200+ Từ vựng, mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn

23/05/2026

Trong môi trường nhà hàng – khách sạn hiện nay, việc biết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng là kỹ năng cần thiết để phục vụ khách nước ngoài chuyên nghiệp hơn. Với các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp, nhân viên không chỉ học từ đơn lẻ mà còn cần biết cách sử dụng trong từng tình huống thực tế.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn học theo danh sách từ vựng rời rạc nên dễ quên và khó áp dụng khi làm việc. Bài viết này sẽ giúp bạn học theo các tình huống phổ biến như đón khách, nhận order, xử lý phàn nàn và thanh toán. Nhờ đó, bạn có thể hiểu nhanh, nhớ lâu và dùng được ngay trong công việc.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng, khách sạn cơ bản 

Để có thể sử dụng tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng một cách trôi chảy, chính xác và hiệu quả, bạn cần nắm và ghi nhớ được các từ vựng thông dụng dưới đây:

Từ vựng

Dịch nghĩa tiếng Việt

Phiên âm

Món ăn & Cách chế biến

Starter

Món khai vị

/ˈstɑːr.t̬ɚ/

Main course

Món chính

/ˌmeɪn ˈkɔːrs/

Dessert

Món tráng miệng

/dɪˈzɝːt/

Roast food

Món quay

/roʊst fuːd/

Grilled food

Món nướng

/ɡrɪld fuːd/

Fried food

Món chiên

/fraɪd fuːd/

Saute

Món áp chảo

/sɔːˈteɪ/

Stew

Món ninh

/stuː/

Steam food

Thức ăn hấp

/stiːm fuːd/

Apple pie

Bánh táo

/ˌæp.əl ˈpaɪ/

Đồ dùng ăn uống

Napkin

Khăn ăn

/ˈnæp.kɪn/

Tray

Cái khay

/treɪ/

Spoon

Cái thìa

/spuːn/

Knife

Dao

/naɪf/

Fork

Cái dĩa

/fɔːrk/

Bowl

/boʊl/

Chopsticks

Đôi đũa

/ˈtʃɑːp.stɪk/

Ladle

Thìa múc canh

/ˈleɪ.dəl/

Plate

Đĩa

/pleɪt/

Mug

Ly nhỏ có quai

/mʌɡ/

Pepper shaker

Lọ đựng tiêu

/ˈpep.ə ˌʃeɪ.kər/

Straw

Ống hút

/strɑː/

Tablecloth

Khăn trải bàn

/ˈteɪ.bəl.klɑːθ/

Teapot

Ấm trà

/ˈtiː.pɑːt/

Tongs

Kẹp dùng để gắp thức ăn

/tɑːŋz/

Đồ uống

Wine

Rượu

/waɪn/

Beer

Bia

/bɪr/

Alcohol

Đồ uống có cồn

/ˈæl.kə.hɑːl/

Coke

Các loại nước ngọt

/koʊk/

Juice

Nước ép hoa quả

/dʒuːs/

Smoothie

Sinh tố

/ˈsmuː.ði/

Coffee

Cà phê

/ˈkɑː.fi/

Tea

Trà

/tiː/

Milk

Sữa

/mɪlk/

Sparkling water

Nước có ga

/ˈspɑːr.klɪŋ ˈwɑː.t̬ɚ/

Cocoa

Ca cao

/ˈkoʊ.koʊ/

Ice tea

Trà đá

/ˌaɪs ˈtiː/

Green tea

Trà xanh

/ˌɡriːn ˈtiː/

Lemonade

Nước chanh

/ˌlem.əˈneɪd/

Milkshake

Sữa lắc

/ˈmɪlk.ʃeɪk/

Nguyên liệu chính

Beef

Thịt bò

/biːf/

Pork

Thịt heo

/pɔːrk/

Lamb

Thịt cừu

/læm/

Chicken

Thịt gà

/ˈtʃɪk.ɪn/

Goose

Thịt ngỗng

/ɡuːs/

Duck

Thịt vịt

/dʌk/

Seafood

Hải sản

/ˈsiː.fuːd/

Fish

/fɪʃ/

Octopus

Bạch tuộc

/ˈɑːk.tə.pəs/

Shrimps

Tôm

/ʃrɪmp/

Crab

Cua

/kræb/

Lobster

Tôm hùm

/ˈlɑːb.stɚ/

Mussels

Con trai trai

/ˈmʌs.əl/

Lettuce

Rau xà lách

/ˈlet̬.ɪs/

Cabbage

Cải bắp

/ˈkæb.ɪdʒ/

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng

Bạn cần nắm được các từ vựng về món ăn để giới thiệu với khách hàng khi làm phục vụ

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng

Sau khi bạn đã nắm vững các từ vựng đến đây bạn hãy tham khảo các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng phổ biến nhất dưới đây:

Mẫu câu dành cho nhân viên ghi/nhận thực đơn

Nếu bạn chưa biết mẫu câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng khi khách gọi món thì có thể sử dụng một số gợi ý đơn giản nhưng hiệu quả như sau:

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa?

Are you ready to order?

Quý khách muốn bắt đầu dùng bữa với món gì?

What would you like to start with?

Quý khách muốn thịt bò của mình chín như thế nào?

How would you like your steak cooked?

Quý khách có muốn thêm món ăn kèm nào không?

Would you like any sides with that?

Tôi có thể mang cho quý khách đồ uống gì không?

Can I get you something to drink?

Mẫu câu khi khách thanh toán tiền

Thanh toán tiền cũng là một bộ phân cực kỳ quan trọng. Do đó, nếu bạn đang có ý định làm việc trong các quán ăn, nhà hàng, quán cà phê… thì có thể tham khảo một số gợi ý giao tiếp với khách nước ngoài như:

Câu tiếng Anh gốc

Câu tiếng Anh thay đổi từ ngữ

Dịch nghĩa tiếng Việt gốc

Dịch nghĩa tiếng Việt thay đổi từ ngữ

Here is your bill. Please take your time.

Your bill is ready. Please review it at your leisure.

Đây là hóa đơn của quý khách. Xin mời quý khách xem qua.

Hóa đơn của quý khách đây ạ. Mời quý khách kiểm tra.

Would you like to pay by cash or card?

How would you like to settle the bill, cash or card?

Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?

Quý khách thanh toán tiền mặt hay dùng thẻ ạ?

I’ll be right back with your change.

I will return shortly with your change.

Xin quý khách đợi chút để tôi đi lấy tiền thối lại ạ.

Tôi sẽ quay lại ngay với tiền thừa của quý khách.

Thank you for your payment. Have a nice day/ evening!

We appreciate your payment. Enjoy your day/ evening!

Cảm ơn quý khách đã thanh toán. Chúc quý khách có một ngày/ buổi tối tốt lành.

Cảm ơn quý khách đã thanh toán. Chúc quý khách một ngày/buổi tối vui vẻ!

Mẫu câu khi khách thanh toán tiền

Việc nắm vững các mẫu câu tiếng Anh khi khách hàng thanh toán tiền sẽ giúp bạn dễ dàng ghi điểm với khách hàng

Tham khảo: Bộ mẫu câu hội thoại cho nhân viên thu ngân, hữu ích nếu bạn đang làm việc tại quầy thanh toán và cần xử lý các tình huống giao tiếp bằng tiếng Anh với khách hàng.

Các câu tiếng Anh giao tiếp đón khách

Ngoài thái độ niềm nở, thân thiện và chuyên nghiệp thì việc nắm vững các câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng cũng là điều cực kỳ quan trọng để bạn gây ấn tượng với khách. Do đó, bạn còn chần chờ gì mà không tham khảo ngay các câu giao tiếp đón khách sau:

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mẫu câu tiếng Anh

Xin chào quý khách.

Good morning/ afternoon/ evening.

Tôi có thể giúp gì ạ?

How may I help you?

Quý khách đã đặt bàn trước chưa ạ?

Do you have a reservation? Have you booked a table?

Cho tôi xin tên của quý khách ạ?

May I have your name?

Nhóm của quý khách có bao nhiêu người ạ?

How many are you? How many are in your party?

Vui lòng đi lối này ạ. Tôi sẽ đưa quý khách đến chỗ ngồi.

This way, please. I’ll show you your table.

Bàn của quý khách đã sẵn sàng ạ.

Your table is ready.

Xin mời ngồi ạ.

Please take a seat.

Mẫu câu giải quyết vấn đề

Trong quá trình làm việc trong nhà hàng, bạn sẽ bắt gặp những tình huống cần giải thích với khách hàng và các vấn đề về chỗ ngồi, giá tiền, thực đơn… Vì vậy, để cuộc hội thoại với khách diễn ra suôn sẻ, không có sự nhầm lẫn, bạn nên bỏ túi các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng giải quyết vấn đề sau:

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mẫu câu tiếng Anh

Tôi rất tiếc nhưng hiện không có thông tin về việc đặt bàn của quý khách. Quý khách có thể vui lòng cho tôi biết ông/bà đặt bàn lúc nào không ạ?

I’m so sorry but there’s no information about your reservation. Could you please tell me when you made your reservation, sir/madam?

Nếu quý khách có thể đợi khoảng 1 tiếng, tôi sẽ chuẩn bị một bàn khác ạ.

If you can wait about an hour, I will be able to give you a table.

Tôi vô cùng xin lỗi. Tôi sẽ thông báo với bếp và đổi đĩa khác cho quý khách ạ.

I’m so sorry. I’ll inform the chef and get you another dish.

Như vậy đã được chưa ạ? Hay quý khách muốn yêu cầu thêm?

Will that be alright, sir/madam? Or would you prefer something else?

Mẫu câu tiếng Anh giải quyết vấn đề

Một số mẫu câu giải quyết vấn đề về món ăn thường được dùng trong lúc giao tiếp phục vụ nhà hàng

Câu tiếng Anh giao tiếp trong quá trình khách dùng bữa

Trong quá trình khách dùng bữa, bạn sẽ bắt gặp những lần khách hàng phàn nàn về món ăn hoặc xin thêm nước, một số gia vị… Vì vậy bạn cần nắm rõ các câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng để giải quyết các vấn đề cho khách một cách chính xác:

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mẫu câu tiếng Anh

Tôi có thể gọi thêm cơm không?

Could we have more steamed rice?

Xin lỗi, tôi không gọi món này.

Excuse me, I didn’t order this.

Món này mặn quá.

This is too salty.

Ở đây có đường không?

Do you have any sugar?

Tôi đợi một tiếng đồng hồ rồi.

I’ve been waiting for an hour.

Xin lỗi, món của tôi nguội quá.

Excuse me, my meal is so cold.

Món này chín quá rồi.

This dish is over done.

Tôi có thể đổi món không?

Could I change my order?

Mẫu câu cảm ơn khách hàng

Sau khi khách hàng đã dùng bữa, bạn cần đưa ra những câu cảm ơn và hẹn gặp khách hàng ở một ngày không xa. Dưới đây là một số gợi ý mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong khi phục vụ mà bạn có thể tham khảo:

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

Thank you for dining with us.

Cảm ơn quý khách đã dùng bữa tại nhà hàng chúng tôi.

Thank you for choosing us.

Cảm ơn quý khách đã lựa chọn chúng tôi.

We appreciate your visit.

Chúng tôi rất trân trọng chuyến thăm của quý khách.

It was a pleasure serving you.

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách.

We hope you enjoyed your meal.

Chúng tôi hy vọng quý khách đã ngon miệng.

We look forward to seeing you again soon.

Chúng tôi mong được gặp lại quý khách sớm.

Have a wonderful day/evening!

Chúc quý khách một ngày/buổi tối tốt lành!

Thanks for coming! (thân mật hơn)

Cảm ơn đã ghé qua! (thân mật hơn)

Thank you for your kind patronage.

Cảm ơn sự ủng hộ của quý khách.

We truly appreciate your business.

Chúng tôi thực sự trân trọng sự ủng hộ của quý khách.

We hope to welcome you back again.

Chúng tôi hy vọng được chào đón quý khách trở lại.

Thank you for your support.

Cảm ơn sự ủng hộ của quý khách.

Mẫu câu cảm ơn khách hàng

Sau khi khách hàng dùng bữa, bạn nên sử dụng các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng để gửi lời cảm ơn

Mẫu câu tiễn khách sau khi dùng bữa

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh lịch sự và thân thiện để tiễn khách sau khi dùng bữa, kèm theo dịch nghĩa tiếng Việt mà bạn nên tham khảo:

Tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

General Farewells (Chào tạm biệt chung)

Thank you for coming.

Cảm ơn bạn/quý vị đã đến.

It was lovely having you over.

Thật tuyệt khi có bạn/quý vị ở đây.

We hope you enjoyed the meal.

Chúng tôi hy vọng bạn/quý vị đã ngon miệng.

It was a pleasure hosting you.

Thật vinh dự/niềm vui khi được đón tiếp bạn/quý vị.

Please come again soon!

Mời bạn/quý vị ghé thăm lần nữa nhé!

Drive/Travel safely!

Lái xe/đi đường an toàn nhé!

Expressing Enjoyment (Bày tỏ sự hài lòng) 

We really enjoyed your company.

Chúng tôi thực sự rất vui khi có bạn/quý vị.

It was a wonderful evening/afternoon.

Đó là một buổi tối/chiều tuyệt vời.

We had a great time with you.

Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời cùng bạn/quý vị.

Offering Future Plans (Gợi ý kế hoạch tương lai) 

Let’s do this again sometime.

Lần tới chúng ta lại làm điều này nhé.

We should get together again soon.

Chúng ta nên gặp lại nhau sớm thôi.

Let’s keep in touch!

Giữ liên lạc nhé!

Specific to the meal (Liên quan đến bữa ăn) 

Glad you enjoyed the food!

Mừng là bạn đã ngon miệng!

Hope you had enough to eat!

Hy vọng bạn đã ăn no!

More Formal (Trang trọng hơn) 

Thank you for gracing our home.

Cảm ơn quý vị đã ghé thăm nhà chúng tôi.

We appreciate you taking the time to come.

Chúng tôi trân trọng việc quý vị đã dành thời gian đến.

Tiếng Anh giao tiếp Khách sạn (Hotel) theo từng bộ phận

Trước khi đi sâu vào mẫu câu, hãy cùng điểm qua những từ vựng cốt lõi mà nhân viên khách sạn nào cũng cần thuộc nằm lòng:

Từ vựng Tiếng Anh

Ý nghĩa Tiếng Việt

Áp dụng cho bộ phận

Reservation / Booking

Sự đặt phòng

Lễ tân (Front Office)

Deposit

Tiền đặt cọc

Lễ tân (Front Office)

Amenities

Tiện nghi trong phòng/khách sạn

Buồng phòng / Lễ tân

Luggage / Baggage

Hành lý

Hỗ trợ khách (Bellboy)

Laundry service

Dịch vụ giặt ủi

Buồng phòng (Housekeeping)

Shuttle bus

Xe đưa đón

Lễ tân / Hỗ trợ khách

Bộ phận Lễ tân (Front Office/Receptionist)

Lễ tân là gương mặt đại diện của khách sạn. Giao tiếp tại đây cần sự chuẩn xác, rõ ràng và thái độ niềm nở tuyệt đối.

Mẫu câu hỏi về thủ tục Check-in (Nhận phòng)

  • “Welcome to [Tên khách sạn]. May I have your ID or Passport, please?” (Chào mừng đến với… Cho em xin CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu ạ).
  • “Your room number is 302. Breakfast is served from 6 AM to 9 AM at the restaurant on the ground floor.” (Số phòng của mình là 302. Bữa sáng phục vụ từ 6h đến 9h tại nhà hàng tầng trệt).
  • “The wifi password is printed on your key card holder.” (Mật khẩu wifi được in trên vỏ bọc thẻ từ ạ).

Mẫu câu hỏi về thủ tục Check-out (Trả phòng)

  • “Good morning. Are you ready to check out? May I have your room keys, please?” (Chào buổi sáng. Mình chuẩn bị trả phòng đúng không ạ? Cho em xin lại chìa khóa phòng).
  • “Did you have anything from the minibar?” (Mình có dùng đồ uống nào trong tủ lạnh nhỏ không ạ?)
  • “How was your stay with us?” (Kỳ nghỉ của anh/chị tại khách sạn thế nào ạ?)

Bộ phận Buồng phòng (Housekeeping)

Nhân viên buồng phòng cần sự tế nhị và lịch sự tối đa khi tương tác tại không gian riêng tư của khách.

  • Khi muốn vào dọn phòng (Gõ cửa 3 tiếng): “Housekeeping, may I come in?” (Dọn phòng đây ạ, em có thể vào không?)
  • Hỏi thăm nhu cầu bổ sung đồ dùng: “Do you need any extra towels, soap, or bottled water?” (Mình có cần thêm khăn tắm, xà phòng hay nước lọc không ạ?)
  • Khi thấy biển “Do not disturb” (Không làm phiền): Tuyệt đối không gõ cửa. Nếu gặp khách ở hành lang, có thể hỏi nhẹ nhàng: “I saw the ‘Do not disturb’ sign. Would you like us to clean your room later?” (Em thấy biển Không làm phiền. Mình có muốn dọn phòng vào lúc khác không ạ?).

Bộ phận Hỗ trợ khách hàng (Concierge/Bellboy)

Sự nhiệt tình của Bellboy hay Concierge thường là yếu tố mang lại những khoản tip hậu hĩnh.

  • Chủ động hỗ trợ hành lý: “Good morning, sir. May I help you with your luggage?” (Chào ngài, để em xách hành lý giúp ngài nhé?)
  • Hỗ trợ thông tin du lịch & di chuyển:
  • “Would you like me to call a taxi for you?” (Mình có cần em gọi taxi giúp không?)
  • “Here is a city map. I highly recommend visiting [Tên địa điểm].” (Đây là bản đồ thành phố. Em rất đề xuất mình nên ghé thăm…)

Phương pháp tự học Tiếng Anh ngành nhà hàng Khách sạn cho người bận rộn

Làm dịch vụ thường phải xoay ca liên tục, mệt nhoài sau giờ làm. Vậy làm sao để nâng cao trình độ tiếng Anh hiệu quả mà không tốn quá nhiều thời gian? Bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

  • Kỹ thuật Shadowing (Nhai lại): Thay vì ngồi học ngữ pháp khô khan, hãy mở các video YouTube/Phim ảnh chuyên ngành (ví dụ: các kênh đào tạo nghiệp vụ nhà hàng khách sạn của nước ngoài). Nghe cách người bản xứ nhấn nhá câu chữ và bắt chước lặp lại y hệt (Shadowing) ngữ điệu đó. Kỹ thuật này giúp bạn nói tự nhiên và chỉnh sửa phát âm cực nhanh.
  • Tự luyện tập tình huống giả định (Mock-situations): Bạn có thể tự học mọi lúc mọi nơi. Khi đang chạy xe hay dọn dẹp, hãy tự tưởng tượng ra một tình huống (khách hỏi đường, khách phàn nàn đồ ăn nguội) và tự đóng vai cả hai người để đối thoại. Việc luyện phản xạ trong đầu sẽ giúp bạn không bị “đơ” khi gặp tình huống thực tế.
  • Sử dụng giấy nhớ: Cách ghi nhớ từ vựng thụ động tốt nhất là để chúng xuất hiện ở mọi nơi. Hãy viết từ mới chuyên ngành ra giấy nhớ và dán tại các khu vực bạn thường làm việc (nếu quản lý cho phép), như: mặt trong quầy bar, xe đẩy buồng phòng, hoặc ngay cửa tủ lạnh ở nhà. Nhìn thấy mỗi ngày, bạn sẽ tự động khắc sâu vào trí nhớ.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham gia các khóa học tiếng anh giao tiếp tại trung tâm tiếng anh giao tiếp cho người đi làm uy tín để đầu tư bài bản cho kỹ năng này và mở rộng cơ hội nghề nghiệp

Vai trò của tiếng Anh trong giao tiếp phục vụ nhà hàng

Nắm vững tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng sẽ giúp cho các nhân viên dễ dàng thăng tiến trong công việc

Talk Class – Học tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng đơn giản, hiệu quả

Talk Class là trung tâm dạy giao tiếp tiếng Anh uy tín, chuyên cung cấp lộ trình học tập thực tế cho nhân viên F&B, nhà hàng – khách sạn, cũng như các bạn trẻ mong muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp.

Bạn là nhân viên nhà hàng và muốn tự tin giao tiếp tiếng Anh với khách quốc tế? Talk Class mang đến giải pháp học tiếng Anh giao tiếp chuyên biệt, giúp bạn nâng cao kỹ năng một cách đơn giản và hiệu quả. Khóa học tập trung vào các tình huống thực tế thường gặp trong nhà hàng, từ chào đón khách, giới thiệu món ăn, nhận order đến xử lý các yêu cầu đặc biệt.

Với phương pháp giảng dạy thực tế và bài tập ứng dụng cao, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững từ vựng, mẫu câu cần thiết để phục vụ khách hàng chuyên nghiệp, tạo ấn tượng tốt và tăng sự hài lòng. Đặc biệt, đội ngũ giảng viên tại Talk Class đều là các giáo viên bản xứ và Việt Nam với nhiều năm kinh nghiệm. 

Do đó, các bạn sẽ được thiết kế bài giảng, lộ trình và kèm cặp chi tiết. Đồng thời, Talk Class còn cung cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học để các học viên có thể chứng minh được năng lực và kỹ năng của mình.

Ngoài ra, Talk Class còn thiết kế riêng khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm và khóa đào tạo tiếng anh cho doanh nghiệp, phù hợp với những bạn làm trong môi trường nhà hàng – khách sạn hoặc các ngành dịch vụ khác, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế và phát triển sự nghiệp bền vững.

Học tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng tại Talk Class

Một buổi học với người bản xứ cực kỳ ý nghĩa, chất lượng tại Talk Class

Muốn cải thiện tiếng Anh nhà hàng nhanh và đúng hướng, bạn có thể tham gia một khóa tiếng Anh giao tiếp chuyên biệt để được học theo ngữ cảnh thực tế, luyện nói thường xuyên và chú ý cách diễn đạt tự nhiên ngay từ đầu. Nắm vững tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhà hàng không chỉ là lợi thế mà còn là yếu tố then chốt giúp bạn nâng tầm dịch vụ và tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Vì vậy, bạn hãy đầu tư vào kỹ năng này để mở ra nhiều cơ hội phát triển, mang lại sự tự tin và thành công trong ngành F&B đầy tiềm năng.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.