Nông nghiệp hiện đại đã trực tiếp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp là chìa khóa giúp các kỹ sư đọc hiểu tài liệu nghiên cứu, vận hành máy móc nhập khẩu và tự tin xúc tiến xuất khẩu. Đó cũng là lý do các mô hình chuẩn hóa nhân sự thông qua chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp mảng nông nghiệp – xuất nhập khẩu đang được đầu tư mạnh mẽ. Bài viết sau đây đã tổng hợp các từ vựng tiếng anh phổ biến trong nông nghiệp và phân chia theo chủ để giúp bạn học tập nhanh, hiệu quả hơn. Cùng tham khảo ngay!
Từ vựng tiếng Anh về trồng trọt (Crop Production)
Giai đoạn gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch là nền tảng của nông nghiệp. Các từ vựng về trồng trọt luôn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và các tài liệu chuyên ngành. Có các nhóm từ vựng thông dụng sau:

Từ vựng tiếng Anh về trồng trọt
Các loại cây trồng và sản phẩm thu hoạch (Crops & Harvests)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa & Ví dụ |
|
Cash crop |
Noun |
/kæʃ krɒp/ |
Cây công nghiệp (trồng để bán/xuất khẩu) Coffee and black pepper are Vietnam’s major cash crops. (Cà phê và hồ tiêu là cây công nghiệp chủ lực của Việt Nam.) |
|
Food crop |
Noun |
/fuːd krɒp/ |
Cây lương thực Climate change directly affects food crop yields. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây lương thực.) |
|
Cereal |
Noun |
/ˈsɪə.ri.əl/ |
Ngũ cốc Cereal production increased by 5% this year. (Sản lượng ngũ cốc tăng 5% trong năm nay.) |
|
Orchard |
Noun |
/ˈɔː.tʃəd/ |
Vườn cây ăn quả We plan to expand our apple orchard next spring. (Chúng tôi dự định mở rộng vườn táo vào mùa xuân tới.) |
|
Seedling |
Noun |
/ˈsiːd.lɪŋ/ |
Cây giống / Cây con Protect the seedlings from extreme heat. (Cần bảo vệ cây giống khỏi nắng nóng khắc nghiệt.) |
|
Yield |
Noun |
/jiːld/ |
Sản lượng / Năng suất The new rice variety offers a higher yield per hectare. (Giống lúa mới cho năng suất cao hơn trên mỗi héc-ta.) |
|
Plantation |
Noun |
/plænˈteɪ.ʃən/ |
Đồn điền He works as a manager at a rubber plantation. (Anh ấy làm quản lý tại một đồn điền cao su.) |
|
Nursery |
Noun |
/ˈnɜː.sər.i/ |
Vườn ươm The nursery supplies disease-free plants to local farmers. (Vườn ươm cung cấp cây giống sạch bệnh cho nông dân địa phương.) |
|
Legume |
Noun |
/ˈleɡ.juːm/ |
Cây họ đậu Legumes are excellent for fixing nitrogen in the soil. (Cây họ đậu rất tốt cho việc cố định đạm trong đất.) |
|
Perennial |
Adj |
/pəˈren.i.əl/ |
Cây lâu năm Avocado is a perennial fruit tree. (Bơ là một loại cây ăn quả lâu năm.) |
Kỹ thuật canh tác & Quá trình sinh trưởng (Farming Techniques & Growth)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa & Ví dụ |
|
Tillage |
Noun |
/ˈtɪl.ɪdʒ/ |
Việc làm đất / Cày bừa Minimum tillage helps prevent soil erosion. (Làm đất tối thiểu giúp ngăn ngừa xói mòn đất.) |
|
Irrigation |
Noun |
/ˌɪr.ɪˈɡeɪ.ʃən/ |
Hệ thống tưới tiêu Drip irrigation saves up to 50% of water usage. (Tưới nhỏ giọt tiết kiệm đến 50% lượng nước sử dụng.) |
|
Sowing |
Noun |
/ˈsəʊ.ɪŋ/ |
Việc gieo hạt Late sowing may result in lower yields. (Gieo hạt muộn có thể dẫn đến năng suất thấp hơn.) |
|
Pollination |
Noun |
/ˌpɒl.ɪˈneɪ.ʃən/ |
Sự thụ phấn Bees play a crucial role in cross-pollination. (Ong đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn chéo.) |
|
Pruning |
Noun |
/ˈpruː.nɪŋ/ |
Sự cắt tỉa (cành) Winter pruning encourages better fruit growth. (Cắt tỉa cành vào mùa đông thúc đẩy quả phát triển tốt hơn.) |
|
Crop rotation |
Noun |
/ˈkrɒp rəʊˌteɪ.ʃən/ |
Luân canh Crop rotation disrupts the life cycle of pests. (Luân canh làm gián đoạn vòng đời của sâu bệnh.) |
|
Cultivation |
Noun |
/ˌkʌl.tɪˈveɪ.ʃən/ |
Sự canh tác The land is prepared for corn cultivation. (Mảnh đất đang được chuẩn bị để canh tác ngô.) |
|
Grafting |
Noun |
/ˈɡrɑːf.tɪŋ/ |
Kỹ thuật ghép cành Grafting improves the plant’s resistance to soil diseases. (Ghép cành cải thiện khả năng kháng bệnh từ đất của cây.) |
|
Weeding |
Noun |
/ˈwiː.dɪŋ/ |
Việc làm cỏ Manual weeding is required in organic farming. (Cần làm cỏ thủ công trong nông nghiệp hữu cơ.) |
|
Harvesting |
Noun |
/ˈhɑː.vɪ.stɪŋ/ |
Sự thu hoạch Mechanized harvesting reduces labor costs significantly. (Thu hoạch bằng máy móc giúp giảm đáng kể chi phí nhân công.) |
Phân bón & Thuốc bảo vệ thực vật (Fertilizers & Pesticides)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa & Ví dụ |
|
Organic fertilizer |
Noun |
/ɔːˈɡæn.ɪk ˈfɜː.tɪ.laɪ.zər/ |
Phân bón hữu cơ Organic fertilizer improves soil structure over time. (Phân bón hữu cơ cải thiện cấu trúc đất theo thời gian.) |
|
Inorganic fertilizer |
Noun |
/ˌɪn.ɔːˈɡæn.ɪk ˈfɜː.tɪ.laɪ.zər/ |
Phân vô cơ (Phân hóa học) Overuse of inorganic fertilizers leads to soil degradation. (Lạm dụng phân vô cơ dẫn đến thoái hóa đất.) |
|
Herbicide |
Noun |
/ˈhɜː.bɪ.saɪd/ |
Thuốc diệt cỏ Apply the herbicide before the weeds emerge. (Phun thuốc diệt cỏ trước khi cỏ dại mọc lên.) |
|
Insecticide |
Noun |
/ɪnˈsek.tɪ.saɪd/ |
Thuốc trừ sâu This insecticide specifically targets caterpillars. (Thuốc trừ sâu này đặc trị sâu bướm.) |
|
Residue |
Noun |
/ˈrez.ɪ.dʒuː/ |
Dư lượng (hóa chất) The shipment was rejected due to high pesticide residue. (Lô hàng bị từ chối do dư lượng thuốc trừ sâu cao.) |
|
Fungicide |
Noun |
/ˈfʌŋ.ɡɪ.saɪd/ |
Thuốc diệt nấm Spray fungicide to prevent root rot. (Phun thuốc diệt nấm để ngăn ngừa bệnh thối rễ.) |
|
Agrochemical |
Noun |
/ˌæɡ.rəʊˈkem.ɪ.kəl/ |
Hóa chất nông nghiệp Farmers must wear PPE when handling agrochemicals. (Nông dân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý hóa chất nông nghiệp.) |
|
Compost |
Noun |
/ˈkɒm.pɒst/ |
Phân ủ/Phân xanh We make compost from kitchen waste and dry leaves. (Chúng tôi làm phân ủ từ rác thải nhà bếp và lá khô.) |
|
Manure |
Noun |
/məˈnjʊər/ |
Phân chuồng Animal manure is an excellent source of nitrogen. (Phân chuồng là một nguồn cung cấp nitơ tuyệt vời.) |
|
Toxicity |
Noun |
/tɒkˈsɪs.ə.ti/ |
Độ độc hại Check the toxicity level before applying this chemical. (Kiểm tra mức độ độc hại trước khi sử dụng hóa chất này.) |
Từ vựng tiếng Anh về chăn nuôi (Animal Husbandry)
Nếu bạn làm việc trong các trang trại quy mô lớn hoặc các công ty cung cấp giải pháp thú y, việc hiểu chính xác thuật ngữ về dinh dưỡng và dịch tễ học là bắt buộc. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thường gặp trong chăn nuôi:

Từ vựng tiếng Anh về chăn nuôi
Phân loại vật nuôi & Thủy hải sản (Livestock, Poultry & Aquaculture)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa & Ví dụ |
|
Livestock |
Noun |
/ˈlaɪv.stɒk/ |
Gia súc The government provides subsidies for livestock farmers. (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho người chăn nuôi gia súc.) |
|
Poultry |
Noun |
/ˈpəʊl.tri/ |
Gia cầm Poultry farming requires strict hygiene protocols. (Chăn nuôi gia cầm đòi hỏi các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt.) |
|
Dairy cattle |
Noun |
/ˈdeə.ri ˈkæt.əl/ |
Bò sữa Holstein is the most popular breed of dairy cattle. (Holstein là giống bò sữa phổ biến nhất.) |
|
Broiler |
Noun |
/ˈbrɔɪ.lər/ |
Gà công nghiệp (gà thịt) The broilers are ready for market in 6 weeks. (Gà thịt sẵn sàng xuất chuồng trong 6 tuần.) |
|
Fingerling |
Noun |
/ˈfɪŋ.ɡə.lɪŋ/ |
Cá giống We released 10,000 fingerlings into the pond. (Chúng tôi đã thả 10.000 con cá giống xuống ao.) |
|
Aquaculture |
Noun |
/ˈæk.wə.kʌl.tʃər/ |
Nuôi trồng thủy sản Vietnam is a leading country in shrimp aquaculture. (Việt Nam là quốc gia hàng đầu về nuôi tôm.) |
|
Herd |
Noun |
/hɜːd/ |
Bầy, đàn (gia súc lớn như bò, ngựa) A herd of cattle is grazing in the field. (Một đàn gia súc đang gặm cỏ trên cánh đồng.) |
|
Flock |
Noun |
/flɒk/ |
Bầy, đàn (gia cầm, cừu) Keep an eye on the flock of sheep. (Hãy để mắt tới đàn cừu.) |
|
Ruminant |
Noun |
/ˈruː.mɪ.nənt/ |
Động vật nhai lại Cows and sheep are ruminants. (Bò và cừu là động vật nhai lại.) |
|
Breed |
Noun/Verb |
/briːd/ |
Giống / Nhân giống This is a rare breed of pig. (Đây là một giống lợn hiếm.) |
Chuồng trại & Dinh dưỡng động vật (Housing & Animal Nutrition)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa & Ví dụ |
|
Barn / Shed |
Noun |
/bɑːn/ / /ʃed/ |
Chuồng trại / Kho chứa The cows are kept in the barn during winter. (Bò được giữ trong chuồng vào mùa đông.) |
|
Pasture |
Noun |
/ˈpɑːs.tʃər/ |
Đồng cỏ (để chăn thả) The farm has 50 hectares of lush pasture. (Trang trại có 50 hecta đồng cỏ tươi tốt.) |
|
Forage |
Noun |
/ˈfɒr.ɪdʒ/ |
Thức ăn thô xanh (cỏ tươi, rơm rạ) Alfalfa is a high-quality forage for horses. (Cỏ linh lăng là thức ăn thô xanh chất lượng cao cho ngựa.) |
|
Feed additive |
Noun |
/fiːd ˈæd.ɪ.tɪv/ |
Chất phụ gia thức ăn Vitamins are used as feed additives to boost immunity. (Vitamin được sử dụng làm phụ gia thức ăn để tăng miễn dịch.) |
|
Silage |
Noun |
/ˈsaɪ.lɪdʒ/ |
Thức ăn ủ chua Corn silage provides excellent energy for dairy cows. (Ngô ủ chua cung cấp năng lượng tuyệt vời cho bò sữa.) |
|
Trough |
Noun |
/trɒf/ |
Máng ăn / Máng uống Ensure the water troughs are cleaned daily. (Đảm bảo máng nước được vệ sinh hàng ngày.) |
|
Ration |
Noun |
/ˈræʃ.ən/ |
Khẩu phần ăn Calculate the daily ration based on the animal’s weight. (Tính toán khẩu phần ăn hàng ngày dựa trên trọng lượng vật nuôi.) |
|
Ventilation |
Noun |
/ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/ |
Hệ thống thông gió Poor ventilation in the shed can cause respiratory issues. (Hệ thống thông gió kém trong chuồng có thể gây ra các vấn đề hô hấp.) |
|
Supplement |
Noun |
/ˈsʌp.lɪ.mənt/ |
Chất bổ sung Calcium supplements are vital for laying hens. (Bổ sung canxi là rất quan trọng đối với gà đẻ trứng.) |
|
Grazing |
Noun |
/ˈɡreɪ.zɪŋ/ |
Sự chăn thả (ăn cỏ) Rotational grazing prevents land degradation. (Chăn thả luân phiên giúp ngăn chặn sự suy thoái đất.) |
Bệnh lý & Thú y cơ bản (Diseases & Veterinary Basics)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa & Ví dụ |
|
Vaccination |
Noun |
/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ |
Việc tiêm phòng Timely vaccination prevents the spread of bird flu. (Tiêm phòng kịp thời ngăn chặn sự lây lan của cúm gia cầm.) |
|
Outbreak |
Noun |
/ˈaʊt.breɪk/ |
Sự bùng phát (ổ dịch) There was an outbreak of African Swine Fever last month. (Có một đợt bùng phát Dịch tả lợn Châu Phi vào tháng trước.) |
|
Quarantine |
Noun/Verb |
/ˈkwɒr.ən.tiːn/ |
Kiểm dịch / Cách ly New animals must be put in quarantine for 14 days. (Vật nuôi mới phải được đưa vào cách ly trong 14 ngày.) |
|
Antibiotic resistance |
Noun |
/ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk rɪˈzɪs.təns/ |
Tình trạng kháng kháng sinh Overuse of drugs in farming leads to antibiotic resistance. (Lạm dụng thuốc trong chăn nuôi dẫn đến kháng kháng sinh.) |
|
Pathogen |
Noun |
/ˈpæθ.ə.dʒən/ |
Mầm bệnh Biosecurity measures help eliminate dangerous pathogens. (Các biện pháp an toàn sinh học giúp loại bỏ mầm bệnh nguy hiểm.) |
|
Zoonosis |
Noun |
/zəʊˈɒn.ə.sɪs/ |
Bệnh lây truyền từ động vật sang người Rabies is a well-known zoonosis. (Bệnh dại là một căn bệnh lây từ động vật sang người phổ biến.) |
|
Immunity |
Noun |
/ɪˈmjuː.nə.ti/ |
Khả năng miễn dịch Colostrum builds up natural immunity in newborn calves. (Sữa non xây dựng khả năng miễn dịch tự nhiên ở bê sơ sinh.) |
|
Diagnosis |
Noun |
/ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/ |
Sự chẩn đoán Early diagnosis of mastitis saves the farm a lot of money. (Chẩn đoán sớm bệnh viêm vú giúp trang trại tiết kiệm rất nhiều tiền.) |
|
Biosecurity |
Noun |
/ˌbaɪ.əʊ.sɪˈkjʊə.rə.ti/ |
An toàn sinh học Footbaths at the entrance are a basic biosecurity protocol. (Hố sát trùng ở lối vào là một quy trình an toàn sinh học cơ bản.) |
|
Symptom |
Noun |
/ˈsɪmp.təm/ |
Triệu chứng Loss of appetite is the first symptom of the disease. (Chán ăn là triệu chứng đầu tiên của bệnh.) |
Thuật ngữ tiếng Anh nông nghiệp công nghệ cao (Smart Farming)
Để cập nhật xu hướng toàn cầu và tiếp cận các tài liệu chuyển giao công nghệ mới nhất, bạn cần nắm chắc các thuật ngữ thuộc nhóm “Smart Farming”. Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng anh phổ biến:
- Precision agriculture (Nông nghiệp chính xác): Phương pháp quản lý trang trại sử dụng công nghệ thông tin (IT)
- Hydroponics (Thủy canh) / Aeroponics (Khí canh): Kỹ thuật trồng cây không cần đất.
- Vertical farming (Nông nghiệp thẳng đứng): Phương pháp trồng trọt trong các lớp xếp chồng lên nhau theo chiều dọc.
- IoT in agriculture (Internet vạn vật trong nông nghiệp): Sử dụng các cảm biến (sensors) và thiết bị thông minh được kết nối internet để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm đất, sức khỏe vật nuôi.
- Drone spraying (Phun thuốc bằng máy bay không người lái): Ứng dụng UAV (Unmanned Aerial Vehicle) để phun thuốc trừ sâu hoặc phân bón sinh học.
- Greenhouse automation (Tự động hóa nhà kính): Hệ thống tự động chỉnh rèm cắt nắng, quạt thông gió, hệ thống làm mát và tưới tiêu.

Thuật ngữ tiếng Anh nông nghiệp công nghệ cao
Thuật ngữ tiếng Anh dùng trong thương mại & xuất khẩu nông sản
Sản xuất giỏi là chưa đủ, nông sản cần phải được bán ra thế giới. Nhóm từ vựng tiếng anh dưới đây sẽ rất hữu khi bạn làm việc trong lĩnh vực này:

Thuật ngữ tiếng Anh dùng trong thương mại & xuất khẩu nông sản
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Harvesting |
/ˈhɑː.vɪ.stɪŋ/ |
Việc thu hoạch |
Post-harvesting treatment is crucial to extend the fruit’s shelf life. |
|
Processing |
/ˈprəʊ.ses.ɪŋ/ |
Việc chế biến |
The processing plant handles up to 50 tons of raw coffee beans daily. |
|
Packaging |
/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ |
Khâu đóng gói |
Vacuum packaging prevents oxidation and preserves freshness. |
|
Phytosanitary certificate |
/ˌfaɪ.təʊˈsæn.ɪ.tər.i səˈtɪf.ɪ.kət/ |
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật |
A valid phytosanitary certificate is mandatory for clearing customs. |
|
Traceability |
/ˌtreɪ.səˈbɪl.ə.ti/ |
Truy xuất nguồn gốc |
Blockchain technology guarantees complete supply chain traceability. |
|
Supply chain |
/səˈplaɪ ˌtʃeɪn/ |
Chuỗi cung ứng |
Disruptions in the global supply chain delayed our fertilizer shipment. |
|
Customs clearance |
/ˈkʌs·təmz ˈklɪə.rəns/ |
Thông quan |
Ensure all commercial invoices are ready for fast customs clearance. |
|
Quota |
/ˈkwəʊ.tə/ |
Hạn ngạch |
The government has increased the export quota for rice this quarter. |
|
Shelf life |
/ˈʃelf ˌlaɪf/ |
Thời hạn sử dụng |
Cold storage significantly extends the shelf life of leafy greens. |
|
Wholesale |
/ˈhəʊl.seɪl/ |
Bán buôn |
We supply fresh produce directly to wholesale markets in the city |
Từ vựng về tiêu chuẩn chất lượng & Kiểm định (Quality Standards & Inspection)
- Good Agricultural Practices – GAP: Thực hành Nông nghiệp Tốt
- Traceability: Truy xuất nguồn gốc
- Phytosanitary certificate: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật
- Maximum Residue Limit – MRL: Giới hạn dư lượng tối đa
Từ vựng về hợp đồng & Chuỗi cung ứng (Contracts & Supply Chain)
- Cold chain logistics: Chuỗi logistics lạnh
- Spoilage: Hư hỏng hàng hóa
- Bulk cargo: Hàng rời
- Commodity market: Thị trường hàng hóa
Các từ tiếng anh viết tắt phổ biến về nông nghiệp
Một số thuật ngữ tiếng anh viết tắt chuyên ngành nông nghiệp bạn có thể gặp là:
- GAP (Good Agricultural Practices): Thực hành Nông nghiệp Tốt.
- IPM (Integrated Pest Management): Quản lý dịch hại tổng hợp.
- FAO (Food and Agriculture Organization): Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc.
- USDA (United States Department of Agriculture): Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.
- MRL (Maximum Residue Limit): Mức dư lượng tối đa.
- FMD (Foot-and-Mouth Disease): Bệnh lở mồm long móng ở gia súc.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp thông dụng
Sau đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp được sử dụng phổ biến hiện nay:
- “What is the recommended application rate for this organic fertilizer?” (Tỉ lệ bón khuyến nghị cho loại phân hữu cơ này là bao nhiêu?)
- “We have noticed a slight drop in yield this season. Could it be a soil salinity issue?” (Chúng tôi nhận thấy năng suất vụ này giảm nhẹ. Liệu có phải do vấn đề xâm nhập mặn của đất không?)
- “The automated irrigation system needs recalibrating to prevent waterlogging.” (Hệ thống tưới tự động cần được hiệu chỉnh lại để tránh tình trạng ngập úng rễ.)
- “Our coffee beans are fully certified for traceability and meet the European MRL standards.” (Hạt cà phê của chúng tôi được chứng nhận truy xuất nguồn gốc đầy đủ và đạt tiêu chuẩn giới hạn dư lượng tối đa của Châu Âu.)
- “Can you provide the phytosanitary certificate before the vessel departs?” (Ông/bà có thể cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật trước khi tàu khởi hành được không?)
- “To minimize spoilage during transit, we strictly utilize cold chain logistics from the packing house to the port.” (Để giảm thiểu hư hỏng trong quá trình vận chuyển, chúng tôi áp dụng nghiêm ngặt chuỗi logistics lạnh từ nhà xưởng đóng gói ra đến cảng.)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp thông dụng
Bí quyết học từ vựng chuyên ngành nông nghiệp nhớ lâu
Học tiếng Anh chuyên ngành không giống như học tiếng Anh giao tiếp thông thường. Để học nhanh, hiệu quả và nhớ lâu, bạn hãy áp dụng các mẹo sau:
- Học theo phương pháp phân cụm chủ đề: Đừng học theo bảng chữ cái A-Z. Hãy nhóm từ vựng theo cấu trúc như bài viết này (Trồng trọt -> Chăn nuôi -> Công nghệ cao -> Xuất khẩu). Sự liên kết logic giúp não bộ ghi nhớ thụ động tốt hơn.
- Sử dụng hình ảnh và Sơ đồ tư duy (Mindmap): Nông nghiệp là một ngành trực quan. Hãy vẽ mindmap minh họa các quy trình (ví dụ: chu trình sinh trưởng của cây từ seedling đến harvest) hoặc dán nhãn tiếng Anh trực tiếp lên hình ảnh cấu tạo máy móc.
- Đọc tin tức chuyên ngành hàng ngày: Hãy hình thành thói quen lướt các trang tin tức nông nghiệp uy tín trên thế giới như AgWeb, FarmingUK, hay website chính thức của USDA. Việc gặp lại từ vựng nhiều lần trên các bản tin thực tế giúp in sâu vào trí nhớ.
Việc xây dựng một nền tảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp vững chắc là bước đệm để bạn tối ưu hóa công việc và phát triển bản thân. Hy vọng những kiến thức được Talk Class chia sẻ trong bài sẽ hữu ích với bạn.
