Năng lực ngoại ngữ đang trở thành lợi thế cạnh tranh với nhiều người. Do đó, các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp hiện nay thường xuyên phải thiết kế những học phần riêng biệt về thuật ngữ y sinh để giúp nhân sự đọc hiểu tài liệu và giao tiếp chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, việc học vẹt thường không mang lại hiệu quả mong muốn. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành sinh học thường gặp nhất theo chủ đề giúp bạn tiếp thu và ghi nhớ tốt hơn.

Tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành sinh học
Từ vựng tiếng anh về sinh học tế bào & phân tử (Cell & Molecular Biology)
Đây là nền tảng của mọi nghiên cứu về sự sống. Nắm vững tiếng anh sinh học phân tử giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các tài liệu về cấu trúc vi mô của cơ thể.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Cell membrane |
/sel ˈmem.breɪn/ |
Noun |
Màng tế bào |
The cell membrane controls what enters and exits the cell. |
|
Nucleus |
/ˈnjuː.kli.əs/ |
Noun |
Nhân tế bào |
The nucleus contains the cell’s genetic material. |
|
Cytoplasm |
/ˈsaɪ.təʊˌplæz.əm/ |
Noun |
Tế bào chất |
Enzymes in the cytoplasm help break down waste. |
|
Mitochondria |
/ˌmaɪ.təˈkɒn.dri.ə/ |
Noun |
Ti thể |
Mitochondria are often called the powerhouses of the cell. |
|
Ribosome |
/ˈraɪ.bə.səʊm/ |
Noun |
Ribôxôm |
Ribosomes are responsible for protein synthesis. |
|
Protein synthesis |
/ˈprəʊ.tiːn ˈsɪn.θə.sɪs/ |
Noun |
Tổng hợp protein |
Protein synthesis occurs in two stages: transcription and translation. |
|
Enzyme |
/ˈen.zaɪm/ |
Noun |
Enzym (Men xúc tác) |
Enzymes speed up chemical reactions in the body. |
|
DNA replication |
/ˌdiː.enˈeɪ ˌrep.lɪˈkeɪ.ʃən/ |
Noun |
Sự nhân đôi ADN |
DNA replication occurs before cell division. |
Từ vựng tiếng anh về Di truyền học (Genetics)
Di truyền học tập trung vào sự di truyền các đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua ADN. Các từ vựng phổ biến về chủ đề này gồm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Gene |
/dʒiːn/ |
Gen |
Eye color is determined by a specific gene. |
|
Chromosome |
/ˈkrəʊ.mə.səʊm/ |
Nhiễm sắc thể |
Humans have 23 pairs of chromosomes. |
|
Mutation |
/mjuːˈteɪ.ʃən/ |
Đột biến |
A genetic mutation can lead to various diseases. |
|
Dominant trait |
/ˈdɒm.ɪ.nənt treɪt/ |
Tính trạng trội |
Brown eyes are a dominant trait. |
|
Recessive trait |
/rɪˈses.ɪv treɪt/ |
Tính trạng lặn |
Blue eyes are a recessive trait |
|
Phenotype |
/ˈfiː.nə.taɪp/ |
Kiểu hình |
Diet and environment can affect an organism’s phenotype |
|
Genotype |
/ˈdʒen.ə.taɪp/ |
Kiểu gen |
The genotype determines the genetic potential of a plant. |
|
Genome |
/ˈdʒiː.nəʊm/ |
Bộ gen |
The human genome was fully mapped in 2003. |
Từ vựng tiếng anh về Sinh lý học & Giải phẫu cơ bản (Physiology & Anatomy)
Nhóm từ này vô cùng quan trọng đối với những ai nghiên cứu về y học, điều dưỡng hoặc sinh lý học động vật.

Từ vựng tiếng anh về Sinh lý học & Giải phẫu cơ bản
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Organism |
/ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ |
Sinh vật, cơ thể sống |
An amoeba is a single-celled organism. |
|
Nervous system |
/ˈnɜː.vəs ˌsɪs.təm/ |
Hệ thần kinh |
The brain is the center of the nervous system. |
|
Respiratory system |
/rɪˈspɪr.ə.tər.i ˌsɪs.təm/ |
Hệ hô hấp |
Smoking damages the respiratory system. |
|
Cardiovascular |
/ˌkɑː.di.əʊˈvæs.kjə.lər/ |
Thuộc về tim mạch |
Regular exercise improves cardiovascular health. |
|
Digestion |
/daɪˈdʒes.tʃən/ |
Sự tiêu hóa |
Chewing food well aids in digestion |
|
Metabolism |
/məˈtæb.əl.ɪ.zəm/ |
Quá trình trao đổi chất |
A fast metabolism helps burn calories quickly. |
|
Tissue |
/ˈtɪʃ.uː/ |
Mô |
Muscle tissue allows the body to move. |
|
Organ |
/ˈɔː.ɡən/ |
Cơ quan |
The heart is a vital organ in the circulatory system. |
|
Homeostasis |
/ˌhəʊ.mi.əʊˈsteɪ.sɪs/ |
Cân bằng nội môi |
Sweating is a way the body maintains homeostasis. |
Thuật ngữ tiếng anh chủ đề sinh thái học & Tiến hóa (Ecology & Evolution)
Nhóm từ vựng dành cho các chủ đề về môi trường, sự thích nghi và sự phát triển của các loài sinh vật trên Trái Đất.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Ecosystem |
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ |
Hệ sinh thái |
Pollution can destroy a fragile forest ecosystem. |
|
Biodiversity |
/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ |
Đa dạng sinh học |
The Amazon rainforest is rich in biodiversity. |
|
Natural selection |
/ˌnætʃ.ər.əl sɪˈlek.ʃən/ |
Chọn lọc tự nhiên |
Charles Darwin proposed the theory of natural selection. |
|
Food chain |
/ˈfuːd ˌtʃeɪn/ |
Chuỗi thức ăn |
Plants are at the bottom of the food chain. |
|
Habitat |
/ˈhæb.ɪ.tæt/ |
Môi trường sống |
Deforestation destroys the natural habitat of many animals. |
|
Symbiosis |
/ˌsɪm.baɪˈəʊ.sɪs/ |
Sự cộng sinh |
Bees and flowers live in a state of symbiosis. |
|
Adaptation |
/ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/ |
Sự thích nghi |
A polar bear’s thick fur is an adaptation to the cold. |
|
Organism |
/ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ |
Sinh vật |
All living organisms need water to survive. |
|
Biome |
/ˈbaɪ.əʊm/ |
Quần xã sinh vật |
The desert is a harsh biome with little rainfall. |
|
Photosynthesis |
/ˌfəʊ.təʊˈsɪn.θə.sɪs/ |
Quang hợp |
Plants produce oxygen during photosynthesis |
|
Chlorophyll |
/ˈklɒr.ə.fɪl/ |
Diệp lục |
Chlorophyll gives leaves their green color. |
|
Vertebrate |
/ˈvɜː.tɪ.brət/ |
Động vật có xương sống |
Fish, amphibians, and mammals are vertebrates. |
|
Invertebrate |
/ɪnˈvɜː.tɪ.brət/ |
Động vật không xương sống |
Insects are the largest group of invertebrates |
|
Mammal |
/ˈmæm.əl/ |
Động vật có vú |
Whales and dolphins are marine mammals. |
|
Species |
/ˈspiː.ʃiːz/ |
Loài |
There are thousands of species of butterflies. |
|
Evolution |
/ˌiː.vəˈluː.ʃən/ |
Sự tiến hóa |
The theory of evolution explains how species change over time. |
Thuật ngữ tiếng anh chủ đề công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Công nghệ sinh học là ngành mũi nhọn hiện nay. Nếu bạn muốn đọc các paper khoa học hiện đại, tuyệt đối không được bỏ qua nhóm từ này.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Genetic engineering |
/dʒəˌnet.ɪk ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ |
Kỹ thuật di truyền |
Genetic engineering can create disease-resistant crops. |
|
Cloning |
/ˈkləʊ.nɪŋ/ |
Sự nhân bản vô tính |
The cloning of Dolly the sheep was a scientific breakthrough |
|
Fermentation |
/ˌfɜː.menˈteɪ.ʃən/ |
Sự lên men |
Yogurt is produced through bacterial fermentation. |
|
Stem cell |
/ˈstem ˌsel/ |
Tế bào gốc |
Stem cell research offers hope for curing many diseases. |
|
PCR |
/ˌpiː.siːˈɑːr/ |
Phản ứng chuỗi polymerase |
PCR is a technique used to amplify DNA sequences. |
Các từ viết tắt phổ biến trong tài liệu Sinh học tiếng Anh
Trong các tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu (Research papers), tác giả rất hiếm khi viết đầy đủ các cụm từ chuyên ngành mà sẽ dùng từ viết tắt. Dưới đây là một số cụm từ viết tắt phổ biến:
- DNA (Deoxyribonucleic Acid): Axit deoxyribonucleic (vật chất mang thông tin di truyền).
- RNA (Ribonucleic Acid): Axit ribonucleic (đóng vai trò quan trọng trong việc mã hóa và giải mã gen).
- ATP (Adenosine Triphosphate): Phân tử mang năng lượng, có chức năng vận chuyển năng lượng tới các nơi cần thiết cho tế bào sử dụng.
- GMO (Genetically Modified Organism): Sinh vật biến đổi gen (thường gặp trong sinh học nông nghiệp và thực phẩm).
- WHO (World Health Organization): Tổ chức Y tế Thế giới (thường xuyên xuất hiện trong các bài báo về dịch tễ học và y sinh).
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sinh học qua các tiền tố, hậu tố
Trong sinh học, một thuật ngữ dài ngoằng thực chất được lắp ghép từ các bộ phận nhỏ hơn gồm: Tiền tố (Prefix) + Gốc từ (Root) + Hậu tố (Suffix).
Ví dụ, từ Cardiovascular (thuộc về tim mạch) gồm:
- Cardio-: liên quan đến tim (Heart)
- Vascular: liên quan đến mạch máu (Blood vessels)
Dưới đây là các tiền tố và hậu tố quan trọng trong từ vựng tiếng anh ngành sinh học:
Các tiền tố (Prefixes) thông dụng
|
Tiền tố |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Bio- |
Sự sống, sinh vật |
Biology (Sinh học: Ngành nghiên cứu sự sống) |
|
Cyto- |
Tế bào |
Cytoplasm (Tế bào chất: Chất lỏng bên trong tế bào) |
|
Micro- |
Rất nhỏ, vi mô |
Microorganism (Vi sinh vật: Sinh vật có kích thước siêu nhỏ) |
|
Macro- |
Lớn, vĩ mô |
Macromolecule (Đại phân tử: Phân tử có kích thước lớn như protein) |
|
Homo- |
Cùng loại, đồng nhất |
Homozygous (Đồng hợp tử: Có hai alen giống nhau) |
|
Hetero- |
Khác loại, dị biệt |
Heterotrophic (Dị dưỡng: Sinh vật không tự tổng hợp được thức ăn) |
Các hậu tố (Suffixes) thường gặp
|
Hậu tố |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
-logy |
Ngành học, môn học |
Ecology (Sinh thái học: Nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường) |
|
-genesis |
Sự hình thành, tạo ra |
Pathogenesis (Cơ chế sinh bệnh: Quá trình hình thành bệnh lý) |
|
-lysis |
Sự phân giải, phá vỡ |
Glycolysis (Đường phân: Quá trình phân giải phân tử glucose) |
|
-phile |
Ưa thích, ái lực |
Hydrophilic (Ưa nước: Các phân tử có khả năng hòa tan trong nước) |
|
-phobe |
Kỵ, ghét, sợ |
Hydrophobic (Kỵ nước: Các phân tử đẩy nước, không hòa tan) |
Nguồn tài liệu tự học từ vựng sinh học hiệu quả
Để mở rộng vốn từ và quen thuộc với cách diễn đạt chuẩn xác, bạn nên kết hợp sử dụng các nguồn tài liệu sau:
- English in Medicine: Cuốn sách dành cho những ai muốn nắm vững từ vựng giải phẫu và y sinh học, tập trung mạnh vào cách giao tiếp và đọc hiểu báo cáo lâm sàng.
- Giáo trình Sinh học Cambridge (IGCSE/A-level Biology): Viết bằng tiếng Anh cực kỳ chuẩn xác, hình ảnh minh họa rõ ràng, giúp bạn học sinh học tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh thay vì dịch từ tiếng Việt sang.
- Khan Academy (Mục Biology): Cung cấp các bài giảng bằng video sinh động, đi từ sinh học tế bào cơ bản đến công nghệ sinh học phức tạp.
- CrashCourse: Kênh Youtube với các animation bắt mắt, giúp giải thích các quá trình sinh lý học hoặc tiến hóa cực kỳ dễ hiểu. Phụ đề tiếng Anh chuẩn.
- PubMed: Kho dữ liệu khổng lồ chứa hàng triệu bài báo khoa học (papers). Đây là “thao trường” tuyệt vời để bạn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu thực tế.
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành sinh học thường gặp. Việc học từ vựng theo chủ đề có hệ thống sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn có thêm nguồn tài liệu phù hợp để học tập.
