Who, Whom, Whose đều là những từ dùng để chỉ người. Tuy nhiên, mỗi từ có vai trò riêng: who làm chủ ngữ, whom làm tân ngữ và whose thể hiện sự sở hữu. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt Who, Whom, Whose chi tiết kèm ví dụ và bài tập thực hành dễ hiểu.
Who, Whom, Whose là gì?
Who, whom và whose là những từ được sử dụng để đặt câu hỏi về người hoặc giới thiệu mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Tuy có cách viết khá giống nhau, mỗi từ lại đảm nhận chức năng ngữ pháp riêng.
Who là gì?
Who có nghĩa là “ai”, dùng để hỏi về người hoặc thay thế cho danh từ chỉ người trong mệnh đề quan hệ. Khi đóng vai trò chủ ngữ, who chỉ người thực hiện hành động hoặc người được nhắc đến trong câu.
Ví dụ:
– Who called you last night? — Ai đã gọi cho bạn tối qua?
– The girl who sits next to me is my friend. — Cô gái ngồi cạnh tôi là bạn của tôi.
Whom là gì?
Whom có nghĩa là “ai”, được dùng để chỉ người giữ vai trò tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn bản học thuật và các tình huống yêu cầu cách diễn đạt chuẩn mực. Trong giao tiếp hằng ngày, who thường được dùng thay cho whom trong nhiều trường hợp.
Ví dụ:
– Whom did you invite to the party? — Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?
– The man whom I met yesterday is a doctor. — Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là bác sĩ.
– To whom should I send this email? — Tôi nên gửi email này cho ai?
Whose là gì?
Whose có nghĩa là “của ai”, được dùng để hỏi về quyền sở hữu hoặc giới thiệu mệnh đề quan hệ thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa người, con vật hoặc sự vật với một đối tượng khác. Khi đứng trước danh từ, whose cho biết người hoặc vật nào sở hữu đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
– Whose book is this? — Đây là sách của ai?
– Whose phone is ringing? — Điện thoại của ai đang đổ chuông?
– The student whose father is a teacher won the competition. — Học sinh có bố là giáo viên đã giành chiến thắng trong cuộc thi.
– This is the house whose roof was damaged in the storm. — Đây là ngôi nhà có mái bị hư hại trong cơn bão.

Who, whom và whose là những từ được sử dụng để đặt câu hỏi về người hoặc giới thiệu mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Cách dùng Who, Whom, Whose
Who, whom và whose đều được dùng để nói về con người, nhưng mỗi từ đảm nhận một chức năng khác nhau trong câu. Who làm chủ ngữ, whom làm tân ngữ và whose thể hiện sự sở hữu. Nắm rõ ba vai trò này sẽ giúp bạn chọn đúng từ khi đặt câu hỏi, viết mệnh đề quan hệ hoặc làm bài tập ngữ pháp.
Cách dùng Who
Who dùng khi nhắc đến người thực hiện hành động. Trong câu, who thường đóng vai trò chủ ngữ và đứng trước động từ.
Cấu trúc:
- Who + động từ: dùng trong câu hỏi.
- Danh từ chỉ người + who + động từ: dùng trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- The girl who sits next to me is very kind. → Cô gái người mà ngồi cạnh tôi rất tốt bụng.
- I have a friend who speaks three languages. → Tôi có một người bạn biết nói ba ngôn ngữ.
Mẹo nhận biết: Nếu từ cần chọn có thể thay bằng he hoặc she, hãy dùng who.a
Cách dùng Whom
Whom dùng khi nhắc đến người chịu tác động của hành động. Vì vậy, whom thường làm tân ngữ của động từ hoặc đứng ngay sau giới từ.
Cấu trúc:
- Whom + chủ ngữ + động từ: dùng trong câu hỏi trang trọng.
- Danh từ chỉ người + whom + chủ ngữ + động từ: dùng trong mệnh đề quan hệ.
- Giới từ + whom: bắt buộc dùng whom khi đại từ đứng ngay sau giới từ.
Ví dụ:
- Whom did you invite to the party? → Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?
- The man whom I met at the conference was an engineer. → Người đàn ông mà tôi gặp tại hội nghị là một kỹ sư.
Mẹo nhận biết: Nếu từ cần chọn có thể thay bằng him hoặc her, hãy dùng whom.
Cách dùng Whose
Whose dùng để chỉ sự sở hữu, mang nghĩa “của ai”. Khác với who và whom, whose thường đứng trước một danh từ.
Cấu trúc:
- Whose + danh từ: dùng trong câu hỏi.
- Danh từ chỉ người + whose + danh từ: dùng trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- Whose book is on the table? → Cuốn sách của ai đang ở trên bàn?
- The student whose homework was late apologized to the teacher. → Học sinh có bài tập nộp muộn đã xin lỗi giáo viên.
- She is the author whose novel became very popular. → Cô ấy là tác giả có cuốn tiểu thuyết trở nên rất nổi tiếng.
Lưu ý: Không nhầm whose với who’s. Whose nghĩa là “của ai”, còn who’s là viết tắt của who is hoặc who has.

Who, whom và whose đều được dùng để nói về con người, nhưng mỗi từ đảm nhận một chức năng khác nhau trong câu
Cách phân biệt Who, Whom, Whose
Để phân biệt Who, Whom, Whose, bạn cần xác định vai trò của từ cần dùng trong câu. Who dùng khi người được nhắc đến là chủ ngữ, whom dùng khi người đó là tân ngữ, còn whose dùng để chỉ sự sở hữu.
|
Từ |
Chức năng trong câu |
Dùng khi nào |
Cách kiểm tra nhanh |
Ví dụ |
|
Who |
Chủ ngữ |
Người thực hiện hành động |
Thay bằng he/she |
The girl who won the prize is my friend. |
|
Whom |
Tân ngữ |
Người chịu tác động của hành động |
Thay bằng him/her |
The man whom I met yesterday is my uncle. |
|
Whose |
Sở hữu |
Nói về người hoặc vật thuộc sở hữu của ai đó |
Đứng trước danh từ, nghĩa là “của ai” |
The student whose bag was lost asked for help. |
Mẹo ghi nhớ:
- Who = ai làm: dùng khi từ đó làm chủ ngữ.
- Whom = ai bị tác động: dùng khi từ đó làm tân ngữ hoặc đứng sau giới từ.
- Whose = của ai: dùng để chỉ sở hữu và thường đi trước danh từ.
Trong giao tiếp thông thường, who thường được dùng thay cho whom. Tuy nhiên, khi viết trang trọng hoặc khi đại từ đứng ngay sau giới từ, bạn nên dùng whom để đảm bảo đúng ngữ pháp.

Để phân biệt Who, Whom, Whose, bạn cần xác định vai trò của từ cần dùng trong câu
Bài tập phân biệt who, whom, whose có đáp án
Bài tập 1: Chọn who, whom hoặc whose
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
- The girl _ sits beside me is my best friend.
- The man _ car was stolen called the police.
- To _ did you send the invitation?
- The teacher _ explained the lesson is very patient.
- The boy _ father works in a hospital is my classmate.
Đáp án:
- who – “The girl” là chủ ngữ của động từ “sits”.
- whose – Diễn tả sự sở hữu: chiếc xe của người đàn ông.
- whom – Đứng sau giới từ “to”, nên phải dùng whom.
- who – “The teacher” là chủ ngữ của động từ “explained”.
- whose – Diễn tả sự sở hữu: cha của cậu bé.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn phương án đúng nhất cho mỗi câu.
- I don’t know _ to invite to the party.
- who
- whom
- whose
- The woman _ daughter studies with me is a doctor.
- who
- whom
- whose
- _ is responsible for this project?
- Who
- Whom
- Whose
- The candidate _ we interviewed yesterday performed very well.
- who
- whom
- whose
Đáp án:
- B. whom – “The person” là tân ngữ của động từ “invite”; có thể kiểm tra bằng “invite him/her”.
- C. whose – Diễn tả sự sở hữu: con gái của người phụ nữ.
- A. Who – Từ cần điền là chủ ngữ của động từ “is responsible”.
- B. whom – “The candidate” là tân ngữ của động từ “interviewed”.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ
Nối hai câu sau bằng who, whom hoặc whose.
- The man is my uncle. I met him yesterday.
- The girl won the first prize. She is in my class.
- The author wrote this novel. His book became popular.
- The student asked for help. Her laptop stopped working.
Đáp án:
- The man whom I met yesterday is my uncle.
→ “The man” là tân ngữ của động từ “met”, nên dùng whom.
- The girl who won the first prize is in my class.
→ “The girl” là chủ ngữ của động từ “won”, nên dùng who.
- The author whose book became popular wrote this novel.
→ “His book” thể hiện sự sở hữu, nên dùng whose.
- The student whose laptop stopped working asked for help.
→ “Her laptop” thể hiện sự sở hữu, nên dùng whose.
Trên đây là hướng dẫn cách phân biệt Who, Whom, Whose chi tiết nhất. Nắm vững cách phân biệt này giúp bạn sử dụng đại từ chính xác trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ tiếng Anh. Chỉ cần ghi nhớ who thường dùng làm chủ ngữ, whom làm tân ngữ trong văn phong trang trọng và whose diễn tả sự sở hữu, bạn sẽ hạn chế được những lỗi ngữ pháp phổ biến.
