3 Dạng cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh

18/12/2025

Trong tiếng Anh, cấu trúc used to là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn tả thói quen hoặc hành động trong quá khứ hay mức độ quen thuộc với một việc nào đó. Cấu trúc used to có 3 dạng chính: Used to + V (nguyên mẫu) nói về điều đã từng xảy ra nhưng không còn nữa; Be used to + V-ing/Noun thể hiện sự quen thuộc và Get used to + V-ing/Noun mô tả quá trình dần thích nghi. Việc hiểu và phân biệt rõ ba dạng này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn. Cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết về cấu trúc này ngay sau đây.

Cấu trúc Used to + V (nguyên mẫu)

Cấu trúc Used to + V (nguyên mẫu) được sử dụng để diễn tả một thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa. Đây là một cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh, thường gặp trong giao tiếp và viết, giúp người nói thể hiện rõ sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.

Cấu trúc khẳng định: S + used to + V (bare infinitive)

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc hành động từng diễn ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa.

Ví dụ:

  • She used to live in Hanoi. (Cô ấy đã từng sống ở Hà Nội.)
  • I used to play football every weekend. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)

Cấu trúc phủ định: S + didn’t (did not) + use to + V (bare infinitive)

Ở dạng phủ định, “used” sẽ mất “-d” để trở về nguyên thể “use”, vì trong câu đã có trợ động từ “did” mang nghĩa quá khứ.

Ví dụ:

  • He didn’t use to like coffee. (Anh ấy đã không thích cà phê.)
  • They did not use to travel much. (Họ đã không thường xuyên đi du lịch.)

Cấu trúc nghi vấn: Did + S + use to + V (bare infinitive)?

Câu hỏi dạng này dùng để hỏi về thói quen hoặc hành động trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Did you use to study there? (Bạn đã từng học ở đó à?)
  • Did she use to live alone? (Cô ấy đã từng sống một mình sao?)

Khi trả lời, ta có thể dùng: Yes, I did. hoặc No, I didn’t.

Cau-truc-Used-to-V-nguyen-mau

Cấu trúc Used to + V (nguyên mẫu)

Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun (đã quen với)

Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun được dùng để diễn tả trạng thái đã quen hoặc thích nghi với một hành động, tình huống hay sự việc nào đó. Khi sử dụng cấu trúc này, người nói muốn nhấn mạnh rằng điều được nói đến không còn lạ lẫm, khó khăn hay mới mẻ đối với họ nữa. Cấu trúc này tập trung vào mức độ quen thuộc ở hiện tại, không nhấn mạnh quá khứ hay quá trình thay đổi.

Cấu trúc: S + be (am / is / are / was / were) + used to + V-ing / Noun

Tùy vào chủ ngữ và thì của câu, động từ “be” sẽ được chia phù hợp:

  • Hiện tại: am/is/are
  • Quá khứ: was/were

Ví dụ:

  • I am used to the noise. → Tôi đã quen với tiếng ồn này.
  • She is used to working late. → Cô ấy quen với việc làm việc muộn.
  • They were used to the cold weather. → Họ đã quen với thời tiết lạnh.
  • He is used to getting up early. → Anh ấy đã quen với việc dậy sớm.

Lưu ý: 

  • Không dùng be used to + V (nguyên mẫu)
  • Không nhầm be used to với used to + V, vì hai cấu trúc này khác nhau hoàn toàn về ý nghĩa và cách dùng.
blog cấu trúc cont - cong-thuc-be-used-to

Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun (đã quen với)

Cấu trúc Get used to + V-ing/Noun (dần quen với)

Get used to + V-ing/Noun là cấu trúc dùng để diễn tả quá trình dần dần làm quen hoặc thích nghi với một hành động, sự việc hay hoàn cảnh mới. Khác với be used to (đã quen rồi), get used to nhấn mạnh sự thay đổi đang diễn ra, người nói vẫn đang trong giai đoạn thích nghi và có thể chưa hoàn toàn thoải mái. Trong cấu trúc này, “to” là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng V-ing hoặc dùng danh từ.

Cấu trúc: S + get (get / gets / got / getting) + used to + V-ing / Noun

Tùy theo thời điểm diễn đạt, “get” có thể chia theo các thì khác nhau:

  • Hiện tại tiếp diễn: am/is/are getting used to… → chỉ quá trình đang diễn ra.
  • Quá khứ: got used to… → chỉ hành động đã hoàn thành, đã quen rồi.
  • Tương lai: will get used to… → sẽ dần quen trong tương lai.

Ví dụ:

  • They are getting used to the new environment. (Họ đang dần quen với môi trường mới.)
  • I got used to driving on the left. (Tôi đã quen với việc lái xe bên trái.)
  • She is getting used to her new job. (Cô ấy đang dần quen với công việc mới.)
  • You’ll get used to the noise soon. (Bạn sẽ sớm quen với tiếng ồn thôi.)

Lưu ý: Sau get used to, luôn dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu.

Cau-truc-Get-used-to-V-ing-Noun-dan-quen-voi

Cấu trúc Get used to + V-ing/Noun (dần quen với)

Phân biệt Used To – Be Used To – Get Used To

Ba cấu trúc used to, be used to và get used to rất dễ gây nhầm lẫn vì hình thức gần giống nhau, nhưng ý nghĩa, cách dùng và thời điểm sử dụng hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh 3 cấu trúc Used To – Be Used To – Get Used To, giúp bạn hiểu rõ hơn:

Cấu trúc

Nghĩa

Dạng động từ theo sau

Thời điểm sử dụng

Ví dụ

Used to + V

Đã từng (nhưng giờ không còn)

Động từ nguyên mẫu (bare infinitive)

Hành động trong quá khứ

I used to live in Hanoi.

Be used to + V-ing/Noun

Đã quen với

V-ing hoặc danh từ

Thói quen hoặc trạng thái hiện tại

I am used to the noise.

Get used to + V-ing/Noun

Dần quen với

V-ing hoặc danh từ

Quá trình thay đổi hoặc thích nghi

They are getting used to working late.

Bài tập cấu trúc Used To (có đáp án)

Dưới đây là các dạng bài tập cấu trúc used to giúp bạn luyện tập hiệu quả:

Bài tập 1: Chia động từ với used to / be used to / get used to

  1. She __________ (live) near the sea when she was a child.
  2. I am not __________ (wake up) early in the morning.
  3. He is __________ (drive) on the left side of the road.
  4. They didn’t __________ (drink) coffee before moving to Italy.
  5. It took me a while to __________ (work) under pressure.

Đáp án:

  1. used to live
  2. used to waking up
  3. getting used to driving
  4. use to drink
  5. get used to working

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

She ___ work late, but now she goes home early.
A. is used to
B. used to
C. gets used to

I’m still ___ the cold weather here.
A. used to
B. use to
C. getting used to

Did you ___ play video games when you were a child?
A. used to
B. use to
C. using to

Đáp án:

  1. B – used to
  2. C – getting used to
  3. B – use to

Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa

  1. I don’t find this job difficult anymore.

→ (be used to)

  1. He never drank milk before.

→ (used to – phủ định)

  1. She is slowly becoming familiar with living alone.

→ (get used to)

Đáp án gợi ý:

  1. I am used to this job.
  2. He didn’t use to drink milk.
  3. She is getting used to living alone.

Trên đây là tổng hợp ý nghĩa, công thức và cách dùng cấu trúc used to trong tiếng anh chuẩn. Việc nắm vững cách dùng và phân biệt từng cấu trúc, sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Để ghi nhớ lâu và tránh nhầm lẫn, bạn nên kết hợp học lý thuyết với luyện tập thường xuyên qua các bài tập thực hành. Chúc bạn học tốt.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.