Đặc thù của ngành y khoa nói chung là sử dụng hệ thống từ vựng dài, cấu tạo phức tạp và vay mượn phần lớn từ các gốc từ Latin hoặc Hy Lạp nên rất khó ghi nhớ nếu chỉ học vẹt. Việc không nắm vững từ vựng không chỉ cản trở quá trình nghiên cứu tài liệu mà còn khó khăn khi giao tiếp với khách hàng hay đọc hiểu hồ sơ bệnh án. Bài viết này Talk Class sẽ hệ thống toàn bộ tài liệu tiếng Anh chuyên ngành thú y theo từng nhóm chủ đề thực tế giúp bạn dễ tiếp cận và học hiệu quả hơn.
Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật (Animals)
Nắm vững tên gọi các loài động vật là bước cơ bản nhất để bác sĩ thú y phân loại và tiếp nhận ca bệnh. Dưới đây là các thuật ngữ phân chia theo từng nhóm động vật đặc thù.

Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật
Nhóm Thú cưng (Pets)
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Puppy |
/ˈpʌp.i/ |
Chó con |
|
Kitten |
/ˈkɪt.ən/ |
Mèo con |
|
Golden Retriever |
/ˌɡoʊl.dən rɪˈtriː.vɚ/ |
Chó Golden (gió săn mồi) |
|
Ferret |
/ˈfer.ɪt/ |
Chồn sương |
|
Hamster |
/ˈhæm.stɚ/ |
Chuột Hamster |
|
Guinea pig |
/ˈɡɪn.i ˌpɪɡ/ |
Chuột lang |
Nhóm Gia súc, Gia cầm (Livestock & Poultry)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Cattle |
/ˈkæt̬.əl/ |
Gia súc (trâu, bò) |
|
Piglet |
/ˈpɪɡ.lət/ |
Lợn con |
|
Flock |
/flɑːk/ |
Đàn (gia cầm, cừu, dê) |
|
Herd |
/hɝːd/ |
Đàn (gia súc lớn: trâu, bò, ngựa) |
|
Broiler |
/ˈbrɔɪ.lɚ/ |
Gà thịt (gà nuôi lấy thịt) |
|
Layer |
/ˈleɪ.ɚ/ |
Gà đẻ trứng |
Nhóm Động vật hoang dã / Ngoại lai (Wildlife / Exotic animals)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Reptile |
/ˈrep.taɪl/ |
Động vật bò sát |
|
Amphibian |
/æmˈfɪb.i.ən/ |
Động vật lưỡng cư |
|
Primate |
/ˈpraɪ.meɪt/ |
Động vật linh trưởng |
|
Marsupial |
/mɑːrˈsuː.pi.əl/ |
Động vật có túi |
Thuật ngữ tiếng Anh giải phẫu cơ thể động vật (Veterinary Anatomy)
Để ghi chép bệnh án chính xác, bác sĩ cần sử dụng đúng các thuật ngữ giải phẫu. Việc miêu tả chính xác vị trí tổn thương trên cơ thể con vật là bước đầu tiên để chẩn đoán đúng bệnh. Các từ vựng thường gặp là:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Paws |
/pɔːz/ |
Bàn chân (có đệm thịt) |
|
Claws |
/klɔːz/ |
Móng vuốt |
|
Whiskers |
/ˈwɪs.kɚz/ |
Râu |
|
Snout |
/snaʊt/ |
Mõm |
|
Tail |
/teɪl/ |
Đuôi |
|
Liver |
/ˈlɪv.ɚ/ |
Gan |
|
Kidney |
/ˈkɪd.ni/ |
Thận |
|
Lungs |
/lʌŋz/ |
Phổi |
|
Intestines |
/ɪnˈtes.tɪnz/ |
Ruột |
|
Bladder |
/ˈblæd.ɚ/ |
Bàng quang |
Từ vựng chuyên ngành về bệnh lý và triệu chứng ở động vật
Đây là nhóm từ vựng mang tính quyết định tính chính xác trong quá trình chẩn đoán. Việc sử dụng sai thuật ngữ ở phần này có thể dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong phác đồ điều trị.

Từ vựng chuyên ngành về bệnh lý và triệu chứng ở động vật
Nhóm từ vựng về các triệu chứng lâm sàng phổ biến (Clinical Symptoms)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Coughing |
/ˈkɑː.fɪŋ/ |
Ho |
|
Sneezing |
/ˈsniː.zɪŋ/ |
Hắt hơi |
|
Panting |
/ˈpæn.tɪŋ/ |
Thở hổn hển |
|
Vomiting |
/ˈvɑː.mɪ.tɪŋ/ |
Nôn mửa |
|
Diarrhea |
/ˌdaɪ.əˈriː.ə/ |
Tiêu chảy |
|
Loss of appetite |
/lɑːs əv ˈæp.ə.taɪt/ |
Bỏ ăn, biếng ăn |
|
Lethargy |
/ˈleθ.ɚ.dʒi/ |
Lờ đờ, ủ rũ |
|
Itching / Scratching |
/ˈɪtʃ.ɪŋ/ – /ˈskrætʃ.ɪŋ/ |
Ngứa / Gãi |
|
Limping |
/ˈlɪm.pɪŋ/ |
Đi khập khiễng |
Nhóm từ vựng về các loại bệnh và chẩn đoán (Diagnosis & Diseases)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Rabies |
/ˈreɪ.biːz/ |
Bệnh Dại |
|
Parvovirus |
/ˈpɑːr.voʊˌvaɪ.rəs/ |
Bệnh Parvo ở chó |
|
Feline Panleukopenia |
/ˈfiː.laɪn ˌpæn.luː.koʊˈpiː.ni.ə/ |
Bệnh Giảm bạch cầu mèo |
|
Dermatitis |
/ˌdɝː.məˈtaɪ.t̬əs/ |
Viêm da |
|
Blood test |
/blʌd test/ |
Xét nghiệm máu |
|
X-ray |
/ˈeks.reɪ/ |
Chụp X-quang |
|
Ultrasound |
/ˈʌl.trə.saʊnd/ |
Siêu âm |
|
Urinalysis |
/ˌjʊr.ɪˈnæl.ə.sɪs/ |
Xét nghiệm nước tiểu |
|
Biopsy |
/ˈbaɪ.ɑːp.si/ |
Sinh thiết |
Từ vựng về dụng cụ y tế và thuốc thú y (Medical Instruments & Medications)
Với nhóm từ vựng về dụng cụ y tế và thuốc thú y thường sẽ gặp những từ vựng sau:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Stethoscope |
/ˈsteθ.ə.skoʊp/ |
Ống nghe y tế |
|
Thermometer |
/θɚˈmɑː.mə.t̬ɚ/ |
Nhiệt kế |
|
Syringe |
/sɪˈrɪndʒ/ |
Ống tiêm |
|
Muzzle |
/ˈmʌz.əl/ |
Rọ mõm |
|
Ultrasound machine |
/ˈʌl.trə.saʊnd məˈʃiːn/ |
Máy siêu âm |
|
Forceps |
/ˈfɔːr.seps/ |
Kẹp y tế, panh |
|
Vaccination |
/ˌvæk.səˈneɪ.ʃən/ |
Tiêm phòng (Vaccine) |
|
Deworming |
/diːˈwɝːm.ɪŋ/ |
Tẩy giun |
|
Spay / Neuter |
/speɪ/ – /ˈnuː.t̬ɚ/ |
Triệt sản cái / Triệt sản đực |
|
Surgery |
/ˈsɝː.dʒɚ.i/ |
Phẫu thuật |
|
Antibiotics |
/ˌæn.t̬i.baɪˈɑː.t̬ɪks/ |
Thuốc kháng sinh |
|
Painkiller / Analgesic |
/ˈpeɪnˌkɪl.ɚ/ |
Thuốc giảm đau |
|
Anesthetic |
/ˌæn.əsˈθet̬.ɪk/ |
Thuốc gây mê, gây tê |
Chức danh và vị trí việc làm trong ngành thú y
Tổng hợp một số từ vựng về chức danh và vị trí làm việc trong ngành thú y:
- Veterinarian / Vet (Bác sĩ thú y): Người có bằng cấp chuyên môn cao nhất, trực tiếp chẩn đoán, kê đơn, phẫu thuật và chịu trách nhiệm chính về ca bệnh.
- Veterinary Technician / Vet Tech (Kỹ thuật viên thú y): Tương đương điều dưỡng ở y tế nhân y. Họ phụ trách lấy máu, chụp X-quang, chuẩn bị phòng mổ và hỗ trợ bác sĩ trong các thủ thuật phức tạp.
- Veterinary Assistant (Trợ lý thú y): Người hỗ trợ giữ vật nuôi, vệ sinh chuồng trại, cho ăn, khử trùng dụng cụ và thực hiện các công việc chăm sóc cơ bản.
- Animal Breeder (Nhà lai tạo giống): Chuyên gia nghiên cứu và thực hiện quá trình nhân giống động vật.
Các từ viết tắt chuyên ngành trong đơn thuốc và bệnh án thú y
Bệnh án và toa thuốc của nước ngoài hiếm khi viết đầy đủ mà thường dùng các từ viết tắt. Việc không hiểu những ký hiệu này sẽ gây khó khăn trong quá trình làm việc.
Khám lâm sàng & Hồ sơ:
- TPR: Temperature, Pulse, Respiration (Chỉ số sinh tồn cơ bản: Nhiệt độ, Nhịp tim, Nhịp thở).
- Hx: History (Bệnh sử – Lịch sử y tế của thú cưng).
- Dx: Diagnosis (Chẩn đoán bệnh).
- Tx: Treatment (Phác đồ điều trị).
Thuật ngữ Kê đơn thuốc:
- SID (Semel in die) / ED: 1 lần/ngày.
- BID (Bis in die): 2 lần/ngày.
- TID (Ter in die): 3 lần/ngày.
- PO (Per os): Đường uống (Cho uống qua miệng).
- NPO (Nil per os): Không ăn uống (Thường ghi chú dặn dò nhịn đói trước khi phẫu thuật).
- PRN (Pro re nata): Dùng khi cần thiết (Ví dụ: thuốc giảm đau khi con vật).

Các từ viết tắt chuyên ngành trong đơn thuốc và bệnh án thú y
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại phòng khám thú y
Để giao tiếp trôi chảy, bạn cần áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp tại phòng khám thú y thường dùng:
Mẫu câu dành cho bác sĩ/nhân viên phòng khám (Vets/Staff)
- “What seems to be the problem with [Pet’s name] today?” (Hôm nay bé [Tên thú cưng] gặp vấn đề gì vậy?)
- “Does he/she have a history of allergies?” (Bé có tiền sử dị ứng nào không?)
- “Is your pet up to date on all their vaccinations?” (Thú cưng của bạn đã được tiêm phòng đầy đủ các mũi định kỳ chưa?)
- “Please fill out this registration form while you wait.” (Vui lòng điền vào phiếu đăng ký này trong lúc chờ đợi.)
- “Don’t worry, we are going to take good care of him/her.” (Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ chăm sóc bé thật tốt.)
- “I’m going to listen to her heart and lungs now.” (Bây giờ tôi sẽ nghe tim và phổi của bé.)
- “Based on the blood test, it looks like an infection.” (Dựa trên kết quả thử máu, có vẻ như bé đã bị nhiễm trùng.)
- “Please administer this medication twice a day with food.” (Vui lòng cho bé uống thuốc này 2 lần mỗi ngày cùng với thức ăn.)
- “Keep the wound clean and dry. Make sure he wears the cone.” (Giữ cho vết thương sạch và khô ráo. Đảm bảo bé phải đeo vòng cổ chống liếm.)
Mẫu câu dành cho chủ vật nuôi (Pet owners)
- “My dog has been vomiting since last night.” (Chó của tôi bị nôn từ tối qua tới giờ.)
- “She hasn’t eaten anything for two days and seems very lethargic.” (Bé đã không ăn gì 2 ngày nay và trông rất lờ đờ.)
- “What are the treatment options and the estimated costs?” (Các phương án điều trị và chi phí dự kiến là bao nhiêu?)
- “How should I care for the wound at home?” (Tôi nên chăm sóc vết thương tại nhà như thế nào?)
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành thú y thường dùng nhất. Việc nắm vững các từ vựng, mẫu câu sẽ giúp bạn dễ dàng áp dụng vào công việc một cách hiệu quả, chuẩn xác nhất. Hy vọng những chia sẻ từ Talk Class sẽ hữu ích với bạn.
