Đọc một tác phẩm văn học gốc tiếng Anh là trải nghiệm tuyệt vời nhưng cũng là thử thách với nhiều người. Việc liên tục tra từ điển và dịch thuật theo kiểu “word-by-word” không chỉ làm gãy mạch cảm xúc mà còn khiến bạn đánh mất vẻ đẹp ngôn từ, cũng như ý nghĩa sâu xa mà tác giả gửi gắm.
Giống như việc bạn cần một chương trình đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp bài bản để giao tiếp chuyên nghiệp và thấu hiểu các thuật ngữ thương mại thì việc trang bị một hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học chính là chìa khóa để bạn “cảm” được văn chương quốc tế. Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành văn học thường gặp theo chủ đề, giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
Từ vựng tiếng Anh về các thể loại văn học (Literary Genres)
Nắm vững các thể loại văn học giúp bạn định hình được cấu trúc, giọng điệu và kỳ vọng chung của một tác phẩm trước khi đi sâu vào phân tích. Dưới đây là bảng tổng hợp các thể loại từ hư cấu, phi hư cấu cho đến thơ ca và kịch nghệ.

Từ vựng tiếng Anh về các thể loại văn học
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Fiction |
/ˈfɪk.ʃən/ |
Thể loại hư cấu |
Harry Potter is a world-famous work of fiction. |
|
Novel |
/ˈnɒv.əl/ |
Tiểu thuyết |
George Orwell’s “1984” is a dystopian novel. |
|
Short story |
/ʃɔːt ˈstɔː.ri/ |
Truyện ngắn |
He loves reading the short stories of Edgar Allan Poe. |
|
Fable |
/ˈfeɪ.bəl/ |
Truyện ngụ ngôn |
The Aesop’s fables always conclude with a clear moral. |
|
Fairy tale |
/ˈfeə.ri teɪl/ |
Truyện cổ tích |
Grimm’s fairy tales have been translated into hundreds of languages. |
|
Myth |
/mɪθ/ |
Thần thoại |
Greek myths explain natural phenomena through tales of gods. |
|
Legend |
/ˈledʒ.ənd/ |
Truyền thuyết |
The legend of King Arthur has inspired many writers. |
|
Non-fiction |
/nɒnˈfɪk.ʃən/ |
Thể loại phi hư cấu |
Biographies and history books belong to non-fiction. |
|
Biography |
/baɪˈɒɡ.rə.fi/ |
Tiểu sử (người khác viết) |
She is writing a biography of the famous poet. |
|
Autobiography |
/ˌɔː.tə.baɪˈɒɡ.rə.fi/ |
Tự truyện (tự viết) |
The politician published his autobiography last month. |
|
Essay |
/ˈes.eɪ/ |
Tiểu luận |
Students are required to write a literary essay on Hamlet. |
|
Memoir |
/ˈmem.wɑːr/ |
Hồi ký |
Her memoir focuses on her experiences during the war. |
|
Poetry |
/ˈpəʊ.ɪ.tri/ |
Thơ ca |
Poetry relies heavily on rhythm and imagery. |
|
Epic |
/ˈep.ɪk/ |
Sử thi |
Homer’s “Iliad” is a monumental ancient epic. |
|
Sonnet |
/ˈsɒn.ɪt/ |
Thơ Sonnet (14 câu) |
Shakespeare is legendary for his collection of sonnets. |
|
Drama |
/ˈdrɑː.mə/ |
Kịch nghệ |
She studied modern American drama at university. |
|
Tragedy |
/ˈtrædʒ.ə.di/ |
Bi kịch |
“Romeo and Juliet” is a classic Shakespearean tragedy. |
|
Comedy |
/ˈmɒm.ə.di/ |
Hài kịch |
The play is a witty comedy about mistaken identities. |
|
Tragicomedy |
/ˌtrædʒ.iˈkɒm.ə.di/ |
Bi hài kịch |
Waiting for Godot is often classified as a tragicomedy. |
Từ vựng về cấu trúc tác phẩm và yếu tố cốt truyện (Plot Elements)
Bất kỳ tác phẩm hư cấu nào cũng được xây dựng dựa trên một khung xương cốt truyện liền mạch. Dưới đây là các từ vựng về cấu trúc tác phẩm và yếu tố cốt truyện thường gặp:
Các nhân vật và điểm nhìn (Characters & Point of View)
- Protagonist (/prəˈtæɡ.ən.ɪst/): Nhân vật chính
- Antagonist (/ænˈtæɡ.ən.ɪst/): Nhân vật phản diện
- Flat character / Round character: Nhân vật bẹt / Nhân vật tròn
- First-person / Third-person point of view: Ngôi kể thứ nhất / Ngôi kể thứ ba
- Foil character: Nhân vật làm nền
Quá trình phát triển câu chuyện (The Narrative Arc)
Cấu trúc cốt truyện kinh điển thường tuân theo Freytag’s Pyramid (Tháp cốt truyện của Freytag). Dưới đây là các giai đoạn theo đúng trình tự:
- Exposition (Mở truyện): Cung cấp bối cảnh, giới thiệu nhân vật và tình huống ban đầu.
- Rising action (Thắt nút): Chuỗi các sự kiện làm gia tăng xung đột, xây dựng sự căng thẳng.
- Climax (Cao trào): Điểm bùng nổ, ranh giới quyết định số phận của nhân vật. Đây là khoảnh khắc hồi hộp nhất.
- Falling action (Mở nút): Những hệ quả sau cao trào, nhịp độ câu chuyện chậm lại, các xung đột bắt đầu được gỡ rối.
- Resolution / Denouement (Kết cục): Giải quyết triệt để vấn đề, khép lại câu chuyện.

Từ vựng về cấu trúc tác phẩm
Từ vựng tiếng Anh về biện pháp tu từ (Literary Devices)
Đây là tầng ý nghĩa sâu nhất của ngôn ngữ văn học. Nhận diện được các biện pháp tu từ giúp bạn đánh giá được tài năng của tác giả và hiểu được ẩn ý phía sau bề mặt câu chữ.
Các thủ pháp so sánh và hình ảnh (Imagery & Comparisons)
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
Trích dẫn thực tế / Ví dụ minh họa |
|
Simile (/ˈsɪm.ɪ.li/) |
So sánh ngang bằng (dùng “like” hoặc “as”) |
“O my Luve is like a red, red rose.” – Robert Burns |
|
Metaphor (/ˈmet.ə.fɔːr/) |
Ẩn dụ (so sánh ngầm không dùng từ nối) |
“All the world’s a stage, and all the men and women merely players.” – William Shakespeare |
|
Personification (/pəˌsɒn.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/) |
Nhân hóa (gắn thuộc tính con người cho vật) |
The wind howled in the night. |
|
Hyperbole (/haɪˈpɜː.bəl.i/) |
Nói quá / Phóng đại (để nhấn mạnh cảm xúc) |
I’m so hungry I could eat a horse. |
Các thủ pháp âm thanh và ngữ nghĩa (Sound & Meaning)
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
Giải thích / Ví dụ |
|
Alliteration (/əˌlɪt.əˈreɪ.ʃən/) |
Điệp phụ âm đầu |
Tạo nhịp điệu: “Peter Piper picked a peck of pickled peppers.” |
|
Onomatopoeia (/ˌɒn.əˌmæt.əˈpiː.ə/) |
Từ tượng thanh |
Từ mô phỏng âm thanh thực tế: Buzz, hiss, murmur, clang. |
|
Irony (/ˈaɪ.rə.ni/) |
Nghịch lý / Châm biếm |
Sự trái ngược giữa kỳ vọng và thực tế (Vd: Trạm cứu hỏa bị bốc cháy). |
|
Foreshadowing (/fɔːˈʃæd.əʊ.ɪŋ/) |
Điềm báo |
Tác giả hé lộ trước những sự kiện sắp xảy ra trong tương lai. |
Từ vựng về các trào lưu và thời kỳ văn học (Literary Movements)
Bạn có thể sử dụng các từ vựng sau khi nói về trào lưu hay thời kỳ văn học:
- The Renaissance (Thời kỳ Phục hưng): Giai đoạn đề cao chủ nghĩa nhân văn.
- Romanticism (Chủ nghĩa Lãng mạn): Tập trung vào cảm xúc mãnh liệt, cá nhân và vẻ đẹp thiên nhiên.
- Realism (Chủ nghĩa Hiện thực): Phản ánh cuộc sống một cách chân thực, trần trụi, tập trung vào tầng lớp lao động.
- Modernism & Postmodernism (Chủ nghĩa Hiện đại và Hậu Hiện đại): Phá vỡ các cấu trúc truyền thống, dòng ý thức (stream of consciousness), góc nhìn đứt gãy.

ừ vựng về các trào lưu và thời kỳ văn học
Từ vựng dùng trong phân tích và phê bình văn học (Literary Analysis)
Để viết một bài phê bình hoặc một bài Academic Essay chuẩn chỉnh, bạn có thể sử dụng các từ từ vựng sau:
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng trong câu |
Ví dụ |
|
Theme |
Chủ đề chính |
Chỉ ý tưởng cốt lõi, thông điệp triết học xuyên suốt tác phẩm. |
The central theme of ‘The Great Gatsby’ is the decay of the American Dream. |
|
Motif |
Môtíp / Họa tiết lặp lại |
Một hình ảnh, từ ngữ hoặc ý niệm được lặp đi lặp lại để củng cố cho chủ đề. |
The green light is a recurring motif that represents Gatsby’s obsessive hope. |
|
Tone |
Giọng điệu thái độ |
Thái độ của tác giả đối với chủ đề hoặc nhân vật (mỉa mai, nghiêm túc, u sầu). |
The author’s cynical tone emphasizes the corruption of the society. |
|
Mood |
Không khí / Cảm xúc |
Cảm giác, bầu không khí tác phẩm truyền tải và khơi gợi ở độc giả. |
The stormy weather at the beginning creates a gloomy mood. |
|
Symbolism |
Tính biểu tượng |
Việc sử dụng một vật thể thực tế để đại diện cho một ý niệm trừu tượng lớn lao. |
The use of symbolism is evident when the raven represents death. |
|
Critique |
Bài phê bình |
Bài viết đánh giá, phân tích sâu sắc một tác phẩm dưới góc nhìn lý thuyết. |
She published a brilliant critique of modern feminist literature. |
|
Analyze |
Phân tích |
Hành động bóc tách các yếu tố văn bản để tìm ra lớp nghĩa ẩn giấu. |
To understand the text, we must analyze the protagonist’s underlying motives. |
|
Interpret |
Diễn giải |
Giải thích ý nghĩa của một chi tiết văn học theo một góc nhìn cụ thể. |
Critics interpret the monster in Frankenstein as a symbol of uncontrolled science. |
Bí quyết học từ vựng chuyên ngành văn học hiệu quả, nhớ lâu
Từ vựng chuyên ngành vốn có tính trừu tượng cao, do đó việc học vẹt theo danh sách dài sẽ không mang lại hiệu quả. Bạn có thể áp dụng các phương pháp sau để tối ưu hóa việc ghi nhớ:
- Đọc tác phẩm song ngữ: Hãy xem các mẩu truyện ngắn hoặc truyện thiếu nhi có bản dịch song ngữ. Việc vừa xem nội dung vừa đối chiếu ý nghĩa sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ hơn.
- Học từ vựng theo ngữ cảnh: Khi bắt gặp một thuật ngữ mới, hãy cố gắng phán đoán nghĩa của nó dựa vào cảm xúc của đoạn văn và các từ xung quanh trước khi tra từ điển.
- Sử dụng từ điển chuyên ngành: Thay vì dùng từ điển tổng hợp, hãy tham khảo cuốn Oxford Dictionary of Literary Terms để hiểu rõ nguồn gốc, định nghĩa chuẩn xác và các ví dụ kinh điển của thuật ngữ.
- Ghi chép trích dẫn hay: Sở hữu một cuốn sổ tay nhỏ chuyên chép lại những câu văn, câu thơ chứa các biện pháp tu từ độc đáo. Việc viết lại giúp não bộ ghi nhớ cấu trúc sâu hơn.
Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Văn học sẽ hiệu quả hơn nếu bạn biết học theo hệ thống và áp dụng các mẹo phù hợp. Hy vọng tổng hợp những từ vựng tiếng anh chuyên ngành văn học phía trên sẽ hữu ích và giúp bạn có thêm kiến thức trong quá trình học tập, làm việc.
