50+ Mẫu câu tình huống giao tiếp tiếng anh qua điện thoại phổ biến

18/09/2025

Giao tiếp qua điện thoại ngày càng trở thành kỹ năng không thể thiếu, đặc biệt trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, chăm sóc khách hàng hay kinh doanh. Việc sử dụng đúng mẫu câu giao tiếp qua điện thoại không chỉ giúp bạn tạo dựng thiện cảm, xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp mà còn xử lý tình huống một cách linh hoạt, hiệu quả. Dù là cuộc gọi truyền thống hay qua các ứng dụng như Zalo, Messenger, việc chuẩn bị trước các mẫu câu phù hợp sẽ giúp bạn tự tin hơn và chủ động xử lý mọi tình huống khi trò chuyện qua điện thoại.

Kịch bản 5 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại phổ biến nhất

Mỗi cuộc gọi công việc đều tuân theo các giai đoạn từ mở đầu, truyền đạt nội dung cho đến kết thúc. Dưới đây là các tình huống cụ thể cùng hệ thống mẫu câu được chuẩn hóa để bạn áp dụng ngay.

Tình huống 1: Bắt máy và chào hỏi chuyên nghiệp

Cách bạn bắt đầu cuộc gọi sẽ định hình ấn tượng đầu tiên của đối tác về sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Tùy thuộc vào vai trò là người gọi hay người nhận, bạn cần lựa chọn cách xưng hô phù hợp.

Nếu bạn là người gọi (Caller): Hãy đi thẳng vào vấn đề. Nêu rõ bạn là ai, gọi từ đâu và mục đích cuộc gọi.

  • “Good morning. This is [Tên bạn] from [Tên công ty]. I’m calling to discuss/ask about…” (Chào buổi sáng. Tôi là [Tên bạn] từ [Tên công ty]. Tôi gọi đến để trao đổi/hỏi về…)
  • “Hello, it’s [Tên bạn] here. Could I speak to [Tên người cần gặp], please?” (Xin chào, tôi là [Tên bạn]. Tôi có thể nói chuyện với [Tên người cần gặp] được không?)
    (Lưu ý chèn File Audio đọc mẫu 1 tại đây)

Nếu bạn là người nghe (Receiver): Luôn xưng danh công ty, bộ phận và thể hiện thái độ sẵn sàng hỗ trợ khách hàng ngay lập tức.

  • “[Tên công ty], [Tên bạn] speaking. How can I help you?” ([Tên công ty], [Tên bạn] xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • “Customer Service Department. How may I direct your call?” (Phòng Chăm sóc khách hàng xin nghe. Tôi có thể chuyển máy giúp bạn đến đâu?)
    (Lưu ý chèn File Audio đọc mẫu 2 tại đây)
Tinh-huong-1-Bat-may-va-chao-hoi-chuyen-nghiep

Bắt máy và chào hỏi chuyên nghiệp

Tình huống 2: Yêu cầu gặp người cụ thể hoặc xin nối máy

Khi cần kết nối với một phòng ban hoặc một cá nhân cụ thể, bạn cần dùng các cấu trúc lịch sự. Nếu bạn là lễ tân hoặc người trực tổng đài, việc hướng dẫn người gọi giữ máy (hold the line) một cách nhã nhặn là điều bắt buộc.

Mẫu câu yêu cầu chuyển máy:

  • “Could you put me through to the HR department, please?” (Bạn có thể nối máy cho tôi đến phòng Nhân sự được không?)
  • “I’d like to speak with someone in Sales.” (Tôi muốn nói chuyện với bộ phận Kinh doanh.)

Mẫu câu báo giữ máy:

  • Văn phong trang trọng (Formal): “Hold the line, please. I’ll put you through.” (Xin vui lòng giữ máy. Tôi sẽ nối máy cho bạn) hoặc “Let me connect you to Mr. John.” (Để tôi kết nối bạn với ông John).
  • Văn phong thân mật (Informal – dành cho đối tác quen): “Hang on a second, I’ll get him.” (Đợi một chút, tôi sẽ gọi anh ấy).

Tình huống 3: Xử lý khi người cần gặp không có mặt & Để lại lời nhắn

Trong trường hợp người nhận đang bận họp hoặc không có mặt tại bàn làm việc, hãy thông báo lý do một cách khéo léo và chủ động đề nghị ghi lại lời nhắn (taking a message).

Khi người cần gặp không thể nghe máy:

  • “I’m afraid he is out of the office at the moment.” (Tôi e là anh ấy đang ở ngoài văn phòng vào lúc này.)
  • “She is in a meeting right now. Can I take a message?” (Cô ấy đang họp. Tôi có thể nhận lời nhắn lại không?)

Chủ động để lại lời nhắn hoặc ghi lại thông tin:

  • “Could you ask him to call me back at [Số điện thoại]?” (Bạn có thể nhờ anh ấy gọi lại cho tôi theo số [Số điện thoại] được không?)
  • “May I have your name and number, please? I’ll make sure she gets your message.” (Xin cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn? Tôi sẽ đảm bảo cô ấy nhận được lời nhắn.)

 

Tình huống 4: Xử lý khi nghe không rõ thông tin

Do đường truyền kém hoặc đối tác nói giọng địa phương khó nghe, việc nghe sót thông tin là điều rất bình thường. Đừng ngần ngại đề nghị đối phương lặp lại hoặc nói chậm lại bằng các câu mang tính xây dựng.

  • Yêu cầu nói chậm lại: Could you please speak a little slower? The line is quite bad. (Bạn có thể nói chậm lại một chút được không? Đường truyền hơi kém.)
  • Yêu cầu nhắc lại: Could you repeat that, please? I didn’t quite catch the last part. (Bạn có thể nhắc lại đoạn đó được không? Tôi chưa nghe rõ phần vừa rồi.)
  • Yêu cầu đánh vần: Could you spell your name/email address for me, please? (Bạn có thể đánh vần tên/địa chỉ email giúp tôi được không?)

Tình huống 5: Thiết lập, thay đổi hoặc hủy lịch hẹn (Appointments)

Khi thao tác với lịch hẹn, câu từ của bạn cần súc tích, rõ ràng để tránh nhầm lẫn về ngày giờ.

Thiết lập lịch hẹn:

  • “Would Tuesday at 3 PM suit you?” (3 giờ chiều thứ Ba có tiện cho bạn không?)
  • “Are you available sometime next week to discuss this further?” (Bạn có rảnh lúc nào đó vào tuần tới để bàn thêm về việc này không?)

Thay đổi hoặc dời lịch chuyên nghiệp: Tuyệt đối không dùng những từ ngữ tiêu cực. Hãy xin lỗi một cách lịch thiệp.

  • “Something has come up. Can we reschedule our meeting to next Friday?” (Có chút việc đột xuất xảy ra. Chúng ta có thể dời lịch họp sang thứ Sáu tuần sau được không?)
  • “I’m really sorry, but I have to cancel our appointment tomorrow.” (Tôi rất xin lỗi, nhưng tôi phải hủy lịch hẹn của chúng ta vào ngày mai.)

Tình huống 5: Xử lý khiếu nại của khách hàng (Handling complaints)

Khi đối tác hoặc khách hàng đang nóng giận, điều đầu tiên bạn cần làm không phải là cãi lý, mà là xoa dịu.

  • Bày tỏ sự đồng cảm và nhận lỗi: “I completely understand your frustration, and I apologize for the inconvenience.” (Tôi hoàn toàn hiểu sự bực mình của bạn, và tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)
  • Xác nhận và đưa ra hướng giải quyết: “Let me look into this immediately and get back to you within an hour.” (Để tôi kiểm tra lại vấn đề này ngay lập tức và phản hồi lại bạn trong vòng 1 tiếng nữa.)

Các cụm từ tiếng Anh về giao tiếp trên điện thoại thường gặp

Các cụm từ tiếng Anh về giao tiếp trên điện thoại rất quan trọng vì giúp bạn truyền đạt thông tin rõ ràng, lịch sự và chuyên nghiệp khi làm việc với khách hàng, đối tác quốc tế. Việc sử dụng đúng cụm từ, mẫu câu giao tiếp qua điện thoại không chỉ hạn chế hiểu lầm mà còn giúp xây dựng hình ảnh cá nhân tốt, xử lý tình huống linh hoạt và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường toàn cầu.

Các cụm từ tiếng Anh về giao tiếp trên điện thoại

Các cụm từ tiếng Anh về giao tiếp trên điện thoại

Cụm từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Câu ví dụ

Dịch câu ví dụ

Hold the line

/həʊld ðə laɪn/

Xin giữ máy

Please hold the line while I check the schedule.

Vui lòng giữ máy trong khi tôi kiểm tra lịch hẹn.

Put through

/pʊt θruː/

Chuyển máy

I’ll put you through to the finance department.

Tôi sẽ chuyển máy bạn đến phòng tài chính.

Call back

/kɔːl bæk/

Gọi lại

Can you call me back in 10 minutes?

Bạn có thể gọi lại cho tôi sau 10 phút không?

Hang up

/hæŋ ʌp/

Cúp máy, gác máy

Don’t hang up yet, I have one more question.

Đừng cúp máy vội, tôi còn một câu hỏi nữa.

Take a message

/teɪk ə ˈmesɪdʒ/

Ghi lại lời nhắn

Can I take a message for Ms. Lan?

Tôi có thể ghi lại lời nhắn cho chị Lan không?

Leave a message

/liːv ə ˈmesɪdʒ/

Để lại lời nhắn

Would you like to leave a message for him?

Bạn có muốn để lại lời nhắn cho anh ấy không?

Who’s calling, please?

/huːz ˈkɔːlɪŋ ˈpliːz/

Ai đang gọi vậy ạ?

Who’s calling, please?

Xin hỏi ai đang gọi vậy ạ?

May I ask who’s speaking?

/meɪ aɪ ɑːsk huːz ˈspiːkɪŋ/

Tôi có thể hỏi ai đang nói chuyện không?

May I ask who’s speaking?

Tôi có thể hỏi ai đang nói chuyện không ạ?

The line is busy

/ðə laɪn ɪz ˈbɪzi/

Máy bận

Sorry, the line is busy right now.

Xin lỗi, máy hiện đang bận.

Speak up

/spiːk ʌp/

Nói to hơn

Could you speak up, please?

Bạn có thể nói to hơn được không?

I’ll call you back

/aɪl kɔːl juː bæk/

Tôi sẽ gọi lại cho bạn

I’m driving now, I’ll call you back later.

Tôi đang lái xe, lát nữa tôi sẽ gọi lại.

The call was disconnected

/ðə kɔːl wəz dɪs.kəˈnektɪd/

Cuộc gọi bị ngắt

Sorry, the call was disconnected.

Xin lỗi, cuộc gọi bị ngắt giữa chừng.

Can I speak to…?

/kæn aɪ spiːk tuː/

Tôi có thể nói chuyện với… không?

Can I speak to Mr. John, please?

Tôi có thể nói chuyện với ông John không ạ?

I’m afraid he’s not available

/aɪm əˈfreɪd hiːz nɒt əˈveɪləbl/

Tôi e rằng anh ấy không rỗi

I’m afraid he’s not available at the moment.

Tôi e rằng anh ấy hiện không rỗi.

Would you like to leave a message?

/wʊd juː laɪk tuː liːv ə ˈmesɪdʒ/

Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

Would you like to leave a message?

Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

I’ll connect you now

/aɪl kəˈnekt juː naʊ/

Tôi sẽ nối máy cho bạn

Please hold, I’ll connect you now.

Vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy cho bạn ngay.

The number you have dialed is busy

/ðə ˈnʌmbər juː hæv ˈdaɪəld ɪz ˈbɪzi/

Số máy bạn gọi đang bận

The number you have dialed is busy.

Số máy bạn gọi hiện đang bận.

Sorry, wrong number

/ˈsɒri rɒŋ ˈnʌmbər/

Xin lỗi, nhầm số

Sorry, I think you have the wrong number.

Xin lỗi, tôi nghĩ bạn gọi nhầm số rồi.

Muốn mở rộng vốn câu ngoài bối cảnh gọi điện, bạn hãy lưu ngay bộ 5000 câu giao tiếp tiếng Anh để luyện phản xạ đa tình huống (công việc, dịch vụ, du lịch…).

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là những tình huống giao tiếp sử dụng các mẫu câu gia tiếp qua điện thoại thường gặp trong thực tế. Ở mỗi vị trí đối thoại, bạn nên chuẩn bị sẵn các mẫu câu phù hợp để xử lý linh hoạt và chuyên nghiệp:

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại khi bạn là người gọi điện (Making phone calls)

Dưới đây là bảng từ vựng mẫu câu giao tiếp qua điện thoại khi bạn là người gọi điện. Những mẫu câu này giúp bạn mở đầu, trình bày mục đích cuộc gọi và hỏi thông tin một cách lịch sự, chuyên nghiệp.

Câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Hello/Good morning/Good afternoon

Xin chào/Chào buổi sáng/Chào buổi chiều

I’m calling from the Mochi company.

Tôi gọi từ công ty Mochi.

Hello. This is Merry calling from the Mochi company. Can I speak to your leader?

Xin chào. Tôi là Merry gọi điện từ công ty Mochi. Tôi có thể nói chuyện với trưởng nhóm của bạn được không?

Hello. May I speak to Harry?

Xin chào. Tôi có thể nói chuyện với Harry được không?

Can I leave a message for him/her?

Tôi có thể để lại lời nhắn được không?

Hi. Could you tell him/her that I called, please?

Chào bạn. Bạn có thể nhắn anh ấy/cô ấy là tôi gọi được không?

Could you connect me to HR department?

Bạn có thể kết nối tôi đến bộ phận Nhân sự được không?

Can you please confirm that I’m speaking to Mr. Smith?

Bạn có thể xác nhận rằng tôi đang nói chuyện với ngài Smith được không?

Excuse me. I think we have a bad connection. Can I call you back?

Xin lỗi, tôi nghĩ là đường truyền có vấn đề. Tôi có thể gọi lại sau được không vậy?

I’m sorry, we have a bad connection.

Tôi xin lỗi, đường truyền đang rất kém

Lily, can you please speak slowly?

Lily, bạn có thể nói chậm hơn được không?

Thank you for your time. Have a nice day.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian. Chúc một ngày tốt lành!

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại khi bạn là người trả lời điện thoại (Receiving phone calls)

Khi bạn là người trả lời điện thoại, việc sử dụng đúng mẫu câu giao tiếp qua điện thoại tiếng Anh giúp tạo ấn tượng chuyên nghiệp và thể hiện sự lịch sự ngay từ đầu cuộc gọi. Dưới đây là bảng các mẫu câu thường dùng cùng nghĩa tiếng Việt:

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Good afternoon, you’ve reached the customer service desk at [Company]. How may I assist you today?

Chào buổi chiều, bạn đang gọi đến bộ phận chăm sóc khách hàng của [Công ty]. Tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn hôm nay?

May I ask the purpose of your call so I can direct you to the appropriate department?

Tôi có thể hỏi mục đích cuộc gọi của bạn để chuyển đến đúng bộ phận không ạ?

I apologize, but Mr. Smith is currently in a meeting. Would you like to leave a message or schedule a call back?

Tôi xin lỗi, nhưng ông Smith hiện đang họp. Bạn muốn để lại lời nhắn hay đặt lịch gọi lại không ạ?

Would you mind providing me with your contact details so that our team can get back to you as soon as possible?

Bạn vui lòng cung cấp thông tin liên hệ để chúng tôi có thể phản hồi bạn sớm nhất được không?

Thank you for your patience. I’m connecting you to our technical support specialist now.

Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ đợi. Tôi đang nối máy bạn với chuyên viên kỹ thuật ngay bây giờ.

If you have any additional questions after this call, please don’t hesitate to reach out to us again.

Nếu bạn còn câu hỏi nào sau cuộc gọi này, xin đừng ngần ngại liên hệ lại với chúng tôi nhé.

I will ensure that your message is delivered promptly to the right person.

Tôi sẽ đảm bảo lời nhắn của bạn được chuyển đến đúng người một cách nhanh chóng.

Could you please clarify your request so that I can provide the most accurate assistance?

Bạn vui lòng làm rõ thêm yêu cầu để tôi hỗ trợ chính xác nhất được không?

For security reasons, may I confirm your full name and account number before proceeding?

Vì lý do bảo mật, tôi xin phép xác nhận tên đầy đủ và số tài khoản của bạn trước khi tiếp tục nhé.

Thank you very much for your call. We appreciate your feedback and look forward to assisting you again.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã gọi điện. Chúng tôi rất trân trọng ý kiến đóng góp của bạn và mong được hỗ trợ bạn lần tới.

Để ứng xử linh hoạt khi gặp đối tác trực tiếp, bạn có thể tham khảo những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp với người nước ngoài: chào hỏi, xin phép, xác nhận thông tin và xử lý khác biệt văn hóa.

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại giới thiệu bản thân

Dưới đây là bảng từ vựng về các mẫu câu giao tiếp qua điện thoại giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, kèm nghĩa tiếng Việt để bạn dễ dàng sử dụng trong các tình huống giao tiếp cơ bản:

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại giới thiệu bản thân

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại giới thiệu bản thân

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

I have been working in the field of [your field] for over [number] years and am passionate about continuous learning and growth.

Tôi đã làm việc trong lĩnh vực [ngành của bạn] hơn [số] năm và rất đam mê việc học hỏi, phát triển bản thân.

As a [your position] at [company], I am responsible for managing projects and leading a dynamic team.

Là [vị trí của bạn] tại [công ty], tôi chịu trách nhiệm quản lý dự án và dẫn dắt một đội nhóm năng động.

I graduated from [university] with a major in [your major], and I have a strong background in [skill/area].

Tôi tốt nghiệp từ [trường đại học] chuyên ngành [ngành học], và có nền tảng vững chắc về [kỹ năng/lĩnh vực].

I enjoy building professional relationships and believe that effective communication is key to success.

Tôi thích xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp và tin rằng giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công.

Outside of work, I’m passionate about [hobby/interest], which helps me maintain a good work-life balance.

Ngoài công việc, tôi đam mê [sở thích/cộng đồng], điều này giúp tôi cân bằng giữa cuộc sống và công việc.

One of my strengths is the ability to adapt quickly to new environments and challenges.

Một trong những điểm mạnh của tôi là khả năng thích nghi nhanh với môi trường và thử thách mới.

I am excited about the opportunity to contribute my expertise and experience to your organization.

Tôi rất háo hức được đóng góp kiến thức và kinh nghiệm của mình cho tổ chức của bạn.

My goal is to keep developing my skills and to take on greater responsibilities in my career.

Mục tiêu của tôi là không ngừng hoàn thiện bản thân và đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong sự nghiệp.

I believe my background in [area/skill] will allow me to add value to your team right away.

Tôi tin rằng nền tảng về [lĩnh vực/kỹ năng] sẽ giúp tôi đóng góp giá trị cho đội nhóm của bạn ngay lập tức.

Thank you for giving me the opportunity to introduce myself.

Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội được giới thiệu về bản thân mình.

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại khi cuộc gọi bị gián đoạn

Dưới đây là bảng từ vựng về các mẫu câu giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh khi cuộc gọi bị gián đoạn, kèm nghĩa tiếng Việt để bạn ứng dụng linh hoạt trong giao tiếp công việc:

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Sorry, the call was disconnected.

Xin lỗi, cuộc gọi đã bị ngắt.

I think we got cut off.

Tôi nghĩ cuộc gọi của chúng ta đã bị gián đoạn.

The line went dead for a moment.

Đường dây đã bị mất kết nối một lúc.

Can you hear me now?

Bạn nghe tôi nói chưa?

There seems to be a bad connection.

Có vẻ như kết nối đang không tốt.

Sorry, I didn’t catch that. Could you repeat, please?

Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể nhắc lại không?

You’re breaking up.

Tín hiệu của bạn đang bị gián đoạn.

Let me call you back in a moment.

Để tôi gọi lại cho bạn ngay nhé.

I’ll try to reconnect the call.

Tôi sẽ thử kết nối lại cuộc gọi.

Please let me know if you can hear me clearly.

Làm ơn cho tôi biết nếu bạn nghe rõ nhé.

Mẫu câu đề nghị, yêu cầu

Dưới đây là bảng từ vựng về các mẫu câu giao tiếp qua điện thoại đề nghị, yêu cầu trong tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt giúp bạn giao tiếp lịch sự và hiệu quả trong nhiều tình huống:

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Could you please help me with this task?

Bạn có thể giúp tôi việc này được không?

Would you mind sending me the report by tomorrow?

Bạn có phiền gửi cho tôi bản báo cáo trước ngày mai không?

May I ask you a question?

Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?

Can you give me a hand with this?

Bạn có thể giúp tôi việc này không?

I’d appreciate it if you could check this document.

Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể kiểm tra tài liệu này.

Please let me know if you need any assistance.

Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ gì thêm.

Would it be possible for you to call me back later?

Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?

I’d like to request a day off next week.

Tôi muốn xin nghỉ một ngày vào tuần tới.

Could you show me how to use this software?

Bạn có thể chỉ tôi cách sử dụng phần mềm này không?

If possible, please send me the meeting agenda.

Nếu được, vui lòng gửi cho tôi chương trình cuộc họp.

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại xác nhận thông tin

Dưới đây là bảng từ vựng các mẫu câu giao tiếp qua điện thoại xác nhận thông tin bằng tiếng Anh, gồm câu mẫu và nghĩa tiếng Việt giúp bạn chủ động trong các tình huống giao tiếp công việc, dịch vụ hoặc trao đổi qua điện thoại.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Could you please confirm your address for me?

Bạn có thể xác nhận lại địa chỉ giúp tôi được không?

Can I double-check your phone number?

Tôi kiểm tra lại số điện thoại của bạn được chứ?

Let me confirm the appointment time: it’s at 3 p.m., right?

Để tôi xác nhận lại giờ hẹn: là 3 giờ chiều, đúng không?

May I ask if the information is correct?

Tôi xin phép hỏi thông tin này đã đúng chưa?

Please let me know if all the details are accurate.

Vui lòng cho tôi biết nếu tất cả thông tin đã chính xác.

Could you repeat your email address for confirmation?

Bạn vui lòng nhắc lại địa chỉ email để tôi xác nhận nhé?

Just to confirm, your order will be delivered tomorrow.

Để xác nhận lại, đơn hàng của bạn sẽ được giao vào ngày mai.

Am I right to understand that you requested a refund?

Tôi hiểu đúng là bạn yêu cầu hoàn tiền, phải không?

Please confirm if you have received my message.

Vui lòng xác nhận nếu bạn đã nhận được tin nhắn của tôi.

Is all the information correct as stated above?

Tất cả thông tin như trên đã đúng chưa ạ?

Mẫu câu giao tiếp qua điện thoại trả lời tự động qua điện thoại

Dưới đây là bảng từ vựng về các mẫu câu trả lời tự động qua điện thoại bằng tiếng Anh, kèm nghĩa tiếng Việt giúp bạn sử dụng hoặc thiết lập hệ thống trả lời tự động chuyên nghiệp:

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Thank you for calling [Company]. Your call is important to us.

Cảm ơn bạn đã gọi đến [Công ty]. Cuộc gọi của bạn rất quan trọng với chúng tôi.

All of our operators are currently busy. Please hold and your call will be answered in the order it was received.

Tất cả các tổng đài viên đều đang bận. Vui lòng chờ, cuộc gọi của bạn sẽ được xử lý theo thứ tự.

If you know your party’s extension, please enter it now.

Nếu bạn biết số máy lẻ cần liên hệ, vui lòng bấm ngay bây giờ.

Please leave your name and phone number after the beep, and we will return your call as soon as possible.

Vui lòng để lại tên và số điện thoại sau tiếng bíp, chúng tôi sẽ liên hệ lại sớm nhất có thể.

For English, press 1. For Vietnamese, press 2.

Để sử dụng tiếng Anh, bấm phím 1. Để sử dụng tiếng Việt, bấm phím 2.

Our business hours are from 8am to 6pm, Monday through Friday.

Giờ làm việc của chúng tôi là từ 8h đến 18h, thứ Hai đến thứ Sáu.

Sorry, all lines are currently busy. Please try again later.

Xin lỗi, tất cả các đường dây hiện đang bận. Vui lòng gọi lại sau.

You have reached the voicemail of [Name/Department].

Bạn đã kết nối với hộp thư thoại của [Tên/Bộ phận].

Please hold while we connect your call.

Vui lòng chờ trong khi chúng tôi nối máy cho bạn.

To repeat this menu, press 0.

Để nghe lại menu này, bấm phím 0.

Mẫu câu kết thúc cuộc gọi

Dưới đây là bảng từ vựng về các mẫu câu giao tiếp qua điện thoại kết thúc cuộc gọi bằng tiếng Anh, kèm nghĩa tiếng Việt. Những mẫu câu này giúp bạn khép lại cuộc trò chuyện điện thoại một cách lịch sự, chuyên nghiệp và tạo ấn tượng tốt với người nghe.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Thank you for your time. Have a great day!

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian. Chúc anh/chị một ngày tốt lành!

If you have any further questions, please feel free to call me.

Nếu anh/chị có thêm thắc mắc, vui lòng gọi lại cho tôi.

I’ll follow up with you soon. Goodbye for now!

Tôi sẽ liên hệ lại với anh/chị sớm. Tạm biệt nhé!

Please let me know if you need any more information.

Nếu anh/chị cần thêm thông tin gì, xin cứ liên hệ với tôi.

It was nice talking to you. Have a wonderful day!

Rất vui được nói chuyện với anh/chị. Chúc một ngày tuyệt vời!

I look forward to speaking with you again.

Mong sớm được trò chuyện lại với anh/chị.

I’ll call you back if I have any updates.

Tôi sẽ gọi lại nếu có thông tin mới.

Thank you for calling. Goodbye!

Cảm ơn anh/chị đã gọi điện. Tạm biệt!

Have a nice day and talk to you soon!

Chúc anh/chị một ngày tốt lành, hẹn gặp lại!

Let’s keep in touch. Bye!

Hãy giữ liên lạc nhé. Tạm biệt!

Nếu muốn được giáo viên định hướng từ phát âm đến mẫu câu thực chiến, hãy cân nhắc khóa học tiếng Anh cơ bản hoặc khóa học tiếng anh giao tiếp cho người mất gốc tại Talk Class — lộ trình rõ ràng, lịch linh hoạt cho người mới bắt đầu.

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những mẫu câu giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh thông dụng qua điện thoại. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại, giúp bạn trao đổi thông tin dễ dàng với đồng nghiệp, đối tác hay khách hàng quốc tế. Hy vọng rằng các mẫu câu gợi ý sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống khi giao tiếp qua điện thoại, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và mở rộng cơ hội phát triển bản thân.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.