Quy tắc thêm s es là kiến thức nền tảng giúp bạn tạo danh từ số nhiều và chia động từ chính xác trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải từ nào cũng thêm “-s” hay “-es” theo cùng một cách. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết các quy tắc thêm s, es cũng như cách phát âm s, es đúng chuẩn.
Khi nào cần thêm s, es trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, bạn cần thêm “s” hoặc “es” trong hai trường hợp chính: tạo danh từ số nhiều và chia động từ ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn. Việc phân biệt rõ hai trường hợp này giúp bạn tránh nhầm lẫn giữa danh từ và động từ, đồng thời viết câu chuẩn ngữ pháp hơn.
Thêm s/es vào danh từ đếm được
Với danh từ đếm được, “-s” hoặc “-es” được thêm vào để chuyển từ số ít sang số nhiều. Phần lớn danh từ chỉ cần thêm “-s”, nhưng một số từ có đuôi đặc biệt phải thêm “-es” hoặc thay đổi chính tả.
|
Trường hợp |
Quy tắc |
Ví dụ |
|
Danh từ thông thường |
Thêm “-s” |
book → books, car → cars |
|
Kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z |
Thêm “-es” |
bus → buses, box → boxes, watch → watches |
|
Phụ âm + y |
Bỏ “y”, thêm “-ies” |
baby → babies, city → cities |
|
Nguyên âm + y |
Thêm “-s” |
boy → boys, day → days |
|
Kết thúc bằng -f/-fe |
Thường đổi thành “-ves” |
leaf → leaves, knife → knives |
Ví dụ:
- I have one book. → I have three books.
- There is a box on the table. → There are two boxes on the table.
Lưu ý: Một số danh từ bất quy tắc không thêm “-s/-es”, chẳng hạn man → men, child → children, foot → feet. Vì vậy, bạn cần học thuộc các ngoại lệ này riêng biệt.
Thêm s/es vào động từ chia ở ngôi thứ 3
Với động từ, bạn thêm “-s” hoặc “-es” khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít, và câu ở thì hiện tại đơn dạng khẳng định. Đây là quy tắc hòa hợp chủ ngữ – động từ: chủ ngữ số ít thì động từ phải ở dạng số ít.
|
Chủ ngữ |
Động từ |
Ví dụ |
|
I, you, we, they |
Giữ nguyên động từ nguyên mẫu |
They play football. |
|
He, she, it |
Thêm “-s” hoặc “-es” |
She plays football. |
|
Danh từ số ít |
Thêm “-s” hoặc “-es” |
The dog runs fast. |

Thêm s/es vào danh từ đếm được hoặc Thêm s/es vào động từ chia ở ngôi thứ 3
Quy tắc thêm s, es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
Quy tắc thêm “s” và “es” được áp dụng để tạo danh từ số nhiều và chia động từ cho chủ ngữ he, she, it trong thì hiện tại đơn. Cách thêm phụ thuộc vào ký tự cuối của từ; nắm rõ năm nhóm quy tắc dưới đây sẽ giúp bạn viết đúng và tránh các lỗi chính tả.
Quy tắc 1: Danh từ, động từ kết thúc bằng “s, ss, sh, ch, z và x” → thêm “es”
Khi danh từ hoặc động từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -z, -x, bạn thêm “-es” thay vì chỉ thêm “-s”. Quy tắc này giúp từ dễ phát âm hơn và tránh việc hai âm sát nhau gây khó đọc.
|
Từ gốc |
Dạng thêm đuôi |
Nghĩa |
|
bus |
buses |
xe buýt |
|
class |
classes |
lớp học |
|
dish |
dishes |
món ăn |
|
watch |
watches |
đồng hồ |
|
box |
boxes |
chiếc hộp |
|
buzz |
buzzes |
phát ra tiếng vo ve |
|
wash |
washes |
rửa, giặt |
|
fix |
fixes |
sửa chữa |
|
miss |
misses |
nhớ, bỏ lỡ |
Ví dụ:
- She watches English videos every evening.
- He fixes his bike on Sundays.
Lưu ý: Với một số từ kết thúc bằng “-z”, bạn có thể cần nhân đôi “z” trước khi thêm “-es”, ví dụ quiz → quizzes.
Quy tắc 2: Danh từ, động từ kết thúc bằng một phụ âm + y thì đổi “y” → “i” + “es”
Nếu từ kết thúc bằng một phụ âm + y, bạn bỏ “y”, đổi thành “i” rồi thêm “-es”. Quy tắc này áp dụng cho cả danh từ và động từ.
|
Từ gốc |
Dạng thêm s/es |
Loại từ |
|
baby |
babies |
Danh từ |
|
city |
cities |
Danh từ |
|
study |
studies |
Động từ |
|
carry |
carries |
Động từ |
|
fly |
flies |
Động từ |
Ví dụ:
- There are many cities in Vietnam.
- She studies English after school.
- He carries his laptop to work every day.
Lưu ý: Nếu “y” đứng sau nguyên âm, bạn chỉ thêm “-s”, ví dụ boy → boys, day → days, play → plays.

Quy tắc thêm “s” và “es” được áp dụng để tạo danh từ số nhiều và chia động từ cho chủ ngữ he, she, it trong thì hiện tại đơn
Quy tắc 3: Danh từ, động từ kết thúc bằng phụ âm + “o” → thêm es, nguyên âm + “o” → thêm “s”
Với danh từ kết thúc bằng -o, cách thêm phụ thuộc vào ký tự đứng trước “o”:
- Phụ âm + o: thường thêm “-es”.
- Nguyên âm + o: thường thêm “-s”.
|
Từ gốc |
Dạng thêm s/es |
Quy tắc |
|
tomato |
tomatoes |
Phụ âm + o → es |
|
hero |
heroes |
Phụ âm + o → es |
|
potato |
potatoes |
Phụ âm + o → es |
|
radio |
radios |
Nguyên âm + o → s |
|
video |
videos |
Nguyên âm + o → s |
|
photo |
photos |
Ngoại lệ, thêm s |
Ví dụ:
- We bought two tomatoes at the market.
- They watched many videos last night.
Lưu ý: Đây là nhóm có nhiều ngoại lệ, nên bạn nên ghi nhớ các từ thông dụng như photos, pianos, radios, videos thay vì áp dụng cứng nhắc quy tắc chung.
Quy tắc 4: Danh từ, động từ kết thúc bằng “f, fe” thì đổi “f, fe” → “v” + “es”
Một số danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe chuyển sang số nhiều bằng cách đổi phần đuôi thành -ves. Tuy nhiên, đây không phải quy tắc áp dụng cho tất cả danh từ, vì có những từ chỉ cần thêm -s. Quy tắc này chủ yếu dành cho danh từ, không phải quy tắc chia động từ thông thường.
|
Từ gốc |
Dạng số nhiều |
|
leaf |
leaves |
|
knife |
knives |
|
wife |
wives |
|
life |
lives |
|
wolf |
wolves |
Ví dụ:
- The gardener collected many leaves in the yard.
- Chefs use sharp knives in the kitchen.
Lưu ý: Không phải từ nào kết thúc bằng “-f” cũng đổi thành “-ves”. Một số từ chỉ thêm “-s”, chẳng hạn roof → roofs, belief → beliefs, cliff → cliffs.
Quy tắc 5: Các trường hợp còn lại chỉ cần thêm đuôi “s”
Với phần lớn danh từ đếm được và động từ không thuộc các trường hợp biến đổi đặc biệt kể trên, bạn chỉ cần thêm -s. Đây là quy tắc phổ biến nhất khi tạo danh từ số nhiều hoặc chia động từ ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn.
|
Từ gốc |
Dạng thêm s/es |
Loại từ |
|
book |
books |
Danh từ |
|
car |
cars |
Danh từ |
|
dog |
dogs |
Danh từ |
|
work |
works |
Động từ |
|
play |
plays |
Động từ |
|
run |
runs |
Động từ |
Cách phát âm đuôi s/es trong tiếng Anh
Đuôi “s/es” trong tiếng Anh không phải lúc nào cũng được đọc là /s/. Tùy vào âm cuối của từ gốc, đuôi này có thể được phát âm theo ba cách: /s/, /z/ hoặc /ɪz/. Quy tắc này áp dụng cho cả danh từ số nhiều và động từ thêm “-s/-es” ở ngôi thứ ba số ít.
Đuôi s/es được phát âm là /s/
Đuôi “-s/-es” được đọc là /s/ khi từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh (voiceless sound), tức là âm không làm rung dây thanh. Các âm vô thanh phổ biến gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/.
|
Từ gốc |
Cách đọc |
Phiên âm |
|
cat → cats |
/s/ |
/kæts/ |
|
book → books |
/s/ |
/bʊks/ |
|
stop → stops |
/s/ |
/stɒps/ |
|
laugh → laughs |
/s/ |
/lɑːfs/ |
Mẹo nhớ: Nếu âm cuối của từ gốc nghe “khóe, nhẹ” như /p/, /t/, /k/, /f/, thì đuôi “-s” thường đọc là /s/.
Đuôi s/es được phát âm là /ɪz/
Đuôi “-s/-es” được đọc là /ɪz/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm “rít” (sibilant sounds): /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. Khi đó, người nói cần thêm một âm tiết ngắn /ɪ/ trước /z/, nên từ sẽ dài hơn một nhịp.
|
Từ gốc |
Cách đọc |
Phiên âm |
|
bus → buses |
/ɪz/ |
/ˈbʌsɪz/ |
|
box → boxes |
/ɪz/ |
/ˈbɒksɪz/ |
|
watch → watches |
/ɪz/ |
/ˈwɒtʃɪz/ |
|
wash → washes |
/ɪz/ |
/ˈwɒʃɪz/ |
|
judge → judges |
/ɪz/ |
/ˈdʒʌdʒɪz/ |
Đuôi s/es được phát âm là /z/
Đuôi “-s/-es” được đọc là /z/ khi từ gốc kết thúc bằng âm hữu thanh (voiced sound) hoặc nguyên âm. Âm hữu thanh làm rung dây thanh khi phát âm, ví dụ: /b/, /d/, /g/, /v/, /m/, /n/, /l/, /r/.
|
Từ gốc |
Cách đọc |
Phiên âm |
|
dog → dogs |
/z/ |
/dɒgz/ |
|
bag → bags |
/z/ |
/bægz/ |
|
pen → pens |
/z/ |
/penz/ |
|
play → plays |
/z/ |
/pleɪz/ |
|
go → goes |
/z/ |
/ɡəʊz/ |

Quy tắc phát âm đuôi s, es
Những lỗi thường gặp khi áp dụng quy tắc thêm s/es
Khi học quy tắc thêm s/es trong tiếng Anh, người học thường nhầm lẫn giữa cách viết danh từ số nhiều và cách chia động từ ở thì hiện tại đơn. Dưới đây là các lỗi thường gặp:
- Nhầm lẫn giữa cách thêm -s và -es: Người học đôi khi thêm -s vào những từ cần thêm -es. Ví dụ, viết sai boxs thay vì boxes, watchs thay vì watches. Để tránh lỗi này, hãy ghi nhớ các danh từ và động từ kết thúc bằng những nhóm chữ cái như -s, -ss, -sh, -ch, -x thường cần thêm -es.
- Quên đổi -y thành -ies khi trước y là phụ âm: Với danh từ số nhiều hoặc động từ ở ngôi thứ ba số ít, nếu từ kết thúc bằng phụ âm + y, cần đổi y thành i rồi thêm -es. Ví dụ, city → cities, baby → babies, study → studies. Viết citys, babys hoặc studys là không đúng. Ngược lại, với nguyên âm + y, chỉ cần thêm -s, như boy → boys và play → plays.
- Thêm -s/-es sai theo chủ ngữ: Trong thì hiện tại đơn, động từ chỉ thêm -s/-es ở câu khẳng định khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít như he, she, it hoặc danh từ số ít. Ví dụ, viết sai They goes to school; câu đúng là They go to school. Ngược lại, với chủ ngữ She, phải viết She goes to school.
- Thêm -s/-es vào động từ sau trợ động từ does: Trong câu phủ định và nghi vấn ở thì hiện tại đơn, khi đã dùng does hoặc doesn’t, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu. Ví dụ, viết sai He doesn’t likes coffee; câu đúng là He doesn’t like coffee.
- Áp dụng máy móc quy tắc với danh từ kết thúc bằng -f/-fe: Không phải tất cả danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe đều chuyển thành -ves. Ví dụ, knife → knives nhưng roof → roofs. Vì vậy, cần ghi nhớ những trường hợp phổ biến và tra từ điển khi gặp từ chưa chắc chắn, thay vì áp dụng một quy tắc cho mọi danh từ.
- Nhầm lẫn giữa danh từ số nhiều và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít: Danh từ thường thêm -s/-es để chỉ số nhiều, trong khi động từ thêm -s/-es trong câu khẳng định hiện tại đơn khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: The students study English (Các học sinh học tiếng Anh), nhưng The student studies English (Học sinh đó học tiếng Anh). Cần xác định đúng từ nào là chủ ngữ và từ nào là động từ trước khi thêm đuôi.
- Quên các dạng bất quy tắc: Một số từ không tuân theo quy tắc thêm đuôi thông thường. Với danh từ, child → children, man → men; với động từ, have → has, do → does, go → goes. Người học nên ghi nhớ các trường hợp này.
Bài tập về quy tắc thêm s/es có đáp án
Bài tập 1: Chuyển các danh từ sau sang số nhiều
Yêu cầu: Viết dạng số nhiều của các danh từ dưới đây.
- book
- box
- baby
- knife
- photo
- watch
- city
- day
Đáp án:
- books
- boxes
- babies
- knives
- photos
- watches
- cities
- days
Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ
Yêu cầu: Điền “-s” hoặc “-es” vào động từ trong ngoặc để hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn.
- She (study) English every evening.
- He (watch) football on Sundays.
- My mother (go) to the market every morning.
- Tom (play) basketball after school.
- The baby (cry) when she is hungry.
- He (fix) his bicycle at weekends.
Đáp án:
- studies
- watches
- goes
- plays
- cries
- fixes
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi về quy tắc thêm s/es. Hãy tìm và viết lại câu đúng.
- She have two childs.
- He go to school by bus every day.
- There are three boxs on the table.
- My brother studys English every night.
- They plays soccer after class.
Đáp án:
- She has two children.
- He goes to school by bus every day.
- There are three boxes on the table.
- My brother studies English every night.
- They play soccer after class.
Nắm vững quy tắc thêm s es giúp bạn tạo danh từ số nhiều và chia động từ chính xác trong thì hiện tại đơn. Hãy ghi nhớ các trường hợp thêm “-s”, “-es”, “-ies” cùng những ngoại lệ quan trọng, sau đó luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập. Khi áp dụng đúng, bạn sẽ viết tiếng Anh chuẩn hơn, tự tin hơn và hạn chế tối đa lỗi ngữ pháp cơ bản.
