người và Vật/Con vật):
Ví dụ: We saw the farmers and their cattle that were going to the field.
2 trường hợp không được dùng That:
- Không dùng That khi có dấu phẩy (,) đứng ngay trước nó (tức là trong mệnh đề quan hệ không xác định).
- K không dùng That khi có giới từ (in, on, at, about…) đứng ngay trước nó.
That – Đại từ “Đa năng”
Whose được sử dụng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật. Nó thay thế cho các tính từ sở hữu như his, her, its, their, my, your hoặc hình thức sở hữu cách ‘s. Ngay sau “Whose” bắt buộc phải là một danh từ.
Công thức: … N1 + Whose + N2 + V (Trong đó N2 là đối tượng thuộc sở hữu của N1)
- Ví dụ: The woman whose wallet was stolen called the police. (Người phụ nữ có chiếc ví bị lấy cắp đã gọi cảnh sát).

5 đại từ quan hệ phổ biến nhất
Các quy tắc khi sử dụng đại từ quan hệ
Khi sử dụng đại từ quan hệ, bạn cần lưu ý một số điều sau:
Trường hợp bắt buộc phải dùng “That”
Bạn không được dùng Who, Whom hay Which mà phải dùng That trong các trường hợp sau:
- Sau cụm từ hỗn hợp (gồm cả người và vật): The man and his dog that are walking in the park…
- Sau cấu trúc so sánh nhất: This is the most beautiful dress that I have.
- Sau các đại từ bất định: everything, something, nothing, anything, all, someone, nobody… (VD: There is nothing that can stop me).
- Sau các từ chỉ số lượng: all, much, little, few, some, any, the only, the first, the last…
Khi nào tuyệt đối không được dùng “That”?
“That” rất đa năng, nhưng nó bị cấm chỉ định trong 2 trường hợp sau:
- Trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy (Mệnh đề không xác định).
- Đứng ngay sau giới từ (in, on, at, about…). Bạn không bao giờ được viết “the house in that I live”.
Lược bỏ đại từ quan hệ
Để câu văn tự nhiên như người bản xứ, bạn có thể lược bỏ hoàn toàn đại từ quan hệ.
- Điều kiện lược bỏ: Khi đại từ làm Tân ngữ VÀ không có dấu phẩy hay giới từ đứng ngay trước nó.
Ví dụ:
- The book which I bought is good. => Lược bỏ: The book I bought is good. (Hợp lệ).
- The book which is on the table is good. => (KHÔNG được lược bỏ vì which đang làm chủ ngữ).
Giới từ đi với đại từ quan hệ
Khi động từ trong mệnh đề phụ đi kèm với một giới từ (ví dụ: listen to, look at, talk with), chúng ta có 2 cách đặt giới từ:
Cách 1 (Trang trọng): Đưa giới từ lên trước đại từ quan hệ.
- Lưu ý: Lúc này, giới từ chỉ được đứng trước whom (chỉ người) và which (chỉ vật). Tuyệt đối không đứng trước Who hoặc That.
- Ví dụ: The man to whom I am talking…
Cách 2 (Thông dụng, giao tiếp): Để giới từ ở cuối mệnh đề.
- Ví dụ: The man who/whom/that I am talking to…
Phân biệt mệnh đề quan hệ
Đại từ quan hệ tạo ra Mệnh đề quan hệ. Có 2 loại mệnh đề bạn buộc phải phân biệt rõ để đặt dấu phẩy cho đúng.
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)
- Chức năng: Cung cấp thông tin bắt buộc phải có để xác định danh từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ tối nghĩa hoặc không rõ đang nói về ai, cái gì.
- Dấu hiệu: Không bao giờ dùng dấu phẩy.
- Ví dụ: The man who stole my wallet has been arrested. (Nếu bỏ vế “who stole my wallet”, không ai biết người đàn ông bị bắt là ai).
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
- Chức năng: Chỉ cung cấp thông tin bổ sung, thêm thắt. Nếu bỏ đi, câu vẫn hoàn toàn đầy đủ nghĩa và người nghe vẫn biết đang nhắc tới đối tượng nào.
- Dấu hiệu: Bắt buộc phải có dấu phẩy (,).
Lưu ý: Các trường hợp bắt buộc dùng dấu phẩy:
- Danh từ phía trước là Tên riêng (Mary, John, Vietnam…).
- Phía trước có Tính từ sở hữu (My, his, her, their, our, your…).
- Phía trước có Đại từ chỉ định (This, that, these, those).
- Phía trước là danh từ duy nhất ai cũng biết (The sun, the moon, the earth).

Phân biệt mệnh đề quan hệ
Các trạng từ quan hệ (Relative Adverbs) phổ biến
Bên cạnh đại từ, chúng ta còn có 3 Trạng từ quan hệ thường xuyên xuất hiện song hành. Chúng dùng để thay thế cho cụm Giới từ + Which.
- Where (= in/on/at which): Thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.
Ví dụ: The hotel where we stayed was excellent. (= the hotel at which we stayed).
- When (= in/on/at which): Thay thế cho danh từ chỉ thời gian.
Ví dụ: I remember the day when we first met. (= the day on which we first met).
- Why (= for which): Thay thế cho lý do (Thường đi sau từ The reason).
Ví dụ: Tell me the reason why you lied. (= the reason for which you lied).
Lỗi sai phổ biến của người Việt khi dùng đại từ quan hệ
Dưới đây là các lỗi sai thường gặp khi dùng đại từ quan hệ:
Lỗi lặp từ (Dư tân ngữ/chủ ngữ ở vế sau):
- Sai: The book which I bought it yesterday is very good. (Đã dùng “which” thay thế cho “The book” làm tân ngữ, nhưng lại giữ chữ “it”).
- Đúng: The book which I bought yesterday is very good.
Dùng sai dấu phẩy (Kẻ thù của “That”):
- Người học hay có thói quen phẩy ngắt quãng nghỉ hơi khi viết, dẫn đến việc đặt dấu phẩy bừa bãi trước chữ That. Hãy nhớ: Có phẩy thì không That, có That thì không phẩy.
Nhầm lẫn vị trí giới từ: Đưa giới từ lên trước mệnh đề nhưng lại giữ nguyên Who/That.
- Sai: The woman with who I work… / The room in that we sleep…
- Đứng: The woman with whom I work… / The room in which we sleep…
Bài tập Đại từ quan hệ (Có đáp án chi tiết)
Dưới đây là một số bài tập giúp bạn ôn lại kiến thức nhanh:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: The woman _______ lives next door is a doctor.
- who
- whom
- which
- whose
Câu 2: The car, _______ is parked outside, belongs to my brother.
- who
- which
- that
- whom
Câu 3: This is the most interesting movie _______ I have ever watched.
- which
- who
- that
- whom
Câu 4: The man to _______ I was talking is the CEO of the company.
- who
- whom
- that
- which
Câu 5: Do you know the boy _______ bicycle was stolen yesterday?
- who
- whom
- which
- whose
Câu 6: He is the only person _______ can solve this problem.
- which
- who
- whom
- that
Câu 7: Hanoi, _______ is the capital of Vietnam, has many beautiful lakes.
- that
- which
- where
- who
Câu 8: The dress _______ she is wearing is very expensive. (Chọn đáp án sai)
- which
- that
- (có thể lược bỏ)
- what
Câu 9: The dog and the man _______ are walking in the park look familiar.
- who
- which
- that
- whom
Câu 10: I will never forget the day _______ we graduated.
- which
- where
- when
- why
Bài tập 2: Nối 2 câu dùng đại từ quan hệ
- The car is very expensive. My father bought it last week.
- Mr. Smith is my neighbor. His son is a famous singer.
- We are staying at the Grand Hotel. It is located near the beach.
Đáp án & giải thích chi tiết
Bài tập 1:
- A. Phía sau khoảng trống là động từ “lives” -> Cần một đại từ chỉ người làm chủ ngữ. Chọn Who.
- B. “The car” là vật. Phía trước có dấu phẩy nên KHÔNG được dùng That. Chọn Which.
- C. Có cấu trúc so sánh nhất “the most interesting” -> Bắt buộc dùng That.
- B. Phía trước có giới từ “to”, tiền ngữ là “The man” (người) -> Chỉ có thể dùng Whom. (Không dùng That sau giới từ, không dùng Who sau giới từ).
- D. Phía sau là danh từ “bicycle” thuộc sở hữu của “the boy” -> Dùng Whose.
- D. Có đại từ chỉ định “the only” -> Ưu tiên dùng That.
- B. “Hanoi” là danh từ riêng, mệnh đề có dấu phẩy -> Không dùng That. Cần đại từ làm chủ ngữ cho “is” -> Chọn Which (Không chọn Where vì Where = in/at which, không thể làm chủ ngữ).
- D. “What” không phải là đại từ quan hệ. Câu này đại từ đóng vai trò tân ngữ (sau nó là S “she”) nên có thể dùng which/that hoặc lược bỏ.
- C. Tiền ngữ “The dog and the man” bao gồm cả người và vật -> Bắt buộc dùng That.
- C. “The day” là danh từ chỉ thời gian -> Dùng When.
Bài tập 2:
- The car which/that my father bought last week is very expensive. (Hoặc: The car my father bought last week is very expensive – lược bỏ đại từ).
- Mr. Smith, whose son is a famous singer, is my neighbor. (Lưu ý: Tên riêng “Mr. Smith” nên bắt buộc phải có dấu phẩy).
- We are staying at the Grand Hotel, which is located near the beach. (Lưu ý: “Grand Hotel” là tên riêng, danh từ đã xác định nên phải có dấu phẩy, dùng which, không dùng that).
Tóm lại, đại từ quan hệ (Relative Pronouns) giúp những câu văn tiếng Anh rời rạc trở nên mạch lạc và mang đậm phong thái chuyên nghiệp. Hy vọng những thông tin trong bài sẽ hữu ích, giúp bạn hiểu rõ đại từ quan hệ là gì và cách áp dụng nó.
