Sau danh từ là gì? Vị trí của danh từ với các từ loại khác

09/01/2026

Khi học ngữ pháp, nhiều bạn thường băn khoăn sau danh từ là gì và vì sao có lúc lại xuất hiện nhiều dạng từ khác nhau. Thực tế, sau danh từ trong tiếng Anh có thể là động từ (thường hoặc to be), tính từ, cụm giới từ, trạng từ hoặc mệnh đề quan hệ. Tất cả những thành phần này đều đóng vai trò bổ nghĩa, giúp làm rõ đặc điểm, hành động hay trạng thái của danh từ, từ đó khiến câu văn cụ thể, mạch lạc và giàu thông tin hơn. Để hiểu rõ hơn loại từ sau danh từ, hãy cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết dưới đây.

Danh từ là gì?

Danh từ trong tiếng Anh là từ dùng để gọi tên người, sự vật, địa điểm, hiện tượng, khái niệm hoặc ý tưởng như teacher, city, happiness, water. Nói cách khác, bất cứ “thứ gì có thể gọi tên được” thì thường là danh từ. Trong câu, danh từ đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng như làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ cho chủ ngữ hoặc tân ngữ và có thể kết hợp với mạo từ, tính từ, giới từ để tạo thành cụm danh từ đầy đủ nghĩa. 

Các loại danh từ thường gặp:

  • Danh từ chỉ sự vật: người/vật/cây cối/địa điểm… (bàn, ghế, mẹ, trường…) 
  • Danh từ chỉ hiện tượng: mưa, gió, chiến tranh, hòa bình… 
  • Danh từ chỉ khái niệm (trừu tượng): tình yêu, dũng cảm, hạnh phúc… 
  • Danh từ chỉ đơn vị (dùng để đếm/đo): con, cái, quyển; mét, lít, cân…
Danh-tu-la-gi

anh từ là từ dùng để gọi tên người, sự vật, địa điểm, hiện tượng, khái niệm

Sau danh từ là động từ (Verb)

Trong một số cấu trúc, động từ có thể xuất hiện sau danh từ khi danh từ này đóng vai trò là chủ ngữ và ngay sau đó là động từ chính, tạo thành một câu hoàn chỉnh.

  • Động từ thường: Khi danh từ là chủ ngữ thực hiện hành động.

Ví dụ: The students study hard. – “Các học sinh học chăm chỉ.” Ở đây “study” là động từ chính đứng ngay sau “the students”. 

  • Động từ to be (là/ở/làm…): Loại động từ liên kết phổ biến nhất trong tiếng Anh, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ giải thích cho chủ ngữ.

Ví dụ: The book is on the table. – “Cuốn sách ở trên bàn.” is là động từ to be. 

  • Động từ liên kết khác (linking verbs): Một số động từ như look, feel, seem, taste, become có chức năng nối chủ ngữ với tính từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.

Ví dụ: The sky looks beautiful. – “Bầu trời trông đẹp.” Ở đây looks là động từ liên kết với tính từ beautiful.

Sau-danh-tu-la-dong-tu-Verb

Sau danh từ là động từ (Verb)

Sau danh từ là tính từ (Adjective)

Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhưng cũng có trường hợp tính từ đứng sau danh từ trong cụm danh từ khi danh từ kết hợp với một số từ hạn định hoặc trong trường hợp đảo ngữ đặc biệt.

Ví dụ: A beautiful house. – “Một ngôi nhà đẹp.” Ở đây beautiful bổ nghĩa cho house. Đây là một trong các dạng phổ biến nhất của tính từ trong cụm danh từ tiếng Anh.

Sau danh từ là cụm giới từ (Prepositional Phrase)

Cụm giới từ là một trong những bổ ngữ phía sau danh từ (postmodifier) rất thường gặp. Chúng bắt đầu bằng giới từ như on, in, at, with, under, of… và thường mô tả vị trí, nơi chốn, thời gian hoặc quan hệ liên quan đến danh từ.

Ví dụ: The book on the table. – “Cuốn sách ở trên bàn.” Ở đây cụm on the table nói rõ vị trí cuốn sách.

Sau-danh-tu-la-cum-gioi-tu-Prepositional-Phrase

Sau danh từ là cụm giới từ (Prepositional Phrase)

Sau danh từ là trạng từ (Adverb)

Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả cụm động từ. Tuy nhiên khi đứng sau danh từ (thường ở vị trí tân ngữ của động từ trong câu), trạng từ cung cấp thêm thông tin về hành động liên quan đến danh từ đó.

Ví dụ: She found the keys yesterday. – “Cô ấy tìm thấy chìa khóa hôm qua.” yesterday là trạng từ chỉ thời gian bổ nghĩa cho hành động found.

Sau danh từ là mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Một trong những loại bổ nghĩa phức tạp và quan trọng nhất đứng sau danh từ là mệnh đề quan hệ. Đây là một câu nhỏ bắt đầu bằng relative pronouns như who, which, that, whom, whose và bổ sung thông tin chi tiết hơn cho danh từ.

Ví dụ: The man who lives next door is a doctor. – “Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.”

Ở đây who lives next door là mệnh đề quan hệ, mô tả cụ thể người đàn ông đó.

Sau-danh-tu-la-menh-de-quan-he-Relative-Clause

Sau danh từ là mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Vị trí của danh từ với các từ loại khác

Trong tiếng anh, danh từ thường đi với nhiều loại từ khác nhau, cụ thể:

Danh từ theo sau tính từ

Tính từ thường đứng trước danh từ để miêu tả đặc điểm (đẹp, cũ, quan trọng…). Tính từ có thể đi kèm mạo từ hoặc từ chỉ định để xác định đối tượng được nói tới.

Ví dụ:

  • A beautiful house (Một ngôi nhà đẹp)
  • This old book (Cuốn sách cũ này)

Ngoài ra, danh từ cũng thường đứng sau tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their, its) để thể hiện quan hệ sở hữu hoặc liên quan.

Ví dụ:

  • My brother (Anh trai tôi)
  • Your idea (Ý tưởng của bạn)

Danh từ đứng sau mạo từ

Mạo từ (a, an, the) đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó chưa xác định hay đã xác định trong ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • I saw a dog in the park. (Tôi thấy một con chó trong công viên.) → a = không xác định
  • The cat is sleeping. (Con mèo đó đang ngủ.) → the = xác định

Danh từ theo sau giới từ

Giới từ (in, on, at, under, with, about, to,…) thường đi kèm danh từ/cụm danh từ để diễn tả vị trí, thời gian, hướng đi, mối quan hệ hoặc mục đích. Nói cách khác, sau giới từ thường là “đối tượng” mà giới từ muốn liên kết.

Ví dụ:

  • I am sitting at the table. (Tôi đang ngồi ở bàn.)
  • She is going to the store. (Cô ấy đang đi đến cửa hàng.)

Danh từ làm trung tâm trong cụm danh từ

Danh từ thường là hạt nhân (trung tâm) của cụm danh từ. Các từ khác đứng trước hoặc sau chỉ để bổ sung thông tin và làm rõ danh từ chính.

Cấu trúc: [Mạo từ/Từ chỉ định/Tính từ sở hữu/Lượng từ] + [Tính từ] + Danh từ chính + [Cụm bổ nghĩa sau]

Ví dụ: The red book on the shelf (Cuốn sách đỏ trên kệ)

Trong đó:

  • book = danh từ trung tâm
  • red (đứng trước) và on the shelf (đứng sau) = phần bổ nghĩa, giúp người đọc biết rõ “cuốn sách nào”.

Danh từ đứng sau lượng từ

Lượng từ (some, many, much, few, several, a lot of…) đứng trước danh từ để chỉ số lượng hoặc mức độ. Đây là cách diễn đạt rất thường gặp trong nói và viết.

Ví dụ:

  • Many students are in the classroom. (Nhiều học sinh đang ở trong lớp.)
  • Few people understand this concept. (Ít người hiểu khái niệm này.)
Vi-tri-cua-danh-tu-voi-cac-tu-loai-khac

Danh từ thường đi với nhiều loại từ khác nhau

Bài tập vận dụng với danh từ

Bài tập 1 – Nhận diện danh từ trong câu

  1. The children are playing in the garden.
  2. Music makes me feel relaxed.
  3. Her happiness means a lot to us.
  4. The teacher gave the students homework.
  5. Knowledge is power.

Đáp án:

  1. children, garden
  2. Music
  3. happiness
  4. teacher, students, homework
  5. Knowledge, power

Bài tập 2 – Chọn mạo từ thích hợp trước danh từ

  1. I bought ___ umbrella yesterday.
  2. She is ___ honest person.
  3. ___ moon looks beautiful tonight.
  4. He doesn’t have ___ car.
  5. ___ students in this class are very active.

Đáp án:

  1. an
  2. an
  3. The
  4. a
  5. The

Bài tập 3 – Danh từ theo sau giới từ

  1. He is interested in __________ (music).
  2. There is a book on __________ (desk).
  3. They talked about __________ (plan).
  4. The cat is under __________ (table).
  5. She’s good at __________ (dance).

Đáp án:

  1. music
  2. the desk
  3. the plan
  4. the table
  5. dancing

Bài tập 4 – Hoàn thành cụm danh từ

  1. _______ car (gợi ý: red)
  2. _______ students (gợi ý: many)
  3. _______ idea (gợi ý: great)
  4. _______ books on the shelf (gợi ý: several)
  5. _______ city (gợi ý: beautiful)

Đáp án:

  1. a red car
  2. many students
  3. a great idea
  4. several books on the shelf
  5. a beautiful city

Trên đây là tổng hợp các trường hợp từ loại đứng sau danh từ thường gặp và vị trí của danh từ trong câu. Tùy từng vị trí của danh từ mà nghĩa trong câu sẽ có sự khác biệt. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.