Cách dùng some và any trong tiếng anh + bài tập (có đáp án)

11/12/2025

Trong tiếng anh, Some và Any đều là những từ chỉ số lượng không xác định nhưng được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau. Some thường dùng trong câu khẳng định, câu hỏi và mang nghĩa “có một vài. Any thường dùng trong câu hỏi, câu khẳng định, câu phủ định với nghĩa “bất cứ”. Cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết cách sử dụng some và any ngay trong bài viết sau đây.

Some-va-Any-la-gi

Some và any đều là các từ chỉ lượng có nghĩa là “một vài, một số” hoặc “một lượng nào đó”

Cách dùng Some trong tiếng anh

Some dùng để chỉ “một vài, một ít, một số” nhưng không xác định số lượng cụ thể, thường mang sắc thái tích cực, thể hiện rằng “có” một lượng nào đó chứ không phải là không. Cách sử dụng Some như sau:

Some trong câu khẳng định

Người nói dùng some khi biết là có một lượng nhất định nhưng không cần nhấn mạnh con số cụ thể, chỉ cần người nghe hiểu là “không phải bằng 0”. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong tình huống mô tả, kể chuyện, hoặc nói chung về thói quen, nhu cầu.

Trong câu khẳng định, some thường đứng trước:

  • Danh từ đếm được số nhiều: some apples, some books
  • Danh từ không đếm được: some water, some money

Ví dụ:

  • I have some friends in London. → Tôi có vài người bạn ở London.
  • There is some water in the bottle. → Có một ít nước trong chai.

Some trong câu hỏi nghi vấn

Thông thường, câu hỏi dùng any, nhưng some vẫn có thể xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn. Do đó, Some dùng khi câu hỏi không phải hỏi thông tin, mà nhằm mời, đề nghị, yêu cầu. Trong các trường hợp này, some làm cho câu hỏi nghe mềm mại, lịch sự và “ấm áp” hơn, thể hiện rằng người nói mong chờ câu trả lời đồng ý.

Ví dụ:

  • Would you like some tea? → Bạn có muốn dùng chút trà không?
  • Can I have some help? → Tôi có thể nhờ một chút giúp đỡ không?
Cach-dung-Some-trong-tieng-anh

Cách dùng Some trong tiếng anh

Cách dùng Any trong tiếng anh

Any là từ chỉ số lượng không xác định, dùng với nghĩa “bất kỳ, một chút nào, một lượng nào đó” và có thể kết hợp với cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được. Any thường được dùng khi người nói không khẳng định sự tồn tại hay số lượng cụ thể hoặc khi phạm vi được hiểu là “rộng, tự do lựa chọn”.

Any trong câu phủ định

Trong câu phủ định, any thường đi cùng động từ chia ở dạng phủ định (hoặc trợ động từ phủ định như do not, does not, did not…) để diễn tả ý “không… nào cả”. Cấu trúc này dùng khi muốn nhấn mạnh rằng không có một người, vật hay lượng nào tồn tại trong ngữ cảnh được nói đến. Đây là cách dùng rất phổ biến trong mọi cấp độ tiếng Anh và thường được dạy ngay từ những bài ngữ pháp cơ bản.

Ví dụ:

  • I don’t have any money. → Tôi không có chút tiền nào.
  • She never has any free time. → Cô ấy chẳng bao giờ có thời gian rảnh.

Any trong câu khẳng định

Mặc dù hay gắn với câu phủ định và nghi vấn, any vẫn có thể xuất hiện trong câu khẳng định, đặc biệt khi mang nghĩa “bất kỳ, bất cứ… nào cũng được”. Khi đó, any không còn nhấn mạnh “không có gì” mà nhấn mạnh tính tự do lựa chọn hoặc tính bao quát, nhấn mạnh rằng lựa chọn nào trong nhóm cũng đều chấp nhận được. Cách dùng này thường gặp trong các câu đưa ra lời khuyên, quy tắc chung hoặc mô tả khả năng.

Ví dụ:

  • You can choose any book you like. → Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích.
  • If you need help, ask any teacher. → Nếu cần hỗ trợ, hãy hỏi bất kỳ giáo viên nào.

Any trong câu nghi vấn

Trong câu hỏi, any thường dùng khi người nói muốn hỏi xem có tồn tại “một lượng nào, người nào, thứ gì” hay không, nhưng không giả định trước câu trả lời là có hay không. Đây là điểm khác với some trong câu hỏi mang tính gợi ý hoặc lời mời. Câu hỏi dùng any thường mang sắc thái trung tính, chỉ đơn thuần kiểm tra thông tin, xem có “cái gì đó, người nào đó, nơi nào đó” tồn tại trong phạm vi đang nói hay không.

Ví dụ:

  • Do you have any questions? → Bạn có câu hỏi nào không?
  • Is there any milk left? → Còn chút sữa nào không?
Cach-dung-Any-trong-tieng-anh

Cách dùng Any trong tiếng anh

Các đại từ bất định kết hợp với some và any

Bên cạnh việc đứng độc lập trước danh từ, Some và Any còn kết hợp với các hậu tố để tạo thành các đại từ bất định.

Some + đại từ bất định

  • someone / somebody: ai đó
  • somewhere: nơi nào đó
  • something: điều gì đó

Some + số lượng ước chừng

  • some hundred, some thousand → khoảng vài trăm, vài nghìn

Some + đại từ thay thế

  • Dùng some thay cho danh từ được nhắc trước đó

Đại từ và trạng từ bất định với “Any”

  • anyone / anybody → bất kỳ ai
  • anything → bất kỳ điều gì
  • anywhere → bất kỳ nơi nào

Ví dụ:

  • Anyone can learn English with practice.
  • You can sit anywhere you like.

Một số cụm biểu đạt đặc biệt

  • at any time → bất cứ lúc nào
  • in any case → dù sao đi nữa
  • for any reason → vì bất kỳ lý do nào

Any + danh từ số ít mang nghĩa “loại nào cũng được”

  • Any student knows this rule. → Học sinh nào cũng biết quy tắc này.

Lỗi sai thường gặp khi làm bài tập Some và Any

Ngay cả khi đã thuộc lý thuyết, trong quá trình làm bài thi, bạn vẫn có thể mất điểm bởi những lỗi sau:

Quên thêm “s/es” vào danh từ đếm được số nhiều phía sau Some/Any:

  • Sai: I have some friend in London.
  • Đúng: I have some friends in London.

Nhầm lẫn giữa câu hỏi thông tin và lời mời: Thấy dấu chấm hỏi (?) là tự động điền “Any” mà không dịch nghĩa câu. Hãy nhớ đọc kỹ ngữ cảnh xem đó là lời xin xỏ/mời mọc (dùng Some) hay hỏi thông tin đơn thuần (dùng Any).

Bài tập luyện tập cách sử dụng some và any

Bài 1: Chọn “some” hoặc “any” để hoàn thành câu

  1. I don’t have ___ time to finish this today.
  2. Would you like ___ coffee?
  3. Are there ___ apples left in the fridge?
  4. She bought ___ flowers for her mother.
  5. We didn’t see ___ animals at the zoo yesterday.
  6. Can I have ___ water, please?
  7. Do you know ___ good restaurants around here?
  8. He can join the club on ___ day he prefers.
  9. There are ___ students waiting outside.
  10. I can’t find ___ information about this topic.

Bài 2: Viết lại câu sử dụng “some–” hoặc “any–”

  1. There isn’t a person in the room. → There isn’t ___ in the room.
  2. I need a thing to drink. → I need ___ to drink.
  3. Is there a place to sit? → Is there ___ to sit?
  4. A person called you earlier. → ___ called you earlier.
  5. You can choose a book. → You can choose ___ book you like.

Bài 3: Điền “some” hoặc “any” dựa trên ngữ cảnh

  1. (Lời đề nghị) ___ more bread?
  2. (Câu phủ định) There isn’t ___ milk left.
  3. (Câu khẳng định) They made ___ mistakes in the exam.
  4. (Không chắc chắn) Do you have ___ idea what happened?
  5. (Lựa chọn không giới hạn) You can pick ___ seat you prefer.

Đáp án

Bài 1

  1. any
  2. some
  3. any
  4. some
  5. any
  6. some
  7. any
  8. any
  9. some
  10. any

Bài 2

  1. anyone
  2. something
  3. anywhere
  4. Someone
  5. any

Bài 3

  1. Some
  2. any
  3. some
  4. any
  5. any

Hiểu rõ cách sử dụng some và any không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp lẫn viết tiếng Anh. Khi nắm vững sự khác biệt về ngữ nghĩa, sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của hai lượng từ này, bạn sẽ tự tin hơn trong mọi tình huống. Hãy áp dụng các quy tắc và bài tập thực hành để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chính xác hơn trong thực tế.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.