Cấu trúc used to: Cách dùng, công thức và bài tập có đáp án

14/09/2026

Cấu trúc used to là một chủ điểm ngữ pháp quen thuộc, thường được sử dụng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại đã thay đổi. Tuy nhiên, người học dễ nhầm used to với be used to và get used to. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ công thức, cách dùng, ví dụ và những lỗi thường gặp để sử dụng chính xác hơn.

Used to là gì?

Used là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ use, mang nghĩa cơ bản là sử dụng, dùng. Tuy nhiên, khi xuất hiện trong cụm used to + động từ nguyên mẫu, used to trở thành một cấu trúc ngữ pháp dùng để nói về hành động, thói quen hoặc trạng thái từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng hoặc không còn diễn ra.

Ví dụ:

  • I used to play football when I was young. → Tôi từng chơi bóng đá khi còn nhỏ.
  • She used to live in Hanoi. → Cô ấy từng sống ở Hà Nội.

Công thức cấu trúc used to trong tiếng Anh

Để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện tại không còn, bạn cần nắm vững 3 dạng câu của cấu trúc used to: khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Khẳng định

Công thức: S + used to + V-nguyên mẫu

Dùng để nói về thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn.

Ví dụ: I used to play soccer every weekend when I was a student.

(Tôi từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần khi còn là sinh viên.)

She used to live in a small village before moving to the city.

(Cô ấy từng sống ở một ngôi làng nhỏ trước khi chuyển lên thành phố.)

Phủ định

Công thức: S + did not (didn’t) + use to + V-nguyên mẫu

Lưu ý: Khi có did/didn’t, ta bỏ “d” ở “used” → chỉ còn “use to”.

Ví dụ: I didn’t use to like coffee, but now I drink it every morning.

(Tôi từng không thích cà phê, nhưng giờ tôi uống mỗi sáng.)

He didn’t use to exercise regularly until he started working at the gym.

(Anh ấy từng không tập thể dục thường xuyên cho đến khi bắt đầu làm ở phòng gym.)

Nghi vấn

Công thức câu hỏi Yes/No: Did + S + use to + V-nguyên mẫu?

Ví dụ: Did you use to live in this neighborhood?

(Bạn từng sống ở khu này phải không?)

Did she use to wear glasses when she was at school?

(Cô ấy từng đeo kính khi đi học à?)

Công thức câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question): Wh-word + did + S + use to + V-nguyên mẫu?

Ví dụ: Where did you use to study before university?

(Bạn từng học ở đâu trước khi vào đại học?)

What did he use to do in his free time last year?

(Anh ấy từng làm gì vào thời gian rảnh năm ngoái?)

Cách dùng cấu trúc used to 

Cấu trúc used to được dùng để nói về thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện tại không còn đúng nữa. Dưới đây là các cách dùng chính:

Diễn tả thói quen trong quá khứ

Dùng used to + V-nguyên mẫu để nói về những việc bạn từng làm thường xuyên trước đây, nhưng giờ không còn làm.

Ví dụ: I used to play video games every evening after school. (Tôi từng chơi điện tử mỗi tối sau giờ học.)

Diễn tả trạng thái, tình huống trong quá khứ

Used to còn dùng để nói về trạng thái, hoàn cảnh, đặc điểm từng đúng trong quá khứ nhưng đã thay đổi ở hiện tại. 

Ví dụ: He used to be very shy, but now he’s quite outgoing. (Anh ấy từng rất nhút nhát, nhưng giờ khá hòa đồng.)

Nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại

Khi dùng used to, người nói thường ngầm thể hiện ý: “trước có, giờ không còn”. Vì vậy, cấu trúc này rất phù hợp khi bạn muốn so sánh quá khứ và hiện tại.

Ví dụ: I used to hate vegetables, but now I eat them every day. (Tôi từng rất ghét rau, nhưng giờ tôi ăn rau mỗi ngày.)

Cau-truc-Used-to-V-nguyen-mau

Cấu trúc Used to + V (nguyên mẫu)

Phân biệt cấu trúc used to, be used to và get used to

Ba cấu trúc used to, be used to và get used to có hình thức gần giống nhau nhưng ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi nói về thói quen quá khứ, sự quen thuộc hiện tại và quá trình thích nghi

Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun (đã quen với)

Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun được dùng để diễn tả trạng thái đã quen hoặc thích nghi với một hành động, tình huống hay sự việc nào đó. Khi sử dụng cấu trúc này, người nói muốn nhấn mạnh rằng điều được nói đến không còn lạ lẫm, khó khăn hay mới mẻ đối với họ nữa. Cấu trúc này tập trung vào mức độ quen thuộc ở hiện tại, không nhấn mạnh quá khứ hay quá trình thay đổi.

Cấu trúc: S + be (am / is / are / was / were) + used to + V-ing / Noun

Tùy vào chủ ngữ và thì của câu, động từ “be” sẽ được chia phù hợp:

  • Hiện tại: am/is/are
  • Quá khứ: was/were

Ví dụ:

  • I am used to the noise. → Tôi đã quen với tiếng ồn này.
  • She is used to working late. → Cô ấy quen với việc làm việc muộn.
  • They were used to the cold weather. → Họ đã quen với thời tiết lạnh.
  • He is used to getting up early. → Anh ấy đã quen với việc dậy sớm.

Lưu ý: 

  • Không dùng be used to + V (nguyên mẫu)
  • Không nhầm be used to với used to + V, vì hai cấu trúc này khác nhau hoàn toàn về ý nghĩa và cách dùng.
blog cấu trúc cont - cong-thuc-be-used-to

Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun (đã quen với)

Cấu trúc Get used to + V-ing/Noun (dần quen với)

Get used to + V-ing/Noun là cấu trúc dùng để diễn tả quá trình dần dần làm quen hoặc thích nghi với một hành động, sự việc hay hoàn cảnh mới. Khác với be used to (đã quen rồi), get used to nhấn mạnh sự thay đổi đang diễn ra, người nói vẫn đang trong giai đoạn thích nghi và có thể chưa hoàn toàn thoải mái. Trong cấu trúc này, “to” là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng V-ing hoặc dùng danh từ.

Cấu trúc: S + get (get / gets / got / getting) + used to + V-ing / Noun

Tùy theo thời điểm diễn đạt, “get” có thể chia theo các thì khác nhau:

  • Hiện tại tiếp diễn: am/is/are getting used to… → chỉ quá trình đang diễn ra.
  • Quá khứ: got used to… → chỉ hành động đã hoàn thành, đã quen rồi.
  • Tương lai: will get used to… → sẽ dần quen trong tương lai.

Ví dụ:

  • They are getting used to the new environment. (Họ đang dần quen với môi trường mới.)
  • I got used to driving on the left. (Tôi đã quen với việc lái xe bên trái.)
  • She is getting used to her new job. (Cô ấy đang dần quen với công việc mới.)
  • You’ll get used to the noise soon. (Bạn sẽ sớm quen với tiếng ồn thôi.)

Lưu ý: Sau get used to, luôn dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu.

Cau-truc-Get-used-to-V-ing-Noun-dan-quen-voi

Cấu trúc Get used to + V-ing/Noun (dần quen với)

Bảng so sánh 3 cấu trúc 

Cấu trúc

Công thức

Ý nghĩa chính

Thì sử dụng

Ví dụ

Used to

S + used to + V-nguyên mẫu

Từng làm/từng là trong quá khứ, giờ không còn

Chỉ quá khứ

I used to smoke, but I quit last year.

Be used to

S + be + used to + V-ing/Danh từ

Đã quen với việc gì (cảm thấy bình thường)

Quá khứ / Hiện tại / Tương lai

She is used to working late.

Get used to

S + get/become + used to + V-ing/Danh từ

Đang/quá trình dần quen với việc gì

Quá khứ / Hiện tại / Tương lai

He is getting used to living alone.

Mẹo phân biệt nhanh khi làm bài:

  • Nếu câu nói về quá khứ, từng… giờ không còn → nghĩ ngay đến used to + V-nguyên mẫu.
  • Nếu câu nói về cảm giác “bình thường, không lạ” → dùng be used to + V-ing/Danh từ.
  • Nếu câu nói về quá trình “dần dần quen” → dùng get used to + V-ing/Danh từ.
Cấu trúc used to, be used to và get used to

Cấu trúc used to, be used to và get used to

Một số lỗi sai thường gặp khi sử dụng cấu trúc used to

Mặc dù cấu trúc used to khá đơn giản, người học vẫn dễ mắc lỗi do nhầm lẫn về dạng động từ, cách dùng trợ động từ hoặc phân biệt với be used to/get used to. Dưới đây là các lỗi thường gặp nhất!

Dùng “used to” với động từ V-ing

Sau used to phải là động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive), không dùng V-ing. Đây là lỗi thường gặp do người học nhầm used to + V với be/get used to + V-ing.

Sai: I used to playing football when I was young.

Đúng: I used to play football when I was young.

→ Tôi từng chơi bóng đá khi còn nhỏ.

Trong khi đó, nếu muốn diễn tả “quen với việc chơi bóng đá”, cần dùng be used to + V-ing, chẳng hạn: I am used to playing football.

Dùng “used to” thay cho “use to” sau did/didn’t

Khi câu phủ định hoặc nghi vấn có did/didn’t, động từ sau trợ động từ phải trở về dạng nguyên mẫu. Vì vậy, cách dùng được khuyến nghị là didn’t use to và Did … use to…?, thay vì didn’t used to hoặc Did … used to…? trong văn viết học thuật và bài thi.

Sai: She didn’t used to like coffee.

Đúng: She didn’t use to like coffee.

→ Trước đây cô ấy không thích cà phê.

Nhầm “used to” với “be used to”

Hai cấu trúc này có hình thức gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác. Used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn tiếp diễn, còn be used to + V-ing/N có nghĩa là “quen với” một hành động, sự việc hoặc tình huống.

Sai: I am used to wake up early.

Đúng: I am used to waking up early.

→ Tôi quen với việc thức dậy sớm.

Nếu muốn nói “Trước đây tôi thường thức dậy sớm”, phải dùng: I used to wake up early.

Nhầm “used to” với “get used to”

Get used to + V-ing/N diễn tả quá trình trở nên quen với một điều gì đó, trong khi used to + V nói về thói quen hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ.

Sai: I used to living alone when I moved to the city.

Đúng: I got used to living alone when I moved to the city.

→ Tôi đã quen dần với việc sống một mình khi chuyển đến thành phố.

Bài tập cấu trúc Used To (có đáp án)

Dưới đây là các dạng bài tập cấu trúc used to giúp bạn luyện tập hiệu quả:

Bài tập 1: Chia động từ với used to / be used to / get used to

  1. She __________ (live) near the sea when she was a child.
  2. I am not __________ (wake up) early in the morning.
  3. He is __________ (drive) on the left side of the road.
  4. They didn’t __________ (drink) coffee before moving to Italy.
  5. It took me a while to __________ (work) under pressure.

Đáp án:

  1. used to live
  2. used to waking up
  3. getting used to driving
  4. use to drink
  5. get used to working

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

She ___ work late, but now she goes home early.
A. is used to
B. used to
C. gets used to

I’m still ___ the cold weather here.
A. used to
B. use to
C. getting used to

Did you ___ play video games when you were a child?
A. used to
B. use to
C. using to

Đáp án:

  1. B – used to
  2. C – getting used to
  3. B – use to

Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa

  1. I don’t find this job difficult anymore.

→ (be used to)

  1. He never drank milk before.

→ (used to – phủ định)

  1. She is slowly becoming familiar with living alone.

→ (get used to)

Đáp án gợi ý:

  1. I am used to this job.
  2. He didn’t use to drink milk.
  3. She is getting used to living alone.

Trên đây là tổng hợp ý nghĩa, công thức và cách dùng cấu trúc used to trong tiếng anh chuẩn. Việc nắm vững cách dùng và phân biệt từng cấu trúc, sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Để ghi nhớ lâu và tránh nhầm lẫn, bạn nên kết hợp học lý thuyết với luyện tập thường xuyên qua các bài tập thực hành. Chúc bạn học tốt.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.