200+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử

14/06/2026

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành Ecommerce đang tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực có khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu, giao tiếp với đối tác quốc tế mà còn nâng cao hiệu quả công việc. Hiện nay nhiều doanh nghiệp đã triển khai các khóa đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp trong lĩnh vực Ecommerce. Để giúp bạn học hiệu quả hơn, bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp chi tiết các từ vựng tiếng Anh thường gặp trong lĩnh vực thương mại điện tử.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử

Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực Ecommerce (thương mại điện tử), người học cần nắm vững các nhóm từ vựng chuyên ngành. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các từ vựng thường gặp theo từng chủ đề.

Từ vựng cơ bản về thương mại điện tử

Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực thương mại điện tử, bạn cần ghi nhớ các từ vựng cơ bản sau!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

E-commerce

/ˈiːˌkɒmɜːs/

Thương mại điện tử

Online store

/ˌɒnlaɪn stɔːr/

Cửa hàng trực tuyến

Marketplace

/ˈmɑːrkɪtpleɪs/

Sàn thương mại điện tử

Seller

/ˈselər/

Người bán

Buyer

/ˈbaɪər/

Người mua

Customer

/ˈkʌstəmər/

Khách hàng

Vendor

/ˈvendər/

Nhà cung cấp

Merchant

/ˈmɜːrtʃənt/

Thương nhân, đơn vị bán hàng

Product listing

/ˈprɒdʌkt ˈlɪstɪŋ/

Trang đăng sản phẩm

Product page

/ˈprɒdʌkt peɪdʒ/

Trang thông tin sản phẩm

Shopping cart

/ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/

Giỏ hàng

Checkout

/ˈtʃekaʊt/

Quy trình thanh toán

Payment gateway

/ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/

Cổng thanh toán

Conversion rate

/kənˈvɜːrʒn reɪt/

Tỷ lệ chuyển đổi

Website traffic

/ˈwebsaɪt ˈtræfɪk/

Lưu lượng truy cập website

User experience (UX)

/ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns/

Trải nghiệm người dùng

Mobile commerce

/ˈməʊbaɪl ˈkɒmɜːs/

Thương mại điện tử trên thiết bị di động

Cross-border commerce

/krɒs ˈbɔːrdər ˈkɒmɜːs/

Thương mại điện tử xuyên biên giới

Affiliate marketing

/əˈfɪlieɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị liên kết

Digital marketplace

/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtpleɪs/

Chợ điện tử trực tuyến

Consumer

/kənˈsjuːmər/

Người tiêu dùng

Subscription

/səbˈskrɪpʃn/

Gói đăng ký định kỳ

Retailer

/ˈriːteɪlər/

Nhà bán lẻ

Wholesale

/ˈhəʊlseɪl/

Bán buôn

B2B (Business to Business)

/ˌbiː tuː ˈbiː/

Doanh nghiệp với doanh nghiệp

B2C (Business to Consumer)

/ˌbiː tuː ˈsiː/

Doanh nghiệp với người tiêu dùng

C2C (Consumer to Consumer)

/ˌsiː tuː ˈsiː/

Người tiêu dùng với người tiêu dùng

Omnichannel

/ˈɒmnitʃænəl/

Bán hàng đa kênh

Từ vựng cơ bản về thương mại điện tử

Từ vựng cơ bản về thương mại điện tử

Từ vựng tiếng Anh về sản phẩm và quản lý kho

Nhóm này tập trung vào các thuật ngữ liên quan đến sản phẩm, tồn kho, lưu trữ và kiểm soát vật chất trong kho thương mại điện tử.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Product

/ˈprɒdʌkt/

Sản phẩm

SKU (Stock Keeping Unit)

/ˌes keɪ ˈjuː/

Mã quản lý hàng hóa

Inventory

/ˈɪnvəntri/

Hàng tồn kho

Stock

/stɒk/

Hàng hóa tồn kho

Warehouse

/ˈwerhaʊs/

Kho hàng

Inventory management

/ˈɪnvəntri ˈmænɪdʒmənt/

Quản lý tồn kho

Stock level

/stɒk ˈlevl/

Mức tồn kho

Safety stock

/ˈseɪfti stɒk/

Hàng tồn kho an toàn

Reorder point

/ˌriːˈɔːrdər pɔɪnt/

Điểm đặt hàng lại

Restock

/ˌriːˈstɒk/

Nhập thêm hàng

Out of stock

/aʊt əv stɒk/

Hết hàng

In stock

/ɪn stɒk/

Còn hàng

Backorder

/ˈbækɔːrdər/

Đơn hàng chờ nhập hàng

Product category

/ˈprɒdʌkt ˈkætəɡɔːri/

Danh mục sản phẩm

Product description

/ˈprɒdʌkt dɪˈskrɪpʃn/

Mô tả sản phẩm

Product image

/ˈprɒdʌkt ˈɪmɪdʒ/

Hình ảnh sản phẩm

Product variant

/ˈprɒdʌkt ˈveəriənt/

Biến thể sản phẩm

Barcode

/ˈbɑːrkəʊd/

Mã vạch

Batch

/bætʃ/

Lô hàng

Packaging

/ˈpækɪdʒɪŋ/

Bao bì đóng gói

Packaging material

/ˈpækɪdʒɪŋ məˈtɪəriəl/

Vật liệu đóng gói

Storage

/ˈstɔːrɪdʒ/

Lưu kho

Inventory turnover

/ˈɪnvəntri ˈtɜːrnəʊvər/

Vòng quay hàng tồn kho

Procurement

/prəˈkjʊəmənt/

Hoạt động mua hàng

Supplier

/səˈplaɪər/

Nhà cung cấp

Quality control

/ˈkwɒləti kənˈtrəʊl/

Kiểm soát chất lượng

Product lifecycle

/ˈprɒdʌkt ˈlaɪfsaɪkl/

Vòng đời sản phẩm

Inventory audit

/ˈɪnvəntri ˈɔːdɪt/

Kiểm kê kho hàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử về đơn hàng và vận hành

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng thường gặp trong lĩnh vực thương mại điện tử về đơn hàng và vận hành!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Order

/ˈɔːrdər/

Đơn hàng

Purchase order

/ˈpɜːrtʃəs ˈɔːrdər/

Đơn đặt hàng

Order processing

/ˈɔːrdər ˈprəʊsesɪŋ/

Xử lý đơn hàng

Order fulfillment

/ˈɔːrdər fʊlˈfɪlmənt/

Hoàn tất đơn hàng

Shipment

/ˈʃɪpmənt/

Lô hàng vận chuyển

Shipping

/ˈʃɪpɪŋ/

Hoạt động giao vận

Delivery

/dɪˈlɪvəri/

Giao hàng

Dispatch

/dɪˈspætʃ/

Xuất kho giao hàng

Tracking number

/ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/

Mã vận đơn

Shipping label

/ˈʃɪpɪŋ ˈleɪbl/

Tem vận chuyển

Carrier

/ˈkæriər/

Đơn vị vận chuyển

Logistics

/ləˈdʒɪstɪks/

Logistics, hậu cần

Fulfillment center

/fʊlˈfɪlmənt ˈsentər/

Trung tâm xử lý đơn hàng

Lead time

/liːd taɪm/

Thời gian từ đặt hàng đến giao hàng

Same-day delivery

/seɪm deɪ dɪˈlɪvəri/

Giao hàng trong ngày

Express delivery

/ɪkˈspres dɪˈlɪvəri/

Giao hàng nhanh

Last-mile delivery

/læst maɪl dɪˈlɪvəri/

Giao hàng chặng cuối

Return

/rɪˈtɜːrn/

Trả hàng

Refund

/ˈriːfʌnd/

Hoàn tiền

Exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

Đổi hàng

Cancellation

/ˌkænsəˈleɪʃn/

Hủy đơn hàng

Order status

/ˈɔːrdər ˈsteɪtəs/

Trạng thái đơn hàng

Pending order

/ˈpendɪŋ ˈɔːrdər/

Đơn hàng chờ xử lý

Completed order

/kəmˈpliːtɪd ˈɔːrdər/

Đơn hàng hoàn tất

Customer support

/ˈkʌstəmər səˈpɔːrt/

Hỗ trợ khách hàng

Service level agreement (SLA)

/ˈsɜːrvɪs ˈlevl əˈɡriːmənt/

Cam kết chất lượng dịch vụ

Reverse logistics

/rɪˈvɜːrs ləˈdʒɪstɪks/

Logistics hàng hoàn trả

Delivery confirmation

/dɪˈlɪvəri ˌkɒnfərˈmeɪʃn/

Xác nhận giao hàng thành công

Từ vựng tiếng Anh thương mại điện tử về marketing và quảng cáo trực tuyến

Marketing và quảng cáo là hoạt động không thể thiếu trong thương mại điện tử.  Việc hiểu đúng các thuật ngữ marketing giúp bạn dễ dàng đọc báo cáo chiến dịch, làm việc với đối tác quốc tế và triển khai các hoạt động quảng bá hiệu quả hơn.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Digital Marketing

/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị kỹ thuật số

Online Advertising

/ˌɒnlaɪn ˈædvərtaɪzɪŋ/

Quảng cáo trực tuyến

SEO (Search Engine Optimization)

/ˌes iː ˈəʊ/

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

SEM (Search Engine Marketing)

/ˌes iː ˈem/

Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm

PPC (Pay Per Click)

/ˌpiː piː ˈsiː/

Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp

CPC (Cost Per Click)

/ˌsiː piː ˈsiː/

Chi phí cho mỗi lượt nhấp

CPM (Cost Per Mille)

/ˌsiː piː ˈem/

Chi phí trên 1.000 lượt hiển thị

CTR (Click Through Rate)

/ˌsiː tiː ˈɑːr/

Tỷ lệ nhấp chuột

Conversion Rate

/kənˈvɜːrʒn reɪt/

Tỷ lệ chuyển đổi

Landing Page

/ˈlændɪŋ peɪdʒ/

Trang đích

Keyword

/ˈkiːwɜːrd/

Từ khóa

Search Volume

/sɜːrtʃ ˈvɒljuːm/

Lượng tìm kiếm

Organic Traffic

/ɔːrˈɡænɪk ˈtræfɪk/

Lưu lượng truy cập tự nhiên

Paid Traffic

/peɪd ˈtræfɪk/

Lưu lượng truy cập trả phí

Remarketing

/riːˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị lại

Email Marketing

/ˈiːmeɪl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị qua email

Content Marketing

/ˈkɒntent ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị nội dung

Affiliate Marketing

/əˈfɪlieɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị liên kết

Influencer Marketing

/ˈɪnfluənsər ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị qua người ảnh hưởng

Campaign

/kæmˈpeɪn/

Chiến dịch quảng cáo

Brand Awareness

/brænd əˈwernəs/

Nhận diện thương hiệu

Lead Generation

/liːd ˌdʒenəˈreɪʃn/

Tạo khách hàng tiềm năng

Funnel

/ˈfʌnl/

Phễu bán hàng

Engagement

/ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Mức độ tương tác

Bounce Rate

/baʊns reɪt/

Tỷ lệ thoát trang

Từ vựng về giao dịch và thanh toán điện tử

Thanh toán điện tử là một trong những yếu tố cốt lõi của thương mại điện tử.  Nắm vững các thuật ngữ thanh toán dưới đây giúp bạn xử lý giao dịch an toàn, làm việc với đối tác quốc tế và hiểu rõ các quy trình tài chính trong Ecommerce.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Payment

/ˈpeɪmənt/

Thanh toán

Online Payment

/ˌɒnlaɪn ˈpeɪmənt/

Thanh toán trực tuyến

Transaction

/trænˈzækʃn/

Giao dịch

Payment Gateway

/ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/

Cổng thanh toán

Credit Card

/ˈkredɪt kɑːrd/

Thẻ tín dụng

Debit Card

/ˈdebɪt kɑːrd/

Thẻ ghi nợ

E-wallet

/ˈiː wɔːlɪt/

Ví điện tử

Bank Transfer

/bæŋk ˈtrænsfɜːr/

Chuyển khoản ngân hàng

Invoice

/ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn

Receipt

/rɪˈsiːt/

Biên lai thanh toán

Billing Address

/ˈbɪlɪŋ əˈdres/

Địa chỉ thanh toán

Payment Confirmation

/ˈpeɪmənt ˌkɒnfərˈmeɪʃn/

Xác nhận thanh toán

Refund

/ˈriːfʌnd/

Hoàn tiền

Chargeback

/ˈtʃɑːrdʒbæk/

Khiếu nại hoàn tiền qua ngân hàng

Fraud Detection

/frɔːd dɪˈtekʃn/

Phát hiện gian lận

Secure Payment

/sɪˈkjʊər ˈpeɪmənt/

Thanh toán an toàn

Payment Processor

/ˈpeɪmənt ˈprəʊsesər/

Đơn vị xử lý thanh toán

Authorization

/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/

Xác thực giao dịch

Settlement

/ˈsetlmənt/

Quyết toán giao dịch

Currency Exchange

/ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/

Chuyển đổi ngoại tệ

Digital Wallet

/ˈdɪdʒɪtl ˈwɒlɪt/

Ví thanh toán số

QR Payment

/ˌkjuː ˈɑːr ˈpeɪmənt/

Thanh toán bằng mã QR

Subscription Payment

/səbˈskrɪpʃn ˈpeɪmənt/

Thanh toán định kỳ

Payment Method

/ˈpeɪmənt ˈmeθəd/

Phương thức thanh toán

Cash on Delivery (COD)

/kæʃ ɒn dɪˈlɪvəri/

Thanh toán khi nhận hàng

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán điện tử

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán điện tử

Từ vựng về mạng xã hội và chăm sóc khách hàng

Nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử này bao gồm thuật ngữ mạng xã hội, tương tác khách hàng, CSKH, hỗ trợ, khiếu nại và duy trì.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Social Media

/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/

Mạng xã hội

Social Media Marketing

/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị qua mạng xã hội

Customer Service

/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ khách hàng

Customer Support

/ˈkʌstəmər səˈpɔːrt/

Hỗ trợ khách hàng

Customer Experience (CX)

/ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/

Trải nghiệm khách hàng

Customer Satisfaction

/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃn/

Sự hài lòng của khách hàng

Customer Feedback

/ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/

Phản hồi của khách hàng

Customer Retention

/ˈkʌstəmər rɪˈtenʃn/

Giữ chân khách hàng

Loyalty Program

/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/

Chương trình khách hàng thân thiết

Review

/rɪˈvjuː/

Đánh giá sản phẩm

Rating

/ˈreɪtɪŋ/

Xếp hạng

Testimonial

/ˌtestɪˈməʊniəl/

Nhận xét từ khách hàng

Community Management

/kəˈmjuːnəti ˈmænɪdʒmənt/

Quản lý cộng đồng

Messenger Marketing

/ˈmesɪndʒər ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị qua tin nhắn

Live Chat

/laɪv tʃæt/

Trò chuyện trực tuyến

Chatbot

/ˈtʃætbɒt/

Chatbot tự động

Complaint

/kəmˈpleɪnt/

Khiếu nại

Inquiry

/ɪnˈkwaɪəri/

Yêu cầu, thắc mắc

Resolution

/ˌrezəˈluːʃn/

Giải quyết vấn đề

Engagement Rate

/ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/

Tỷ lệ tương tác

Follower

/ˈfɒləʊər/

Người theo dõi

Reach

/riːtʃ/

Lượng tiếp cận

Impression

/ɪmˈpreʃn/

Lượt hiển thị

User-generated Content

/ˈjuːzər ˈdʒenəreɪtɪd ˈkɒntent/

Nội dung do người dùng tạo

Brand Community

/brænd kəˈmjuːnəti/

Cộng đồng thương hiệu

Từ vựng về xuất nhập khẩu trong thương mại điện tử xuyên biên giới

Thương mại điện tử xuyên biên giới đang phát triển mạnh nhờ sự bùng nổ của các sàn quốc tế như Amazon Global Selling, Alibaba hay eBay. Việc nắm chắc các thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn thuận lợi hơn khi làm việc với đối tác nước ngoài, đơn vị logistics và cơ quan hải quan.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Export

/ˈekspɔːrt/

Xuất khẩu

Import

/ˈɪmpɔːrt/

Nhập khẩu

Cross-border E-commerce

/krɒs ˈbɔːrdər ˈiːkɒmɜːrs/

Thương mại điện tử xuyên biên giới

Customs

/ˈkʌstəmz/

Hải quan

Customs Clearance

/ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/

Thông quan

Import Duty

/ˈɪmpɔːrt ˈdjuːti/

Thuế nhập khẩu

Export Duty

/ˈekspɔːrt ˈdjuːti/

Thuế xuất khẩu

Tariff

/ˈtærɪf/

Biểu thuế quan

Freight

/freɪt/

Cước vận chuyển

International Shipping

/ˌɪntəˈnæʃnəl ˈʃɪpɪŋ/

Vận chuyển quốc tế

Air Freight

/eər freɪt/

Vận chuyển hàng không

Sea Freight

/siː freɪt/

Vận chuyển đường biển

Bill of Lading

/bɪl əv ˈleɪdɪŋ/

Vận đơn đường biển

Commercial Invoice

/kəˈmɜːrʃl ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn thương mại

Certificate of Origin

/səˈtɪfɪkət əv ˈɒrɪdʒɪn/

Giấy chứng nhận xuất xứ

Consignee

/ˌkɒnsaɪˈniː/

Người nhận hàng

Consignor

/kənˈsaɪnər/

Người gửi hàng

Cargo

/ˈkɑːrɡəʊ/

Hàng hóa vận chuyển

HS Code

/ˌeɪtʃ ˈes kəʊd/

Mã phân loại hàng hóa

Free Trade Agreement (FTA)

/friː treɪd əˈɡriːmənt/

Hiệp định thương mại tự do

Incoterms

/ˈɪŋkəʊtɜːrmz/

Bộ quy tắc điều kiện thương mại quốc tế

FOB

/ef əʊ ˈbiː/

Giao hàng lên tàu

CIF

/siː aɪ ˈef/

Giá thành, bảo hiểm và cước phí

Supply Chain

/səˈplaɪ tʃeɪn/

Chuỗi cung ứng

Distribution Network

/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn ˈnetwɜːrk/

Mạng lưới phân phối

Thuật ngữ viết tắt chuyên ngành thương mại điện tử

Dưới đây là những thuật ngữ viết tắt quan trọng mà bất kỳ ai làm việc trong ngành Ecommerce cũng nên nắm vững.

Thuật ngữ viết tắt

Cụm từ đầy đủ

Dịch nghĩa chi tiết

E-commerce

Electronic Commerce

Thương mại điện tử, hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua Internet.

Ecommerce

Electronic Commerce

Cách viết phổ biến của thương mại điện tử trong các tài liệu quốc tế.

B2B

Business to Business

Mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.

B2C

Business to Consumer

Mô hình doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

C2C

Consumer to Consumer

Mô hình giao dịch giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng.

D2C

Direct to Consumer

Mô hình nhà sản xuất bán trực tiếp cho khách hàng mà không qua trung gian.

SKU

Stock Keeping Unit

Mã quản lý hàng hóa dùng để phân loại và theo dõi sản phẩm trong kho.

POS

Point of Sale

Điểm bán hàng hoặc hệ thống thanh toán tại cửa hàng.

ERP

Enterprise Resource Planning

Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp, tích hợp dữ liệu kinh doanh và vận hành.

CRM

Customer Relationship Management

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng.

CMS

Content Management System

Hệ thống quản lý nội dung website.

OMS

Order Management System

Hệ thống quản lý đơn hàng.

WMS

Warehouse Management System

Hệ thống quản lý kho hàng.

SCM

Supply Chain Management

Quản lý chuỗi cung ứng từ sản xuất đến phân phối.

UX

User Experience

Trải nghiệm người dùng khi sử dụng website hoặc ứng dụng.

UI

User Interface

Giao diện người dùng của website hoặc ứng dụng.

SEO

Search Engine Optimization

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để tăng thứ hạng website trên Google.

SEM

Search Engine Marketing

Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm thông qua SEO và quảng cáo trả phí.

PPC

Pay Per Click

Hình thức quảng cáo tính phí theo lượt nhấp chuột.

CPC

Cost Per Click

Chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp quảng cáo.

CPM

Cost Per Mille

Chi phí cho 1.000 lượt hiển thị quảng cáo.

CTR

Click Through Rate

Tỷ lệ nhấp chuột trên tổng số lần hiển thị quảng cáo.

CRO

Conversion Rate Optimization

Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng.

ROAS

Return On Ad Spend

Tỷ suất lợi nhuận thu được từ chi phí quảng cáo.

ROI

Return On Investment

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư.

CTA

Call To Action

Lời kêu gọi hành động như “Mua ngay”, “Đăng ký ngay”.

SERP

Search Engine Results Page

Trang kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm.

KPI

Key Performance Indicator

Chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động hoặc chiến dịch.

AOV

Average Order Value

Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng.

CLV

Customer Lifetime Value

Tổng giá trị mà khách hàng mang lại trong suốt vòng đời sử dụng.

CAC

Customer Acquisition Cost

Chi phí để thu hút một khách hàng mới.

CSAT

Customer Satisfaction Score

Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

NPS

Net Promoter Score

Chỉ số đánh giá khả năng khách hàng giới thiệu thương hiệu cho người khác.

COD

Cash On Delivery

Thanh toán khi nhận hàng.

EFT

Electronic Funds Transfer

Chuyển tiền điện tử.

ACH

Automated Clearing House

Hệ thống thanh toán điện tử giữa các ngân hàng.

API

Application Programming Interface

Giao diện lập trình cho phép các hệ thống kết nối với nhau.

SSL

Secure Sockets Layer

Công nghệ mã hóa bảo mật dữ liệu trên website.

OTP

One-Time Password

Mật khẩu sử dụng một lần để xác thực giao dịch.

QR

Quick Response Code

Mã QR dùng để thanh toán hoặc truy cập thông tin nhanh chóng.

EDI

Electronic Data Interchange

Trao đổi dữ liệu điện tử giữa các doanh nghiệp.

FBA

Fulfillment by Amazon

Dịch vụ lưu kho, đóng gói và giao hàng của Amazon.

FBM

Fulfillment by Merchant

Hình thức người bán tự quản lý kho và giao hàng.

3PL

Third-Party Logistics

Dịch vụ logistics thuê ngoài bên thứ ba.

4PL

Fourth-Party Logistics

Đơn vị quản lý tổng thể chuỗi logistics cho doanh nghiệp.

FOB

Free On Board

Điều kiện giao hàng lên tàu trong thương mại quốc tế.

CIF

Cost, Insurance and Freight

Điều kiện giá hàng gồm chi phí, bảo hiểm và cước vận chuyển.

HS Code

Harmonized System Code

Mã số phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế.

VAT

Value Added Tax

Thuế giá trị gia tăng.

GST

Goods and Services Tax

Thuế hàng hóa và dịch vụ tại một số quốc gia.

RMA

Return Merchandise Authorization

Quy trình hoặc mã cho phép khách hàng trả lại hàng hóa.

SLA

Service Level Agreement

Cam kết chất lượng dịch vụ giữa các bên.

FAQ

Frequently Asked Questions

Danh sách các câu hỏi thường gặp của khách hàng.

UGC

User Generated Content

Nội dung do người dùng tạo như đánh giá, hình ảnh, video trải nghiệm.

AI

Artificial Intelligence

Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong marketing, chăm sóc khách hàng và phân tích dữ liệu.

BI

Business Intelligence

Hệ thống phân tích dữ liệu hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

Một số mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử

Bên cạnh việc nắm vững từ vựng chuyên ngành, người học cũng cần biết các mẫu câu giao tiếp thường gặp. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử được sử dụng phổ biến trong môi trường Ecommerce quốc tế.

Mẫu câu dành cho người bán

Người bán thường xuyên phải tư vấn sản phẩm, xác nhận đơn hàng, thông báo tình trạng giao hàng và giải đáp các thắc mắc của khách hàng. Dưới đây là các mẫu câu thường gặp nhất!

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Welcome to our online store! Explore a world of possibilities.

Chào mừng bạn đến cửa hàng trực tuyến của chúng tôi! Khám phá một thế giới đa dạng.

We’re excited to introduce you to our newest product, [Tên sản phẩm].

Chúng tôi rất vui mừng giới thiệu sản phẩm mới nhất của chúng tôi: [Tên sản phẩm].

Hi [Tên khách hàng], We have a special offer just for you!

Xin chào [Tên khách hàng], chúng tôi có một ưu đãi đặc biệt dành riêng cho bạn!

You can place an order online by following these steps.

Bạn có thể đặt hàng online bằng cách thực hiện các bước sau.

Please select your preferred size and color before adding to cart.

Hãy chọn size và màu bạn muốn trước khi thêm vào giỏ hàng.

We offer different shipping options and costs depending on your location and order value.

Chúng tôi cung cấp các tùy chọn và chi phí vận chuyển khác nhau tùy theo vị trí và giá trị đơn hàng của bạn.

Your order will be shipped within 24 hours after payment confirmation.

Đơn hàng của bạn sẽ được giao trong 24 giờ sau khi xác nhận thanh toán.

We want you to be satisfied with your purchase, so we offer a 30-day return and exchange policy.

Chúng tôi muốn bạn hài lòng với sản phẩm, vì vậy chúng tôi cung cấp chính sách trả và đổi hàng 30 ngày.

If your order has already been shipped, you can not cancel or change it.

Nếu đơn hàng đã được giao, bạn không thể hủy hoặc thay đổi.

However, you can return it to us after receiving it according to our return policy.

Tuy nhiên, bạn có thể trả lại sau khi nhận hàng theo chính sách trả hàng.

Thank you for your interest in our latest promotions or deals.

Cảm ơn bạn đã quan tâm đến các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi mới nhất.

To do so, you can visit our website’s “Deals” page, where we update offers regularly.

Bạn có thể truy cập trang “Deals” của website, nơi chúng tôi cập nhật ưu đãi thường xuyên.

Have you analyzed the customer feedback on our latest product launch?

Bạn đã phân tích phản hồi khách hàng về lần ra mắt sản phẩm mới nhất của chúng ta chưa?

Let’s A/B test these landing pages to see which one converts better.

Hãy thử nghiệm A/B trên các trang đích này để xem trang nào chuyển đổi tốt hơn.

We need to increase our brand awareness on social media.

Chúng ta cần tăng nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội.

We need to create more engaging content to attract our target audience.

Chúng ta cần tạo nội dung hấp dẫn hơn để thu hút đối tượng mục tiêu.

Congratulations! Your order is confirmed and on its way.

Chúc mừng! Đơn hàng đã được xác nhận và đang trên đường giao.

Our customer support team is available 24/7 to assist you.

Đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi sẵn sàng 24/7 để giúp bạn.

Learn how to use our app for a seamless shopping experience.

Hãy học cách sử dụng app của chúng tôi để có trải nghiệm mua sắm liền mạch.

Hi [Tên khách hàng], It’s been a while since we’ve heard from you.

Xin chào [Tên khách hàng], lâu lắm chúng tôi chưa nhận được thông tin từ bạn.

Mẫu câu giao tiếp ngành thương mại điện tử

Mẫu câu giao tiếp ngành thương mại điện tử

Mẫu câu chăm sóc khách hàng

Những mẫu câu dưới đây thường được sử dụng khi hỗ trợ khách hàng, xử lý khiếu nại hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Hi [Customer’s name], thank you for contacting us. How can I assist you today?

Xin chào [Tên khách hàng], cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?

I understand your concern. Let me look into this for you and get back to you as soon as possible.

Tôi hiểu mối quan tâm của bạn. Hãy để tôi xem xét vấn đề này và sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể.

I apologize for the inconvenience you’ve experienced.

Tôi xin lỗi về sự bất tiện bạn đã gặp phải.

We will do our best to resolve this issue for you.

Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề này cho bạn.

Let me check the status of your order for you.

Hãy để tôi kiểm tra trạng thái đơn hàng của bạn.

Your order is currently being processed and will be shipped tomorrow.

Đơn hàng của bạn đang được xử lý và sẽ được giao hôm sau.

We have received your return request and will process it within 2 business days.

Chúng tôi đã nhận được yêu cầu trả hàng của bạn và sẽ xử lý trong 2 ngày làm việc.

A refund will be issued to your original payment method within 5–7 business days.

Hoàn tiền sẽ được thực hiện vào phương thức thanh toán gốc trong 5–7 ngày làm việc.

If you have any further questions, please feel free to contact us.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Thank you for your patience while we resolve this issue.

Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn khi chúng tôi giải quyết vấn đề này.

Could you please provide more details about the problem you’re experiencing?

Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về vấn đề bạn đang gặp phải không?

I’m sorry to hear that you’re not satisfied with the product.

Tôi xin tiếc khi biết bạn không hài lòng với sản phẩm.

We offer a free replacement if the product is damaged.

Chúng tôi cung cấp đổi sản phẩm miễn phí nếu sản phẩm bị hỏng.

Our team will investigate the issue and provide you with a solution.

Đội ngũ của chúng tôi sẽ kiểm tra vấn đề và cung cấp giải pháp cho bạn.

Please keep your order number for reference.

Hãy giữ số đơn hàng của bạn để làm tài liệu.

Is there anything else I can help you with today?

Có gì thêm tôi có thể giúp bạn hôm nay không?

Thank you for choosing our service.

Cảm ơn bạn đã chọn dịch vụ của chúng tôi.

We appreciate your feedback and will use it to improve our service.

Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn và sẽ sử dụng để cải thiện dịch vụ.

If you need urgent assistance, please call our hotline at [number].

Nếu cần hỗ trợ khẩn cấp, hãy gọi hotline [số] của chúng tôi.

We value your loyalty and look forward to serving you again.

Chúng tôi trân trọng lòng tin của bạn và mong được phục vụ bạn lần nữa.

Mẫu email tiếng Anh trong hoạt động thương mại điện tử

Email là công cụ giao tiếp quan trọng trong thương mại điện tử. Dưới đây là một số mẫu email bằng tiếng Anh cơ bản mà bạn có thể tham khảo!

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Thank you for your order.

Cảm ơn bạn đã đặt hàng.

We are pleased to confirm your order.

Chúng tôi vui mừng xác nhận đơn hàng của bạn.

Your order has been received and is being processed.

Đơn hàng của bạn đã được tiếp nhận và đang được xử lý.

We have successfully received your payment.

Chúng tôi đã nhận được thanh toán của bạn.

Your order has been shipped.

Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.

Please find your tracking number below.

Vui lòng xem mã vận đơn bên dưới.

Your package is on its way.

Gói hàng của bạn đang được vận chuyển.

Estimated delivery date is shown below.

Ngày giao hàng dự kiến được hiển thị bên dưới.

We are writing to inform you about your order status.

Chúng tôi gửi email này để thông báo tình trạng đơn hàng của bạn.

Unfortunately, there is a delay in shipping.

Rất tiếc, đơn hàng đang bị chậm giao.

We sincerely apologize for the inconvenience.

Chúng tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này.

Please contact us if you have any questions.

Vui lòng liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

We appreciate your patience and understanding.

Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn và thông cảm của bạn.

We would like to offer you a refund.

Chúng tôi muốn đề xuất hoàn tiền cho bạn.

A replacement item will be sent shortly.

Sản phẩm thay thế sẽ được gửi trong thời gian sớm nhất.

Thank you for your continued support.

Cảm ơn bạn đã luôn ủng hộ chúng tôi.

We hope you are satisfied with your purchase.

Chúng tôi hy vọng bạn hài lòng với sản phẩm đã mua.

Please leave a review if you enjoyed our product.

Vui lòng để lại đánh giá nếu bạn hài lòng với sản phẩm.

We value your feedback.

Chúng tôi trân trọng mọi phản hồi từ bạn.

Thank you for shopping with us.

Cảm ơn bạn đã mua sắm tại cửa hàng của chúng tôi.

We look forward to serving you again.

Chúng tôi mong được phục vụ bạn trong thời gian tới.

Please do not hesitate to contact us.

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu cần hỗ trợ.

We are committed to providing excellent service.

Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất.

Your satisfaction means a lot to us.

Sự hài lòng của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với chúng tôi.

Best regards.

Trân trọng.

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử

Dưới đây là những cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử hiệu quả mà bạn có thể tham khảo và áp dụng:

  • Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề: Thay vì học từ vựng riêng lẻ, hãy chia từ thành các nhóm chủ đề liên quan để dễ ghi nhớ và tạo sự liên kết trong tư duy. Khi học theo hệ thống, não bộ sẽ ghi nhớ thông tin nhanh hơn và dễ dàng liên tưởng khi sử dụng trong thực tế.
  • Sử dụng Flashcard: Flashcard là một trong những phương pháp học từ vựng được nhiều chuyên gia giáo dục đánh giá cao nhờ khả năng kích thích trí nhớ chủ động. Bạn hãy ghi từ tiếng Anh ở mặt trước, ghi phiên âm, nghĩa và ví dụ ở mặt sau. Sau đó ôn tập thường xuyên để ghi nhớ hiệu quả.
  • Sử dụng từ vựng trong công việc: Hãy học cách sử dụng các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mỗi ngày trong công việc (chat, email, báo cáo). Việc lặp lại trong bối cảnh thực tế giúp bạn ghi nhớ sâu hơn.
  • Luyện nghe thường xuyên: Nghe podcast, video… về thương mại điện tử, marketing, logistics và xuất nhập khẩu. Luyện nghe giúp bạn gặp từ trong ngữ điệu, phát âm và nhớ từ qua âm thanh.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử. Việc học và sử dụng thành thạo bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, đọc hiểu tài liệu quốc tế và xử lý hiệu quả các công việc liên quan.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.