Trong môi trường làm việc hiện đại, việc nắm vững từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh là vô cùng cần thiết. Đặc biệt khi làm việc trong doanh nghiệp quốc tế hoặc tham gia các chương trình đào tạo tiếng Anh cho doanh nghiệp. Hiểu rõ các chức danh giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn, dễ dàng đọc hiểu cơ cấu tổ chức. Theo dõi bài viết dưới đây của Talk Class để cập nhật trọn bộ từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty!
Từ vựng các chức vụ cấp cao trong công ty bằng tiếng Anh
Trong môi trường doanh nghiệp, “chức vụ cấp cao” thường chỉ những vị trí thuộc tầng lãnh đạo cao nhất hoặc nhóm quản lý chiến lược, có trách nhiệm ra quyết định, điều hành hoạt động và định hướng phát triển cho công ty. Dưới đây là tên gọi tiếng Anh của các chức vụ cấp cao trong công ty!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Chairman |
/ˈtʃeəmən/ |
Chủ tịch hội đồng quản trị; người giữ vai trò cao nhất trong hội đồng quản trị, thường định hướng và giám sát chiến lược lớn của doanh nghiệp |
|
Chairwoman |
/ˈtʃeəwʊmən/ |
Nữ chủ tịch hội đồng quản trị; cách dùng tương tự Chairman nhưng nhấn mạnh giới tính nữ |
|
Chairperson |
/ˈtʃeəpɜːsən/ |
Chủ tọa/chủ tịch; từ trung tính về giới, dùng trong văn phong trang trọng |
|
Board of Directors |
/bɔːd əv dɪˈrektəz/ |
Hội đồng quản trị; nhóm lãnh đạo cao nhất giám sát và quyết định các định hướng quan trọng của công ty |
|
Board Member |
/bɔːd ˈmembər/ |
Thành viên hội đồng quản trị; người tham gia quyết định chiến lược và giám sát hoạt động doanh nghiệp |
|
Founder |
/ˈfaʊndər/ |
Nhà sáng lập; người tạo dựng và khởi xướng doanh nghiệp từ giai đoạn đầu |
|
Co-founder |
/ˌkəʊˈfaʊndər/ |
Đồng sáng lập; người cùng góp phần thành lập công ty với founder |
|
President |
/ˈprezɪdənt/ |
Chủ tịch; trong nhiều công ty, đây là chức danh thuộc nhóm lãnh đạo cấp cao, có thể đứng sau Chairman hoặc song hành với CEO tùy mô hình doanh nghiệp |
|
Vice President (VP) |
/ˌvaɪs ˈprezɪdənt/ |
Phó chủ tịch; vị trí quản lý cấp cao hỗ trợ President hoặc phụ trách một mảng chiến lược lớn |
|
Chief Executive Officer (CEO) |
/ˌtʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc điều hành: người điều hành cao nhất, chịu trách nhiệm chính về chiến lược, hiệu quả và sự phát triển tổng thể của doanh nghiệp |
|
Managing Director |
/ˌmænɪdʒɪŋ dəˈrektər/ |
Tổng giám đốc: người quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày, đặc biệt phổ biến trong môi trường công ty theo hệ thống Anh ngữ |
|
General Director |
/ˈdʒenrəl dəˈrektər/ |
Tổng giám đốc: cách gọi thường gặp trong doanh nghiệp, đặc biệt ở một số tài liệu tiếng Anh tại châu Á |
|
Chief Operating Officer (COO) |
/ˌtʃiːf ˈɒpəreɪtɪŋ ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc vận hành: phụ trách hoạt động nội bộ, quy trình và hiệu suất vận hành của công ty |
|
Chief Financial Officer (CFO) |
/ˌtʃiːf faɪˈnænʃəl ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc tài chính: chịu trách nhiệm về tài chính, ngân sách, dòng tiền và báo cáo tài chính |
|
Chief Marketing Officer (CMO) |
/ˌtʃiːf ˈmɑːkɪtɪŋ ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc marketing: phụ trách chiến lược thương hiệu, truyền thông và thị trường |
|
Chief Technology Officer (CTO) |
/ˌtʃiːf tekˈnɒlədʒi ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc công nghệ: quản lý định hướng công nghệ, hệ thống kỹ thuật và đổi mới công nghệ của doanh nghiệp |
|
Chief Information Officer (CIO) |
/ˌtʃiːf ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc thông tin: phụ trách hệ thống thông tin, dữ liệu và hạ tầng số của công ty |
|
Chief Human Resources Officer (CHRO) |
/ˌtʃiːf ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc nhân sự: điều hành chiến lược nhân sự, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn lực |
|
Chief Sales Officer (CSO) |
/ˌtʃiːf seɪlz ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc kinh doanh/bán hàng: phụ trách doanh thu, chiến lược bán hàng và tăng trưởng thị trường |
|
Chief Customer Officer (CCO) |
/ˌtʃiːf ˈkʌstəmə ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc khách hàng: tập trung vào trải nghiệm khách hàng, chăm sóc khách hàng và mức độ hài lòng |
|
Chief Legal Officer (CLO) |
/ˌtʃiːf ˈliːɡəl ˈɒfɪsər/ |
Giám đốc pháp chế: phụ trách vấn đề pháp lý, hợp đồng và rủi ro pháp lý của doanh nghiệp |
|
Executive Director |
/ɪɡˈzekjətɪv dəˈrektər/ |
Giám đốc điều hành cấp cao: thường là vị trí quản lý cấp cao trong tổ chức, phụ trách triển khai chiến lược |
|
Deputy CEO |
/ˈdepjuti ˌsiː iː ˈəʊ/ |
Phó giám đốc điều hành: hỗ trợ CEO và thay mặt điều hành khi cần |
|
Senior Manager |
/ˌsiːniə ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý cấp cao: vị trí đứng trên manager thông thường, phụ trách nhóm hoặc mảng lớn hơn trong tổ chức |
|
Director |
/dəˈrektər/ |
Giám đốc: thường chỉ người phụ trách một phòng ban, khối chức năng hoặc vị trí quản lý cao trong công ty |
|
Vice Director |
/vaɪs dəˈrektər/ |
Phó giám đốc: người hỗ trợ Director trong việc điều hành và quản lý công việc |
|
General Manager |
/ˌdʒenrəl ˈmænɪdʒər/ |
Giám đốc/Quản lý tổng quát: người điều hành một đơn vị hoặc chi nhánh theo phạm vi rộng |

Từ vựng chức vụ cao cấp trong công ty
Từ vựng các chức vụ quản lý trong công ty bằng tiếng Anh
Trong môi trường doanh nghiệp, nhóm chức vụ quản lý thường bao gồm các vị trí phụ trách điều hành, giám sát và triển khai công việc theo phạm vi phòng ban hoặc toàn công ty. Dưới đây là từ vựng các chức vụ quản lý trong công ty bằng tiếng Anh!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Manager |
/ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý |
|
General Manager |
/ˌdʒenrəl ˈmænɪdʒər/ |
Giám đốc/Quản lý tổng quát |
|
Department Manager |
/dɪˈpɑːtmənt ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng |
|
Section Manager |
/ˈsekʃən ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng bộ phận |
|
Team Leader |
/tiːm ˈliːdər/ |
Trưởng nhóm |
|
Supervisor |
/ˈsuːpəvaɪzər/ |
Người giám sát |
|
Head of Department |
/hed əv dɪˈpɑːtmənt/ |
Trưởng phòng |
|
Head of Division |
/hed əv dɪˈvɪʒən/ |
Trưởng bộ phận |
|
Personnel Manager |
/ˌpɜːsəˈnel ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng nhân sự |
|
Human Resources Manager |
/ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng nhân sự |
|
Finance Manager |
/ˈfaɪnæns ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng tài chính |
|
Accounting Manager |
/əˈkaʊntɪŋ ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng kế toán |
|
Sales Manager |
/seɪlz ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng kinh doanh |
|
Marketing Manager |
/ˈmɑːkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng marketing |
|
Production Manager |
/prəˈdʌkʃən ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng sản xuất |
|
Operations Manager |
/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý vận hành |
|
Project Manager |
/ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý dự án |
|
Product Manager |
/ˈprɒdʌkt ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý sản phẩm |
|
Office Manager |
/ˈɒfɪs ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý văn phòng |
|
Administrative Manager |
/ədˈmɪnɪstrətɪv ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý hành chính |
|
Logistics Manager |
/ləˈdʒɪstɪks ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý logistics |
|
Quality Control Manager |
/ˈkwɒləti kənˈtrəʊl ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý kiểm soát chất lượng |
|
Branch Manager |
/brɑːntʃ ˈmænɪdʒər/ |
Giám đốc/Quản lý chi nhánh |
|
Area Manager |
/ˈeəriə ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý khu vực |
|
Store Manager |
/stɔː ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý cửa hàng |
|
Shift Manager |
/ʃɪft ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý ca làm việc |
|
Assistant Manager |
/əˈsɪstənt ˈmænɪdʒər/ |
Phó quản lý |
|
Deputy Manager |
/ˈdepjuti ˈmænɪdʒər/ |
Phó quản lý |
|
Senior Manager |
/ˌsiːniə ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý cấp cao |
Từ vựng các chức vụ nhân viên trong công ty theo từng ngành, nghề
Trong môi trường doanh nghiệp, chức vụ của nhân viên thường được đặt theo từng phòng ban hoặc lĩnh vực chuyên môn để phản ánh rõ trách nhiệm công việc. Dưới đây là hệ thống từ vựng phổ biến, chia theo từng nhóm ngành nghề để bạn dễ học và dễ áp dụng trong thực tế.
Nhóm hành chính – Nhân sự
Nhóm hành chính – nhân sự chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ, tuyển dụng, lương thưởng và hỗ trợ hoạt động nội bộ của doanh nghiệp. Đây là bộ phận quan trọng đảm bảo sự vận hành ổn định của tổ chức và thường xuất hiện trong mọi loại hình công ty.
|
Từ vựng (English) |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Administrative Staff |
/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv stɑːf/ |
Nhân viên hành chính |
|
Administrative Assistant |
/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv əˈsɪstənt/ |
Trợ lý hành chính |
|
HR Officer |
/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên nhân sự |
|
HR Assistant |
/ˌeɪtʃ ˈɑːr əˈsɪstənt/ |
Trợ lý nhân sự |
|
Recruiter |
/rɪˈkruːtər/ |
Chuyên viên tuyển dụng |
|
Payroll Officer |
/ˈpeɪrəʊl ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên tiền lương |
|
Office Clerk |
/ˈɒfɪs klɑːk/ |
Nhân viên văn thư |
|
Receptionist |
/rɪˈsepʃənɪst/ |
Lễ tân |
|
Executive Assistant |
/ɪɡˈzekjətɪv əˈsɪstənt/ |
Trợ lý giám đốc |
|
Training Coordinator |
/ˈtreɪnɪŋ kəʊˈɔːdɪneɪtər/ |
Điều phối đào tạo |
|
HR Specialist |
/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên nhân sự |
|
Talent Acquisition Specialist |
/ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃn ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên tuyển dụng nhân tài |
|
Office Administrator |
/ˈɒfɪs ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị văn phòng |
|
Benefits Coordinator |
/ˈbenɪfɪts kəʊˈɔːdɪneɪtər/ |
Điều phối phúc lợi |
|
HR Generalist |
/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈdʒenrəlɪst/ |
Nhân viên nhân sự tổng hợp |

Từ vựng chức vụ trong lĩnh vực hành chính nhân sự
Nhóm kinh doanh – marketing
Nhóm kinh doanh và marketing chịu trách nhiệm tạo doanh thu, phát triển khách hàng và xây dựng thương hiệu. Đây là bộ phận có vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh nghiệp.
|
Từ vựng (English) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sales Executive |
/seɪlz ɪɡˈzekjətɪv/ |
Nhân viên kinh doanh |
|
Sales Representative |
/seɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/ |
Đại diện bán hàng |
|
Marketing Executive |
/ˈmɑːkɪtɪŋ ɪɡˈzekjətɪv/ |
Nhân viên marketing |
|
Digital Marketing Specialist |
/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên marketing số |
|
Content Writer |
/ˈkɒntent ˈraɪtər/ |
Người viết nội dung |
|
SEO Specialist |
/ˌes iː ˈəʊ ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên SEO |
|
Brand Executive |
/brænd ɪɡˈzekjətɪv/ |
Nhân viên thương hiệu |
|
Account Executive |
/əˈkaʊnt ɪɡˈzekjətɪv/ |
Nhân viên quản lý khách hàng |
|
Media Planner |
/ˈmiːdiə ˈplænər/ |
Nhân viên lập kế hoạch truyền thông |
|
Trade Marketing Executive |
/treɪd ˈmɑːkɪtɪŋ ɪɡˈzekjətɪv/ |
Nhân viên marketing thương mại |
|
Social Media Specialist |
/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên mạng xã hội |
|
Market Research Analyst |
/ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːtʃ ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên nghiên cứu thị trường |
|
Copywriter |
/ˈkɒpiˌraɪtər/ |
Người viết quảng cáo |
|
Sales Support Staff |
/seɪlz səˈpɔːt stɑːf/ |
Nhân viên hỗ trợ kinh doanh |
|
E-commerce Executive |
/ˈiː kɒmɜːs ɪɡˈzekjətɪv/ |
Nhân viên thương mại điện tử |
Nhóm tài chính – kế toán
Nhóm tài chính – kế toán chịu trách nhiệm quản lý dòng tiền, báo cáo tài chính và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Đây là bộ phận yêu cầu tính chính xác và tuân thủ cao. Dưới đây là từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh trong lĩnh vực tài chính – kế toán.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Accountant |
/əˈkaʊntənt/ |
Kế toán viên, phụ trách ghi nhận và xử lý sổ sách kế toán |
|
Senior Accountant |
/ˌsiːniə əˈkaʊntənt/ |
Kế toán viên cao cấp |
|
Accounting Staff |
/əˈkaʊntɪŋ stɑːf/ |
Nhân viên kế toán |
|
Accounting Clerk |
/əˈkaʊntɪŋ klɑːk/ |
Nhân viên ghi chép kế toán |
|
Finance Officer |
/ˈfaɪnæns ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên tài chính |
|
Finance Specialist |
/ˈfaɪnæns ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên tài chính |
|
Financial Analyst |
/faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích tài chính |
|
Financial Controller |
/faɪˈnænʃəl kənˈtrəʊlər/ |
Kiểm soát tài chính, quản lý báo cáo và kiểm soát số liệu |
|
Chief Accountant |
/tʃiːf əˈkaʊntənt/ |
Kế toán trưởng |
|
Budget Officer |
/ˈbʌdʒɪt ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên ngân sách |
|
Cost Accountant |
/kɒst əˈkaʊntənt/ |
Kế toán giá thành, theo dõi chi phí sản xuất hoặc dịch vụ |
|
Tax Accountant |
/tæks əˈkaʊntənt/ |
Kế toán thuế, xử lý các nghiệp vụ liên quan đến thuế |
|
Internal Auditor |
/ɪnˈtɜːnl ˈɔːdɪtər/ |
Kiểm toán nội bộ, rà soát quy trình và tính chính xác của số liệu |
|
External Auditor |
/ɪkˈstɜːnl ˈɔːdɪtər/ |
Kiểm toán độc lập/kiểm toán bên ngoài |
|
Audit Assistant |
/ˈɔːdɪt əˈsɪstənt/ |
Trợ lý kiểm toán |
|
Cashier |
/kæˈʃiːər/ |
Thu ngân, xử lý tiền mặt và giao dịch thanh toán |
|
Treasury Officer |
/ˈtreʒəri ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên ngân quỹ, quản lý dòng tiền và tiền mặt |
|
Credit Analyst |
/ˈkredɪt ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích tín dụng |
|
Risk Analyst |
/rɪsk ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích rủi ro |
|
Compliance Officer |
/kəmˈplaɪəns ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên tuân thủ, đảm bảo đúng quy định tài chính và pháp lý |
|
Billing Specialist |
/ˈbɪlɪŋ ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên lập hóa đơn và thanh toán |
|
Collection Officer |
/kəˈlekʃən ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên thu hồi công nợ |
|
Receivable Clerk |
/rɪˈsiːvəbl klɑːk/ |
Nhân viên công nợ phải thu |
|
Payable Clerk |
/ˈpeɪəbl klɑːk/ |
Nhân viên công nợ phải trả |
|
Treasury Analyst |
/ˈtreʒəri ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích ngân quỹ |
Nhóm kỹ thuật – công nghệ thông tin
Nhóm kỹ thuật và công nghệ thông tin phụ trách phát triển hệ thống, phần mềm và đảm bảo hạ tầng công nghệ hoạt động ổn định. Dưới đây là tên gọi tiếng Anh các chức vụ nhân viên trong lĩnh vực này!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
IT Staff |
/ˌaɪ ˈtiː stɑːf/ |
Nhân viên IT |
|
IT Officer |
/ˌaɪ ˈtiː ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên công nghệ thông tin |
|
IT Support |
/ˌaɪ ˈtiː səˈpɔːt/ |
Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật |
|
Technical Support |
/ˈteknɪkl səˈpɔːt/ |
Hỗ trợ kỹ thuật |
|
Software Developer |
/ˈsɒftweə dɪˈveləpər/ |
Lập trình viên phần mềm |
|
Software Engineer |
/ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư phần mềm |
|
Front-end Developer |
/ˌfrʌnt ˈend dɪˈveləpər/ |
Lập trình viên front-end |
|
Back-end Developer |
/ˌbæk ˈend dɪˈveləpər/ |
Lập trình viên back-end |
|
Full-stack Developer |
/ˌfʊl ˈstæk dɪˈveləpər/ |
Lập trình viên full-stack |
|
Web Developer |
/web dɪˈveləpər/ |
Lập trình viên web |
|
Mobile Developer |
/ˈməʊbaɪl dɪˈveləpər/ |
Lập trình viên ứng dụng di động |
|
System Administrator |
/ˈsɪstəm ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị hệ thống |
|
Network Administrator |
/ˈnetwɜːk ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị mạng |
|
Database Administrator |
/ˈdeɪtəbeɪs ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị cơ sở dữ liệu |
|
IT Technician |
/ˌaɪ ˈtiː tekˈnɪʃən/ |
Kỹ thuật viên IT |
|
Computer Technician |
/kəmˈpjuːtər tekˈnɪʃən/ |
Kỹ thuật viên máy tính |
|
Network Engineer |
/ˈnetwɜːk ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư mạng |
|
DevOps Engineer |
/ˈdevɒps ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư DevOps |
|
QA Engineer |
/kjuː eɪ ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư kiểm thử chất lượng phần mềm |
|
QA Tester |
/kjuː eɪ ˈtestər/ |
Nhân viên kiểm thử |
|
Business Analyst |
/ˈbɪznəs ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích nghiệp vụ |
|
Data Analyst |
/ˈdeɪtə ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích dữ liệu |
|
Data Engineer |
/ˈdeɪtə ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư dữ liệu |
|
Cybersecurity Specialist |
/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên viên an ninh mạng |
|
UI/UX Designer |
/ˌjuː aɪ ˌjuː ˈeks dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng |
Nhóm ngân hàng
Dưới đây là danh sách từ vựng các chức vụ trong lĩnh vực ngân hàng bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Bank Teller |
/bæŋk ˈtelər/ |
Giao dịch viên ngân hàng |
|
Customer Service Officer |
/ˈkʌstəmə səˈvɪs ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên chăm sóc khách hàng |
|
Relationship Officer |
/rɪˈleɪʃənʃɪp ˈəʊfɪsər/ |
Chuyên viên quan hệ khách hàng |
|
Relationship Manager |
/rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý quan hệ khách hàng |
|
Credit Officer |
/ˈkredɪt ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên tín dụng |
|
Credit Analyst |
/ˈkredɪt ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích tín dụng |
|
Loan Officer |
/ləʊn ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên cho vay, xử lý hồ sơ vay vốn |
|
Loan Consultant |
/ləʊn kənˈsʌltənt/ |
Tư vấn khoản vay |
|
Branch Manager |
/brɑːntʃ ˈmænɪdʒər/ |
Giám đốc/Quản lý chi nhánh ngân hàng |
|
Branch Supervisor |
/brɑːntʃ ˈsuːpəvaɪzər/ |
Giám sát chi nhánh |
|
Operations Officer |
/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên vận hành ngân hàng |
|
Operations Manager |
/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý vận hành ngân hàng |
|
Transaction Officer |
/trænˈzækʃən ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên giao dịch |
|
Cash Officer |
/kæʃ ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên quỹ tiền mặt |
|
Treasury Officer |
/ˈtreʒəri ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên ngân quỹ |
|
Risk Officer |
/rɪsk ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên quản lý rủi ro |
|
Risk Analyst |
/rɪsk ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích rủi ro |
|
Internal Auditor |
/ɪnˈtɜːnl ˈɔːdɪtər/ |
Kiểm toán nội bộ |
|
Customer Relationship Officer |
/ˈkʌstəmə rɪˈleɪʃənʃɪp ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên quan hệ khách hàng |
|
Sales Officer |
/seɪlz ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên kinh doanh sản phẩm ngân hàng |
|
Personal Banker |
/ˈpɜːsənl ˈbæŋkər/ |
Chuyên viên ngân hàng cá nhân |
|
Business Banker |
/ˈbɪznəs ˈbæŋkər/ |
Chuyên viên ngân hàng doanh nghiệp |
|
Teller Supervisor |
/ˈtelər ˈsuːpəvaɪzər/ |
Giám sát giao dịch viên |
|
Collection Officer |
/kəˈlekʃən ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên thu hồi nợ |
|
Remittance Officer |
/rɪˈmɪtəns ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên chuyển tiền quốc tế/nội địa |
|
Foreign Exchange Officer |
/ˈfɒrən ɪksˈtʃeɪndʒ ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên ngoại hối |
|
Trade Finance Officer |
/treɪd ˈfaɪnæns ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên tài trợ thương mại |
|
Card Services Officer |
/kɑːd ˈsɜːvɪsɪz ˈəʊfɪsər/ |
Nhân viên dịch vụ thẻ ngân hàng |

Từ vựng chức danh trong ngân hàng
Mẫu câu về các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh
Dưới đây là những mẫu câu thông dụng giúp bạn áp dụng từ vựng một cách chính xác và tự nhiên trong môi trường doanh nghiệp.
Mẫu câu giới thiệu chức vụ của bản thân
Đây là nhóm câu được sử dụng phổ biến khi gặp gỡ đối tác, tham gia phỏng vấn hoặc giới thiệu bản thân trong công việc.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
I am a Marketing Executive at ABC Company. |
Tôi là nhân viên marketing tại công ty ABC. |
|
I work as a Sales Manager for XYZ Corporation. |
Tôi làm quản lý kinh doanh tại tập đoàn XYZ. |
|
My current position is HR Officer. |
Chức vụ hiện tại của tôi là nhân viên nhân sự. |
|
I have been working as an Accountant for three years. |
Tôi đã làm kế toán viên được ba năm. |
|
I am responsible for the company’s recruitment activities as an HR Specialist. |
Tôi phụ trách hoạt động tuyển dụng của công ty với vai trò chuyên viên nhân sự. |
|
I currently hold the position of Project Manager. |
Hiện tôi đang đảm nhiệm vị trí quản lý dự án. |
|
I serve as the Chief Financial Officer of the company. |
Tôi giữ chức vụ Giám đốc tài chính của công ty. |
|
I work in the IT Department as a Software Engineer. |
Tôi làm việc tại phòng công nghệ thông tin với vị trí kỹ sư phần mềm. |
Mẫu câu hỏi về chức vụ và công việc
Những câu hỏi này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện công việc hoặc khi tìm hiểu về đồng nghiệp, đối tác.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
What is your position in the company? |
Chức vụ của bạn trong công ty là gì? |
|
What do you do for a living? |
Bạn làm nghề gì? |
|
Which department do you work in? |
Bạn làm việc ở phòng ban nào? |
|
What are your responsibilities? |
Công việc của bạn gồm những nhiệm vụ gì? |
|
Are you a manager or a staff member? |
Bạn là quản lý hay nhân viên? |
|
How long have you been in this position? |
Bạn đã làm ở vị trí này bao lâu rồi? |
|
Do you supervise a team? |
Bạn có quản lý một nhóm nhân viên không? |
|
Who do you report to? |
Bạn báo cáo công việc cho ai? |
Mẫu câu mô tả trách nhiệm theo chức vụ
Những câu này giúp người học diễn đạt nhiệm vụ và phạm vi công việc của từng vị trí.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
The HR Manager is responsible for recruitment and employee relations. |
Trưởng phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và quan hệ lao động. |
|
The Accountant prepares financial reports. |
Kế toán viên lập báo cáo tài chính. |
|
The Project Manager oversees project implementation. |
Quản lý dự án giám sát việc triển khai dự án. |
|
The Sales Executive develops relationships with customers. |
Nhân viên kinh doanh phát triển mối quan hệ với khách hàng. |
|
The Software Engineer develops and maintains software applications. |
Kỹ sư phần mềm phát triển và bảo trì các ứng dụng phần mềm. |
|
The Bank Teller handles customer transactions. |
Giao dịch viên ngân hàng thực hiện các giao dịch cho khách hàng. |

Mẫu câu về chức vụ trong công ty
Cách ghi nhớ từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh nhanh
Để ghi nhớ tốt hơn các từ vựng về chức vụ trong công ty, bạn có thể áp dụng một trong các cách dưới đây:
- Học theo nhóm chức vụ, không học lẻ từng từ: Chia từ vựng thành các nhóm như lãnh đạo, quản lý, nhân viên hành chính, tài chính, marketing, IT, ngân hàng. Cách này giúp não bộ tạo liên kết tốt hơn giữa các từ có cùng chức năng và dễ gọi lại khi cần.
- Học từ vựng theo sơ đồ tổ chức của công ty: Một trong những cách hiệu quả nhất là học các chức vụ theo cấp bậc trong doanh nghiệp. Khi hiểu được mối quan hệ giữa các vị trí, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ tên gọi và vai trò của từng chức danh. Việc hình dung các chức vụ theo sơ đồ từ cấp cao đến cấp thấp giúp não bộ ghi nhớ có hệ thống thay vì học rời rạc.
- Dùng flashcard để ôn tập nhanh: Một mặt ghi từ tiếng Anh, mặt còn lại ghi phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một ví dụ ngắn. Flashcard rất phù hợp với người bận vì có thể ôn trong 5–10 phút mỗi ngày.
- Đặt từ vào câu thực tế: Thay vì chỉ nhớ “Manager = quản lý”, hãy học cả câu như: “She is the Sales Manager of the company.” Việc học trong ngữ cảnh giúp bạn hiểu cách dùng đúng khi viết CV, email hoặc giới thiệu bản thân.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống hóa bộ từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh một cách đầy đủ và dễ hiểu. Việc nắm vững các chức danh từ cấp lãnh đạo, quản lý đến nhân viên không chỉ hỗ trợ giao tiếp công việc hiệu quả mà còn giúp bạn tự tin hơn khi viết CV, tham gia phỏng vấn và làm việc. Hãy thường xuyên ôn tập và thực hành để ghi nhớ lâu dài.
