Hệ thống tiếng Anh trong nha khoa bao gồm các từ vựng chuyên ngành về giải phẫu, dụng cụ, bệnh lý cùng các mẫu câu giao tiếp phổ biến giữa nha sĩ và bệnh nhân. Để giúp bạn tự tin khi giao tiếp và làm việc tại phòng khám, dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa có kèm phát âm và mẫu câu thường gặp nhất, bạn có thể tham khảo và sử dụng.
Từ vựng tiếng Anh về giải phẫu và cấu trúc răng
Để giải thích rõ ràng tình trạng răng miệng cho bệnh nhân, điều đầu tiên là bạn cần gọi đúng tên các loại răng và các bộ phận trong khoang miệng. Dưới đây là nhóm từ vựng tiếng Anh nha khoa cơ bản nhất về giải phẫu.

Từ vựng tiếng Anh về giải phẫu và cấu trúc răng
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Tooth / Teeth |
/tuːθ/ /tiːθ/ |
Răng (số ít / số nhiều) |
|
Incisor |
/ɪnˈsaɪ.zər/ |
Răng cửa |
|
Canine |
/ˈkeɪ.naɪn/ |
Răng nanh |
|
Premolar |
/ˌpriːˈməʊ.lər/ |
Răng hàm nhỏ / Răng cối nhỏ |
|
Molar |
/ˈməʊ.lər/ |
Răng hàm / Răng cối lớn |
|
Wisdom tooth |
/ˈwɪz.dəm tuːθ/ |
Răng khôn |
|
Enamel |
/ɪˈnæm.əl/ |
Men răng |
|
Dentin |
/ˈden.tɪn/ |
Ngà răng |
|
Pulp |
/pʌlp/ |
Tủy răng |
|
Gum / Gingiva |
/ɡʌm/ /ˌdʒɪnˈdʒaɪ.və/ |
Nướu / Lợi |
|
Root |
/ruːt/ |
Chân răng |
|
Jaw |
/dʒɔː/ |
Hàm |
Thuật ngữ tiếng Anh về các bệnh lý răng miệng thường gặp
Khi thăm khám, việc sử dụng chính xác các thuật ngữ mô tả bệnh lý nha khoa sẽ giúp bác sĩ truyền đạt tình trạng bệnh một cách chuyên nghiệp, giúp bệnh nhân an tâm và hiểu rõ vấn đề họ đang gặp phải. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về các bệnh lý răng miệng thường gặp:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Tooth decay / Cavity |
/ˈtuːθ dɪˈkeɪ/ – /ˈkæv.ə.t̬i/ |
Sâu răng |
Eating too much sugar leads to tooth decay. (Ăn quá nhiều đường dẫn đến sâu răng.) |
|
Gingivitis |
/ˌdʒɪn.dʒəˈvaɪ.t̬əs/ |
Viêm nướu |
Bleeding when brushing is a common sign of gingivitis. (Chảy máu khi đánh răng là dấu hiệu phổ biến của viêm nướu.) |
|
Periodontitis |
/ˌper.i.oʊ.dɑːnˈtaɪ.t̬əs/ |
Viêm nha chu |
Untreated gingivitis can advance to periodontitis. (Viêm nướu không điều trị có thể tiến triển thành viêm nha chu.) |
|
Toothache |
/ˈtuːθ.eɪk/ |
Đau nhức răng |
I have a terrible toothache that kept me up all night. (Tôi bị đau răng dữ dội khiến tôi mất ngủ cả đêm.) |
|
Halitosis / Bad breath |
/ˌhæl.əˈtoʊ.sɪs/ – /ˌbæd ˈbreθ/ |
Hôi miệng |
Poor oral hygiene is the leading cause of halitosis. (Vệ sinh răng miệng kém là nguyên nhân hàng đầu gây hôi miệng.) |
|
Plaque / Tartar |
/plæk/ – /ˈtɑːr.t̬ɚ/ |
Mảng bám / Vôi răng (Cao răng) |
Regular scaling helps remove stubborn tartar. (Lấy cao răng định kỳ giúp loại bỏ vôi răng cứng đầu.) |
|
Abscess |
/ˈæb.ses/ |
Áp xe (Ổ mủ) |
The dentist prescribed antibiotics to treat the dental abscess. (Nha sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị áp xe răng.) |
|
Toothache |
/ˈtuː.θeɪk/ |
Đau răng |
I have a severe toothache. (Tôi bị đau răng dữ dội) |
|
Sensitive teeth |
/ˈsen.sə.t̬ɪv tiːθ/ |
Răng nhạy cảm |
Use this toothpaste for sensitive teeth. (Hãy dùng kem đánh răng này cho răng nhạy cảm) |
Từ vựng tiếng Anh về phương pháp điều trị & phục hình răng
Khi tư vấn phác đồ điều trị, việc trình bày rõ ràng các bước thực hiện bằng tiếng Anh sẽ giúp bệnh nhân an tâm và đồng thuận dễ dàng hơn. Các từ vựng tiếng anh về phương pháp điều trị và phục hình răng thường gặp gồm:
Nha khoa tổng quát
- Check-up: Khám tổng quát
- X-ray: Chụp X-quang
- Teeth cleaning / Scaling: Lấy cao răng
Điều trị & Phục hình
- Filling: Trám răng
- Root canal treatment: Chữa tủy
- Extraction: Nhổ răng
- Crown: Bọc răng sứ
- Bridge: Cầu răng
- Dentures: Hàm giả
- Implant: Cấy ghép Implant
- Dentures: Răng giả tháo lắp
Chỉnh nha
- Braces / Orthodontics: Niềng răng
- Clear aligners: Niềng răng trong suốt
- Retainer: Hàm duy trì

Từ vựng tiếng Anh về phương pháp điều trị & phục hình răng
Từ vựng về dụng cụ và thiết bị phòng khám nha khoa
Việc gọi đúng tên dụng cụ không chỉ giúp bác sĩ và phụ tá phối hợp nhịp nhàng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trước mặt bệnh nhân. Dưới đây là những từ vựng về dụng cụ và thiết bị hay dùng:
- Dental chair: Ghế nha khoa
- Mouth mirror: Gương khám răng
- Probe: Thám trâm
- Forceps: Kìm nhổ răng
- Dental drill: Mũi khoan nha khoa
- Suction device: Ống hút nước bọt
- Syringe: Ống tiêm
- Dental floss: Chỉ nha khoa
- Scalpel: Dao mổ

Từ vựng về dụng cụ và thiết bị phòng khám nha khoa
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thực tế tại phòng khám nha khoa
Chỉ học từ vựng đơn lẻ là không đủ để tạo ra một cuộc giao tiếp tốt. Hãy áp dụng ngay các mẫu câu thực tế dưới đây để tăng tính chuyên nghiệp cho dịch vụ phòng khám.
Dành cho Lễ tân (Receptionist)
Khâu đón tiếp quyết định ấn tượng đầu tiên của bệnh nhân với phòng khám. Lễ tân cần giao tiếp lịch sự và rõ ràng. Bạn có thể áp dụng các mẫu câu sau:
- “Do you have an appointment?” (Bạn có lịch hẹn trước chưa?)
- “Please fill out this medical history form.” (Vui lòng điền thông tin vào phiếu tiền sử bệnh lý này.)
- “How will you be paying today?” (Hôm nay bạn thanh toán chi phí bằng hình thức nào?)
- “Good morning! How can I help you today?” (Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)
Dành cho Bác sĩ thăm khám (Dentist)
Bác sĩ cần sử dụng những mẫu câu ngắn gọn để kiểm tra triệu chứng và điều hướng hành động của bệnh nhân.
- “Where does it hurt?” (Bạn cảm thấy đau ở vị trí nào?)
- “Please open your mouth wide.” (Vui lòng há miệng thật to ra.)
- “Bite down gently, please.” (Vui lòng cắn nhẹ hai hàm lại.)
- “Let me know if you feel any pain.” (Báo ngay cho tôi biết nếu bạn thấy đau nhé.)
- “You might feel a little pinch, but it won’t take long.” (Bạn có thể thấy hơi nhói một chút, nhưng sẽ nhanh thôi. – Thường dùng khi tiêm tê).
- “Is it sensitive to hot or cold food?” (Răng bạn có bị nhạy cảm với đồ ăn nóng hay lạnh không?)
- “What brings you in today?” (Hôm nay bạn đến khám vì vấn đề gì?)
- “Where exactly does it hurt? Can you point to it?” (Bạn đau chính xác ở đâu? Bạn chỉ cho tôi được không?)
Dặn dò sau điều trị (Aftercare)
Hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu kỹ lưỡng giúp bệnh nhân phục hồi nhanh và đánh giá rất cao chất lượng phòng khám.
- “Don’t eat or drink anything for the next hour.” (Tuyệt đối không ăn hoặc uống gì trong 1 giờ tới.)
- “Take this painkiller if it hurts.” (Uống thuốc giảm đau này nếu bạn thấy ê nhức.)
- “Brush your teeth gently around the treated area.” (Đánh răng thật nhẹ nhàng quanh khu vực vừa được điều trị.)
- “If the pain gets worse, take this painkiller and call us immediately.” (Nếu cơn đau tệ hơn, hãy uống thuốc giảm đau này và gọi cho chúng tôi ngay.)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thực tế tại phòng khám nha khoa
Gợi ý tài liệu & sách học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt
Để nâng cao vốn từ vựng và tự tin hơn trong việc đọc hiểu các báo cáo khoa học, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu uy tín được thiết kế riêng cho khối ngành y khoa. Sau đây là gợi ý một số tài liệu/sách chuyên ngành răng hàm mặt bằng tiếng anh:
- Sách “English in Medicine” (Cambridge): Mặc dù là tiếng Anh y khoa tổng quát, cuốn sách này cung cấp nền tảng cực tốt về cách giao tiếp lâm sàng, cách hỏi bệnh sử và trấn an bệnh nhân.
- Tài liệu ôn thi OET Dentistry: OET (Occupational English Test) là bài thi tiếng Anh chuyên ngành y tế. Các bộ đề OET chuyên ngành Nha khoa là nguồn học liệu thực tế nhất, mô phỏng chính xác 100% môi trường làm việc của nha sĩ.
- Ứng dụng học tập Anki / Quizlet: Hãy tải các bộ Flashcard có sẵn với từ khóa “Dental Terminology” hoặc “Dental Assisting Vocabulary” trên hai nền tảng này để học lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition), giúp nhớ từ vựng sâu và lâu hơn.
Việc trau dồi từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa không phải là câu chuyện ngày một ngày hai. Tuy nhiên, nó giúp các bác sĩ và nhân viên phòng khám tiếp cận các nguồn tài liệu y khoa chuẩn quốc tế và nâng tầm dịch vụ chăm sóc khách hàng. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
