So và So that là 2 cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong tiếng anh, thường dùng để nói về mối quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, chúng lại khác nhau về bản chất và cách dùng. So dùng để diễn tả kết quả (vì… nên), còn So that diễn tả mục đích (để mà). Trong bài viết sau đây, Talk Class sẽ chia sẻ đến bạn cách phân biệt So và So that chính xác cũng như cách dùng 2 cấu trúc này chuẩn trong tiếng anh.

So và So that đều là cấu trúc dùng để nói về mối quan hệ nhân quả
Phân biệt So và So That nhanh
Về cơ bản, So và So that đều là cấu trúc dùng để nói về mối quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, 2 cấu trúc này có sự khác nhau về ý nghĩa và cách dùng. Dưới đây là bảng so sánh và phân biệt nhanh So – So that trong tiếng anh:
|
Tiêu chí phân biệt |
So |
So That |
|
Ý nghĩa |
Chỉ kết quả (Vì vậy, cho nên) |
Chỉ mục đích (Để, để mà) |
|
Loại mệnh đề |
Mệnh đề chỉ kết quả |
Mệnh đề chỉ mục đích |
|
Vị trí dấu phẩy |
Luôn có dấu phẩy (,) ngay phía trước |
Không có dấu phẩy phía trước |
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Clause 1**, so** + Clause 2 (thường) |
Clause 1 + so that + S + can/could/will/would + V |
Cấu trúc và cách dùng “So” (Vì vậy, cho nên)
Trong tiếng Anh, “So” đóng vai trò là một liên từ kết hợp. Nó được sử dụng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề chứa “so” nhằm mục đích chỉ ra kết quả của hành động, sự việc đã được nhắc đến ở mệnh đề ngay trước đó.
- Công thức: Clause 1 (Nguyên nhân) + , so + Clause 2 (Kết quả)
Ví dụ:
- It was raining heavily, so we cancelled the match. (Trời mưa rất to, vì vậy chúng tôi đã hủy trận đấu.)
- She worked hard all year, so she got a promotion. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả năm, cho nên cô ấy đã được thăng chức.)
- She hadn’t studied at all, so she failed the final test. (Cô ấy đã không học chút nào, cho nên cô ấy đã trượt bài kiểm tra cuối kỳ.)
Lưu ý:
- Về dấu câu: Khi dùng “so” để nối hai mệnh đề độc lập thành một câu ghép hoàn chỉnh, bạn bắt buộc phải đặt một dấu phẩy (,) ngay trước “so”. Thiếu đi dấu phẩy này sẽ bị tính là lỗi sai ngữ pháp cơ bản trong các bài thi viết.
- Phân biệt nhẹ với Therefore: Dù “so” và “therefore” đều mang nghĩa là “vì vậy”, cách ngắt câu của chúng hoàn toàn khác nhau. “Therefore” là trạng từ liên kết, nó thường đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và trước một dấu phẩy.

Cấu trúc và cách dùng “So”
Cấu trúc và cách dùng “So That” (Để, để mà)
Khác với “so”, “So that” là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) dùng để mở đầu cho một mệnh đề chỉ mục đích. Nó giải thích lý do tại sao một hành động ở mệnh đề chính lại được thực hiện.
- Công thức: Clause 1 (Hành động) + so that + S + can/could/will/would + V (nguyên thể)
Ngay sau So that bắt buộc là động từ khuyết thiếu (Modal verbs). Thì của động từ sẽ được chia như sau:
- Hiện tại hoặc Tương lai: Nếu mệnh đề 1 ở thì hiện tại/tương lai >> Sử dụng can hoặc will ở mệnh đề 2.
Ví dụ: I am studying hard so that I can pass the exam. (Tôi đang học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
- Quá khứ: Nếu mệnh đề 1 chia ở thì quá khứ >> Bắt buộc phải sử dụng could hoặc would ở mệnh đề 2.
Ví dụ: She saved money so that she could buy a new car. (Cô ấy đã tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc ô tô mới.)

Cấu trúc và cách dùng “So That”
Các từ, cấu trúc đồng nghĩa với So và So that
Để làm phong phú vốn từ vựng, đặc biệt là khi viết email công việc hoặc thi IELTS/TOEIC, bạn có thể thay thế So và So that bằng các cụm từ nâng cao sau:
Các từ đồng nghĩa thay thế cho So
Có thể sử dụng Therefore, As a result, Consequently để chỉ kết quả. Tuy nhiên, hãy chú ý đến dấu câu đi kèm các trạng từ liên kết này. Chúng thường đứng sau dấu chấm (.) hoặc dấu chấm phẩy (;).
Ví dụ:
- It was raining heavily; therefore, we decided to stay at home.
- He didn’t prepare for the interview. As a result, he didn’t get the job.
Các cấu trúc đồng nghĩa thay thế cho So That
- In order that: Cách dùng y hệt “so that” (cộng với một mệnh đề chứa modal verbs) nhưng mang sắc thái trang trọng hơn (Formal).
- In order to / So as to + V (nguyên thể): Nếu chủ ngữ của hai mệnh đề là một, bạn có thể rút gọn bằng cấu trúc này. Chú ý theo sau chúng là Động từ nguyên thể, KHÔNG phải mệnh đề.
Ví dụ thay vì viết: She saves money so that she can buy a car.
>> Thì có thể viết: She saves money in order to buy a car.
Bài tập thực hành phân biệt So và So that (Có đáp án chi tiết)
Bài tập 1: Điền “so” hoặc “so that” vào chỗ trống
- The test was very difficult, _____ nobody got a perfect score.
- Please turn down the music _____ I can concentrate on my work.
- My car broke down on the highway, _____ I was late for the meeting.
- We left early _____ we wouldn’t get stuck in traffic.
- She put the milk in the fridge _____ it wouldn’t spoil.
Bài tập 2: Viết lại câu không làm thay đổi nghĩa
1. Because he was tired, he went to bed early.
- He was tired, ___________________________________.
2. I am saving money in order to buy a new house.
- I am saving money ___________________________________.
3. Because the weather was terrible, we stayed at home.
- The weather ___________________________________.
4. She speaks softly to avoid waking the baby.
- She speaks softly ___________________________________.
5. He gave me his phone number so as to let me contact him easily.
- He gave me his phone number ___________________________________.
Đáp án chi tiết
Đáp án Bài tập 1:
- so
- so that
- so
- so that
- so that
Đáp án Bài tập 2:
- He was tired, so he went to bed early.
- I am saving money so that I can buy a new house.
- The weather was terrible, so we stayed at home.
- She speaks softly so that she won’t (doesn’t) wake the baby.
- He gave me his phone number so that I could contact him easily.
Bài viết trên đã chia sẻ đến bạn cách phân biệt so và so that trong tiếng anh chi tiết cùng cách sử dụng 2 cấu trúc này trong câu. Hy vọng những kiến thức trên sẽ hữu và giúp bạn học tập, làm việc hiệu quả hơn.
