Nevertheless có nghĩa tiếng Việt là “tuy nhiên”, “dẫu vậy” hoặc “thế nhưng”. Đây là một trạng từ liên kết đóng vai trò tạo sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa trái ngược nhau. Việc sử dụng chính xác cấu trúc Nevertheless không chỉ giúp bài viết liền mạch mà còn thể hiện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt, ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ Nevertheless là gì, cấu trúc, cách dùng và cách phân biệt chính xác.
Nevertheless là gì?
Nevertheless là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb) trong tiếng Anh, mang nghĩa là “tuy nhiên”, “dẫu vậy”, hoặc “mặc dù như vậy”. Nó thường được dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai câu nhằm thể hiện sự đối lập, sự nhượng bộ, hoặc một kết quả bất ngờ so với bối cảnh đã được nhắc đến trước đó.
Xét về từ loại, “nevertheless” hoạt động như một trạng từ nối độc lập với sắc thái vô cùng trang trọng (highly formal).

Nevertheless là một trạng từ liên kết
Vị trí & Cấu trúc ngữ pháp của Nevertheless
Sai lầm phổ biến nhất của người học khi dùng Nevertheless không nằm ở nghĩa, mà nằm ở cách sử dụng dấu câu. Dưới đây là 4 vị trí cốt lõi bạn cần nắm vững:
Đứng ở đầu câu
Khi muốn mở đầu một câu mới để phản biện lại hoặc thể hiện sự nhượng bộ với câu ngay trước nó, bạn đặt “nevertheless” ở vị trí đầu tiên.
- Công thức: Câu 1. Nevertheless, Câu 2.
- Ví dụ: The economy has been in a recession for the past two quarters. Nevertheless, our company’s revenue continues to grow.(Nền kinh tế đã suy thoái trong hai quý vừa qua. Dẫu vậy, doanh thu của công ty chúng ta vẫn tiếp tục tăng trưởng.)
Đứng ở giữa câu
Đây là vị trí dễ gây mất điểm nhất đối với người học tiếng Anh. Khi nối hai mệnh đề độc lập trong cùng một câu, “nevertheless” bắt buộc phải đi kèm với bộ đôi dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,). Không được phép chỉ dùng một dấu phẩy để nối hai mệnh đề này (lỗi Comma Splice).
- Công thức: Mệnh đề 1; nevertheless, mệnh đề 2.
- Ví dụ: The new software system is highly complex; nevertheless, it will significantly improve our operational efficiency.(Hệ thống phần mềm mới cực kỳ phức tạp; mặc dù vậy, nó sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất vận hành của chúng ta.)
Đứng sau chủ ngữ hoặc trợ động từ
Để tăng tính đa dạng cho cấu trúc câu và nhấn mạnh trực tiếp vào chủ thể hành động, bạn có thể tách “nevertheless” ra và đặt nó vào giữa cụm chủ – vị.
- Công thức: Chủ ngữ + , nevertheless, + Động từ…
- Ví dụ: The CEO, nevertheless, decided to proceed with the risky investment.(Dù vậy, vị Giám đốc điều hành vẫn quyết định tiến hành khoản đầu tư đầy rủi ro đó.)
Đứng ở cuối câu
Mặc dù ít gặp hơn, việc đảo “nevertheless” xuống cuối câu mang lại sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ nhất cho sự bất ngờ hoặc tính đối lập của toàn bộ câu nói.
- Công thức: Mệnh đề 1. Mệnh đề 2, nevertheless.
- Ví dụ: He knew the weather conditions were dangerous. He decided to go sailing, nevertheless.(Anh ấy biết điều kiện thời tiết đang rất nguy hiểm. Dẫu vậy, anh ấy vẫn quyết định ra khơi.)
Lưu ý:
- Luôn có dấu phẩy (,) theo sau nếu nó đứng ở đầu câu.
- Bắt buộc dùng dấu chấm phẩy (;) phía trước và dấu phẩy (,) phía sau nếu nó dùng để nối 2 mệnh đề trong cùng 1 câu.
- Nếu bị kẹp giữa chủ ngữ và động từ, hoặc ở cuối câu, phải dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách nó với các thành phần khác.

Vị trí & Cấu trúc ngữ pháp của Nevertheless
Phân biệt Nevertheless, However và Nonetheless
Cả ba từ này đều mang nghĩa “tuy nhiên”, nhưng sắc thái và mức độ trang trọng có sự khác biệt rõ rệt. Hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây để phân biệt Nevertheless, However và Nonetheless chính xác:
|
Tiêu chí |
Nevertheless |
However |
Nonetheless |
|
Sắc thái ý nghĩa |
Nhấn mạnh sự nhượng bộ, kết quả bất ngờ. |
Đối lập đơn thuần, đưa ra luồng ý kiến trái chiều. |
Gần như đồng nghĩa với Nevertheless. |
|
Mức độ trang trọng |
Rất trang trọng (Formal). |
Trang trọng vừa phải (Neutral/Formal). |
Rất trang trọng (Formal). |
|
Cấu trúc dấu câu |
Giống nhau (Đứng sau dấu chấm phẩy hoặc đầu câu có dấu phẩy). |
Giống nhau (Đứng sau dấu chấm phẩy hoặc đầu câu có dấu phẩy). |
Giống nhau (Đứng sau dấu chấm phẩy hoặc đầu câu có dấu phẩy). |
|
Tần suất sử dụng |
Chủ yếu trong văn viết học thuật, báo cáo. |
Phổ biến ở cả văn nói và văn viết mọi cấp độ. |
Dùng nhiều trong văn viết, đặc biệt khi đề cập đến con số, kết quả |
- Dùng “However” khi bạn chỉ đơn thuần muốn trình bày một thông tin trái ngược hoặc một mặt khác của vấn đề. (Ví dụ: Tôi thích trà. Tuy nhiên, vợ tôi thích cà phê.)
- Dùng “Nevertheless” khi bạn muốn nhấn mạnh sự nhượng bộ (Concession). Mệnh đề đi sau “nevertheless” thể hiện một kết quả cực kỳ bất ngờ, bất chấp những trở ngại hoặc điều kiện bất lợi đã được nêu ở mệnh đề trước. (Ví dụ: Dự án thiếu vốn trầm trọng. Dẫu vậy, đội ngũ vẫn hoàn thành nó đúng hạn.)
- “Nonetheless” có xu hướng được ưu tiên sử dụng khi câu văn đề cập đến các con số, số lượng hoặc một kết quả có thể đo lường được bằng dữ liệu. (None the less – Không ít hơn phần nào).
Các từ đồng nghĩa với “Nevertheless”
Để tránh lặp từ và đa dạng hóa cấu trúc câu, bạn có thể thay thế Nevertheless bằng các cụm từ sau:
Nhóm từ dùng trong văn phong học thuật (Formal)
- Even so: Dẫu vậy (Dùng tương tự Nevertheless nhưng sắc thái nhẹ hơn một chút).
- Notwithstanding: Bất kể (Thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ). Ví dụ: Notwithstanding the bad weather, the event was a great success.
- In spite of that / Despite this: Bất chấp điều đó (Dùng để nối câu, tương đương với nghĩa nhượng bộ).
Nhóm từ dùng trong giao tiếp hàng ngày (Informal)
Khi giao tiếp bằng văn nói hoặc email nội bộ thân mật, hãy dùng các từ ngắn gọn, tự nhiên hơn:
- Still: Dù vậy (Rất phổ biến trong văn nói).
- Anyway: Dù sao đi nữa.
- But: Nhưng.
- Yet: Ấy vậy mà (Mang tính bất ngờ).
Bài tập ứng dụng cấu trúc “Nevertheless” (Có đáp án)
Để ghi nhớ kiến thức thực sự, hãy hoàn thành nhanh các bài tập thực hành dưới đây.
Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
He has no formal qualifications. _________, he is one of the most successful managers in the company.
- Although
- Nevertheless
- Despite
_________ the heavy rain, they continued their football match.
- Nevertheless
- However
- In spite of
The budget was tight; _________, we managed to launch the product on time.
- although
- moreover
- nevertheless
Bài tập 2: Điền dấu câu chuẩn xác
- The exam was incredibly difficult nevertheless most students passed.
- She was very tired. Nevertheless she stayed up late to finish the report.
- The stock market crashed yesterday, nevertheless, our shares remained stable.
Đáp án
Đáp án Bài tập 1:
- B. Nevertheless. (Đứng ở đầu câu thứ hai, nối 2 ý mang tính nhượng bộ bất ngờ. Không chọn Although/Despite vì sai cấu trúc ngữ pháp).
- C. In spite of. (Theo sau là cụm danh từ “the heavy rain”. Không chọn Nevertheless vì Nevertheless phải đi với mệnh đề).
- C. nevertheless. (Nằm sau dấu chấm phẩy, bổ sung vế kết quả trái ngược).
Đáp án Bài tập 2:
- The exam was incredibly difficult; nevertheless, most students passed. (Nối hai mệnh đề độc lập phải dùng ; và , )
- She was very tired. Nevertheless, she stayed up late to finish the report. (Đứng đầu câu phải có dấu phẩy theo sau).
- The stock market crashed yesterday; nevertheless, our shares remained stable. (Dấu phẩy phía trước nevertheless là sai (lỗi Comma Splice), phải đổi thành dấu chấm phẩy).
Bài viết trên đã tổng hợp các kiến thức về nevertheless chi tiết và cách phân biệt với những từ khác. Hy vọng nội dung trong bài đã hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả.
