Câu bị động (Passive Voice) luôn là một trong những chủ điểm ngữ pháp “khó nhằn” nhất nhưng lại xuất hiện dày đặc từ giao tiếp thực tế cho đến các kỳ thi tiếng anh. Về cơ bản, câu bị động là câu dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người hay vật thực hiện hành động đó. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ câu bị động là gì? Cách sử dụng và những nguyên tắc cần lưu ý.
Câu bị động (Passive Voice) là gì?
Trong tiếng Anh, Câu bị động (Passive Voice) là cấu trúc câu được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng bị (hoặc được) tác động bởi một hành động, thay vì nhấn mạnh vào người hay vật thực hiện hành động đó.
Hiểu một cách đơn giản, nếu câu chủ động trả lời cho câu hỏi “Ai đã làm việc đó?”, thì câu bị động sẽ trả lời cho câu hỏi “Việc đó đã diễn ra như thế nào với đối tượng này?”. Chủ ngữ trong câu bị động luôn là “nạn nhân” hoặc “người thụ hưởng” của hành động.
Sự khác biệt giữa hai loại câu này nằm ở trọng tâm thông tin mà bạn muốn truyền tải:
- Câu chủ động: Trọng tâm nằm ở người/vật thực hiện hành động. (Ví dụ: The cat ate the mouse – Con mèo ăn con chuột. -> Nhấn mạnh vào “con mèo”).
- Câu bị động: Trọng tâm nằm ở người/vật bị tác động. (Ví dụ: The mouse was eaten by the cat – Con chuột bị ăn bởi con mèo. -> Nhấn mạnh vào số phận của “con chuột”).

Câu bị động (Passive Voice) là cấu trúc câu sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động bởi một hành động
Khi nào nên sử dụng câu bị động trong tiếng Anh?
Không phải lúc nào chúng ta cũng lạm dụng câu bị động. Bạn chỉ nên (và bắt buộc) dùng cấu trúc này trong 3 tình huống sau để câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp nhất:
- Khi không biết hoặc không cần thiết phải biết ai là người thực hiện hành động: Bạn chỉ quan tâm đến sự việc đã xảy ra.
Ví dụ: My bike was stolen last night. (Xe đạp của tôi bị trộm đêm qua – Tôi không biết ai là tên trộm).
- Khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động: Đây là thủ pháp đề cao tầm quan trọng của kết quả thay vì chủ thể.
Ví dụ: The new vaccine has been developed. (Loại vacxin mới đã được phát triển – Tin tức về vacxin quan trọng hơn việc nhóm nhà khoa học nào làm ra nó).
- Khi sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật: Câu bị động giúp câu văn khách quan hơn, đặc biệt xuất hiện nhiều trong viết báo cáo, email công việc hoặc bài luận (IELTS Writing).

Các trường hợp nên sử dụng câu bị động
Nguyên tắc và 3 bước chuyển câu chủ động sang bị động
Dù ở bất kỳ thì nào, câu bị động luôn phải tuân thủ nguyên tắc: Bắt buộc phải có To be + V3/ed (Past Participle – Quá khứ phân từ).
Công thức: S + to be + V3/ed + (by O)
Để không chia sai động từ, hãy làm theo đúng 4 bước sau:
- Bước 1: Xác định rõ Chủ ngữ (S), Động từ (V) và Tân ngữ (O) trong câu chủ động.
- Bước 2: Kéo Tân ngữ (O) của câu chủ động lên làm Chủ ngữ (S) mới cho câu bị động.
- Bước 3: Chia động từ “to be” theo đúng thì của Động từ (V) ở câu gốc. Sau đó, lùi Động từ (V) chính về dạng V3/ed.
- Bước 4: Biến Chủ ngữ (S) cũ thành tân ngữ đứng sau giới từ “by” (by + O).(Lưu ý: Có thể lược bỏ “by them”, “by people”, “by someone”, “by him/her”… nếu không cần thiết).
Ví dụ:
Câu chủ động: The mechanic (S) repairs (V – Hiện tại đơn) my car (O).
Phân tích:
- Đưa “my car” lên làm S mới.
- Thì hiện tại đơn của “to be” đi với “my car” là “is”.
- “Repairs” chuyển thành V3/ed là “repaired”.
- Chuyển “The mechanic” thành “by the mechanic”.
=>> Câu bị động: My car is repaired by the mechanic.
Tổng hợp công thức câu bị động theo 12 thì
Dưới đây là bảng tổng hợp công thức biến đổi “to be” theo các nhóm thì trong tiếng anh:
Câu bị động nhóm thì Hiện tại
|
Thì |
Cấu trúc Chủ động |
Cấu trúc Bị động |
Ví dụ (Bị động) |
|
Hiện tại đơn |
S + V(s/es) + O |
S + am/is/are + V3/ed + (by O) |
The report is finished by Anna. |
|
Hiện tại tiếp diễn |
S + am/is/are + V-ing + O |
S + am/is/are + being + V3/ed + (by O) |
A new song is being recorded. |
|
Hiện tại hoàn thành |
S + have/has + V3/ed + O |
S + have/has + been + V3/ed + (by O) |
The letters have been sent |
Câu bị động nhóm thì Quá khứ
|
Thì |
Cấu trúc Chủ động |
Cấu trúc Bị động |
Ví dụ (Bị động) |
|
Quá khứ đơn |
S + V2/ed + O |
S + was/were + V3/ed + (by O) |
My house was built in 1990. |
|
Quá khứ tiếp diễn |
S + was/were + V-ing + O |
S + was/were + being + V3/ed + (by O) |
The car was being washed at 8 AM. |
|
Quá khứ hoàn thành |
S + had + V3/ed + O |
S + had + been + V3/ed + (by O) |
The cake had been eaten before I arrived |
Câu bị động nhóm thì Tương lai
|
Thì / Cấu trúc |
Cấu trúc Chủ động |
Cấu trúc Bị động |
Ví dụ (Bị động) |
|
Tương lai đơn |
S + will + V(nguyên thể) + O |
S + will + be + V3/ed + (by O) |
The problem will be solved soon. |
|
Tương lai gần |
S + am/is/are + going to + V + O |
S + am/is/are + going to + be + V3/ed |
It is going to be fixed tomorrow. |
|
Modal Verbs (Can, must, should…) |
S + modal verb + V + O |
S + modal verb + be + V3/ed + (by O) |
Rules must be followed strictly |
Các cấu trúc câu bị động đặc biệt
Ngoài cấu trúc cơ bản, các bài thi như IELTS, TOEIC hay THPT Quốc gia rất hay thêm các dạng bị động đặc biệt dưới đây.
Câu có 2 tân ngữ (Give, send, show, buy…)
Những động từ như give, send, lend, buy, show thường đi kèm 2 tân ngữ: Tân ngữ chỉ người (Gián tiếp – O1) và Tân ngữ chỉ vật (Trực tiếp – O2). Bạn có 2 cách để chuyển sang bị động:
- Chủ động: He gave me (O1) a book (O2).
- Bị động cách 1 (Ưu tiên dùng – Đưa tân ngữ chỉ người lên): I was given a book (by him).
- Bị động cách 2 (Đưa tân ngữ chỉ vật lên – Cần thêm giới từ to/for): A book was given to me (by him).
Câu bị động với Động từ tường thuật / Chỉ quan điểm
Thường xuất hiện với các động từ như: say, think, believe, report…
- Chủ động: People say that he is very rich.
- Bị động cách 1 (Dùng chủ ngữ giả “It”): It is said that he is very rich.
- Bị động cách 2 (Đưa chủ ngữ của mệnh đề sau “that” lên): He is said to be very rich.
Cấu trúc nhờ vả (Causative Form)
- Nhờ vả với “Have”: Have someone do sth ➔ Have sth done (by someone)
VD: I have the barber cut my hair. ➔ I have my hair cut.
- Nhờ vả với “Get”: Get someone to do sth ➔ Get sth done (by someone)
VD: She gets him to fix the laptop. ➔ She gets the laptop fixed.
Câu mệnh lệnh
Khi muốn chuyển một câu mệnh lệnh (V + O) sang bị động, hãy dùng cấu trúc với “Let”.
- Công thức: Let + O + be + V3/ed
VD: Do this exercise now! ➔ Let this exercise be done now!
3 lỗi sai người Việt hay mắc khi dùng Passive Voice
Dưới đây là một số lỗi sai người Việt hay mắc phải khi sử dụng câu bị động trong tiếng anh:
- Quên hoặc chia sai động từ “To be”: Rất nhiều bạn chỉ chăm chăm đổi V thành V3/ed mà quên mất việc chia “to be” theo đúng thì của câu gốc và phải hòa hợp với Chủ ngữ mới (số ít/số nhiều).
- Dùng bị động cho Nội động từ (Intransitive verbs): Các động từ như happen, sleep, cry, arrive, exist, occur… không bao giờ có tân ngữ đi kèm, do đó tuyệt đối không có thể bị động. (Sai: The accident was happened -> Đúng: The accident happened).
- Nhầm lẫn vị trí của Trạng từ: Khi câu vừa có trạng từ chỉ nơi chốn, vừa có trạng từ chỉ thời gian, hãy nhớ câu thần chú: “Nơi chốn đứng trước by O, Thời gian đứng sau by O”. (VD: The book was found in the library by him yesterday.)

Lỗi sai hay mắc khi dùng Passive Voice
Bài tập câu bị động (có đáp án)
Một số dạng bài tập với câu bị động bạn có thể tham khảo và luyện tập:
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc (Nhận biết thì)
- The road (repair) ___________ at the moment.
- My wallet (steal) ___________ while I was shopping yesterday.
- This task must (finish) ___________ before 5 PM.
Bài tập 2: Viết lại câu từ Chủ động sang Bị động (Cơ bản)
Someone has cleaned the room.
➔ The room ________________________________.
Shakespeare wrote “Romeo and Juliet” in 1597.
➔ “Romeo and Juliet” _______________________.
Bài tập 3: Viết lại câu (Dạng đặc biệt, nâng cao)
People believe that he moved to New York.
➔ It is ____________________________________.
I will get the mechanic to check the brakes.
➔ I will get the brakes _______________________.
Đáp án chi tiết
- Bài tập 1: 1. is being repaired (Hiện tại tiếp diễn) | 2. was stolen (Quá khứ đơn) | 3. be finished (Modal verb).
- Bài tập 2: 1. The room has been cleaned. | 2. “Romeo and Juliet” was written by Shakespeare in 1597.
- Bài tập 3: 1. It is believed that he moved to New York (hoặc: He is believed to have moved to New York). | 2. I will get the brakes checked (by the mechanic).
Trên đây là tổng hợp các kiến thức về câu bị động (Passive Voice) trong tiếng anh chính xác nhất. Hy vọng những kiến thức trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
