Thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ. Việc nắm vững thì này giúp câu văn rõ ràng hơn và tránh hiểu nhầm khi kể lại một chuỗi sự việc. Trong bài viết này, Talk Class sẽ giúp bạn làm rõ khái niệm, công thức, cách dùng thì quá khứ hoàn thành trong tiếng anh chuẩn nhất.
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) là gì?
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) là thì dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác hoặc trước một thời điểm xác định trong quá khứ. Nói cách khác, thì này giúp người học thể hiện rõ “cái gì xảy ra trước, cái gì xảy ra sau” khi kể lại các sự kiện đã qua, tránh gây nhầm lẫn về trình tự thời gian.
Ví dụ:
- She had left the house before it started to rain. → Rời khỏi nhà (had left) xảy ra trước mưa (started).
- By the time he arrived, the meeting had finished. → Cuộc họp (had finished) kết thúc trước hành động anh ấy đến (arrived).

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác
Công thức thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect tense) có cấu trúc rất đơn giản và dễ nhớ vì không thay đổi theo chủ ngữ. Điểm cốt lõi là sử dụng trợ động từ “had” kết hợp với động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed). Dưới đây là bảng tổng hợp công thức chi tiết cho ba loại câu cơ bản kèm ví dụ minh họa cụ thể.
|
Loại câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Câu khẳng định |
S + had + V3/ed + O |
She had finished her homework before dinner. They had arrived at the station by 6 PM |
|
Câu phủ định |
S + had not (hadn’t) + V3/ed + O |
He had not completed the report when the meeting started. We hadn’t seen that movie before last night. |
|
Câu hỏi Yes/No |
Had + S + V3/ed? |
Had you eaten before the movie? Had she finished her project? |
|
Câu hỏi với từ để hỏi |
Từ hỏi + had + S + V3/ed? |
What had you done before you moved here? Why hadn’t they called earlier? |
Lưu ý:
- Động từ ở dạng V3/ed: động từ có quy tắc thêm “-ed”, động từ bất quy tắc dùng cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc.
- Cấu trúc “had + V3/ed” không thay đổi dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều (I, you, we, they, he, she, it đều dùng “had”)
- Trong câu phủ định, có thể dùng dạng viết tắt “hadn’t” để câu văn tự nhiên hơn.

Công thức thì quá khứ hoàn thành
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được sử dụng để mô tả hành động xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ hoặc để nhấn mạnh trình tự thời gian. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành như sau:
- Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Ví dụ: She had finished her homework before she went to bed. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)
- Diễn tả hành động đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Ví dụ: By the time my phone rang, I had left the room. (Trước khi điện thoại reo, tôi đã rời khỏi phòng.)
- Diễn tả kinh nghiệm hoặc trạng thái trước một thời điểm trong quá khứ
Ví dụ: He had never seen the ocean before he went to Hawaii. (Anh ấy chưa từng thấy biển trước khi đến Hawaii.)
- Dùng trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả tình huống không có thật trong quá khứ.
Ví dụ: If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi.)
- Sử dụng cùng với thì quá khứ đơn khi có các liên từ chỉ thời gian (before, after, when, until, as soon as,…)
Ví dụ: After he had eaten, he went out for a walk. (Sau khi ăn xong, anh ấy đi dạo.)
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) thường được nhận biết qua ngữ cảnh thời gian và các từ/ cụm từ thể hiện thứ tự hai hành động trong quá khứ. Các dấu hiệu nhận biết như sau:
- Xuất hiện các liên từ/giới từ chỉ mốc thời gian như: before (trước khi), after (sau khi), by the time (vào lúc), until then (cho đến khi đó), as soon as (ngay khi), prior to that time (trước thời điểm đó), by (trước một mốc/quãng quá khứ), for (trong khoảng)… Có thể kết hợp cùng mốc thời gian trong quá khứ như by the end of + past time.
- Thường thấy hai mệnh đề/chủ thể với một hành động xảy ra trước (chia quá khứ hoàn thành), một hành động xảy ra sau (chia quá khứ đơn). Dấu hiệu này đặc biệt rõ trong các câu có cấu trúc: “S + had + V3/ed … before/after/before … S + V2/ed …”
- Trong câu kể về kinh nghiệm, trạng thái kéo dài cho tới trước một thời điểm quá khứ, có thể gặp các từ như: never, ever, already, just (trong nghĩa “vừa mới”), yet (trong câu phủ định/hỏi).
- Câu điều kiện loại 3 và câu ước (wish) về quá khứ cũng là dấu hiệu điển hình của thì quá khứ hoàn thành (If S had + V3/ed, S would have + V3/ed).
- Một số cấu trúc đặc trưng: hardly/scarcely/barely … when …; no sooner … than … giúp nhấn mạnh thứ tự trước – sau của các sự kiện.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành
Quy tắc thêm “ed” sau động từ trong thì quá khứ hoàn thành
Trong thì quá khứ hoàn thành, động từ có quy tắc được chia ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) bằng cách thêm đuôi “-ed” vào cuối động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, tùy vào cấu trúc chính tả của động từ mà cách thêm “-ed” sẽ có những quy tắc riêng để đảm bảo đúng chính tả và phát âm chuẩn.
|
Quy tắc thêm “-ed” |
Điều kiện áp dụng |
Ví dụ minh họa |
|
Thêm “-ed” trực tiếp |
Động từ kết thúc bằng hầu hết các phụ âm thông thường (không thuộc các trường hợp đặc biệt) |
work → worked play → played look → looked |
|
Thêm “-d” (chỉ thêm d) |
Động từ kết thúc bằng đuôi “-e” hoặc “-ee” (âm e câm) |
hope → hoped live → lived agree → agreed |
|
Đổi “y” thành “i” rồi thêm “-ed” |
Động từ kết thúc bằng phụ âm + y |
study → studied try → tried worry → worried |
|
Giữ nguyên “y” và thêm “-ed” |
Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y |
play → played stay → stayed enjoy → enjoyed |
|
Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed” |
Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm (trừ h, w, x, y) |
stop → stopped plan → planned rob → robbed |
|
Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed” |
Động từ 2 âm tiết trở lên, trọng âm rơi vào âm tiết cuối, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm |
prefer → preferred admit → admitted occur → occurred |
|
Động từ kết thúc bằng “-l” |
Gấp đôi “l” rồi thêm “-ed” (áp dụng cả khi trọng âm không ở âm cuối) |
travel → travelled cancel → cancelled |
Phân biệt thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ đơn
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và thì quá khứ đơn (Past Simple) đều dùng để nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm giữa hai thì nằm ở thứ tự thời gian và mục đích diễn đạt. Dưới đây là cách phân biệt 2 thì:
|
Tiêu chí |
Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) |
Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect) |
|
Bản chất |
Kể lại một sự việc đã xảy ra và chấm dứt tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. |
Nhấn mạnh một sự việc đã hoàn tất TRƯỚC một sự việc khác/mốc thời gian khác trong quá khứ. |
|
Cấu trúc |
S + V2/ed |
S + had + V3/ed |
|
Dấu hiệu |
Yesterday, last (week/month), in + năm (in 1990), ago… |
Before, after, by the time, by + thời gian quá khứ… |
|
Chuỗi hành động |
Kể chuỗi hành động xảy ra liên tiếp nhau. |
Kể các hành động không theo trình tự thời gian. |

Phân biệt thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ đơn
Bài tập thì quá khứ hoàn thành (kèm đáp án)
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ hoàn thành
- When we arrived, the movie already (start).
- She (finish) her homework before she went out.
- By the time I called him, he (leave) the office.
- They (not/see) that film before last night.
- She didn’t recognize him because they (not/meet) for years.
Đáp án:
- had started
- had finished
- had left
- hadn’t seen
- hadn’t met
Bài 2: Viết lại câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành
She went to bed. She finished her assignment first.
→ ________________________________________________
I ate lunch. Then I met my friend.
→ ________________________________________________
He didn’t pass the test because he didn’t study.
→ ________________________________________________
They left the restaurant. After that, it started raining.
→ ________________________________________________
She cried. She received the bad news before that.
→ ________________________________________________
Đáp án:
- She had finished her assignment before she went to bed.
- I had eaten lunch before I met my friend.
- He didn’t pass the test because he hadn’t studied.
- It started raining after they had left the restaurant.
- She had received the bad news before she cried.
Bài 3: Phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc
- When I (open) the door, the cat (run) outside.
- By the time we (arrive), the bus (leave).
- She (feel) tired because she (not sleep) well.
- They (miss) the show because they (get) stuck in traffic.
- After he (finish) work, he (go) home.
Đáp án:
- opened – had run
- arrived – had left
- felt – hadn’t slept
- missed – had got
- had finished – went
Trên đây là tổng hợp công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ hoàn thành. Hy vọng qua bài viết và các bài tập thực hành, bạn đã có nền tảng vững chắc để áp dụng vào học tập và công việc. Chúc bạn học tốt.
