Sự phát triển mạnh mẽ của ngành Ecommerce đang tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực có khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu, giao tiếp với đối tác quốc tế mà còn nâng cao hiệu quả công việc. Hiện nay nhiều doanh nghiệp đã triển khai các khóa đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp trong lĩnh vực Ecommerce. Để giúp bạn học hiệu quả hơn, bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp chi tiết các từ vựng tiếng Anh thường gặp trong lĩnh vực thương mại điện tử.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử
Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực Ecommerce (thương mại điện tử), người học cần nắm vững các nhóm từ vựng chuyên ngành. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các từ vựng thường gặp theo từng chủ đề.
Từ vựng cơ bản về thương mại điện tử
Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực thương mại điện tử, bạn cần ghi nhớ các từ vựng cơ bản sau!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
E-commerce |
/ˈiːˌkɒmɜːs/ |
Thương mại điện tử |
|
Online store |
/ˌɒnlaɪn stɔːr/ |
Cửa hàng trực tuyến |
|
Marketplace |
/ˈmɑːrkɪtpleɪs/ |
Sàn thương mại điện tử |
|
Seller |
/ˈselər/ |
Người bán |
|
Buyer |
/ˈbaɪər/ |
Người mua |
|
Customer |
/ˈkʌstəmər/ |
Khách hàng |
|
Vendor |
/ˈvendər/ |
Nhà cung cấp |
|
Merchant |
/ˈmɜːrtʃənt/ |
Thương nhân, đơn vị bán hàng |
|
Product listing |
/ˈprɒdʌkt ˈlɪstɪŋ/ |
Trang đăng sản phẩm |
|
Product page |
/ˈprɒdʌkt peɪdʒ/ |
Trang thông tin sản phẩm |
|
Shopping cart |
/ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/ |
Giỏ hàng |
|
Checkout |
/ˈtʃekaʊt/ |
Quy trình thanh toán |
|
Payment gateway |
/ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/ |
Cổng thanh toán |
|
Conversion rate |
/kənˈvɜːrʒn reɪt/ |
Tỷ lệ chuyển đổi |
|
Website traffic |
/ˈwebsaɪt ˈtræfɪk/ |
Lưu lượng truy cập website |
|
User experience (UX) |
/ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns/ |
Trải nghiệm người dùng |
|
Mobile commerce |
/ˈməʊbaɪl ˈkɒmɜːs/ |
Thương mại điện tử trên thiết bị di động |
|
Cross-border commerce |
/krɒs ˈbɔːrdər ˈkɒmɜːs/ |
Thương mại điện tử xuyên biên giới |
|
Affiliate marketing |
/əˈfɪlieɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị liên kết |
|
Digital marketplace |
/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtpleɪs/ |
Chợ điện tử trực tuyến |
|
Consumer |
/kənˈsjuːmər/ |
Người tiêu dùng |
|
Subscription |
/səbˈskrɪpʃn/ |
Gói đăng ký định kỳ |
|
Retailer |
/ˈriːteɪlər/ |
Nhà bán lẻ |
|
Wholesale |
/ˈhəʊlseɪl/ |
Bán buôn |
|
B2B (Business to Business) |
/ˌbiː tuː ˈbiː/ |
Doanh nghiệp với doanh nghiệp |
|
B2C (Business to Consumer) |
/ˌbiː tuː ˈsiː/ |
Doanh nghiệp với người tiêu dùng |
|
C2C (Consumer to Consumer) |
/ˌsiː tuː ˈsiː/ |
Người tiêu dùng với người tiêu dùng |
|
Omnichannel |
/ˈɒmnitʃænəl/ |
Bán hàng đa kênh |

Từ vựng cơ bản về thương mại điện tử
Từ vựng tiếng Anh về sản phẩm và quản lý kho
Nhóm này tập trung vào các thuật ngữ liên quan đến sản phẩm, tồn kho, lưu trữ và kiểm soát vật chất trong kho thương mại điện tử.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Product |
/ˈprɒdʌkt/ |
Sản phẩm |
|
SKU (Stock Keeping Unit) |
/ˌes keɪ ˈjuː/ |
Mã quản lý hàng hóa |
|
Inventory |
/ˈɪnvəntri/ |
Hàng tồn kho |
|
Stock |
/stɒk/ |
Hàng hóa tồn kho |
|
Warehouse |
/ˈwerhaʊs/ |
Kho hàng |
|
Inventory management |
/ˈɪnvəntri ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý tồn kho |
|
Stock level |
/stɒk ˈlevl/ |
Mức tồn kho |
|
Safety stock |
/ˈseɪfti stɒk/ |
Hàng tồn kho an toàn |
|
Reorder point |
/ˌriːˈɔːrdər pɔɪnt/ |
Điểm đặt hàng lại |
|
Restock |
/ˌriːˈstɒk/ |
Nhập thêm hàng |
|
Out of stock |
/aʊt əv stɒk/ |
Hết hàng |
|
In stock |
/ɪn stɒk/ |
Còn hàng |
|
Backorder |
/ˈbækɔːrdər/ |
Đơn hàng chờ nhập hàng |
|
Product category |
/ˈprɒdʌkt ˈkætəɡɔːri/ |
Danh mục sản phẩm |
|
Product description |
/ˈprɒdʌkt dɪˈskrɪpʃn/ |
Mô tả sản phẩm |
|
Product image |
/ˈprɒdʌkt ˈɪmɪdʒ/ |
Hình ảnh sản phẩm |
|
Product variant |
/ˈprɒdʌkt ˈveəriənt/ |
Biến thể sản phẩm |
|
Barcode |
/ˈbɑːrkəʊd/ |
Mã vạch |
|
Batch |
/bætʃ/ |
Lô hàng |
|
Packaging |
/ˈpækɪdʒɪŋ/ |
Bao bì đóng gói |
|
Packaging material |
/ˈpækɪdʒɪŋ məˈtɪəriəl/ |
Vật liệu đóng gói |
|
Storage |
/ˈstɔːrɪdʒ/ |
Lưu kho |
|
Inventory turnover |
/ˈɪnvəntri ˈtɜːrnəʊvər/ |
Vòng quay hàng tồn kho |
|
Procurement |
/prəˈkjʊəmənt/ |
Hoạt động mua hàng |
|
Supplier |
/səˈplaɪər/ |
Nhà cung cấp |
|
Quality control |
/ˈkwɒləti kənˈtrəʊl/ |
Kiểm soát chất lượng |
|
Product lifecycle |
/ˈprɒdʌkt ˈlaɪfsaɪkl/ |
Vòng đời sản phẩm |
|
Inventory audit |
/ˈɪnvəntri ˈɔːdɪt/ |
Kiểm kê kho hàng |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử về đơn hàng và vận hành
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng thường gặp trong lĩnh vực thương mại điện tử về đơn hàng và vận hành!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Order |
/ˈɔːrdər/ |
Đơn hàng |
|
Purchase order |
/ˈpɜːrtʃəs ˈɔːrdər/ |
Đơn đặt hàng |
|
Order processing |
/ˈɔːrdər ˈprəʊsesɪŋ/ |
Xử lý đơn hàng |
|
Order fulfillment |
/ˈɔːrdər fʊlˈfɪlmənt/ |
Hoàn tất đơn hàng |
|
Shipment |
/ˈʃɪpmənt/ |
Lô hàng vận chuyển |
|
Shipping |
/ˈʃɪpɪŋ/ |
Hoạt động giao vận |
|
Delivery |
/dɪˈlɪvəri/ |
Giao hàng |
|
Dispatch |
/dɪˈspætʃ/ |
Xuất kho giao hàng |
|
Tracking number |
/ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/ |
Mã vận đơn |
|
Shipping label |
/ˈʃɪpɪŋ ˈleɪbl/ |
Tem vận chuyển |
|
Carrier |
/ˈkæriər/ |
Đơn vị vận chuyển |
|
Logistics |
/ləˈdʒɪstɪks/ |
Logistics, hậu cần |
|
Fulfillment center |
/fʊlˈfɪlmənt ˈsentər/ |
Trung tâm xử lý đơn hàng |
|
Lead time |
/liːd taɪm/ |
Thời gian từ đặt hàng đến giao hàng |
|
Same-day delivery |
/seɪm deɪ dɪˈlɪvəri/ |
Giao hàng trong ngày |
|
Express delivery |
/ɪkˈspres dɪˈlɪvəri/ |
Giao hàng nhanh |
|
Last-mile delivery |
/læst maɪl dɪˈlɪvəri/ |
Giao hàng chặng cuối |
|
Return |
/rɪˈtɜːrn/ |
Trả hàng |
|
Refund |
/ˈriːfʌnd/ |
Hoàn tiền |
|
Exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Đổi hàng |
|
Cancellation |
/ˌkænsəˈleɪʃn/ |
Hủy đơn hàng |
|
Order status |
/ˈɔːrdər ˈsteɪtəs/ |
Trạng thái đơn hàng |
|
Pending order |
/ˈpendɪŋ ˈɔːrdər/ |
Đơn hàng chờ xử lý |
|
Completed order |
/kəmˈpliːtɪd ˈɔːrdər/ |
Đơn hàng hoàn tất |
|
Customer support |
/ˈkʌstəmər səˈpɔːrt/ |
Hỗ trợ khách hàng |
|
Service level agreement (SLA) |
/ˈsɜːrvɪs ˈlevl əˈɡriːmənt/ |
Cam kết chất lượng dịch vụ |
|
Reverse logistics |
/rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪstɪks/ |
Logistics hàng hoàn trả |
|
Delivery confirmation |
/dɪˈlɪvəri ˌkɒnfərˈmeɪʃn/ |
Xác nhận giao hàng thành công |
Từ vựng tiếng Anh thương mại điện tử về marketing và quảng cáo trực tuyến
Marketing và quảng cáo là hoạt động không thể thiếu trong thương mại điện tử. Việc hiểu đúng các thuật ngữ marketing giúp bạn dễ dàng đọc báo cáo chiến dịch, làm việc với đối tác quốc tế và triển khai các hoạt động quảng bá hiệu quả hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Digital Marketing |
/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị kỹ thuật số |
|
Online Advertising |
/ˌɒnlaɪn ˈædvərtaɪzɪŋ/ |
Quảng cáo trực tuyến |
|
SEO (Search Engine Optimization) |
/ˌes iː ˈəʊ/ |
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm |
|
SEM (Search Engine Marketing) |
/ˌes iː ˈem/ |
Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm |
|
PPC (Pay Per Click) |
/ˌpiː piː ˈsiː/ |
Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp |
|
CPC (Cost Per Click) |
/ˌsiː piː ˈsiː/ |
Chi phí cho mỗi lượt nhấp |
|
CPM (Cost Per Mille) |
/ˌsiː piː ˈem/ |
Chi phí trên 1.000 lượt hiển thị |
|
CTR (Click Through Rate) |
/ˌsiː tiː ˈɑːr/ |
Tỷ lệ nhấp chuột |
|
Conversion Rate |
/kənˈvɜːrʒn reɪt/ |
Tỷ lệ chuyển đổi |
|
Landing Page |
/ˈlændɪŋ peɪdʒ/ |
Trang đích |
|
Keyword |
/ˈkiːwɜːrd/ |
Từ khóa |
|
Search Volume |
/sɜːrtʃ ˈvɒljuːm/ |
Lượng tìm kiếm |
|
Organic Traffic |
/ɔːrˈɡænɪk ˈtræfɪk/ |
Lưu lượng truy cập tự nhiên |
|
Paid Traffic |
/peɪd ˈtræfɪk/ |
Lưu lượng truy cập trả phí |
|
Remarketing |
/riːˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị lại |
|
Email Marketing |
/ˈiːmeɪl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị qua email |
|
Content Marketing |
/ˈkɒntent ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị nội dung |
|
Affiliate Marketing |
/əˈfɪlieɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị liên kết |
|
Influencer Marketing |
/ˈɪnfluənsər ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị qua người ảnh hưởng |
|
Campaign |
/kæmˈpeɪn/ |
Chiến dịch quảng cáo |
|
Brand Awareness |
/brænd əˈwernəs/ |
Nhận diện thương hiệu |
|
Lead Generation |
/liːd ˌdʒenəˈreɪʃn/ |
Tạo khách hàng tiềm năng |
|
Funnel |
/ˈfʌnl/ |
Phễu bán hàng |
|
Engagement |
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/ |
Mức độ tương tác |
|
Bounce Rate |
/baʊns reɪt/ |
Tỷ lệ thoát trang |
Từ vựng về giao dịch và thanh toán điện tử
Thanh toán điện tử là một trong những yếu tố cốt lõi của thương mại điện tử. Nắm vững các thuật ngữ thanh toán dưới đây giúp bạn xử lý giao dịch an toàn, làm việc với đối tác quốc tế và hiểu rõ các quy trình tài chính trong Ecommerce.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Payment |
/ˈpeɪmənt/ |
Thanh toán |
|
Online Payment |
/ˌɒnlaɪn ˈpeɪmənt/ |
Thanh toán trực tuyến |
|
Transaction |
/trænˈzækʃn/ |
Giao dịch |
|
Payment Gateway |
/ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/ |
Cổng thanh toán |
|
Credit Card |
/ˈkredɪt kɑːrd/ |
Thẻ tín dụng |
|
Debit Card |
/ˈdebɪt kɑːrd/ |
Thẻ ghi nợ |
|
E-wallet |
/ˈiː wɔːlɪt/ |
Ví điện tử |
|
Bank Transfer |
/bæŋk ˈtrænsfɜːr/ |
Chuyển khoản ngân hàng |
|
Invoice |
/ˈɪnvɔɪs/ |
Hóa đơn |
|
Receipt |
/rɪˈsiːt/ |
Biên lai thanh toán |
|
Billing Address |
/ˈbɪlɪŋ əˈdres/ |
Địa chỉ thanh toán |
|
Payment Confirmation |
/ˈpeɪmənt ˌkɒnfərˈmeɪʃn/ |
Xác nhận thanh toán |
|
Refund |
/ˈriːfʌnd/ |
Hoàn tiền |
|
Chargeback |
/ˈtʃɑːrdʒbæk/ |
Khiếu nại hoàn tiền qua ngân hàng |
|
Fraud Detection |
/frɔːd dɪˈtekʃn/ |
Phát hiện gian lận |
|
Secure Payment |
/sɪˈkjʊər ˈpeɪmənt/ |
Thanh toán an toàn |
|
Payment Processor |
/ˈpeɪmənt ˈprəʊsesər/ |
Đơn vị xử lý thanh toán |
|
Authorization |
/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/ |
Xác thực giao dịch |
|
Settlement |
/ˈsetlmənt/ |
Quyết toán giao dịch |
|
Currency Exchange |
/ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Chuyển đổi ngoại tệ |
|
Digital Wallet |
/ˈdɪdʒɪtl ˈwɒlɪt/ |
Ví thanh toán số |
|
QR Payment |
/ˌkjuː ˈɑːr ˈpeɪmənt/ |
Thanh toán bằng mã QR |
|
Subscription Payment |
/səbˈskrɪpʃn ˈpeɪmənt/ |
Thanh toán định kỳ |
|
Payment Method |
/ˈpeɪmənt ˈmeθəd/ |
Phương thức thanh toán |
|
Cash on Delivery (COD) |
/kæʃ ɒn dɪˈlɪvəri/ |
Thanh toán khi nhận hàng |

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán điện tử
Từ vựng về mạng xã hội và chăm sóc khách hàng
Nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử này bao gồm thuật ngữ mạng xã hội, tương tác khách hàng, CSKH, hỗ trợ, khiếu nại và duy trì.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Social Media |
/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ |
Mạng xã hội |
|
Social Media Marketing |
/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị qua mạng xã hội |
|
Customer Service |
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ |
Dịch vụ khách hàng |
|
Customer Support |
/ˈkʌstəmər səˈpɔːrt/ |
Hỗ trợ khách hàng |
|
Customer Experience (CX) |
/ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/ |
Trải nghiệm khách hàng |
|
Customer Satisfaction |
/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃn/ |
Sự hài lòng của khách hàng |
|
Customer Feedback |
/ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/ |
Phản hồi của khách hàng |
|
Customer Retention |
/ˈkʌstəmər rɪˈtenʃn/ |
Giữ chân khách hàng |
|
Loyalty Program |
/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/ |
Chương trình khách hàng thân thiết |
|
Review |
/rɪˈvjuː/ |
Đánh giá sản phẩm |
|
Rating |
/ˈreɪtɪŋ/ |
Xếp hạng |
|
Testimonial |
/ˌtestɪˈməʊniəl/ |
Nhận xét từ khách hàng |
|
Community Management |
/kəˈmjuːnəti ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý cộng đồng |
|
Messenger Marketing |
/ˈmesɪndʒər ˈmɑːrkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị qua tin nhắn |
|
Live Chat |
/laɪv tʃæt/ |
Trò chuyện trực tuyến |
|
Chatbot |
/ˈtʃætbɒt/ |
Chatbot tự động |
|
Complaint |
/kəmˈpleɪnt/ |
Khiếu nại |
|
Inquiry |
/ɪnˈkwaɪəri/ |
Yêu cầu, thắc mắc |
|
Resolution |
/ˌrezəˈluːʃn/ |
Giải quyết vấn đề |
|
Engagement Rate |
/ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/ |
Tỷ lệ tương tác |
|
Follower |
/ˈfɒləʊər/ |
Người theo dõi |
|
Reach |
/riːtʃ/ |
Lượng tiếp cận |
|
Impression |
/ɪmˈpreʃn/ |
Lượt hiển thị |
|
User-generated Content |
/ˈjuːzər ˈdʒenəreɪtɪd ˈkɒntent/ |
Nội dung do người dùng tạo |
|
Brand Community |
/brænd kəˈmjuːnəti/ |
Cộng đồng thương hiệu |
Từ vựng về xuất nhập khẩu trong thương mại điện tử xuyên biên giới
Thương mại điện tử xuyên biên giới đang phát triển mạnh nhờ sự bùng nổ của các sàn quốc tế như Amazon Global Selling, Alibaba hay eBay. Việc nắm chắc các thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn thuận lợi hơn khi làm việc với đối tác nước ngoài, đơn vị logistics và cơ quan hải quan.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Export |
/ˈekspɔːrt/ |
Xuất khẩu |
|
Import |
/ˈɪmpɔːrt/ |
Nhập khẩu |
|
Cross-border E-commerce |
/krɒs ˈbɔːrdər ˈiːkɒmɜːrs/ |
Thương mại điện tử xuyên biên giới |
|
Customs |
/ˈkʌstəmz/ |
Hải quan |
|
Customs Clearance |
/ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ |
Thông quan |
|
Import Duty |
/ˈɪmpɔːrt ˈdjuːti/ |
Thuế nhập khẩu |
|
Export Duty |
/ˈekspɔːrt ˈdjuːti/ |
Thuế xuất khẩu |
|
Tariff |
/ˈtærɪf/ |
Biểu thuế quan |
|
Freight |
/freɪt/ |
Cước vận chuyển |
|
International Shipping |
/ˌɪntəˈnæʃnəl ˈʃɪpɪŋ/ |
Vận chuyển quốc tế |
|
Air Freight |
/eər freɪt/ |
Vận chuyển hàng không |
|
Sea Freight |
/siː freɪt/ |
Vận chuyển đường biển |
|
Bill of Lading |
/bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ |
Vận đơn đường biển |
|
Commercial Invoice |
/kəˈmɜːrʃl ˈɪnvɔɪs/ |
Hóa đơn thương mại |
|
Certificate of Origin |
/səˈtɪfɪkət əv ˈɒrɪdʒɪn/ |
Giấy chứng nhận xuất xứ |
|
Consignee |
/ˌkɒnsaɪˈniː/ |
Người nhận hàng |
|
Consignor |
/kənˈsaɪnər/ |
Người gửi hàng |
|
Cargo |
/ˈkɑːrɡəʊ/ |
Hàng hóa vận chuyển |
|
HS Code |
/ˌeɪtʃ ˈes kəʊd/ |
Mã phân loại hàng hóa |
|
Free Trade Agreement (FTA) |
/friː treɪd əˈɡriːmənt/ |
Hiệp định thương mại tự do |
|
Incoterms |
/ˈɪŋkəʊtɜːrmz/ |
Bộ quy tắc điều kiện thương mại quốc tế |
|
FOB |
/ef əʊ ˈbiː/ |
Giao hàng lên tàu |
|
CIF |
/siː aɪ ˈef/ |
Giá thành, bảo hiểm và cước phí |
|
Supply Chain |
/səˈplaɪ tʃeɪn/ |
Chuỗi cung ứng |
|
Distribution Network |
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn ˈnetwɜːrk/ |
Mạng lưới phân phối |
Thuật ngữ viết tắt chuyên ngành thương mại điện tử
Dưới đây là những thuật ngữ viết tắt quan trọng mà bất kỳ ai làm việc trong ngành Ecommerce cũng nên nắm vững.
|
Thuật ngữ viết tắt |
Cụm từ đầy đủ |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
E-commerce |
Electronic Commerce |
Thương mại điện tử, hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua Internet. |
|
Ecommerce |
Electronic Commerce |
Cách viết phổ biến của thương mại điện tử trong các tài liệu quốc tế. |
|
B2B |
Business to Business |
Mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp. |
|
B2C |
Business to Consumer |
Mô hình doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng. |
|
C2C |
Consumer to Consumer |
Mô hình giao dịch giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng. |
|
D2C |
Direct to Consumer |
Mô hình nhà sản xuất bán trực tiếp cho khách hàng mà không qua trung gian. |
|
SKU |
Stock Keeping Unit |
Mã quản lý hàng hóa dùng để phân loại và theo dõi sản phẩm trong kho. |
|
POS |
Point of Sale |
Điểm bán hàng hoặc hệ thống thanh toán tại cửa hàng. |
|
ERP |
Enterprise Resource Planning |
Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp, tích hợp dữ liệu kinh doanh và vận hành. |
|
CRM |
Customer Relationship Management |
Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. |
|
CMS |
Content Management System |
Hệ thống quản lý nội dung website. |
|
OMS |
Order Management System |
Hệ thống quản lý đơn hàng. |
|
WMS |
Warehouse Management System |
Hệ thống quản lý kho hàng. |
|
SCM |
Supply Chain Management |
Quản lý chuỗi cung ứng từ sản xuất đến phân phối. |
|
UX |
User Experience |
Trải nghiệm người dùng khi sử dụng website hoặc ứng dụng. |
|
UI |
User Interface |
Giao diện người dùng của website hoặc ứng dụng. |
|
SEO |
Search Engine Optimization |
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để tăng thứ hạng website trên Google. |
|
SEM |
Search Engine Marketing |
Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm thông qua SEO và quảng cáo trả phí. |
|
PPC |
Pay Per Click |
Hình thức quảng cáo tính phí theo lượt nhấp chuột. |
|
CPC |
Cost Per Click |
Chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp quảng cáo. |
|
CPM |
Cost Per Mille |
Chi phí cho 1.000 lượt hiển thị quảng cáo. |
|
CTR |
Click Through Rate |
Tỷ lệ nhấp chuột trên tổng số lần hiển thị quảng cáo. |
|
CRO |
Conversion Rate Optimization |
Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng. |
|
ROAS |
Return On Ad Spend |
Tỷ suất lợi nhuận thu được từ chi phí quảng cáo. |
|
ROI |
Return On Investment |
Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư. |
|
CTA |
Call To Action |
Lời kêu gọi hành động như “Mua ngay”, “Đăng ký ngay”. |
|
SERP |
Search Engine Results Page |
Trang kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm. |
|
KPI |
Key Performance Indicator |
Chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động hoặc chiến dịch. |
|
AOV |
Average Order Value |
Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng. |
|
CLV |
Customer Lifetime Value |
Tổng giá trị mà khách hàng mang lại trong suốt vòng đời sử dụng. |
|
CAC |
Customer Acquisition Cost |
Chi phí để thu hút một khách hàng mới. |
|
CSAT |
Customer Satisfaction Score |
Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng. |
|
NPS |
Net Promoter Score |
Chỉ số đánh giá khả năng khách hàng giới thiệu thương hiệu cho người khác. |
|
COD |
Cash On Delivery |
Thanh toán khi nhận hàng. |
|
EFT |
Electronic Funds Transfer |
Chuyển tiền điện tử. |
|
ACH |
Automated Clearing House |
Hệ thống thanh toán điện tử giữa các ngân hàng. |
|
API |
Application Programming Interface |
Giao diện lập trình cho phép các hệ thống kết nối với nhau. |
|
SSL |
Secure Sockets Layer |
Công nghệ mã hóa bảo mật dữ liệu trên website. |
|
OTP |
One-Time Password |
Mật khẩu sử dụng một lần để xác thực giao dịch. |
|
QR |
Quick Response Code |
Mã QR dùng để thanh toán hoặc truy cập thông tin nhanh chóng. |
|
EDI |
Electronic Data Interchange |
Trao đổi dữ liệu điện tử giữa các doanh nghiệp. |
|
FBA |
Fulfillment by Amazon |
Dịch vụ lưu kho, đóng gói và giao hàng của Amazon. |
|
FBM |
Fulfillment by Merchant |
Hình thức người bán tự quản lý kho và giao hàng. |
|
3PL |
Third-Party Logistics |
Dịch vụ logistics thuê ngoài bên thứ ba. |
|
4PL |
Fourth-Party Logistics |
Đơn vị quản lý tổng thể chuỗi logistics cho doanh nghiệp. |
|
FOB |
Free On Board |
Điều kiện giao hàng lên tàu trong thương mại quốc tế. |
|
CIF |
Cost, Insurance and Freight |
Điều kiện giá hàng gồm chi phí, bảo hiểm và cước vận chuyển. |
|
HS Code |
Harmonized System Code |
Mã số phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế. |
|
VAT |
Value Added Tax |
Thuế giá trị gia tăng. |
|
GST |
Goods and Services Tax |
Thuế hàng hóa và dịch vụ tại một số quốc gia. |
|
RMA |
Return Merchandise Authorization |
Quy trình hoặc mã cho phép khách hàng trả lại hàng hóa. |
|
SLA |
Service Level Agreement |
Cam kết chất lượng dịch vụ giữa các bên. |
|
FAQ |
Frequently Asked Questions |
Danh sách các câu hỏi thường gặp của khách hàng. |
|
UGC |
User Generated Content |
Nội dung do người dùng tạo như đánh giá, hình ảnh, video trải nghiệm. |
|
AI |
Artificial Intelligence |
Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong marketing, chăm sóc khách hàng và phân tích dữ liệu. |
|
BI |
Business Intelligence |
Hệ thống phân tích dữ liệu hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. |
Một số mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử
Bên cạnh việc nắm vững từ vựng chuyên ngành, người học cũng cần biết các mẫu câu giao tiếp thường gặp. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử được sử dụng phổ biến trong môi trường Ecommerce quốc tế.
Mẫu câu dành cho người bán
Người bán thường xuyên phải tư vấn sản phẩm, xác nhận đơn hàng, thông báo tình trạng giao hàng và giải đáp các thắc mắc của khách hàng. Dưới đây là các mẫu câu thường gặp nhất!
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Welcome to our online store! Explore a world of possibilities. |
Chào mừng bạn đến cửa hàng trực tuyến của chúng tôi! Khám phá một thế giới đa dạng. |
|
We’re excited to introduce you to our newest product, [Tên sản phẩm]. |
Chúng tôi rất vui mừng giới thiệu sản phẩm mới nhất của chúng tôi: [Tên sản phẩm]. |
|
Hi [Tên khách hàng], We have a special offer just for you! |
Xin chào [Tên khách hàng], chúng tôi có một ưu đãi đặc biệt dành riêng cho bạn! |
|
You can place an order online by following these steps. |
Bạn có thể đặt hàng online bằng cách thực hiện các bước sau. |
|
Please select your preferred size and color before adding to cart. |
Hãy chọn size và màu bạn muốn trước khi thêm vào giỏ hàng. |
|
We offer different shipping options and costs depending on your location and order value. |
Chúng tôi cung cấp các tùy chọn và chi phí vận chuyển khác nhau tùy theo vị trí và giá trị đơn hàng của bạn. |
|
Your order will be shipped within 24 hours after payment confirmation. |
Đơn hàng của bạn sẽ được giao trong 24 giờ sau khi xác nhận thanh toán. |
|
We want you to be satisfied with your purchase, so we offer a 30-day return and exchange policy. |
Chúng tôi muốn bạn hài lòng với sản phẩm, vì vậy chúng tôi cung cấp chính sách trả và đổi hàng 30 ngày. |
|
If your order has already been shipped, you can not cancel or change it. |
Nếu đơn hàng đã được giao, bạn không thể hủy hoặc thay đổi. |
|
However, you can return it to us after receiving it according to our return policy. |
Tuy nhiên, bạn có thể trả lại sau khi nhận hàng theo chính sách trả hàng. |
|
Thank you for your interest in our latest promotions or deals. |
Cảm ơn bạn đã quan tâm đến các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi mới nhất. |
|
To do so, you can visit our website’s “Deals” page, where we update offers regularly. |
Bạn có thể truy cập trang “Deals” của website, nơi chúng tôi cập nhật ưu đãi thường xuyên. |
|
Have you analyzed the customer feedback on our latest product launch? |
Bạn đã phân tích phản hồi khách hàng về lần ra mắt sản phẩm mới nhất của chúng ta chưa? |
|
Let’s A/B test these landing pages to see which one converts better. |
Hãy thử nghiệm A/B trên các trang đích này để xem trang nào chuyển đổi tốt hơn. |
|
We need to increase our brand awareness on social media. |
Chúng ta cần tăng nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội. |
|
We need to create more engaging content to attract our target audience. |
Chúng ta cần tạo nội dung hấp dẫn hơn để thu hút đối tượng mục tiêu. |
|
Congratulations! Your order is confirmed and on its way. |
Chúc mừng! Đơn hàng đã được xác nhận và đang trên đường giao. |
|
Our customer support team is available 24/7 to assist you. |
Đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi sẵn sàng 24/7 để giúp bạn. |
|
Learn how to use our app for a seamless shopping experience. |
Hãy học cách sử dụng app của chúng tôi để có trải nghiệm mua sắm liền mạch. |
|
Hi [Tên khách hàng], It’s been a while since we’ve heard from you. |
Xin chào [Tên khách hàng], lâu lắm chúng tôi chưa nhận được thông tin từ bạn. |

Mẫu câu giao tiếp ngành thương mại điện tử
Mẫu câu chăm sóc khách hàng
Những mẫu câu dưới đây thường được sử dụng khi hỗ trợ khách hàng, xử lý khiếu nại hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Hi [Customer’s name], thank you for contacting us. How can I assist you today? |
Xin chào [Tên khách hàng], cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay? |
|
I understand your concern. Let me look into this for you and get back to you as soon as possible. |
Tôi hiểu mối quan tâm của bạn. Hãy để tôi xem xét vấn đề này và sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể. |
|
I apologize for the inconvenience you’ve experienced. |
Tôi xin lỗi về sự bất tiện bạn đã gặp phải. |
|
We will do our best to resolve this issue for you. |
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề này cho bạn. |
|
Let me check the status of your order for you. |
Hãy để tôi kiểm tra trạng thái đơn hàng của bạn. |
|
Your order is currently being processed and will be shipped tomorrow. |
Đơn hàng của bạn đang được xử lý và sẽ được giao hôm sau. |
|
We have received your return request and will process it within 2 business days. |
Chúng tôi đã nhận được yêu cầu trả hàng của bạn và sẽ xử lý trong 2 ngày làm việc. |
|
A refund will be issued to your original payment method within 5–7 business days. |
Hoàn tiền sẽ được thực hiện vào phương thức thanh toán gốc trong 5–7 ngày làm việc. |
|
If you have any further questions, please feel free to contact us. |
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy vui lòng liên hệ với chúng tôi. |
|
Thank you for your patience while we resolve this issue. |
Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn khi chúng tôi giải quyết vấn đề này. |
|
Could you please provide more details about the problem you’re experiencing? |
Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về vấn đề bạn đang gặp phải không? |
|
I’m sorry to hear that you’re not satisfied with the product. |
Tôi xin tiếc khi biết bạn không hài lòng với sản phẩm. |
|
We offer a free replacement if the product is damaged. |
Chúng tôi cung cấp đổi sản phẩm miễn phí nếu sản phẩm bị hỏng. |
|
Our team will investigate the issue and provide you with a solution. |
Đội ngũ của chúng tôi sẽ kiểm tra vấn đề và cung cấp giải pháp cho bạn. |
|
Please keep your order number for reference. |
Hãy giữ số đơn hàng của bạn để làm tài liệu. |
|
Is there anything else I can help you with today? |
Có gì thêm tôi có thể giúp bạn hôm nay không? |
|
Thank you for choosing our service. |
Cảm ơn bạn đã chọn dịch vụ của chúng tôi. |
|
We appreciate your feedback and will use it to improve our service. |
Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn và sẽ sử dụng để cải thiện dịch vụ. |
|
If you need urgent assistance, please call our hotline at [number]. |
Nếu cần hỗ trợ khẩn cấp, hãy gọi hotline [số] của chúng tôi. |
|
We value your loyalty and look forward to serving you again. |
Chúng tôi trân trọng lòng tin của bạn và mong được phục vụ bạn lần nữa. |
Mẫu email tiếng Anh trong hoạt động thương mại điện tử
Email là công cụ giao tiếp quan trọng trong thương mại điện tử. Dưới đây là một số mẫu email bằng tiếng Anh cơ bản mà bạn có thể tham khảo!
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Thank you for your order. |
Cảm ơn bạn đã đặt hàng. |
|
We are pleased to confirm your order. |
Chúng tôi vui mừng xác nhận đơn hàng của bạn. |
|
Your order has been received and is being processed. |
Đơn hàng của bạn đã được tiếp nhận và đang được xử lý. |
|
We have successfully received your payment. |
Chúng tôi đã nhận được thanh toán của bạn. |
|
Your order has been shipped. |
Đơn hàng của bạn đã được gửi đi. |
|
Please find your tracking number below. |
Vui lòng xem mã vận đơn bên dưới. |
|
Your package is on its way. |
Gói hàng của bạn đang được vận chuyển. |
|
Estimated delivery date is shown below. |
Ngày giao hàng dự kiến được hiển thị bên dưới. |
|
We are writing to inform you about your order status. |
Chúng tôi gửi email này để thông báo tình trạng đơn hàng của bạn. |
|
Unfortunately, there is a delay in shipping. |
Rất tiếc, đơn hàng đang bị chậm giao. |
|
We sincerely apologize for the inconvenience. |
Chúng tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này. |
|
Please contact us if you have any questions. |
Vui lòng liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. |
|
We appreciate your patience and understanding. |
Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn và thông cảm của bạn. |
|
We would like to offer you a refund. |
Chúng tôi muốn đề xuất hoàn tiền cho bạn. |
|
A replacement item will be sent shortly. |
Sản phẩm thay thế sẽ được gửi trong thời gian sớm nhất. |
|
Thank you for your continued support. |
Cảm ơn bạn đã luôn ủng hộ chúng tôi. |
|
We hope you are satisfied with your purchase. |
Chúng tôi hy vọng bạn hài lòng với sản phẩm đã mua. |
|
Please leave a review if you enjoyed our product. |
Vui lòng để lại đánh giá nếu bạn hài lòng với sản phẩm. |
|
We value your feedback. |
Chúng tôi trân trọng mọi phản hồi từ bạn. |
|
Thank you for shopping with us. |
Cảm ơn bạn đã mua sắm tại cửa hàng của chúng tôi. |
|
We look forward to serving you again. |
Chúng tôi mong được phục vụ bạn trong thời gian tới. |
|
Please do not hesitate to contact us. |
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu cần hỗ trợ. |
|
We are committed to providing excellent service. |
Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất. |
|
Your satisfaction means a lot to us. |
Sự hài lòng của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với chúng tôi. |
|
Best regards. |
Trân trọng. |
Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử
Dưới đây là những cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử hiệu quả mà bạn có thể tham khảo và áp dụng:
- Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề: Thay vì học từ vựng riêng lẻ, hãy chia từ thành các nhóm chủ đề liên quan để dễ ghi nhớ và tạo sự liên kết trong tư duy. Khi học theo hệ thống, não bộ sẽ ghi nhớ thông tin nhanh hơn và dễ dàng liên tưởng khi sử dụng trong thực tế.
- Sử dụng Flashcard: Flashcard là một trong những phương pháp học từ vựng được nhiều chuyên gia giáo dục đánh giá cao nhờ khả năng kích thích trí nhớ chủ động. Bạn hãy ghi từ tiếng Anh ở mặt trước, ghi phiên âm, nghĩa và ví dụ ở mặt sau. Sau đó ôn tập thường xuyên để ghi nhớ hiệu quả.
- Sử dụng từ vựng trong công việc: Hãy học cách sử dụng các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mỗi ngày trong công việc (chat, email, báo cáo). Việc lặp lại trong bối cảnh thực tế giúp bạn ghi nhớ sâu hơn.
- Luyện nghe thường xuyên: Nghe podcast, video… về thương mại điện tử, marketing, logistics và xuất nhập khẩu. Luyện nghe giúp bạn gặp từ trong ngữ điệu, phát âm và nhớ từ qua âm thanh.
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử. Việc học và sử dụng thành thạo bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, đọc hiểu tài liệu quốc tế và xử lý hiệu quả các công việc liên quan.
