Để giao tiếp và học tập hiệu quả, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học là vô cùng cần thiết. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong môi trường học đường, các kỳ thi và cả giao tiếp hằng ngày. Không chỉ hữu ích cho học sinh, sinh viên, nội dung này còn được ứng dụng trong các chương trình đào tạo tiếng Anh cho doanh nghiệp, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các từ vựng thường gặp về chủ đề trường học.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học
Để sử dụng tiếng Anh thành thạo trong môi trường học tập, người học cần nắm vững các nhóm từ vựng liên quan. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh trường học thông dụng, được phân theo từng nhóm!
Từ vựng tiếng Anh theo các cấp học và trường học
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
nursery school |
/ˈnɜːrsəri skuːl/ |
Trường mầm non |
|
preschool |
/ˈpriːskuːl/ |
Nhà trẻ, mẫu giáo |
|
kindergarten |
/ˈkɪndərˌɡɑːrtən/ |
Mẫu giáo (vn/us) |
|
primary school |
/ˈpraɪ.mə.ri skuːl/ |
Trường tiểu học |
|
elementary school |
/ˌeləˈmentri skuːl/ |
Trường tiểu học (us) |
|
middle school |
/ˈmɪdl skuːl/ |
Trường trung học cơ sở |
|
junior high |
/ˈdʒuːniər haɪ/ |
Trường cấp 2 (us) |
|
high school |
/ˈhaɪ skuːl/ |
Trường trung học phổ thông |
|
secondary school |
/ˈsekəndri skuːl/ |
Trung học (uk) |
|
vocational school |
/voʊˈkeɪʃənəl skuːl/ |
Trường dạy nghề |
|
college |
/ˈkɒlɪdʒ/ |
Cao đẳng, trường đại học nhỏ |
|
university |
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ |
Đại học |
|
community college |
/kəˈmjuːnəti ˈkɒlɪdʒ/ |
Cao đẳng cộng đồng |
|
boarding school |
/ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ |
Trường nội trú |
|
private school |
/ˈpraɪvət skuːl/ |
Trường tư thục |
|
public school |
/ˈpʌblɪk skuːl/ |
Trường công lập |
|
international school |
/ˌɪntərˈnæʃənəl skuːl/ |
Trường quốc tế |
|
special education school |
/ˌspeʃəl ˌedʒʊˈkeɪʃən skuːl/ |
Trường chuyên biệt |
|
adult education center |
/əˈdʌlt ˌedʒʊˈkeɪʃən ˈsɛntər/ |
Trung tâm giáo dục người lớn |
|
language school |
/ˈlæŋɡwɪdʒ skuːl/ |
Trường/nhóm dạy ngôn ngữ |
|
nursery |
/ˈnɜːrsəri/ |
Nhà trẻ |
|
prep school |
/prep skuːl/ |
Trường chuẩn bị (prep) |
|
technical school |
/ˈteknɪkəl skuːl/ |
Trường kỹ thuật |
|
research institute |
/rɪˈsɜːrtʃ ˈɪnstɪtjuːt/ |
Viện nghiên cứu |

Từ vựng tiếng Anh về cấp học
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh về các loại đồ dùng học tập!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
pencil |
/ˈpensəl/ |
Bút chì |
|
pen |
/pen/ |
Bút mực |
|
eraser |
/ɪˈreɪsər/ |
Cục tẩy |
|
sharpener |
/ˈʃɑːrpənər/ |
Gọt bút chì |
|
notebook |
/ˈnoʊtbʊk/ |
Vở, sổ ghi chép |
|
exercise book |
/ˈɛksərsaɪz bʊk/ |
Vở bài tập |
|
textbook |
/ˈtɛkstbʊk/ |
Sách giáo khoa |
|
dictionary |
/ˈdɪkʃənəri/ |
Từ điển |
|
ruler |
/ˈruːlər/ |
Thước kẻ |
|
calculator |
/ˈkælkjuleɪtər/ |
Máy tính cầm tay |
|
folder |
/ˈfoʊldər/ |
Bìa, kẹp hồ sơ |
|
stapler |
/ˈsteɪplər/ |
Dập ghim |
|
highlighter |
/ˈhaɪˌlaɪtər/ |
Bút dạ quang |
|
marker |
/ˈmɑːrkər/ |
Bút lông/viết bảng |
|
scissors |
/ˈsɪzərz/ |
Kéo |
|
glue |
/ɡluː/ |
Keo |
|
crayons |
/ˈkreɪɒnz/ |
Bút sáp màu |
|
paintbrush |
/ˈpeɪntbrʌʃ/ |
Cọ vẽ |
|
clipboard |
/ˈklɪpbɔːrd/ |
Bìa có kẹp |
|
whiteboard marker |
/ˈwaɪtbɔːrd ˈmɑːrkər/ |
Bút viết bảng trắng |
|
backpack |
/ˈbækpæk/ |
Ba lô |
|
lunchbox |
/ˈlʌntʃbɒks/ |
Hộp cơm |
|
index card |
/ˈɪndɛks kɑːrd/ |
Thẻ ghi chú |
|
calculator app |
/ˈkælkjuleɪtər æp/ |
Ứng dụng máy tính |
|
stationery |
/ˈsteɪʃənəri/ |
Văn phòng phẩm |
Từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất, phòng học ở trường
Từ vựng về cơ sở vật chất, phòng học ở trường là nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học thường gặp nhất. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng chi tiết!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Classroom |
/ˈklæsruːm/ |
Phòng học |
|
Lecture hall |
/ˈlektʃər hɔːl/ |
Giảng đường |
|
Library |
/ˈlaɪbreri/ |
Thư viện |
|
Laboratory |
/ˈlæbrətɔːri/ |
Phòng thí nghiệm |
|
Computer room |
/kəmˈpjuːtər ruːm/ |
Phòng máy tính |
|
Language lab |
/ˈlæŋɡwɪdʒ læb/ |
Phòng học ngoại ngữ |
|
Science lab |
/ˈsaɪəns læb/ |
Phòng thí nghiệm khoa học |
|
Art room |
/ɑːrt ruːm/ |
Phòng mỹ thuật |
|
Music room |
/ˈmjuːzɪk ruːm/ |
Phòng âm nhạc |
|
Gymnasium |
/dʒɪmˈneɪziəm/ |
Nhà thi đấu |
|
Playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
Sân chơi |
|
Sports field |
/spɔːrts fiːld/ |
Sân thể thao |
|
Football field |
/ˈfʊtbɔːl fiːld/ |
Sân bóng đá |
|
Basketball court |
/ˈbɑːskɪtbɔːl kɔːrt/ |
Sân bóng rổ |
|
Swimming pool |
/ˈswɪmɪŋ puːl/ |
Hồ bơi |
|
Auditorium |
/ˌɔːdɪˈtɔːriəm/ |
Hội trường |
|
Cafeteria |
/ˌkæfəˈtɪriə/ |
Nhà ăn |
|
Canteen |
/kænˈtiːn/ |
Căng tin |
|
Principal’s office |
/ˈprɪnsəplz ˈɔːfɪs/ |
Phòng hiệu trưởng |
|
Staff room |
/stæf ruːm/ |
Phòng giáo viên |
|
Meeting room |
/ˈmiːtɪŋ ruːm/ |
Phòng họp |
|
Schoolyard |
/ˈskuːljɑːrd/ |
Sân trường |
|
Corridor |
/ˈkɔːrɪdɔːr/ |
Hành lang |
|
Staircase |
/ˈsterkeɪs/ |
Cầu thang |
|
Elevator |
/ˈelɪveɪtər/ |
Thang máy |
|
Parking lot |
/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ |
Bãi đỗ xe |
|
Restroom |
/ˈrestruːm/ |
Nhà vệ sinh |
|
Notice board |
/ˈnəʊtɪs bɔːrd/ |
Bảng thông báo |
|
Whiteboard |
/ˈwaɪtbɔːrd/ |
Bảng trắng |
|
Blackboard |
/ˈblækbɔːrd/ |
Bảng đen |
Từ vựng tiếng Anh về các môn học
Từ vựng về môn học cũng là một trong những nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học thường gặp nhất. Dưới đây là tên gọi của các môn học bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Mathematics (Math) |
/ˌmæθəˈmætɪks/ |
Toán học |
|
Algebra |
/ˈældʒɪbrə/ |
Đại số |
|
Geometry |
/dʒiˈɑːmətri/ |
Hình học |
|
Literature |
/ˈlɪtərətʃər/ |
Ngữ văn |
|
Language Arts |
/ˈlæŋɡwɪdʒ ɑːrts/ |
Ngữ văn |
|
English |
/ˈɪŋɡlɪʃ/ |
Tiếng Anh |
|
Physics |
/ˈfɪzɪks/ |
Vật lý |
|
Chemistry |
/ˈkemɪstri/ |
Hóa học |
|
Biology |
/baɪˈɑːlədʒi/ |
Sinh học |
|
Science |
/ˈsaɪəns/ |
Khoa học |
|
History |
/ˈhɪstri/ |
Lịch sử |
|
Geography |
/dʒiˈɑːɡrəfi/ |
Địa lý |
|
Civic Education |
/ˈsɪvɪk ˌedʒuˈkeɪʃn/ |
Giáo dục công dân |
|
Information Technology (IT) |
/ˌɪnfərˈmeɪʃn tekˈnɑːlədʒi/ |
Công nghệ thông tin |
|
Computer Science |
/kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/ |
Khoa học máy tính |
|
Physical Education (PE) |
/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/ |
Thể dục |
|
Art |
/ɑːrt/ |
Mỹ thuật |
|
Music |
/ˈmjuːzɪk/ |
Âm nhạc |
|
Economics |
/ˌiːkəˈnɑːmɪks/ |
Kinh tế học |
|
Business Studies |
/ˈbɪznəs ˈstʌdiz/ |
Kinh doanh |
|
Sociology |
/ˌsəʊsiˈɑːlədʒi/ |
Xã hội học |
|
Psychology |
/saɪˈkɑːlədʒi/ |
Tâm lý học |
|
Philosophy |
/fəˈlɑːsəfi/ |
Triết học |
|
Political Science |
/pəˈlɪtɪkl ˈsaɪəns/ |
Khoa học chính trị |
|
Environmental Science |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈsaɪəns/ |
Khoa học môi trường |
|
Astronomy |
/əˈstrɑːnəmi/ |
Thiên văn học |
|
Statistics |
/stəˈtɪstɪks/ |
Thống kê |
|
Foreign Language |
/ˈfɔːrən ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
Ngoại ngữ |
|
French |
/frentʃ/ |
Tiếng Pháp |
|
Chinese |
/tʃaɪˈniːz/ |
Tiếng Trung |

Từ vựng tiếng Anh về môn học
Từ vựng tiếng Anh về cấp bậc, chức vụ trong trường
Mỗi trường học đều có hệ thống nhân sự với nhiều vị trí và chức danh khác nhau. Việc hiểu các thuật ngữ này giúp người học dễ dàng giao tiếp, đọc hiểu thông báo hoặc giới thiệu cơ cấu tổ chức của nhà trường bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Principal |
/ˈprɪnsəpl/ |
Hiệu trưởng |
|
Vice Principal |
/ˌvaɪs ˈprɪnsəpl/ |
Phó hiệu trưởng |
|
Headmaster |
/ˌhedˈmæstər/ |
Hiệu trưởng (nam) |
|
Headmistress |
/ˌhedˈmɪstrəs/ |
Hiệu trưởng (nữ) |
|
Dean |
/diːn/ |
Trưởng khoa |
|
Vice Dean |
/ˌvaɪs ˈdiːn/ |
Phó trưởng khoa |
|
Lecturer |
/ˈlektʃərər/ |
Giảng viên |
|
Professor |
/prəˈfesər/ |
Giáo sư |
|
Associate Professor |
/əˌsəʊsiət prəˈfesər/ |
Phó giáo sư |
|
Teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên |
|
Homeroom Teacher |
/ˈhəʊmruːm ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên chủ nhiệm |
|
Subject Teacher |
/ˈsʌbdʒɪkt ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên bộ môn |
|
Tutor |
/ˈtuːtər/ |
Gia sư |
|
Teaching Assistant |
/ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ |
Trợ giảng |
|
Academic Advisor |
/ˌækəˈdemɪk ədˈvaɪzər/ |
Cố vấn học tập |
|
School Counselor |
/skuːl ˈkaʊnsələr/ |
Tư vấn học đường |
|
Librarian |
/laɪˈbreriən/ |
Thủ thư |
|
Laboratory Assistant |
/ˈlæbrətɔːri əˈsɪstənt/ |
Trợ lý phòng thí nghiệm |
|
Administrator |
/ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị viên |
|
Secretary |
/ˈsekrəteri/ |
Thư ký |
|
Supervisor |
/ˈsuːpərvaɪzər/ |
Giám sát viên |
|
Staff Member |
/stæf ˈmembər/ |
Nhân viên |
|
Student |
/ˈstuːdnt/ |
Học sinh, sinh viên |
|
Class Monitor |
/klæs ˈmɑːnɪtər/ |
Lớp trưởng |
|
Vice Monitor |
/vaɪs ˈmɑːnɪtər/ |
Lớp phó |
|
Team Leader |
/tiːm ˈliːdər/ |
Trưởng nhóm |
|
Researcher |
/rɪˈsɜːrtʃər/ |
Nhà nghiên cứu |
|
Graduate Student |
/ˈɡrædʒuət ˈstuːdnt/ |
Học viên cao học |
|
Undergraduate |
/ˌʌndərˈɡrædʒuət/ |
Sinh viên đại học |
|
Alumni |
/əˈlʌmnaɪ/ |
Cựu học sinh, sinh viên |
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động học tập
Các hoạt động học tập là một phần không thể thiếu trong môi trường giáo dục. Dưới đây là những từ vựng thường gặp mô tả về các hoạt động học tập.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Study |
/ˈstʌdi/ |
Học tập |
|
Learn |
/lɜːrn/ |
Học, tiếp thu |
|
Read |
/riːd/ |
Đọc |
|
Write |
/raɪt/ |
Viết |
|
Listen |
/ˈlɪsn/ |
Nghe |
|
Speak |
/spiːk/ |
Nói |
|
Practice |
/ˈpræktɪs/ |
Luyện tập |
|
Review |
/rɪˈvjuː/ |
Ôn tập |
|
Revise |
/rɪˈvaɪz/ |
Ôn bài |
|
Research |
/rɪˈsɜːrtʃ/ |
Nghiên cứu |
|
Analyze |
/ˈænəlaɪz/ |
Phân tích |
|
Discuss |
/dɪˈskʌs/ |
Thảo luận |
|
Debate |
/dɪˈbeɪt/ |
Tranh luận |
|
Present |
/prɪˈzent/ |
Thuyết trình |
|
Participate |
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ |
Tham gia |
|
Collaborate |
/kəˈlæbəreɪt/ |
Hợp tác |
|
Take notes |
/teɪk nəʊts/ |
Ghi chép |
|
Do homework |
/duː ˈhəʊmwɜːrk/ |
Làm bài tập về nhà |
|
Complete an assignment |
/kəmˈpliːt ən əˈsaɪnmənt/ |
Hoàn thành bài tập |
|
Submit |
/səbˈmɪt/ |
Nộp bài |
|
Attend class |
/əˈtend klæs/ |
Tham gia lớp học |
|
Ask questions |
/æsk ˈkwestʃənz/ |
Đặt câu hỏi |
|
Answer questions |
/ˈænsər ˈkwestʃənz/ |
Trả lời câu hỏi |
|
Work in groups |
/wɜːrk ɪn ɡruːps/ |
Làm việc nhóm |
|
Conduct an experiment |
/kənˈdʌkt ən ɪkˈsperɪmənt/ |
Tiến hành thí nghiệm |
|
Take part in a project |
/teɪk pɑːrt ɪn ə ˈprɑːdʒekt/ |
Tham gia dự án |
|
Give a presentation |
/ɡɪv ə ˌpreznˈteɪʃn/ |
Thuyết trình |
|
Graduate |
/ˈɡrædʒueɪt/ |
Tốt nghiệp |
|
Enroll |
/ɪnˈrəʊl/ |
Đăng ký học |
|
Study abroad |
/ˈstʌdi əˈbrɔːd/ |
Du học |
Từ vựng về các kỳ thi và đánh giá kết quả học tập
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học về các kỳ thi và đánh giá kết quả học tập!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Exam |
/ɪɡˈzæm/ |
Kỳ thi |
|
Examination |
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
Bài kiểm tra, kỳ thi |
|
Test |
/test/ |
Bài kiểm tra |
|
Quiz |
/kwɪz/ |
Bài kiểm tra ngắn |
|
Midterm Exam |
/ˈmɪdtɜːrm ɪɡˈzæm/ |
Thi giữa kỳ |
|
Final Exam |
/ˈfaɪnl ɪɡˈzæm/ |
Thi cuối kỳ |
|
Oral Test |
/ˈɔːrəl test/ |
Kiểm tra nói |
|
Written Test |
/ˈrɪtn test/ |
Kiểm tra viết |
|
Multiple-choice Test |
/ˌmʌltɪpl tʃɔɪs test/ |
Trắc nghiệm |
|
Assignment |
/əˈsaɪnmənt/ |
Bài tập được giao |
|
Coursework |
/ˈkɔːrswɜːrk/ |
Bài tập học phần |
|
Project |
/ˈprɑːdʒekt/ |
Dự án học tập |
|
Thesis |
/ˈθiːsɪs/ |
Luận văn |
|
Dissertation |
/ˌdɪsərˈteɪʃn/ |
Luận án |
|
Grade |
/ɡreɪd/ |
Điểm số |
|
Mark |
/mɑːrk/ |
Điểm |
|
Score |
/skɔːr/ |
Điểm thi |
|
Result |
/rɪˈzʌlt/ |
Kết quả |
|
GPA (Grade Point Average) |
/ˌdʒiː piː ˈeɪ/ |
Điểm trung bình tích lũy |
|
Pass |
/pæs/ |
Đỗ |
|
Fail |
/feɪl/ |
Trượt |
|
Distinction |
/dɪˈstɪŋkʃn/ |
Loại xuất sắc |
|
Merit |
/ˈmerɪt/ |
Loại giỏi |
|
Certificate |
/sərˈtɪfɪkət/ |
Chứng chỉ |
|
Diploma |
/dɪˈpləʊmə/ |
Bằng tốt nghiệp |
|
Transcript |
/ˈtrænskrɪpt/ |
Bảng điểm |
|
Scholarship |
/ˈskɑːlərʃɪp/ |
Học bổng |
|
Assessment |
/əˈsesmənt/ |
Đánh giá |
|
Evaluation |
/ɪˌvæljuˈeɪʃn/ |
Thẩm định, đánh giá |
|
Academic Performance |
/ˌækəˈdemɪk pərˈfɔːrməns/ |
Kết quả học tập |

Từ vựng tiếng Anh về kỳ thi
Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng theo chủ đề trường học
Ngoài việc nắm vững từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học, bạn cũng cần biết được một số mẫu câu giao tiếp thường gặp trong lớp học, khi hỏi bài, làm việc nhóm, xin phép hoặc trao đổi về việc học.
Mẫu câu chào hỏi và giao tiếp hằng ngày ở trường
Đây là những câu giao tiếp cơ bản được sử dụng khi gặp gỡ giáo viên, bạn học hoặc bắt đầu một buổi học. Chúng giúp tạo sự lịch sự và chuyên nghiệp trong môi trường giáo dục.
- Good morning, teacher.
→ Chào buổi sáng thầy/cô.
- Good afternoon, everyone.
→ Chào buổi chiều mọi người.
- How are you today?
→ Hôm nay bạn thế nào?
- I’m fine, thank you.
→ Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
- Nice to meet you.
→ Rất vui được gặp bạn.
- Welcome to our class.
→ Chào mừng bạn đến với lớp học của chúng tôi.
- Have a nice day at school.
→ Chúc bạn có một ngày học tập vui vẻ.
- See you tomorrow.
→ Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai.
Mẫu câu xin phép trong lớp học
Khi học tập trong môi trường quốc tế hoặc lớp học tiếng Anh, việc biết cách xin phép là rất quan trọng. Những câu dưới đây giúp bạn thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên.
- May I come in, please?
→ Em có thể vào lớp được không ạ?
- May I go out for a moment?
→ Em có thể ra ngoài một lát được không ạ?
- May I ask a question?
→ Em có thể đặt một câu hỏi không ạ?
- May I open the window?
→ Em có thể mở cửa sổ được không ạ?
- May I borrow your pen?
→ Mình có thể mượn bút của bạn được không?
- Could you repeat that, please?
→ Thầy/cô có thể nhắc lại được không ạ?
- May I leave early today?
→ Hôm nay em có thể về sớm được không ạ?
Mẫu câu hỏi và trả lời trong giờ học
Đây là những mẫu câu thường được sử dụng khi học sinh tương tác với giáo viên hoặc tham gia thảo luận trên lớp.
- What does this word mean?
→ Từ này có nghĩa là gì?
- How do you spell it?
→ Từ đó được đánh vần như thế nào?
- Can you explain this lesson again?
→ Thầy/cô có thể giải thích lại bài học này không?
- I don’t understand this part.
→ Em không hiểu phần này.
- The answer is B.
→ Đáp án là B.
- I think the answer is correct.
→ Em nghĩ đáp án này đúng.
- Could you give me an example?
→ Thầy/cô có thể cho em một ví dụ không?
- What page are we on?
→ Chúng ta đang học ở trang nào?
- Can you help me with this exercise?
→ Bạn có thể giúp mình làm bài tập này không?
- I have finished my assignment.
→ Em đã hoàn thành bài tập của mình.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong trường học
Mẫu câu về hoạt động học tập
Những câu này thường được sử dụng khi nói về quá trình học tập, bài tập và kế hoạch học hành.
- I need to do my homework tonight.
→ Tối nay tôi cần làm bài tập về nhà.
- I am studying for the final exam.
→ Tôi đang ôn thi cuối kỳ.
- We have a group project this week.
→ Tuần này chúng tôi có một dự án nhóm.
- I have submitted my assignment.
→ Tôi đã nộp bài tập.
- Let’s review the lesson together.
→ Chúng ta cùng ôn lại bài học nhé.
- I take notes during every class.
→ Tôi ghi chép trong mỗi buổi học.
- We are preparing for the presentation.
→ Chúng tôi đang chuẩn bị cho bài thuyết trình.
- I study English every day.
→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
Mẫu câu làm việc nhóm và thảo luận
Kỹ năng làm việc nhóm là một phần quan trọng trong học tập hiện đại. Những mẫu câu sau sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi tham gia các hoạt động nhóm.
- Let’s work together on this project.
→ Hãy cùng nhau thực hiện dự án này.
- What do you think about this idea?
→ Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?
- I agree with your opinion.
→ Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
- I don’t think that’s the best solution.
→ Tôi không nghĩ đó là giải pháp tốt nhất.
- Can you share your ideas with us?
→ Bạn có thể chia sẻ ý tưởng của mình với chúng tôi không?
- Let’s divide the tasks equally.
→ Hãy chia công việc đồng đều.
- Who will present the project?
→ Ai sẽ thuyết trình dự án?
- We need to finish this before Friday.
→ Chúng ta cần hoàn thành việc này trước thứ Sáu.
Mẫu câu trao đổi với giáo viên
Đây là các mẫu câu lịch sự thường dùng khi cần hỗ trợ hoặc trao đổi trực tiếp với giáo viên.
- Could you help me understand this topic?
→ Thầy/cô có thể giúp em hiểu chủ đề này không ạ?
- I have a question about the assignment.
→ Em có một câu hỏi về bài tập được giao.
- Can I submit my work tomorrow?
→ Em có thể nộp bài vào ngày mai được không ạ?
- Could you check my homework, please?
→ Thầy/cô có thể kiểm tra bài tập của em được không ạ?
- Thank you for your guidance.
→ Cảm ơn thầy/cô đã hướng dẫn em.
- I will try harder next time.
→ Em sẽ cố gắng hơn vào lần sau.
- Could you recommend some study materials?
→ Thầy/cô có thể giới thiệu một số tài liệu học tập không ạ?
Mẫu câu liên quan đến kỳ thi và kết quả học tập
Những câu này thường xuất hiện khi trao đổi về điểm số, bài kiểm tra hoặc thành tích học tập.
- When is the next exam?
→ Kỳ thi tiếp theo diễn ra khi nào?
- I passed the exam.
→ Tôi đã vượt qua kỳ thi.
- I got a high score on the test.
→ Tôi đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
- What grade did you get?
→ Bạn được bao nhiêu điểm?
- I need to improve my results.
→ Tôi cần cải thiện kết quả học tập của mình.
- The exam was quite difficult.
→ Bài thi khá khó.
- I am happy with my academic performance.
→ Tôi hài lòng với kết quả học tập của mình.
- She received a scholarship for her excellent grades.
→ Cô ấy nhận được học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc.
Đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề trường học
Học từ vựng và mẫu câu sẽ hiệu quả hơn khi được đặt trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề trường học dưới đây mô phỏng những tình huống thường gặp như trao đổi về môn học, hỏi bài tập và chuẩn bị cho kỳ thi. Thông qua việc luyện đọc và thực hành các hội thoại này, người học có thể nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin hơn.
Hội thoại 1: Trao đổi về môn học yêu thích
Anna: Hi, Tom. What is your favorite subject at school?
→ Chào Tom. Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?
Tom: My favorite subject is English because I enjoy learning new languages.
→ Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh vì mình thích học các ngôn ngữ mới.
Anna: That’s interesting. Do you have English lessons every day?
→ Thú vị đấy. Bạn có học tiếng Anh mỗi ngày không?
Tom: No, I have English classes three times a week.
→ Không, mình học tiếng Anh ba buổi mỗi tuần.
Anna: Who is your English teacher?
→ Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?
Tom: Mrs. Brown. She is very friendly and helpful.
→ Cô Brown. Cô ấy rất thân thiện và nhiệt tình.
Anna: That’s great. I also like English because it helps me communicate with people from different countries.
→ Tuyệt quá. Mình cũng thích tiếng Anh vì nó giúp mình giao tiếp với mọi người từ nhiều quốc gia khác nhau.
Tom: I agree. English is very important nowadays.
→ Mình đồng ý. Tiếng Anh ngày nay rất quan trọng.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học
Hội thoại 2: Chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ
Teacher: Good morning, everyone. Are you ready for the final exam next week?
→ Chào buổi sáng các em. Các em đã sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ tuần tới chưa?
Students: We are trying our best, teacher.
→ Chúng em đang cố gắng hết sức, thưa thầy/cô.
Teacher: Have you reviewed all the lessons?
→ Các em đã ôn tập tất cả các bài học chưa?
Student A: I have reviewed most of them, but I still need to practice grammar.
→ Em đã ôn gần hết rồi, nhưng vẫn cần luyện thêm ngữ pháp.
Teacher: That’s a good plan. Grammar is an important part of the exam.
→ Đó là một kế hoạch tốt. Ngữ pháp là phần quan trọng của bài thi.
Student B: Will there be a speaking test as well?
→ Sẽ có cả bài kiểm tra nói phải không ạ?
Teacher: Yes, there will be a short speaking test after the written exam.
→ Đúng vậy. Sẽ có một bài kiểm tra nói ngắn sau phần thi viết.
Students: Thank you, teacher. We will continue studying hard.
→ Cảm ơn thầy/cô. Chúng em sẽ tiếp tục học tập chăm chỉ.
Việc học từ vựng tiếng anh theo chủ đề trường học không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập thực tế. Khi kết hợp học từ vựng, mẫu câu và hội thoại theo từng chủ đề cụ thể, bạn sẽ ghi nhớ hiệu quả hơn, tự tin hơn trong các kỳ thi cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
