200+ Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học thông dụng

28/06/2026

Để giao tiếp và học tập hiệu quả, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học là vô cùng cần thiết. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong môi trường học đường, các kỳ thi và cả giao tiếp hằng ngày. Không chỉ hữu ích cho học sinh, sinh viên, nội dung này còn được ứng dụng trong các chương trình đào tạo tiếng Anh cho doanh nghiệp, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các từ vựng thường gặp về chủ đề trường học.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Để sử dụng tiếng Anh thành thạo trong môi trường học tập, người học cần nắm vững các nhóm từ vựng liên quan. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh trường học thông dụng, được phân theo từng nhóm!

Từ vựng tiếng Anh theo các cấp học và trường học

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

nursery school

/ˈnɜːrsəri skuːl/

Trường mầm non

preschool

/ˈpriːskuːl/

Nhà trẻ, mẫu giáo

kindergarten

/ˈkɪndərˌɡɑːrtən/

Mẫu giáo (vn/us)

primary school

/ˈpraɪ.mə.ri skuːl/

Trường tiểu học

elementary school

/ˌeləˈmentri skuːl/

Trường tiểu học (us)

middle school

/ˈmɪdl skuːl/

Trường trung học cơ sở

junior high

/ˈdʒuːniər haɪ/

Trường cấp 2 (us)

high school

/ˈhaɪ skuːl/

Trường trung học phổ thông

secondary school

/ˈsekəndri skuːl/

Trung học (uk)

vocational school

/voʊˈkeɪʃənəl skuːl/

Trường dạy nghề

college

/ˈkɒlɪdʒ/

Cao đẳng, trường đại học nhỏ

university

/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/

Đại học

community college

/kəˈmjuːnəti ˈkɒlɪdʒ/

Cao đẳng cộng đồng

boarding school

/ˈbɔːrdɪŋ skuːl/

Trường nội trú

private school

/ˈpraɪvət skuːl/

Trường tư thục

public school

/ˈpʌblɪk skuːl/

Trường công lập

international school

/ˌɪntərˈnæʃənəl skuːl/

Trường quốc tế

special education school

/ˌspeʃəl ˌedʒʊˈkeɪʃən skuːl/

Trường chuyên biệt

adult education center

/əˈdʌlt ˌedʒʊˈkeɪʃən ˈsɛntər/

Trung tâm giáo dục người lớn

language school

/ˈlæŋɡwɪdʒ skuːl/

Trường/nhóm dạy ngôn ngữ

nursery

/ˈnɜːrsəri/

Nhà trẻ

prep school

/prep skuːl/

Trường chuẩn bị (prep)

technical school

/ˈteknɪkəl skuːl/

Trường kỹ thuật

research institute

/rɪˈsɜːrtʃ ˈɪnstɪtjuːt/

Viện nghiên cứu

Từ vựng tiếng Anh về cấp học

Từ vựng tiếng Anh về cấp học

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh về các loại đồ dùng học tập!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

pencil

/ˈpensəl/

Bút chì

pen

/pen/

Bút mực

eraser

/ɪˈreɪsər/

Cục tẩy

sharpener

/ˈʃɑːrpənər/

Gọt bút chì

notebook

/ˈnoʊtbʊk/

Vở, sổ ghi chép

exercise book

/ˈɛksərsaɪz bʊk/

Vở bài tập

textbook

/ˈtɛkstbʊk/

Sách giáo khoa

dictionary

/ˈdɪkʃənəri/

Từ điển

ruler

/ˈruːlər/

Thước kẻ

calculator

/ˈkælkjuleɪtər/

Máy tính cầm tay

folder

/ˈfoʊldər/

Bìa, kẹp hồ sơ

stapler

/ˈsteɪplər/

Dập ghim

highlighter

/ˈhaɪˌlaɪtər/

Bút dạ quang

marker

/ˈmɑːrkər/

Bút lông/viết bảng

scissors

/ˈsɪzərz/

Kéo

glue

/ɡluː/

Keo

crayons

/ˈkreɪɒnz/

Bút sáp màu

paintbrush

/ˈpeɪntbrʌʃ/

Cọ vẽ

clipboard

/ˈklɪpbɔːrd/

Bìa có kẹp

whiteboard marker

/ˈwaɪtbɔːrd ˈmɑːrkər/

Bút viết bảng trắng

backpack

/ˈbækpæk/

Ba lô

lunchbox

/ˈlʌntʃbɒks/

Hộp cơm

index card

/ˈɪndɛks kɑːrd/

Thẻ ghi chú

calculator app

/ˈkælkjuleɪtər æp/

Ứng dụng máy tính

stationery

/ˈsteɪʃənəri/

Văn phòng phẩm

Từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất, phòng học ở trường

Từ vựng về cơ sở vật chất, phòng học ở trường là nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học thường gặp nhất. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng chi tiết!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Classroom

/ˈklæsruːm/

Phòng học

Lecture hall

/ˈlektʃər hɔːl/

Giảng đường

Library

/ˈlaɪbreri/

Thư viện

Laboratory

/ˈlæbrətɔːri/

Phòng thí nghiệm

Computer room

/kəmˈpjuːtər ruːm/

Phòng máy tính

Language lab

/ˈlæŋɡwɪdʒ læb/

Phòng học ngoại ngữ

Science lab

/ˈsaɪəns læb/

Phòng thí nghiệm khoa học

Art room

/ɑːrt ruːm/

Phòng mỹ thuật

Music room

/ˈmjuːzɪk ruːm/

Phòng âm nhạc

Gymnasium

/dʒɪmˈneɪziəm/

Nhà thi đấu

Playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

Sân chơi

Sports field

/spɔːrts fiːld/

Sân thể thao

Football field

/ˈfʊtbɔːl fiːld/

Sân bóng đá

Basketball court

/ˈbɑːskɪtbɔːl kɔːrt/

Sân bóng rổ

Swimming pool

/ˈswɪmɪŋ puːl/

Hồ bơi

Auditorium

/ˌɔːdɪˈtɔːriəm/

Hội trường

Cafeteria

/ˌkæfəˈtɪriə/

Nhà ăn

Canteen

/kænˈtiːn/

Căng tin

Principal’s office

/ˈprɪnsəplz ˈɔːfɪs/

Phòng hiệu trưởng

Staff room

/stæf ruːm/

Phòng giáo viên

Meeting room

/ˈmiːtɪŋ ruːm/

Phòng họp

Schoolyard

/ˈskuːljɑːrd/

Sân trường

Corridor

/ˈkɔːrɪdɔːr/

Hành lang

Staircase

/ˈsterkeɪs/

Cầu thang

Elevator

/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

Parking lot

/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/

Bãi đỗ xe

Restroom

/ˈrestruːm/

Nhà vệ sinh

Notice board

/ˈnəʊtɪs bɔːrd/

Bảng thông báo

Whiteboard

/ˈwaɪtbɔːrd/

Bảng trắng

Blackboard

/ˈblækbɔːrd/

Bảng đen

Từ vựng tiếng Anh về các môn học

Từ vựng về môn học cũng là một trong những nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học thường gặp nhất. Dưới đây là tên gọi của các môn học bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Mathematics (Math)

/ˌmæθəˈmætɪks/

Toán học

Algebra

/ˈældʒɪbrə/

Đại số

Geometry

/dʒiˈɑːmətri/

Hình học

Literature

/ˈlɪtərətʃər/

Ngữ văn

Language Arts

/ˈlæŋɡwɪdʒ ɑːrts/

Ngữ văn

English

/ˈɪŋɡlɪʃ/

Tiếng Anh

Physics

/ˈfɪzɪks/

Vật lý

Chemistry

/ˈkemɪstri/

Hóa học

Biology

/baɪˈɑːlədʒi/

Sinh học

Science

/ˈsaɪəns/

Khoa học

History

/ˈhɪstri/

Lịch sử

Geography

/dʒiˈɑːɡrəfi/

Địa lý

Civic Education

/ˈsɪvɪk ˌedʒuˈkeɪʃn/

Giáo dục công dân

Information Technology (IT)

/ˌɪnfərˈmeɪʃn tekˈnɑːlədʒi/

Công nghệ thông tin

Computer Science

/kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/

Khoa học máy tính

Physical Education (PE)

/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/

Thể dục

Art

/ɑːrt/

Mỹ thuật

Music

/ˈmjuːzɪk/

Âm nhạc

Economics

/ˌiːkəˈnɑːmɪks/

Kinh tế học

Business Studies

/ˈbɪznəs ˈstʌdiz/

Kinh doanh

Sociology

/ˌsəʊsiˈɑːlədʒi/

Xã hội học

Psychology

/saɪˈkɑːlədʒi/

Tâm lý học

Philosophy

/fəˈlɑːsəfi/

Triết học

Political Science

/pəˈlɪtɪkl ˈsaɪəns/

Khoa học chính trị

Environmental Science

/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈsaɪəns/

Khoa học môi trường

Astronomy

/əˈstrɑːnəmi/

Thiên văn học

Statistics

/stəˈtɪstɪks/

Thống kê

Foreign Language

/ˈfɔːrən ˈlæŋɡwɪdʒ/

Ngoại ngữ

French

/frentʃ/

Tiếng Pháp

Chinese

/tʃaɪˈniːz/

Tiếng Trung

Từ vựng tiếng Anh về môn học

Từ vựng tiếng Anh về môn học

Từ vựng tiếng Anh về cấp bậc, chức vụ trong trường

Mỗi trường học đều có hệ thống nhân sự với nhiều vị trí và chức danh khác nhau. Việc hiểu các thuật ngữ này giúp người học dễ dàng giao tiếp, đọc hiểu thông báo hoặc giới thiệu cơ cấu tổ chức của nhà trường bằng tiếng Anh.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Principal

/ˈprɪnsəpl/

Hiệu trưởng

Vice Principal

/ˌvaɪs ˈprɪnsəpl/

Phó hiệu trưởng

Headmaster

/ˌhedˈmæstər/

Hiệu trưởng (nam)

Headmistress

/ˌhedˈmɪstrəs/

Hiệu trưởng (nữ)

Dean

/diːn/

Trưởng khoa

Vice Dean

/ˌvaɪs ˈdiːn/

Phó trưởng khoa

Lecturer

/ˈlektʃərər/

Giảng viên

Professor

/prəˈfesər/

Giáo sư

Associate Professor

/əˌsəʊsiət prəˈfesər/

Phó giáo sư

Teacher

/ˈtiːtʃər/

Giáo viên

Homeroom Teacher

/ˈhəʊmruːm ˈtiːtʃər/

Giáo viên chủ nhiệm

Subject Teacher

/ˈsʌbdʒɪkt ˈtiːtʃər/

Giáo viên bộ môn

Tutor

/ˈtuːtər/

Gia sư

Teaching Assistant

/ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/

Trợ giảng

Academic Advisor

/ˌækəˈdemɪk ədˈvaɪzər/

Cố vấn học tập

School Counselor

/skuːl ˈkaʊnsələr/

Tư vấn học đường

Librarian

/laɪˈbreriən/

Thủ thư

Laboratory Assistant

/ˈlæbrətɔːri əˈsɪstənt/

Trợ lý phòng thí nghiệm

Administrator

/ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị viên

Secretary

/ˈsekrəteri/

Thư ký

Supervisor

/ˈsuːpərvaɪzər/

Giám sát viên

Staff Member

/stæf ˈmembər/

Nhân viên

Student

/ˈstuːdnt/

Học sinh, sinh viên

Class Monitor

/klæs ˈmɑːnɪtər/

Lớp trưởng

Vice Monitor

/vaɪs ˈmɑːnɪtər/

Lớp phó

Team Leader

/tiːm ˈliːdər/

Trưởng nhóm

Researcher

/rɪˈsɜːrtʃər/

Nhà nghiên cứu

Graduate Student

/ˈɡrædʒuət ˈstuːdnt/

Học viên cao học

Undergraduate

/ˌʌndərˈɡrædʒuət/

Sinh viên đại học

Alumni

/əˈlʌmnaɪ/

Cựu học sinh, sinh viên

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động học tập

Các hoạt động học tập là một phần không thể thiếu trong môi trường giáo dục. Dưới đây là những từ vựng thường gặp mô tả về các hoạt động học tập.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Study

/ˈstʌdi/

Học tập

Learn

/lɜːrn/

Học, tiếp thu

Read

/riːd/

Đọc

Write

/raɪt/

Viết

Listen

/ˈlɪsn/

Nghe

Speak

/spiːk/

Nói

Practice

/ˈpræktɪs/

Luyện tập

Review

/rɪˈvjuː/

Ôn tập

Revise

/rɪˈvaɪz/

Ôn bài

Research

/rɪˈsɜːrtʃ/

Nghiên cứu

Analyze

/ˈænəlaɪz/

Phân tích

Discuss

/dɪˈskʌs/

Thảo luận

Debate

/dɪˈbeɪt/

Tranh luận

Present

/prɪˈzent/

Thuyết trình

Participate

/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/

Tham gia

Collaborate

/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác

Take notes

/teɪk nəʊts/

Ghi chép

Do homework

/duː ˈhəʊmwɜːrk/

Làm bài tập về nhà

Complete an assignment

/kəmˈpliːt ən əˈsaɪnmənt/

Hoàn thành bài tập

Submit

/səbˈmɪt/

Nộp bài

Attend class

/əˈtend klæs/

Tham gia lớp học

Ask questions

/æsk ˈkwestʃənz/

Đặt câu hỏi

Answer questions

/ˈænsər ˈkwestʃənz/

Trả lời câu hỏi

Work in groups

/wɜːrk ɪn ɡruːps/

Làm việc nhóm

Conduct an experiment

/kənˈdʌkt ən ɪkˈsperɪmənt/

Tiến hành thí nghiệm

Take part in a project

/teɪk pɑːrt ɪn ə ˈprɑːdʒekt/

Tham gia dự án

Give a presentation

/ɡɪv ə ˌpreznˈteɪʃn/

Thuyết trình

Graduate

/ˈɡrædʒueɪt/

Tốt nghiệp

Enroll

/ɪnˈrəʊl/

Đăng ký học

Study abroad

/ˈstʌdi əˈbrɔːd/

Du học

Từ vựng về các kỳ thi và đánh giá kết quả học tập

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học về các kỳ thi và đánh giá kết quả học tập!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Exam

/ɪɡˈzæm/

Kỳ thi

Examination

/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

Bài kiểm tra, kỳ thi

Test

/test/

Bài kiểm tra

Quiz

/kwɪz/

Bài kiểm tra ngắn

Midterm Exam

/ˈmɪdtɜːrm ɪɡˈzæm/

Thi giữa kỳ

Final Exam

/ˈfaɪnl ɪɡˈzæm/

Thi cuối kỳ

Oral Test

/ˈɔːrəl test/

Kiểm tra nói

Written Test

/ˈrɪtn test/

Kiểm tra viết

Multiple-choice Test

/ˌmʌltɪpl tʃɔɪs test/

Trắc nghiệm

Assignment

/əˈsaɪnmənt/

Bài tập được giao

Coursework

/ˈkɔːrswɜːrk/

Bài tập học phần

Project

/ˈprɑːdʒekt/

Dự án học tập

Thesis

/ˈθiːsɪs/

Luận văn

Dissertation

/ˌdɪsərˈteɪʃn/

Luận án

Grade

/ɡreɪd/

Điểm số

Mark

/mɑːrk/

Điểm

Score

/skɔːr/

Điểm thi

Result

/rɪˈzʌlt/

Kết quả

GPA (Grade Point Average)

/ˌdʒiː piː ˈeɪ/

Điểm trung bình tích lũy

Pass

/pæs/

Đỗ

Fail

/feɪl/

Trượt

Distinction

/dɪˈstɪŋkʃn/

Loại xuất sắc

Merit

/ˈmerɪt/

Loại giỏi

Certificate

/sərˈtɪfɪkət/

Chứng chỉ

Diploma

/dɪˈpləʊmə/

Bằng tốt nghiệp

Transcript

/ˈtrænskrɪpt/

Bảng điểm

Scholarship

/ˈskɑːlərʃɪp/

Học bổng

Assessment

/əˈsesmənt/

Đánh giá

Evaluation

/ɪˌvæljuˈeɪʃn/

Thẩm định, đánh giá

Academic Performance

/ˌækəˈdemɪk pərˈfɔːrməns/

Kết quả học tập

Từ vựng tiếng Anh về kỳ thi

Từ vựng tiếng Anh về kỳ thi

Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng theo chủ đề trường học

Ngoài việc nắm vững từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học, bạn cũng cần biết được một số mẫu câu giao tiếp thường gặp trong lớp học, khi hỏi bài, làm việc nhóm, xin phép hoặc trao đổi về việc học.

Mẫu câu chào hỏi và giao tiếp hằng ngày ở trường

Đây là những câu giao tiếp cơ bản được sử dụng khi gặp gỡ giáo viên, bạn học hoặc bắt đầu một buổi học. Chúng giúp tạo sự lịch sự và chuyên nghiệp trong môi trường giáo dục.

  • Good morning, teacher.

→ Chào buổi sáng thầy/cô.

  • Good afternoon, everyone.

→ Chào buổi chiều mọi người.

  • How are you today?

→ Hôm nay bạn thế nào?

  • I’m fine, thank you.

→ Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

  • Nice to meet you.

→ Rất vui được gặp bạn.

  • Welcome to our class.

→ Chào mừng bạn đến với lớp học của chúng tôi.

  • Have a nice day at school.

→ Chúc bạn có một ngày học tập vui vẻ.

  • See you tomorrow.

→ Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai.

Mẫu câu xin phép trong lớp học

Khi học tập trong môi trường quốc tế hoặc lớp học tiếng Anh, việc biết cách xin phép là rất quan trọng. Những câu dưới đây giúp bạn thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên.

  • May I come in, please?

→ Em có thể vào lớp được không ạ?

  • May I go out for a moment?

→ Em có thể ra ngoài một lát được không ạ?

  • May I ask a question?

→ Em có thể đặt một câu hỏi không ạ?

  • May I open the window?

→ Em có thể mở cửa sổ được không ạ?

  • May I borrow your pen?

→ Mình có thể mượn bút của bạn được không?

  • Could you repeat that, please?

→ Thầy/cô có thể nhắc lại được không ạ?

  • May I leave early today?

→ Hôm nay em có thể về sớm được không ạ?

Mẫu câu hỏi và trả lời trong giờ học

Đây là những mẫu câu thường được sử dụng khi học sinh tương tác với giáo viên hoặc tham gia thảo luận trên lớp.

  • What does this word mean?

→ Từ này có nghĩa là gì?

  • How do you spell it?

→ Từ đó được đánh vần như thế nào?

  • Can you explain this lesson again?

→ Thầy/cô có thể giải thích lại bài học này không?

  • I don’t understand this part.

→ Em không hiểu phần này.

  • The answer is B.

→ Đáp án là B.

  • I think the answer is correct.

→ Em nghĩ đáp án này đúng.

  • Could you give me an example?

→ Thầy/cô có thể cho em một ví dụ không?

  • What page are we on?

→ Chúng ta đang học ở trang nào?

  • Can you help me with this exercise?

→ Bạn có thể giúp mình làm bài tập này không?

  • I have finished my assignment.

→ Em đã hoàn thành bài tập của mình.

Mẫu câu tiếng Anh trong lớp học

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong trường học

Mẫu câu về hoạt động học tập

Những câu này thường được sử dụng khi nói về quá trình học tập, bài tập và kế hoạch học hành.

  • I need to do my homework tonight.

→ Tối nay tôi cần làm bài tập về nhà.

  • I am studying for the final exam.

→ Tôi đang ôn thi cuối kỳ.

  • We have a group project this week.

→ Tuần này chúng tôi có một dự án nhóm.

  • I have submitted my assignment.

→ Tôi đã nộp bài tập.

  • Let’s review the lesson together.

→ Chúng ta cùng ôn lại bài học nhé.

  • I take notes during every class.

→ Tôi ghi chép trong mỗi buổi học.

  • We are preparing for the presentation.

→ Chúng tôi đang chuẩn bị cho bài thuyết trình.

  • I study English every day.

→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

Mẫu câu làm việc nhóm và thảo luận

Kỹ năng làm việc nhóm là một phần quan trọng trong học tập hiện đại. Những mẫu câu sau sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi tham gia các hoạt động nhóm.

  • Let’s work together on this project.

→ Hãy cùng nhau thực hiện dự án này.

  • What do you think about this idea?

→ Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?

  • I agree with your opinion.

→ Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.

  • I don’t think that’s the best solution.

→ Tôi không nghĩ đó là giải pháp tốt nhất.

  • Can you share your ideas with us?

→ Bạn có thể chia sẻ ý tưởng của mình với chúng tôi không?

  • Let’s divide the tasks equally.

→ Hãy chia công việc đồng đều.

  • Who will present the project?

→ Ai sẽ thuyết trình dự án?

  • We need to finish this before Friday.

→ Chúng ta cần hoàn thành việc này trước thứ Sáu.

Mẫu câu trao đổi với giáo viên

Đây là các mẫu câu lịch sự thường dùng khi cần hỗ trợ hoặc trao đổi trực tiếp với giáo viên.

  • Could you help me understand this topic?

→ Thầy/cô có thể giúp em hiểu chủ đề này không ạ?

  • I have a question about the assignment.

→ Em có một câu hỏi về bài tập được giao.

  • Can I submit my work tomorrow?

→ Em có thể nộp bài vào ngày mai được không ạ?

  • Could you check my homework, please?

→ Thầy/cô có thể kiểm tra bài tập của em được không ạ?

  • Thank you for your guidance.

→ Cảm ơn thầy/cô đã hướng dẫn em.

  • I will try harder next time.

→ Em sẽ cố gắng hơn vào lần sau.

  • Could you recommend some study materials?

→ Thầy/cô có thể giới thiệu một số tài liệu học tập không ạ?

Mẫu câu liên quan đến kỳ thi và kết quả học tập

Những câu này thường xuất hiện khi trao đổi về điểm số, bài kiểm tra hoặc thành tích học tập.

  • When is the next exam?

→ Kỳ thi tiếp theo diễn ra khi nào?

  • I passed the exam.

→ Tôi đã vượt qua kỳ thi.

  • I got a high score on the test.

→ Tôi đạt điểm cao trong bài kiểm tra.

  • What grade did you get?

→ Bạn được bao nhiêu điểm?

  • I need to improve my results.

→ Tôi cần cải thiện kết quả học tập của mình.

  • The exam was quite difficult.

→ Bài thi khá khó.

  • I am happy with my academic performance.

→ Tôi hài lòng với kết quả học tập của mình.

  • She received a scholarship for her excellent grades.

→ Cô ấy nhận được học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc.

Đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề trường học

Học từ vựng và mẫu câu sẽ hiệu quả hơn khi được đặt trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề trường học dưới đây mô phỏng những tình huống thường gặp như trao đổi về môn học, hỏi bài tập và chuẩn bị cho kỳ thi. Thông qua việc luyện đọc và thực hành các hội thoại này, người học có thể nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin hơn.

Hội thoại 1: Trao đổi về môn học yêu thích

Anna: Hi, Tom. What is your favorite subject at school?

→ Chào Tom. Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?

Tom: My favorite subject is English because I enjoy learning new languages.

→ Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh vì mình thích học các ngôn ngữ mới.

Anna: That’s interesting. Do you have English lessons every day?

→ Thú vị đấy. Bạn có học tiếng Anh mỗi ngày không?

Tom: No, I have English classes three times a week.

→ Không, mình học tiếng Anh ba buổi mỗi tuần.

Anna: Who is your English teacher?

→ Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?

Tom: Mrs. Brown. She is very friendly and helpful.

→ Cô Brown. Cô ấy rất thân thiện và nhiệt tình.

Anna: That’s great. I also like English because it helps me communicate with people from different countries.

→ Tuyệt quá. Mình cũng thích tiếng Anh vì nó giúp mình giao tiếp với mọi người từ nhiều quốc gia khác nhau.

Tom: I agree. English is very important nowadays.

→ Mình đồng ý. Tiếng Anh ngày nay rất quan trọng.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học

Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học

Hội thoại 2: Chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ

Teacher: Good morning, everyone. Are you ready for the final exam next week?

→ Chào buổi sáng các em. Các em đã sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ tuần tới chưa?

Students: We are trying our best, teacher.

→ Chúng em đang cố gắng hết sức, thưa thầy/cô.

Teacher: Have you reviewed all the lessons?

→ Các em đã ôn tập tất cả các bài học chưa?

Student A: I have reviewed most of them, but I still need to practice grammar.

→ Em đã ôn gần hết rồi, nhưng vẫn cần luyện thêm ngữ pháp.

Teacher: That’s a good plan. Grammar is an important part of the exam.

→ Đó là một kế hoạch tốt. Ngữ pháp là phần quan trọng của bài thi.

Student B: Will there be a speaking test as well?

→ Sẽ có cả bài kiểm tra nói phải không ạ?

Teacher: Yes, there will be a short speaking test after the written exam.

→ Đúng vậy. Sẽ có một bài kiểm tra nói ngắn sau phần thi viết.

Students: Thank you, teacher. We will continue studying hard.

→ Cảm ơn thầy/cô. Chúng em sẽ tiếp tục học tập chăm chỉ.

Việc học từ vựng tiếng anh theo chủ đề trường học không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập thực tế. Khi kết hợp học từ vựng, mẫu câu và hội thoại theo từng chủ đề cụ thể, bạn sẽ ghi nhớ hiệu quả hơn, tự tin hơn trong các kỳ thi cũng như trong giao tiếp hằng ngày.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.