200+ Từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh chi tiết

28/06/2026

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc nắm vững từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh là vô cùng cần thiết. Đặc biệt khi làm việc trong doanh nghiệp quốc tế hoặc tham gia các chương trình đào tạo tiếng Anh cho doanh nghiệp. Hiểu rõ các chức danh giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn, dễ dàng đọc hiểu cơ cấu tổ chức. Theo dõi bài viết dưới đây của Talk Class để cập nhật trọn bộ từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty!

Từ vựng các chức vụ cấp cao trong công ty bằng tiếng Anh

Trong môi trường doanh nghiệp, “chức vụ cấp cao” thường chỉ những vị trí thuộc tầng lãnh đạo cao nhất hoặc nhóm quản lý chiến lược, có trách nhiệm ra quyết định, điều hành hoạt động và định hướng phát triển cho công ty. Dưới đây là tên gọi tiếng Anh của các chức vụ cấp cao trong công ty!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Chairman

/ˈtʃeəmən/

Chủ tịch hội đồng quản trị; người giữ vai trò cao nhất trong hội đồng quản trị, thường định hướng và giám sát chiến lược lớn của doanh nghiệp 

Chairwoman

/ˈtʃeəwʊmən/

Nữ chủ tịch hội đồng quản trị; cách dùng tương tự Chairman nhưng nhấn mạnh giới tính nữ 

Chairperson

/ˈtʃeəpɜːsən/

Chủ tọa/chủ tịch; từ trung tính về giới, dùng trong văn phong trang trọng 

Board of Directors

/bɔːd əv dɪˈrektəz/

Hội đồng quản trị; nhóm lãnh đạo cao nhất giám sát và quyết định các định hướng quan trọng của công ty 

Board Member

/bɔːd ˈmembər/

Thành viên hội đồng quản trị; người tham gia quyết định chiến lược và giám sát hoạt động doanh nghiệp 

Founder

/ˈfaʊndər/

Nhà sáng lập; người tạo dựng và khởi xướng doanh nghiệp từ giai đoạn đầu 

Co-founder

/ˌkəʊˈfaʊndər/

Đồng sáng lập; người cùng góp phần thành lập công ty với founder 

President

/ˈprezɪdənt/

Chủ tịch; trong nhiều công ty, đây là chức danh thuộc nhóm lãnh đạo cấp cao, có thể đứng sau Chairman hoặc song hành với CEO tùy mô hình doanh nghiệp 

Vice President (VP)

/ˌvaɪs ˈprezɪdənt/

Phó chủ tịch; vị trí quản lý cấp cao hỗ trợ President hoặc phụ trách một mảng chiến lược lớn 

Chief Executive Officer (CEO)

/ˌtʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɒfɪsər/

Giám đốc điều hành: người điều hành cao nhất, chịu trách nhiệm chính về chiến lược, hiệu quả và sự phát triển tổng thể của doanh nghiệp 

Managing Director

/ˌmænɪdʒɪŋ dəˈrektər/

Tổng giám đốc: người quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày, đặc biệt phổ biến trong môi trường công ty theo hệ thống Anh ngữ 

General Director

/ˈdʒenrəl dəˈrektər/

Tổng giám đốc: cách gọi thường gặp trong doanh nghiệp, đặc biệt ở một số tài liệu tiếng Anh tại châu Á 

Chief Operating Officer (COO)

/ˌtʃiːf ˈɒpəreɪtɪŋ ˈɒfɪsər/

Giám đốc vận hành: phụ trách hoạt động nội bộ, quy trình và hiệu suất vận hành của công ty 

Chief Financial Officer (CFO)

/ˌtʃiːf faɪˈnænʃəl ˈɒfɪsər/

Giám đốc tài chính: chịu trách nhiệm về tài chính, ngân sách, dòng tiền và báo cáo tài chính 

Chief Marketing Officer (CMO)

/ˌtʃiːf ˈmɑːkɪtɪŋ ˈɒfɪsər/

Giám đốc marketing: phụ trách chiến lược thương hiệu, truyền thông và thị trường 

Chief Technology Officer (CTO)

/ˌtʃiːf tekˈnɒlədʒi ˈɒfɪsər/

Giám đốc công nghệ: quản lý định hướng công nghệ, hệ thống kỹ thuật và đổi mới công nghệ của doanh nghiệp 

Chief Information Officer (CIO)

/ˌtʃiːf ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɒfɪsər/

Giám đốc thông tin: phụ trách hệ thống thông tin, dữ liệu và hạ tầng số của công ty 

Chief Human Resources Officer (CHRO)

/ˌtʃiːf ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz ˈɒfɪsər/

Giám đốc nhân sự: điều hành chiến lược nhân sự, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn lực 

Chief Sales Officer (CSO)

/ˌtʃiːf seɪlz ˈɒfɪsər/

Giám đốc kinh doanh/bán hàng: phụ trách doanh thu, chiến lược bán hàng và tăng trưởng thị trường 

Chief Customer Officer (CCO)

/ˌtʃiːf ˈkʌstəmə ˈɒfɪsər/

Giám đốc khách hàng: tập trung vào trải nghiệm khách hàng, chăm sóc khách hàng và mức độ hài lòng 

Chief Legal Officer (CLO)

/ˌtʃiːf ˈliːɡəl ˈɒfɪsər/

Giám đốc pháp chế: phụ trách vấn đề pháp lý, hợp đồng và rủi ro pháp lý của doanh nghiệp 

Executive Director

/ɪɡˈzekjətɪv dəˈrektər/

Giám đốc điều hành cấp cao: thường là vị trí quản lý cấp cao trong tổ chức, phụ trách triển khai chiến lược 

Deputy CEO

/ˈdepjuti ˌsiː iː ˈəʊ/

Phó giám đốc điều hành: hỗ trợ CEO và thay mặt điều hành khi cần 

Senior Manager

/ˌsiːniə ˈmænɪdʒər/

Quản lý cấp cao: vị trí đứng trên manager thông thường, phụ trách nhóm hoặc mảng lớn hơn trong tổ chức 

Director

/dəˈrektər/

Giám đốc: thường chỉ người phụ trách một phòng ban, khối chức năng hoặc vị trí quản lý cao trong công ty 

Vice Director

/vaɪs dəˈrektər/

Phó giám đốc: người hỗ trợ Director trong việc điều hành và quản lý công việc 

General Manager

/ˌdʒenrəl ˈmænɪdʒər/

Giám đốc/Quản lý tổng quát: người điều hành một đơn vị hoặc chi nhánh theo phạm vi rộng

Từ vựng chức vụ cao cấp trong công ty

Từ vựng chức vụ cao cấp trong công ty

Từ vựng các chức vụ quản lý trong công ty bằng tiếng Anh

Trong môi trường doanh nghiệp, nhóm chức vụ quản lý thường bao gồm các vị trí phụ trách điều hành, giám sát và triển khai công việc theo phạm vi phòng ban hoặc toàn công ty. Dưới đây là từ vựng các chức vụ quản lý trong công ty bằng tiếng Anh!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Manager

/ˈmænɪdʒər/

Quản lý

General Manager

/ˌdʒenrəl ˈmænɪdʒər/

Giám đốc/Quản lý tổng quát 

Department Manager

/dɪˈpɑːtmənt ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng 

Section Manager

/ˈsekʃən ˈmænɪdʒər/

Trưởng bộ phận 

Team Leader

/tiːm ˈliːdər/

Trưởng nhóm 

Supervisor

/ˈsuːpəvaɪzər/

Người giám sát 

Head of Department

/hed əv dɪˈpɑːtmənt/

Trưởng phòng 

Head of Division

/hed əv dɪˈvɪʒən/

Trưởng bộ phận 

Personnel Manager

/ˌpɜːsəˈnel ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng nhân sự 

Human Resources Manager

/ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng nhân sự 

Finance Manager

/ˈfaɪnæns ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng tài chính 

Accounting Manager

/əˈkaʊntɪŋ ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng kế toán 

Sales Manager

/seɪlz ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng kinh doanh

Marketing Manager

/ˈmɑːkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng marketing 

Production Manager

/prəˈdʌkʃən ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng sản xuất 

Operations Manager

/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/

Quản lý vận hành 

Project Manager

/ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒər/

Quản lý dự án 

Product Manager

/ˈprɒdʌkt ˈmænɪdʒər/

Quản lý sản phẩm 

Office Manager

/ˈɒfɪs ˈmænɪdʒər/

Quản lý văn phòng 

Administrative Manager

/ədˈmɪnɪstrətɪv ˈmænɪdʒər/

Quản lý hành chính 

Logistics Manager

/ləˈdʒɪstɪks ˈmænɪdʒər/

Quản lý logistics 

Quality Control Manager

/ˈkwɒləti kənˈtrəʊl ˈmænɪdʒər/

Quản lý kiểm soát chất lượng

Branch Manager

/brɑːntʃ ˈmænɪdʒər/

Giám đốc/Quản lý chi nhánh 

Area Manager

/ˈeəriə ˈmænɪdʒər/

Quản lý khu vực 

Store Manager

/stɔː ˈmænɪdʒər/

Quản lý cửa hàng 

Shift Manager

/ʃɪft ˈmænɪdʒər/

Quản lý ca làm việc 

Assistant Manager

/əˈsɪstənt ˈmænɪdʒər/

Phó quản lý 

Deputy Manager

/ˈdepjuti ˈmænɪdʒər/

Phó quản lý 

Senior Manager

/ˌsiːniə ˈmænɪdʒər/

Quản lý cấp cao 

  

Từ vựng các chức vụ nhân viên trong công ty theo từng ngành, nghề

Trong môi trường doanh nghiệp, chức vụ của nhân viên thường được đặt theo từng phòng ban hoặc lĩnh vực chuyên môn để phản ánh rõ trách nhiệm công việc. Dưới đây là hệ thống từ vựng phổ biến, chia theo từng nhóm ngành nghề để bạn dễ học và dễ áp dụng trong thực tế.

Nhóm hành chính – Nhân sự

Nhóm hành chính – nhân sự chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ, tuyển dụng, lương thưởng và hỗ trợ hoạt động nội bộ của doanh nghiệp. Đây là bộ phận quan trọng đảm bảo sự vận hành ổn định của tổ chức và thường xuất hiện trong mọi loại hình công ty.

Từ vựng (English)

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Administrative Staff

/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv stɑːf/

Nhân viên hành chính

Administrative Assistant

/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv əˈsɪstənt/

Trợ lý hành chính

HR Officer

/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈɒfɪsər/

Nhân viên nhân sự

HR Assistant

/ˌeɪtʃ ˈɑːr əˈsɪstənt/

Trợ lý nhân sự

Recruiter

/rɪˈkruːtər/

Chuyên viên tuyển dụng

Payroll Officer

/ˈpeɪrəʊl ˈɒfɪsər/

Nhân viên tiền lương

Office Clerk

/ˈɒfɪs klɑːk/

Nhân viên văn thư

Receptionist

/rɪˈsepʃənɪst/

Lễ tân

Executive Assistant

/ɪɡˈzekjətɪv əˈsɪstənt/

Trợ lý giám đốc

Training Coordinator

/ˈtreɪnɪŋ kəʊˈɔːdɪneɪtər/

Điều phối đào tạo

HR Specialist

/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên nhân sự

Talent Acquisition Specialist

/ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃn ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên tuyển dụng nhân tài

Office Administrator

/ˈɒfɪs ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị văn phòng

Benefits Coordinator

/ˈbenɪfɪts kəʊˈɔːdɪneɪtər/

Điều phối phúc lợi

HR Generalist

/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈdʒenrəlɪst/

Nhân viên nhân sự tổng hợp

Từ vựng chức vụ trong lĩnh vực hành chính nhân sự

Từ vựng chức vụ trong lĩnh vực hành chính nhân sự

Nhóm kinh doanh – marketing

Nhóm kinh doanh và marketing chịu trách nhiệm tạo doanh thu, phát triển khách hàng và xây dựng thương hiệu. Đây là bộ phận có vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh nghiệp.

Từ vựng (English)

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Sales Executive

/seɪlz ɪɡˈzekjətɪv/

Nhân viên kinh doanh

Sales Representative

/seɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/

Đại diện bán hàng

Marketing Executive

/ˈmɑːkɪtɪŋ ɪɡˈzekjətɪv/

Nhân viên marketing

Digital Marketing Specialist

/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên marketing số

Content Writer

/ˈkɒntent ˈraɪtər/

Người viết nội dung

SEO Specialist

/ˌes iː ˈəʊ ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên SEO

Brand Executive

/brænd ɪɡˈzekjətɪv/

Nhân viên thương hiệu

Account Executive

/əˈkaʊnt ɪɡˈzekjətɪv/

Nhân viên quản lý khách hàng

Media Planner

/ˈmiːdiə ˈplænər/

Nhân viên lập kế hoạch truyền thông

Trade Marketing Executive

/treɪd ˈmɑːkɪtɪŋ ɪɡˈzekjətɪv/

Nhân viên marketing thương mại

Social Media Specialist

/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên mạng xã hội

Market Research Analyst

/ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːtʃ ˈænəlɪst/

Chuyên viên nghiên cứu thị trường

Copywriter

/ˈkɒpiˌraɪtər/

Người viết quảng cáo

Sales Support Staff

/seɪlz səˈpɔːt stɑːf/

Nhân viên hỗ trợ kinh doanh

E-commerce Executive

/ˈiː kɒmɜːs ɪɡˈzekjətɪv/

Nhân viên thương mại điện tử

Nhóm tài chính – kế toán

Nhóm tài chính – kế toán chịu trách nhiệm quản lý dòng tiền, báo cáo tài chính và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Đây là bộ phận yêu cầu tính chính xác và tuân thủ cao. Dưới đây là từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh trong lĩnh vực tài chính – kế toán.

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Accountant

/əˈkaʊntənt/

Kế toán viên, phụ trách ghi nhận và xử lý sổ sách kế toán

Senior Accountant

/ˌsiːniə əˈkaʊntənt/

Kế toán viên cao cấp

Accounting Staff

/əˈkaʊntɪŋ stɑːf/

Nhân viên kế toán

Accounting Clerk

/əˈkaʊntɪŋ klɑːk/

Nhân viên ghi chép kế toán

Finance Officer

/ˈfaɪnæns ˈəʊfɪsər/

Nhân viên tài chính

Finance Specialist

/ˈfaɪnæns ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên tài chính

Financial Analyst

/faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích tài chính

Financial Controller

/faɪˈnænʃəl kənˈtrəʊlər/

Kiểm soát tài chính, quản lý báo cáo và kiểm soát số liệu

Chief Accountant

/tʃiːf əˈkaʊntənt/

Kế toán trưởng

Budget Officer

/ˈbʌdʒɪt ˈəʊfɪsər/

Nhân viên ngân sách

Cost Accountant

/kɒst əˈkaʊntənt/

Kế toán giá thành, theo dõi chi phí sản xuất hoặc dịch vụ

Tax Accountant

/tæks əˈkaʊntənt/

Kế toán thuế, xử lý các nghiệp vụ liên quan đến thuế

Internal Auditor

/ɪnˈtɜːnl ˈɔːdɪtər/

Kiểm toán nội bộ, rà soát quy trình và tính chính xác của số liệu

External Auditor

/ɪkˈstɜːnl ˈɔːdɪtər/

Kiểm toán độc lập/kiểm toán bên ngoài

Audit Assistant

/ˈɔːdɪt əˈsɪstənt/

Trợ lý kiểm toán

Cashier

/kæˈʃiːər/

Thu ngân, xử lý tiền mặt và giao dịch thanh toán

Treasury Officer

/ˈtreʒəri ˈəʊfɪsər/

Nhân viên ngân quỹ, quản lý dòng tiền và tiền mặt

Credit Analyst

/ˈkredɪt ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích tín dụng

Risk Analyst

/rɪsk ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích rủi ro

Compliance Officer

/kəmˈplaɪəns ˈəʊfɪsər/

Nhân viên tuân thủ, đảm bảo đúng quy định tài chính và pháp lý

Billing Specialist

/ˈbɪlɪŋ ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên lập hóa đơn và thanh toán

Collection Officer

/kəˈlekʃən ˈəʊfɪsər/

Nhân viên thu hồi công nợ

Receivable Clerk

/rɪˈsiːvəbl klɑːk/

Nhân viên công nợ phải thu

Payable Clerk

/ˈpeɪəbl klɑːk/

Nhân viên công nợ phải trả

Treasury Analyst

/ˈtreʒəri ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích ngân quỹ

Nhóm kỹ thuật – công nghệ thông tin

Nhóm kỹ thuật và công nghệ thông tin phụ trách phát triển hệ thống, phần mềm và đảm bảo hạ tầng công nghệ hoạt động ổn định. Dưới đây là tên gọi tiếng Anh các chức vụ nhân viên trong lĩnh vực này!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

IT Staff

/ˌaɪ ˈtiː stɑːf/

Nhân viên IT

IT Officer

/ˌaɪ ˈtiː ˈəʊfɪsər/

Nhân viên công nghệ thông tin

IT Support

/ˌaɪ ˈtiː səˈpɔːt/

Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật

Technical Support

/ˈteknɪkl səˈpɔːt/

Hỗ trợ kỹ thuật

Software Developer

/ˈsɒftweə dɪˈveləpər/

Lập trình viên phần mềm

Software Engineer

/ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư phần mềm

Front-end Developer

/ˌfrʌnt ˈend dɪˈveləpər/

Lập trình viên front-end

Back-end Developer

/ˌbæk ˈend dɪˈveləpər/

Lập trình viên back-end

Full-stack Developer

/ˌfʊl ˈstæk dɪˈveləpər/

Lập trình viên full-stack

Web Developer

/web dɪˈveləpər/

Lập trình viên web

Mobile Developer

/ˈməʊbaɪl dɪˈveləpər/

Lập trình viên ứng dụng di động

System Administrator

/ˈsɪstəm ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị hệ thống

Network Administrator

/ˈnetwɜːk ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị mạng

Database Administrator

/ˈdeɪtəbeɪs ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị cơ sở dữ liệu

IT Technician

/ˌaɪ ˈtiː tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên IT

Computer Technician

/kəmˈpjuːtər tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên máy tính

Network Engineer

/ˈnetwɜːk ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư mạng

DevOps Engineer

/ˈdevɒps ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư DevOps

QA Engineer

/kjuː eɪ ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư kiểm thử chất lượng phần mềm

QA Tester

/kjuː eɪ ˈtestər/

Nhân viên kiểm thử

Business Analyst

/ˈbɪznəs ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích nghiệp vụ

Data Analyst

/ˈdeɪtə ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích dữ liệu

Data Engineer

/ˈdeɪtə ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư dữ liệu

Cybersecurity Specialist

/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti ˈspeʃəlɪst/

Chuyên viên an ninh mạng

UI/UX Designer

/ˌjuː aɪ ˌjuː ˈeks dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng

Nhóm ngân hàng

Dưới đây là danh sách từ vựng các chức vụ trong lĩnh vực ngân hàng bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Bank Teller

/bæŋk ˈtelər/

Giao dịch viên ngân hàng

Customer Service Officer

/ˈkʌstəmə səˈvɪs ˈəʊfɪsər/

Nhân viên chăm sóc khách hàng 

Relationship Officer

/rɪˈleɪʃənʃɪp ˈəʊfɪsər/

Chuyên viên quan hệ khách hàng

Relationship Manager

/rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪdʒər/

Quản lý quan hệ khách hàng

Credit Officer

/ˈkredɪt ˈəʊfɪsər/

Nhân viên tín dụng

Credit Analyst

/ˈkredɪt ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích tín dụng

Loan Officer

/ləʊn ˈəʊfɪsər/

Nhân viên cho vay, xử lý hồ sơ vay vốn

Loan Consultant

/ləʊn kənˈsʌltənt/

Tư vấn khoản vay

Branch Manager

/brɑːntʃ ˈmænɪdʒər/

Giám đốc/Quản lý chi nhánh ngân hàng

Branch Supervisor

/brɑːntʃ ˈsuːpəvaɪzər/

Giám sát chi nhánh

Operations Officer

/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈəʊfɪsər/

Nhân viên vận hành ngân hàng

Operations Manager

/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/

Quản lý vận hành ngân hàng

Transaction Officer

/trænˈzækʃən ˈəʊfɪsər/

Nhân viên giao dịch

Cash Officer

/kæʃ ˈəʊfɪsər/

Nhân viên quỹ tiền mặt

Treasury Officer

/ˈtreʒəri ˈəʊfɪsər/

Nhân viên ngân quỹ

Risk Officer

/rɪsk ˈəʊfɪsər/

Nhân viên quản lý rủi ro

Risk Analyst

/rɪsk ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích rủi ro

Internal Auditor

/ɪnˈtɜːnl ˈɔːdɪtər/

Kiểm toán nội bộ

Customer Relationship Officer

/ˈkʌstəmə rɪˈleɪʃənʃɪp ˈəʊfɪsər/

Nhân viên quan hệ khách hàng

Sales Officer

/seɪlz ˈəʊfɪsər/

Nhân viên kinh doanh sản phẩm ngân hàng

Personal Banker

/ˈpɜːsənl ˈbæŋkər/

Chuyên viên ngân hàng cá nhân

Business Banker

/ˈbɪznəs ˈbæŋkər/

Chuyên viên ngân hàng doanh nghiệp

Teller Supervisor

/ˈtelər ˈsuːpəvaɪzər/

Giám sát giao dịch viên

Collection Officer

/kəˈlekʃən ˈəʊfɪsər/

Nhân viên thu hồi nợ

Remittance Officer

/rɪˈmɪtəns ˈəʊfɪsər/

Nhân viên chuyển tiền quốc tế/nội địa

Foreign Exchange Officer

/ˈfɒrən ɪksˈtʃeɪndʒ ˈəʊfɪsər/

Nhân viên ngoại hối

Trade Finance Officer

/treɪd ˈfaɪnæns ˈəʊfɪsər/

Nhân viên tài trợ thương mại

Card Services Officer

/kɑːd ˈsɜːvɪsɪz ˈəʊfɪsər/

Nhân viên dịch vụ thẻ ngân hàng

Từ vựng chức danh trong ngân hàng

Từ vựng chức danh trong ngân hàng

Mẫu câu về các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh 

Dưới đây là những mẫu câu thông dụng giúp bạn áp dụng từ vựng một cách chính xác và tự nhiên trong môi trường doanh nghiệp.

Mẫu câu giới thiệu chức vụ của bản thân

Đây là nhóm câu được sử dụng phổ biến khi gặp gỡ đối tác, tham gia phỏng vấn hoặc giới thiệu bản thân trong công việc.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

I am a Marketing Executive at ABC Company.

Tôi là nhân viên marketing tại công ty ABC.

I work as a Sales Manager for XYZ Corporation.

Tôi làm quản lý kinh doanh tại tập đoàn XYZ.

My current position is HR Officer.

Chức vụ hiện tại của tôi là nhân viên nhân sự.

I have been working as an Accountant for three years.

Tôi đã làm kế toán viên được ba năm.

I am responsible for the company’s recruitment activities as an HR Specialist.

Tôi phụ trách hoạt động tuyển dụng của công ty với vai trò chuyên viên nhân sự.

I currently hold the position of Project Manager.

Hiện tôi đang đảm nhiệm vị trí quản lý dự án.

I serve as the Chief Financial Officer of the company.

Tôi giữ chức vụ Giám đốc tài chính của công ty.

I work in the IT Department as a Software Engineer.

Tôi làm việc tại phòng công nghệ thông tin với vị trí kỹ sư phần mềm.

Mẫu câu hỏi về chức vụ và công việc

Những câu hỏi này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện công việc hoặc khi tìm hiểu về đồng nghiệp, đối tác.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

What is your position in the company?

Chức vụ của bạn trong công ty là gì?

What do you do for a living?

Bạn làm nghề gì?

Which department do you work in?

Bạn làm việc ở phòng ban nào?

What are your responsibilities?

Công việc của bạn gồm những nhiệm vụ gì?

Are you a manager or a staff member?

Bạn là quản lý hay nhân viên?

How long have you been in this position?

Bạn đã làm ở vị trí này bao lâu rồi?

Do you supervise a team?

Bạn có quản lý một nhóm nhân viên không?

Who do you report to?

Bạn báo cáo công việc cho ai?

Mẫu câu mô tả trách nhiệm theo chức vụ

Những câu này giúp người học diễn đạt nhiệm vụ và phạm vi công việc của từng vị trí.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

The HR Manager is responsible for recruitment and employee relations.

Trưởng phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và quan hệ lao động.

The Accountant prepares financial reports.

Kế toán viên lập báo cáo tài chính.

The Project Manager oversees project implementation.

Quản lý dự án giám sát việc triển khai dự án.

The Sales Executive develops relationships with customers.

Nhân viên kinh doanh phát triển mối quan hệ với khách hàng.

The Software Engineer develops and maintains software applications.

Kỹ sư phần mềm phát triển và bảo trì các ứng dụng phần mềm.

The Bank Teller handles customer transactions.

Giao dịch viên ngân hàng thực hiện các giao dịch cho khách hàng.

Mẫu câu về chức vụ trong công ty

Mẫu câu về chức vụ trong công ty

Cách ghi nhớ từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh nhanh

Để ghi nhớ tốt hơn các từ vựng về chức vụ trong công ty, bạn có thể áp dụng một trong các cách dưới đây:

  • Học theo nhóm chức vụ, không học lẻ từng từ: Chia từ vựng thành các nhóm như lãnh đạo, quản lý, nhân viên hành chính, tài chính, marketing, IT, ngân hàng. Cách này giúp não bộ tạo liên kết tốt hơn giữa các từ có cùng chức năng và dễ gọi lại khi cần.
  • Học từ vựng theo sơ đồ tổ chức của công ty: Một trong những cách hiệu quả nhất là học các chức vụ theo cấp bậc trong doanh nghiệp. Khi hiểu được mối quan hệ giữa các vị trí, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ tên gọi và vai trò của từng chức danh. Việc hình dung các chức vụ theo sơ đồ từ cấp cao đến cấp thấp giúp não bộ ghi nhớ có hệ thống thay vì học rời rạc.
  • Dùng flashcard để ôn tập nhanh: Một mặt ghi từ tiếng Anh, mặt còn lại ghi phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một ví dụ ngắn. Flashcard rất phù hợp với người bận vì có thể ôn trong 5–10 phút mỗi ngày.
  • Đặt từ vào câu thực tế: Thay vì chỉ nhớ “Manager = quản lý”, hãy học cả câu như: “She is the Sales Manager of the company.” Việc học trong ngữ cảnh giúp bạn hiểu cách dùng đúng khi viết CV, email hoặc giới thiệu bản thân.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống hóa bộ từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh một cách đầy đủ và dễ hiểu. Việc nắm vững các chức danh từ cấp lãnh đạo, quản lý đến nhân viên không chỉ hỗ trợ giao tiếp công việc hiệu quả mà còn giúp bạn tự tin hơn khi viết CV, tham gia phỏng vấn và làm việc. Hãy thường xuyên ôn tập và thực hành để ghi nhớ lâu dài.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.