Thì tương lai đơn (Simple Future Tense): Cấu trúc, cách dùng

18/12/2025

Thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường là các quyết định tức thời, các dự đoán mang tính chủ quan, lời hứa, đề nghị hoặc yêu cầu không có kế hoạch cụ thể từ trước. Bài viết sau đây, Talk Class sẽ chia sẻ đến bạn cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn, giúp bạn sử dụng tự nhiên, chính xác và hiệu quả hơn.

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là gì?

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là một thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động, sự việc hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng chưa có kế hoạch cụ thể từ trước. Thì này thường sử dụng khi người nói đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc dự đoán, hứa hẹn và bày tỏ ý định về những việc chưa xảy ra.

Ví dụ:

  • I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
  • I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa)
  • She will study abroad next year. (Cô ấy sẽ đi du học vào năm sau.)
  • I promise I won’t be late. (Tôi hứa sẽ không đến muộn)
Thi-tuong-lai-don-Simple-Future-Tense-la-gi

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả hành động, sự việc hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa có kế hoạch cụ thể

Cấu trúc của thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) được hình thành bằng trợ động từ “will” đi kèm động từ nguyên thể không “to”. Đây là cấu trúc phổ biến dùng để nói về hành động dự kiến, quyết định tức thời hoặc dự đoán về tương lai. Về cơ bản, cấu trúc của thì tương lai đơn sẽ gồm 3 dạng cơ bản như sau:

Cấu trúc khẳng định

Công thức: S + will + V (nguyên thể)

Ví dụ:

  • I will call you later. → Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
  • She will travel to Japan next summer. → Cô ấy sẽ đi Nhật vào mùa hè tới.

“Will” ở đây thể hiện ý định hoặc kế hoạch chưa được xác định rõ, thường là quyết định tại thời điểm nói.

Cấu trúc phủ định

Công thức: S + will not (won’t) + V (nguyên thể)

Ví dụ:

  • He won’t come to the party. → Anh ấy sẽ không đến bữa tiệc.
  • We will not buy a new car this year. → Chúng tôi sẽ không mua xe mới trong năm nay.

Dạng will not (viết tắt là won’t) thể hiện phủ định của hành động sẽ xảy ra trong tương lai, khi người nói chắc chắn hoặc dự định không thực hiện hành động.

Cấu trúc nghi vấn

Công thức: Will + S + V (nguyên thể)?

Ví dụ:

  • Will you help me? → Bạn sẽ giúp tôi chứ?
  • Will they arrive on time? → Họ sẽ đến đúng giờ chứ?

Khi đặt câu hỏi, “will” đảo lên đầu câu, thể hiện sự nghi vấn hoặc mong chờ phản hồi về hành động trong tương lai.

Cau-truc-cua-thi-tuong-lai-don

Cấu trúc của thì tương lai đơn

Cách dùng thì tương lai đơn

thì tương lai đơn (Simple Future Tense) được dùng để nói về hành động hoặc sự việc chưa xảy ra nhưng được dự đoán, quyết định hoặc hứa hẹn trong tương lai. Dưới đây là các trường hợp sử dụng phổ biến:

Quyết định tự phát tại thời điểm nói, không chuẩn bị hay lên kế hoạch trước đó.

Ví dụ: 

  • I’m cold. I will close the window. → Tôi lạnh. Tôi sẽ đóng cửa sổ.
  • I think I’ll have a cup of tea. → Tôi nghĩ mình sẽ uống một tách trà.

Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân mang tính chủ quan, thường đi kèm các động từ hoặc trạng từ như think, believe, suppose, probably.

Ví dụ:

  • I think it will rain tomorrow. → Tôi nghĩ trời sẽ mưa vào ngày mai.
  • She will probably pass the exam. → Cô ấy có lẽ sẽ vượt qua kỳ thi.

Dùng trong lời hứa, cam kết, đề nghị giúp đỡ, hoặc đáp lại yêu cầu của người khác.

Ví dụ:

  • I will help you with your homework. → Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
  • Don’t worry, I’ll be there on time. → Đừng lo, tôi sẽ đến đúng giờ.

Dùng trong lời mời hoặc lời đề nghị lịch sự, tham gia hoặc làm việc gì đó.

Ví dụ:

  • Will you join us for dinner? → Bạn có muốn dùng bữa tối với chúng tôi không?
  • Will you have some coffee? → Bạn có muốn uống chút cà phê không?

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn thường đi kèm trạng từ chỉ thời gian trong tương lai hoặc động từ/cụm từ thể hiện suy nghĩ, dự đoán cá nhân. Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn bạn cần lưu ý:

Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai

Các từ hoặc cụm này giúp xác định mốc thời gian của hành động sẽ xảy ra, thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu để nhấn mạnh thời điểm tương lai.

Một số trạng từ phổ biến:

  • Tomorrow – Ngày mai
  • Next week / next month / next year – Tuần tới / tháng tới / năm tới
  • In + thời gian – Trong … (in two days, in a month, in five years, …)
  • Soon / later – Sớm / sau này
  • The day after tomorrow – Ngày kia

Ví dụ:

  • I will finish the report tomorrow. → Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai.
  • They will move to a new city next year. → Họ sẽ chuyển đến thành phố mới vào năm tới.

Các động từ hoặc cụm từ thể hiện suy đoán, ý kiến cá nhân

Thì tương lai đơn còn dễ nhận biết qua các động từ suy nghĩ hoặc dự đoán, thường đi cùng với “will” để thể hiện ý kiến chủ quan của người nói.

Các động từ và trạng từ thường gặp:

  • think – nghĩ rằng
  • believe – tin rằng
  • suppose – cho rằng
  • expect – mong đợi
  • probably, perhaps, certainly, I’m sure – có lẽ, có thể, chắc chắn

Ví dụ:

  • I think it will rain soon. → Tôi nghĩ trời sắp mưa.
  • She will probably arrive late. → Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn.
Dau-hieu-nhan-biet-thi-tuong-lai-don

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Phân biệt thì tương lai đơn ‘’will” với “be going to”

Trong tiếng Anh, cả “will” và “be going to” đều được dùng để nói về tương lai, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Sự khác biệt chính nằm ở thời điểm đưa ra quyết định và cơ sở của dự đoán.

“Will” – Diễn tả quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa

Công thức: S + will + V (nguyên thể)

Cách dùng:

Quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch trước.

  • Ví dụ: I’m thirsty. I’ll get some water. → Tôi khát. Tôi sẽ đi lấy ít nước.

Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân hoặc cảm xúc

  • Ví dụ: I think it will rain tomorrow. → Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

Lời hứa, đề nghị hoặc yêu cầu

  • Ví dụ: I will help you with your project. → Tôi sẽ giúp bạn với dự án đó.

Be going to” – Diễn tả kế hoạch, dự định hoặc dự đoán có cơ sở

Công thức: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)

Cách dùng:

Hành động đã được lên kế hoạch hoặc dự định từ trước:

  • Ví dụ: I am going to visit my grandparents this weekend. → Tôi dự định đi thăm ông bà vào cuối tuần này.

Dự đoán dựa trên chứng cứ thực tế, dấu hiệu rõ ràng

  • Ví dụ: Look at those clouds! It’s going to rain. → Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa rồi.
Phan-biet-thi-tuong-lai-don-will-voi-be-going-to

Phân biệt thì tương lai đơn ‘’will” với “be going to”

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn hiểu rõ cách dùng will và be going to:

Đặc điểm

Will

Be going to

Mục đích

Quyết định tức thời, dự đoán cảm tính, lời hứa

Kế hoạch, dự định có sẵn, dự đoán có căn cứ

Thời điểm quyết định

Ngay lúc nói

Trước khi nói

Dự đoán

Không dựa vào bằng chứng

Có dấu hiệu rõ ràng

Ví dụ

I think he’ll come soon.

He’s going to come soon (I see him on his way).

Bài tập thì tương lai đơn có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. I think it ___ rain tomorrow.
a. is going to  b. will  c. was
2. Don’t worry! I ___ help you with that box.
a. am going  b. will  c. going
3. They ___ start their new job next week.
a. will  b. will be  c. going to
4. I promise I ___ call you when I arrive.
a. will  b. should  c. am
5. She thinks we ___ pass the exam easily.
a. going to  b. will  c. is going to

Đáp án:

b  2. b  3. a  4. a  5. b

Bài tập 2: Điền từ thích hợp

  1. We ___ (visit) our grandparents next weekend.
  2. I think it ___ (be) a great day tomorrow.
  3. Don’t worry, I ___ (carry) that bag for you.
  4. She ___ (not come) to the meeting because she’s sick.
  5. ___ you ___ (help) me with the homework?

Đáp án:

will visit  2. will be  3. will carry  4. won’t come  5. Will / help

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She helps you with your report. → (promise)
  2. They clean the house tomorrow.
  3. I study harder next semester.
  4. He not watch TV tonight.
  5. You come to the party?

Đáp án:

  1. She will help you with your report.
  2. They will clean the house tomorrow.
  3. I will study harder next semester.
  4. He won’t watch TV tonight.
  5. Will you come to the party?

Qua bài viết trên, bạn đã nắm được đầy đủ cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt thì tương lai đơn. Đây là một thì ngữ pháp cơ bản nhưng được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp và học tập tiếng Anh. Việc hiểu và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thì tương lai đơn một cách tự nhiên, chính xác và tự tin hơn.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.