Cấu trúc và cách dùng Such trong tiếng Anh: Phân biệt với So

03/11/2026

Từ such trong tiếng Anh được dùng chủ yếu để đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ nhằm nhấn mạnh mức độ, chất lượng hoặc chỉ loại/kiểu người, kiểu vật. Cấu trúc này được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các bài học thuật, văn bản. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ such là gì, cách dùng such trong tiếng anh chuẩn nhất.

“Such” trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “such” mang ý nghĩa là “như thế”, “như vậy”, hoặc “quá”. Từ này được sử dụng chủ yếu để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, sự vật, hoặc sự việc nào đó, giúp câu nói bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Ví dụ, thay vì nói “He is a good boy” (Cậu ấy là một cậu bé ngoan) khá bình thường, bạn dùng “He is such a good boy” (Cậu ấy đúng là một cậu bé quá ngoan) để tăng sắc thái biểu cảm.

Về mặt từ loại, vai trò của such sẽ phụ thuộc vào chức năng của nó trong câu:

  • Hạn định từ (Determiner): Đây là vai trò phổ biến nhất. “Such” sẽ đứng ngay trước một danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa và nhấn mạnh cho danh từ đó.
  • Đại từ (Pronoun): Trong một số văn cảnh nhất định, “such” có thể đứng độc lập để thay thế cho một danh từ hoặc một ý đã được nhắc đến từ trước.
img-Such-trong-tieng-Anh-la-gi

Trong tiếng Anh, “such” mang ý nghĩa là “như thế”, “như vậy”, hoặc “quá”

4 Cách dùng Such phổ biến nhất

Có 4 cách dùng Such phổ biến trong tiếng anh, cụ thể:

Such + Cụm danh từ (Dùng để nhấn mạnh)

Đây là cách dùng cơ bản và xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong cả văn viết lẫn văn nói. Mục đích cốt lõi của cấu trúc này là để nhấn mạnh mức độ của tính chất, sự vật hoặc sự việc. Tùy thuộc vào loại danh từ đứng phía sau mà “such” sẽ đi kèm với mạo từ “a/an” hoặc không. Dưới đây là 3 trường hợp cụ thể:

Với danh từ đếm được số ít: Bạn bắt buộc phải sử dụng mạo từ “a” hoặc “an” ngay sau “such”.

  • Công thức: S + V + such + a/an + Adj + N (đếm được số ít)
  • Ví dụ: It is such a beautiful day. (Đó quả là một ngày đẹp trời.)

Với danh từ đếm được số nhiều: Vì danh từ đã ở dạng số nhiều (thêm s/es), bạn tuyệt đối không dùng mạo từ “a/an”.

  • Công thức: S + V + such + Adj + Ns/es
  • Ví dụ: They are such friendly people. (Họ là những người quá đỗi thân thiện.)

Với danh từ không đếm được: Tương tự như danh từ số nhiều, danh từ không đếm được sẽ đi trực tiếp với tính từ mà không có mạo từ.

  • Công thức: S + V + such + Adj + N (không đếm được)
  • Ví dụ: He gave me such good advice. (Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên quá tuyệt vời.)

Bảng tổng hợp cách viết đúng/sai 

Lỗi sai phổ biến

Cách viết đúng 

Cách viết sai

Giải thích

Quên mạo từ “a/an”

It’s such a good book.

It’s such good book.

“Book” là danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có “a/an”.

Thừa mạo từ với danh từ số nhiều

They are such cute cats.

They are such a cute cats.

“Cats” là số nhiều, không đi kèm “a/an”.

Thừa mạo từ với N không đếm được

We had such terrible weather.

We had such a terrible weather.

“Weather” không đếm được, không dùng “a/an”

Such… that (Quá… đến nỗi mà)

Cấu trúc này được dùng để diễn tả mức độ mãnh liệt của một sự việc, dẫn đến một kết quả hoặc hệ quả tất yếu ở mệnh đề phía sau.

  • Công thức: S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + S + V
  • Ví dụ: It was such a hot day that we stayed indoors. (Đó là một ngày nóng đến nỗi mà chúng tôi chỉ ở trong nhà.)

Phân tích: Nguyên nhân là “such a hot day” (ngày quá nóng) dẫn đến kết quả “we stayed indoors” (ở trong nhà).

Such as (Đưa ra ví dụ, liệt kê)

Khi bạn muốn đưa ra các ví dụ cụ thể để minh họa cho một nhóm hoặc một chủ đề chung, hãy dùng “such as”.

  • Công thức: N (Chủ đề chung) + such as + N1, N2, N3…
  • Ví dụ: Citrus fruits, such as oranges and grapefruits, are rich in vitamin C. (Các loại trái cây họ cam quýt, chẳng hạn như cam và bưởi, rất giàu vitamin C.)
img-Such-as-Dua-ra-vi-du-liet-ke

Such as (Đưa ra ví dụ, liệt kê)

Phân biệt nhanh “Such as” và “Like”:

  • Such as: Dùng để liệt kê các thành phần thuộc nhóm được nhắc đến (như ví dụ trên, cam và bưởi chính xác là trái cây họ cam quýt).
  • Like: Dùng để so sánh sự tương đồng (Ví dụ: She sings like an angel – Cô ấy hát hay như thiên thần, nhưng cô ấy không phải là thiên thần).

Dùng Such trong câu cảm thán

“Such” rất được ưa chuộng trong văn nói để bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, khen ngợi hoặc chê bai.

  • Công thức: Such + (a/an) + Adj + N!
  • Ví dụ: Such an amazing performance! (Quả là một màn trình diễn đỉnh cao!)

Phân biệt cách dùng Such và So chi tiết

Việc nhầm lẫn giữa “Such” và “So” thường xuất phát từ việc người học chưa nắm rõ bản chất loại từ đi kèm phía sau chúng. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân định rõ hai cấu trúc này:

Tiêu chí

Cấu trúc SO

Cấu trúc SUCH

Loại từ đi kèm

Đi với Tính từ (Adj) hoặc Trạng từ (Adv).

Đi với Cụm danh từ (Noun Phrase).

Cấu trúc cơ bản

S + V + so + Adj / Adv

S + V + such + (a/an) + Adj + Noun

Ví dụ minh họa

She is so beautiful.

She is such a beautiful girl.

Công thức …that

S + V + so + Adj/Adv + that + S + V

S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + S + V

Bài tập thực hành cấu trúc Such (có đáp án)

Dưới đây là một số dạng bài tập giúp bạn luyện tập và ghi nhớ kiến thức nhanh hơn:

Bài tập 1: Điền “So” hoặc “Such” vào chỗ trống

  1. The movie was ______ boring that I fell asleep.
  2. It was ______ cold weather that the lake froze.
  3. She has ______ many dresses that her closet is full.
  4. They are ______ intelligent students!
  5. This is ______ a difficult math problem.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “Such… that”

The tea is so hot that I can’t drink it.

➔ It is ________________________________.

The weather was so bad that we canceled the trip.

➔ It was ________________________________.

Those shoes are so expensive that I won’t buy them.

➔ They are ________________________________.

Đáp án và giải thích chi tiết

Đáp án Bài tập 1:

  1. So (Phía sau là tính từ “boring”, không có danh từ).
  2. Such (“weather” là danh từ không đếm được, đi kèm tính từ “cold” tạo thành cụm danh từ).
  3. So (Đi kèm với từ chỉ lượng “many”).
  4. Such (“students” là danh từ số nhiều, đi kèm tính từ “intelligent”).
  5. Such (“math problem” là danh từ số ít, có mạo từ “a” ở trước).

Đáp án Bài tập 2:

  1. It is such hot tea that I can’t drink it. (Giải thích: “Tea” là danh từ không đếm được nên không dùng a/an).
  2. It was such bad weather that we canceled the trip. (Giải thích: “Weather” không đếm được nên bỏ mạo từ).
  3. They are such expensive shoes that I won’t buy them. (Giải thích: “Shoes” là danh từ số nhiều).

Bài viết trên đã tổng hợp chi tiết các kiến thức và cách dùng such trong tiếng anh chuẩn nhất. Hy vọng nội dung trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.