Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh quốc tế là nhóm từ vựng thường dùng trong giao tiếp mua bán, trao đổi với đối tác nước ngoài. Các loại từ vựng này thường phân bổ theo nhiều lĩnh vực như xuất nhập khẩu, logistic, hợp đồng, thanh toán, hải quan,…. Trong bài viết sau đây, Talk Class sẽ chia sẻ đến bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh quốc tế thường gặp nhất kèm các mẫu cẫu, thuật ngữ sử dụng trong kinh doanh thương mại.
Từ vựng tiếng Anh về xuất nhập khẩu và logistics
Logistics và Xuất nhập khẩu là xương sống của kinh doanh quốc tế. Dưới đây là các thuật ngữ thường sử dụng nhất:

Từ vựng tiếng Anh về xuất nhập khẩu và logistics
Thuật ngữ về hàng hóa và vận tải
|
Từ vựng tiếng Anh |
Ý nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Cargo (n) |
Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy, máy bay) |
The ship is carrying a cargo of crude oil. |
|
Freight (n) |
Cước phí vận tải / Hàng hóa vận chuyển |
We need to calculate the sea freight before quoting. |
|
Shipment (n) |
Lô hàng / Việc giao hàng |
The shipment will arrive at Cat Lai port next Monday. |
|
Bill of Lading (B/L) (n) |
Vận đơn đường biển |
The buyer needs the original Bill of Lading to claim the goods. |
|
Certificate of Origin (C/O) (n) |
Giấy chứng nhận xuất xứ |
A C/O form E is required to enjoy tariff preferences. |
|
Customs clearance (n) |
Thông quan hải quan |
Our agent will handle the customs clearance in Singapore. |
|
Warehouse (n) |
Kho bãi, kho chứa hàng |
Goods are currently stored in a bonded warehouse. |
|
Packing List (n) |
Phiếu đóng gói hàng hóa |
Please attach the Packing List to the outside of the carton. |
|
Commercial Invoice (n) |
Hóa đơn thương mại |
The customs office requires a signed Commercial Invoice. |
|
Gross Weight (n) |
Trọng lượng cả bì |
The gross weight of this container is 25 tons. |
|
Net Weight (n) |
Trọng lượng tịnh |
The net weight excludes the weight of the pallets. |
|
Vessel (n) |
Tàu biển (chở hàng) |
The vessel is scheduled to depart on May 15th. |
|
Port of Loading (POL) (n) |
Cảng xếp hàng |
The Port of Loading is Hai Phong, Vietnam. |
|
Port of Discharge (POD) (n) |
Cảng dỡ hàng |
The Port of Discharge will be Rotterdam, Netherlands. |
|
Lead time (n) |
Thời gian thực hiện (từ lúc đặt đến lúc nhận) |
We need to shorten the lead time to meet customer demand. |
Thuật ngữ về các bên liên quan
|
Từ vựng tiếng Anh |
Ý nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Consignor (n) |
Người gửi hàng |
The consignor is responsible for packing the goods securely. |
|
Consignee (n) |
Người nhận hàng |
The consignee must present valid ID to receive the shipment. |
|
Freight forwarder (n) |
Đơn vị giao nhận vận tải |
We hired a freight forwarder to arrange the logistics. |
|
Carrier (n) |
Người/Hãng vận chuyển |
The carrier holds liability for damage during transit. |
|
Customs broker (n) |
Đại lý hải quan |
A licensed customs broker will expedite the process. |
|
Stevedore (n) |
Công nhân bốc xếp tại cảng |
Stevedores are working overtime to unload the vessel. |
Từ vựng tiếng Anh về hợp đồng và pháp lý thương mại (Commercial Contracts)
Hiểu sai thuật ngữ trong hợp đồng thương mại sẽ gây nên nhiều ảnh hưởng và rủi ro không tốt cho doanh nghiệp. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về hợp đồng và pháp lý thương mại:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Ý nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ áp dụng thực tế |
|
Article / Clause (n) |
Điều khoản (trong hợp đồng) |
Please refer to Clause 5 regarding payment terms. |
|
Provision (n) |
Quy định, điều khoản dự liệu |
The contract contains a provision for late delivery. |
|
Terms and conditions (n) |
Điều khoản và điều kiện |
Both parties agreed to the attached terms and conditions. |
|
Force majeure (n) |
Trường hợp bất khả kháng |
The strike is considered a force majeure event. |
|
Arbitration (n) |
Trọng tài thương mại |
Any disputes shall be settled by binding arbitration. |
|
Breach of contract (n) |
Vi phạm hợp đồng |
Failure to pay on time constitutes a material breach of contract. |
|
Jurisdiction (n) |
Thẩm quyền tài phán |
This agreement is under the jurisdiction of Vietnamese law. |
|
Penalty (n) |
Khoản tiền phạt (do vi phạm) |
A 5% penalty will be applied for delayed shipments. |
Ngoài ra, các loại từ vựng tiếng anh về hợp đồng thường gặp gồm:
- Exclusive agency agreement (n): Hợp đồng đại lý độc quyền
- Franchise agreement (n): Hợp đồng nhượng quyền thương mại
- Joint venture agreement (n): Hợp đồng liên doanh
- Non-disclosure agreement (NDA) (n): Thỏa thuận bảo mật thông tin
- Memorandum of Understanding (MoU) (n): Biên bản ghi nhớ
- Sales contract (n): Hợp đồng mua bán hàng hóa

Từ vựng tiếng Anh về hợp đồng và pháp lý thương mại
Từ vựng tiếng Anh về tài chính và thanh toán quốc tế (International Payment)
Thanh toán quốc tế liên quan trực tiếp đến dòng tiền. Tùy thuộc vào mức độ tin tưởng giữa các bên, bạn sẽ phải sử dụng các phương thức và bộ chứng từ khác nhau. Sau đây là một số từ vựng tiếng anh liên quan đến tài chính và thanh toán quốc tế:
Từ vựng về các phương thức thanh toán
|
Từ vựng tiếng Anh |
Ý nghĩa tiếng Việt |
Đặc điểm |
|
Telegraphic Transfer (T/T) (n) |
Chuyển tiền bằng điện |
Rủi ro cho người mua nếu trả trước, rủi ro cho người bán nếu trả sau. Tốc độ nhanh, phí thấp. |
|
Letter of Credit (L/C) (n) |
Thư tín dụng |
An toàn nhất. Ngân hàng đứng ra bảo lãnh thanh toán khi người bán xuất trình đúng bộ chứng từ. |
|
Cash against Documents (CAD) (n) |
Giao chứng từ nhận tiền |
Người nhập khẩu phải thanh toán cho ngân hàng mới được nhận bộ chứng từ để đi nhận hàng. |
|
Documents against Acceptance (D/A) (n) |
Nhờ thu chấp nhận chứng từ |
Người mua ký chấp nhận thanh toán (hối phiếu) để lấy chứng từ. Mức độ rủi ro cho người bán cao. |
|
Open account (n) |
Ghi sổ |
Người bán giao hàng, người mua thanh toán sau theo định kỳ. Chỉ dùng khi cực kỳ tin tưởng. |
Các thuật ngữ ngân hàng và chứng từ tài chính
|
Từ vựng tiếng Anh |
Ý nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Exchange rate (n) |
Tỷ giá hối đoái |
The fluctuating exchange rate affects our profit margins. |
|
Beneficiary (n) |
Người thụ hưởng (Nhận tiền) |
The exporter is the beneficiary under this Letter of Credit. |
|
Issuing bank (n) |
Ngân hàng phát hành (L/C) |
The issuing bank guarantees payment to the seller. |
|
Advising bank (n) |
Ngân hàng thông báo |
The advising bank will authenticate the L/C for you. |
|
Promissory note (n) |
Kỳ phiếu (Giấy hẹn nợ) |
They issued a promissory note payable in 90 days. |
|
Draft / Bill of exchange (n) |
Hối phiếu |
Please sign the draft to accept the payment terms. |
Từ vựng tiếng Anh về thủ tục hải quan (Customs Clearance)
Thông quan là bước kiểm soát của cơ quan nhà nước. Khai báo sai có thể dẫn đến phạt tiền, truy thu thuế hoặc tịch thu hàng hóa. Vì thế, khi thực hiện bạn cần hiểu rõ các từ vựng, thuật ngữ để làm việc với các cơ quan chức năng.
- Customs declaration: Tờ khai hải quan.
- Customs inspection: Kiểm hóa hải quan
- Customs Clearance: Sự thông quan
- HS Code (Harmonized System Code): Mã hệ thống hài hòa
- Tariff: Thuế quan.
- Import / Export duties: Thuế nhập khẩu / Thuế xuất khẩu.
- Value Added Tax (VAT): Thuế giá trị gia tăng.
- Anti-dumping duty: Thuế chống bán phá giá

Từ vựng tiếng Anh về thủ tục hải quan
Các thuật ngữ tiếng Anh viết tắt trong kinh doanh quốc tế
Sử dụng sai thuật ngữ viết tắt sẽ làm thay đổi hoàn toàn bản chất giao dịch. Dưới đây là các cụm viết tắt tiếng anh thường gặp trong kinh doanh quốc tế bạn cần nhớ:
Thuật ngữ về các điều kiện thương mại quốc tế:
- EXW (Ex Works – Giao tại xưởng): Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ kho người bán đến kho người mua.
- FOB (Free On Board – Giao lên tàu): Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua ngay khi hàng qua lan can tàu tại cảng xuất.
- CIF (Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí): Người bán trả cước biển và mua bảo hiểm, nhưng rủi ro chuyển giao ngay tại cảng xuất.
- DAP (Delivered at Place – Giao tại nơi đến): Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí để đưa hàng đến điểm đích (nhưng không đóng thuế nhập khẩu).
- DDP (Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế): Trách nhiệm tối đa thuộc về người bán (bao gồm cả việc đóng thuế thông quan đầu nhập).
Thuật ngữ về mô hình kinh doanh & Đầu tư:
- B2B (Business to Business): Giao dịch thương mại giữa các doanh nghiệp.
- B2C (Business to Consumer): Giao dịch từ doanh nghiệp trực tiếp đến người tiêu dùng cuối.
- FDI (Foreign Direct Investment): Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- ODA (Official Development Assistance): Hỗ trợ phát triển chính thức.
- M&A (Mergers and Acquisitions): Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp.
- OEM (Original Equipment Manufacturer): Nhà sản xuất thiết bị gốc.
Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành đàm phán và giao dịch email
Biết từ vựng là chưa đủ, bạn cần biết cách ghép chúng vào văn cảnh để giao tiếp lịch sự, chuyên nghiệp và đạt được mục đích đàm phán. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng anh chuyên dùng trong giao dịch, đàm phán email.
Mẫu 1: Email hỏi hàng và Yêu cầu Báo giá (Inquiry & Quotation Request)
Subject: Inquiry for [Product Name] – [Your Company Name]
Dear Sales Team,
We are [Your Company Name], a leading [Importer / Distributor] based in [Country]. We have visited your website and are highly interested in your [Product Name].
Could you please provide us with your best [Quotation / Proforma Invoice] for a quantity of [Quantity]?
Please also clarify the following terms:
- Minimum Order Quantity (MOQ)
- Delivery time
- Applied Incoterm (e.g., [FOB / CIF] [Port Name])
We look forward to hearing from you soon.
Best regards,
Mẫu 2: Email đàm phán giá cả và Điều khoản thanh toán (Price & Payment Negotiation)
Subject: Regarding Quotation No. [Number] – Price & Payment Negotiation
Dear [Name],
Thank you for your prompt response and the provided quotation.
While we appreciate the quality of your products, the current price is slightly higher than our target. If you could offer a [Number]% discount on this order, we can proceed with a trial order immediately.
Regarding the payment terms, we would like to propose paying via [Letter of Credit (L/C) at sight / 30% T/T in advance, 70% against copy of B/L] instead of 100% T/T in advance to balance the risk for both parties.
Please let us know your thoughts.
Sincerely,
Mẫu 3: Email khiếu nại chất lượng hàng hóa (Claiming for Defective Goods)
Subject: URGENT: Claim for Defective Goods – Invoice No. [Number]
Dear [Name],
I am writing to inform you of a serious issue regarding our recent shipment under [Bill of Lading] No. [Number].
Upon completing the [Customs clearance] and unloading the cargo at our warehouse, we discovered that [Number]% of the products were damaged and did not match the specifications outlined in our contract. I have attached the [Inspection report / Photos] for your reference.
As this falls under your [Warranty] obligations, we urgently request an immediate replacement of the defective items or a proportional deduction from our next payment.
We expect a swift resolution to this matter to avoid any [Dispute].
Best regards,

Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành đàm phán và giao dịch email
Bí quyết tự học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hiệu quả
Học tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh quốc tế không nên tập trung vào việc học thuộc lòng các danh sách từ khô khan. Để ghi nhớ sâu và ứng dụng tốt, bạn cần thay đổi phương pháp tiếp cận.
- Học qua tình huống thực tế (Case study & Real Documents): Đừng học từng từ vựng riêng lẻ. Hãy tải một tờ Vận đơn đường biển thực tế về, đọc từng mục (Shipper, Consignee, Description of goods) và tra cứu. Việc gắn từ vựng vào ngữ cảnh chứng từ giúp não bộ ghi nhớ lâu hơn.
- Sử dụng phương pháp Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition): Áp dụng các phần mềm tạo Flashcard như Anki hoặc Quizlet. Hệ thống sẽ tự động nhắc lại những từ bạn hay quên vào các khoảng thời gian tối ưu, giúp đẩy từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
- Áp dụng ngay vào công việc: Ngay khi học được một thuật ngữ hay mẫu câu mới, hãy chủ động lồng ghép nó vào các email trao đổi nội bộ hoặc giao dịch với đối tác thực tế.
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành kinh doanh quốc tế thường gặp và được dùng phổ biến nhất. Việc nắm vững từ vựng không chỉ giúp bạn đọc hiểu hợp đồng mà còn thể hiện sự uy tín, chuyên nghiệp trong mắt đối tác nước ngoài. Hy vọng những kiến thức được Talk Class tổng hợp sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả.
