1000+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kèm phiên âm

27/04/2026

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán trở thành kỹ năng thiết yếu đối với sinh viên và đặc biệt là người đi làm. Nhận thấy tầm quan trọng của việc chuẩn hóa ngôn ngữ trong môi trường quốc tế, nhiều công ty hiện nay đã chủ động đầu tư vào các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự. Không chỉ giúp bạn tự tin đọc hiểu tài liệu chuyên môn, vốn từ này còn là chìa khóa để giao tiếp và làm việc hiệu quả với các đối tác nước ngoài.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán theo chủ đề

Để học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán hiệu quả, bạn nên chia theo từng nhóm chủ đề cụ thể. Cách học này giúp ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng trong thực tế công việc như đọc báo cáo tài chính, xử lý nghiệp vụ hay giao tiếp chuyên môn. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng, được tổng hợp từ các tài liệu uy tín trong lĩnh vực kế toán – tài chính.

Từ vựng về báo cáo tài chính

Đây là nhóm từ vựng cốt lõi trong kế toán, thường xuất hiện trong các báo cáo như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh hay lưu chuyển tiền tệ. Những thuật ngữ này giúp bạn hiểu cấu trúc tài chính của doanh nghiệp và phân tích hiệu quả hoạt động.

Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Balance Sheet

/ˈbæləns ʃiːt/

Bảng cân đối kế toán

Income Statement

/ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/

Báo cáo kết quả kinh doanh

Cash Flow Statement

/kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt/

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Assets

/ˈæsɛts/

Tài sản

Liabilities

/ˌlaɪəˈbɪlɪtiz/

Nợ phải trả

Equity

/ˈɛkwɪti/

Vốn chủ sở hữu

Revenue

/ˈrɛvənjuː/

Doanh thu

Expenses

/ɪkˈspɛnsɪz/

Chi phí

Net Profit

/nɛt ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận ròng

Depreciation

/dɪˌprɛʃiˈeɪʃn/

Khấu hao

Accruals

/əˈkruːəlz/

Chi phí dồn tích

Audit

/ˈɔːdɪt/

Kiểm toán

Financial Year

/faɪˈnænʃl jɪr/

Năm tài chính

Trial Balance

/traɪəl ˈbæləns/

Bảng cân đối thử

Ledger

/ˈlɛdʒər/

Sổ cái

Journal Entry

/ˈdʒɜːrnəl ˈɛntri/

Bút toán sổ nhật

Retained Earnings

/rɪˈteɪnd ˈɜːrnɪŋz/

Lợi nhuận giữ lại

Gross Profit

/ɡroʊs ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận gộp

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính

Từ vựng tiếng Anh về Vốn, tiền tệ

Nhóm từ này liên quan trực tiếp đến dòng tiền, vốn và các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp. Đây là những thuật ngữ quan trọng khi làm việc với ngân hàng, đầu tư hoặc quản lý tài chính nội bộ.

Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Capital

/ˈkæpɪtl/

Vốn

Working Capital

/ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/

Vốn lưu động

Equity Capital

/ˈɛkwɪti ˈkæpɪtl/

Vốn cổ phần

Bond

/bɒnd/

Trái phiếu

Cash Flow

/kæʃ floʊ/

Dòng tiền

Currency

/ˈkɜːrənsi/

Tiền tệ

Exchange Rate

/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

Tỷ giá hối đoái

Investment

/ɪnˈvɛstmənt/

Đầu tư

Dividend

/ˈdɪvɪdɛnd/

Cổ tức

Loan

/loʊn/

Khoản vay

Interest

/ˈɪntrɪst/

Lãi suất

Inventory

/ˈɪnvəntɔːri/

Hàng tồn kho

Fixed Assets

/fɪkst ˈæsɛts/

Tài sản cố định

Current Assets

/ˈkɜːrənt ˈæsɛts/

Tài sản ngắn hạn

Shareholders’ Equity

/ˈʃɛərˌhoʊldərz ˈɛkwɪti/

Vốn cổ đông

Debit

/ˈdɛbɪt/

Nợ

Cash 

/kæʃ/

Tiền mặt

Overdraft

/ˈoʊvərdræft/

Thấu chi

Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ kế toán

Đây là nhóm từ vựng liên quan đến các hoạt động ghi chép, xử lý và kiểm tra dữ liệu kế toán hàng ngày. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong công việc thực tế của kế toán viên.

Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Invoice

/ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn

Receipt

/rɪˈsiːt/

Biên lai

Payroll

/ˈpeɪroʊl/

Bảng lương

Reconciliation

/ˌrɛkənsɪliˈeɪʃn/

Đối soát

Adjustment

/əˈdʒʌstmənt/

Điều chỉnh

Voucher

/ˈvaʊtʃər/

Phiếu chi

Purchase Order

/ˈpɜːrtʃɪs ˈɔːrdər/

Đơn đặt hàng

Accounts Payable

/əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/

Khoản phải trả

Accounts Receivable

/əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/

Khoản phải thu

Cost Accounting

/kɒst əˈkaʊntɪŋ/

Kế toán chi phí

Budgeting

/ˈbʌdʒɪtɪŋ/

Lập ngân sách

Depreciation

/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/

Khấu hao

Forecasting

/ˈfɔːrkæstɪŋ/

Dự báo

Accrual

/əˈkruːəl/

Dồn tích 

Tax Return

/tæks rɪˈtɜːrn/

Báo cáo thuế

Amortization

/əˌmɔːrtaɪˈzeɪʃn/

Khấu hao dần

Provision

/prəˈvɪʒn/

Dự phòng

Write-off

/raɪt ɒf/

Xóa sổ

Double-entry

/ˈdʌbl ˈɛntri/

Ghi sổ kép

Posting

/ˈpoʊstɪŋ/

Ghi sổ

Closing Entry

/ˈkloʊzɪŋ ˈɛntri/

Bút toán đóng sổ

Fiscal Period

/ˈfɪskl ˈpɪriəd/

Kỳ kế toán

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Từ vựng về kế toán doanh nghiệp

Đây là nhóm từ vựng liên quan đến hoạt động tài chính và vận hành kế toán trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ này thường xuất hiện khi lập báo cáo, quản lý tài chính và phân tích hiệu quả kinh doanh. Việc hiểu rõ nhóm từ này giúp bạn làm việc tốt hơn trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt khi giao tiếp với đối tác quốc tế hoặc xử lý tài liệu tiếng Anh.

Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Corporate Accounting

/ˈkɔːrpərɪt əˈkaʊntɪŋ/

Kế toán doanh nghiệp

Financial Management

/faɪˈnænʃl ˈmænɪdʒmənt/

Quản lý tài chính

Business Entity

/ˈbɪznɪs ˈɛntɪti/

Thực thể kinh doanh

Profit and Loss

/ˈprɒfɪt ənd lɒs/

Lợi nhuận và lỗ

Operating Income

/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈɪnkʌm/

Thu nhập hoạt động

Overhead Costs

/ˈoʊvərhɛd kɒsts/

Chi phí chung

Break-even Point

/breɪk ˈiːvən pɔɪnt/

Điểm hòa vốn

ROI (Return on Investment)

/ˌɑr oʊ ˈaɪ/

Lợi tức đầu tư

EBITDA

/iːˈbɪt də/

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao

Mergers and Acquisitions

/ˈmɜːrdʒərz ənd ˌækwɪˈzɪʃənz/

Sáp nhập và mua lại

Subsidiary

/səbˈsɪdiˌɛri/

Công ty con

Holding Company

/ˈhoʊldɪŋ ˈkʌmpəni/

Công ty mẹ

Franchise

/ˈfræntʃaɪz/

Nhượng quyền

Venture Capital

/ˈvɛntʃər ˈkæpɪtl/

Vốn mạo hiểm

Bankruptcy

/ˈbæŋkrʌptsi/

Phá sản

Liquidation

/ˌlɪkwɪˈdeɪʃn/

Thanh lý

Corporate Tax

/ˈkɔːrpərɪt tæks/

Thuế doanh nghiệp

Annual Report

/ˈænjuəl rɪˈpɔːrt/

Báo cáo thường niên

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán về chi phí

Nhóm từ này tập trung vào việc quản lý, phân tích và kiểm soát chi phí trong doanh nghiệp. Đây là nền tảng để đưa ra quyết định tài chính và tối ưu lợi nhuận. Các thuật ngữ về chi phí rất quan trọng trong kế toán quản trị, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch ngân sách và kiểm soát hiệu quả hoạt động.

Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cost Accounting

/kɒst əˈkaʊntɪŋ/

Kế toán chi phí

Fixed Costs

/fɪkst kɒsts/

Chi phí cố định

Variable Costs

/ˈvɛriəbl kɒsts/

Chi phí biến đổi

Direct Costs

/dəˈrɛkt kɒsts/

Chi phí trực tiếp

Indirect Costs

/ˌɪndəˈrɛkt kɒsts/

Chi phí gián tiếp

Overhead

/ˈoʊvərhɛd/

Chi phí quản lý

Cost of Goods Sold (COGS)

/kɒst əv ɡʊdz soʊld/

Giá vốn hàng bán

Operating Expenses

/ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/

Chi phí hoạt động

Sunk Costs

/sʌŋk kɒsts/

Chi phí chìm

Opportunity Cost

/ˌɒpərˈtuːnɪti kɒst/

Chi phí cơ hội

Cost Allocation

/kɒst ˌæləˈkeɪʃn/

Phân bổ chi phí

Cost Driver

/kɒst ˈdraɪvər/

Yếu tố thúc đẩy chi phí

Cost Center

/kɒst ˈsɛntər/

Trung tâm chi phí

Cost Variance

/kɒst ˈvɛriəns/

Sai lệch chi phí

Cost Reduction

/kɒst rɪˈdʌkʃn/

Giảm chi phí

Cost Benefit Analysis

/kɒst ˈbɛnɪfɪt əˈnælɪsɪs/

Phân tích chi phí – lợi ích

Marginal Cost

/ˈmɑːrdʒɪnl kɒst/

Chi phí biên

Cost Recovery

/kɒst rɪˈkʌvəri/

Thu hồi chi phí

Từ vựng về kiểm toán

Kiểm toán là lĩnh vực quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin tài chính. Nhóm từ này thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra nội bộ hoặc kiểm toán độc lập.

Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Audit

/ˈɔːdɪt/

Kiểm toán

Internal Audit

/ɪnˈtɜːrnl ˈɔːdɪt/

Kiểm toán nội bộ

External Audit

/ɪkˈstɜːrnl ˈɔːdɪt/

Kiểm toán độc lập

Auditor

/ˈɔːdɪtər/

Kiểm toán viên

Audit Report

/ˈɔːdɪt rɪˈpɔːrt/

Báo cáo kiểm toán

Compliance Audit

/kəmˈplaɪəns ˈɔːdɪt/

Kiểm toán tuân thủ

Financial Audit

/faɪˈnænʃl ˈɔːdɪt/

Kiểm toán tài chính

Risk Assessment

/rɪsk əˈsɛsmənt/

Đánh giá rủi ro

Materiality

/məˌtɪriˈælɪti/

Tính trọng yếu

Sampling

/ˈsæmplɪŋ/

Lấy mẫu

Control Testing

/kənˈtroʊl ˈtɛstɪŋ/

Kiểm tra kiểm soát

Fraud Detection

/frɔːd dɪˈtɛkʃn/

Phát hiện gian lận

Qualified Opinion

/ˈkwɒlɪfaɪd əˈpɪnjən/

Ý kiến có ngoại trừ

Unqualified Opinion

/ʌnˈkwɒlɪfaɪd əˈpɪnjən/

Ý kiến chấp nhận

Disclaimer of Opinion

/dɪsˈkleɪmər əv əˈpɪnjən/

Từ chối đưa ý kiến

Audit Trail

/ˈɔːdɪt treɪl/

Dấu vết kiểm toán

Substantive Testing

/səbˈstæntɪv ˈtɛstɪŋ/

Kiểm tra thực chất

Từ vựng về thuế

Thuế là một phần không thể thiếu trong kế toán doanh nghiệp, liên quan đến nghĩa vụ tài chính với nhà nước. Nhóm từ này giúp bạn hiểu và xử lý các vấn đề về kê khai, nộp thuế và tuân thủ pháp luật. Việc nắm vững từ vựng về thuế giúp tránh sai sót trong kê khai và đảm bảo doanh nghiệp hoạt động đúng quy định pháp lý.

Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Tax

/tæks/

Thuế

Income Tax

/ˈɪnkʌm tæks/

Thuế thu nhập

Corporate Tax

/ˈkɔːrpərɪt tæks/

Thuế thu nhập doanh nghiệp

VAT (Value Added Tax)

/ˌviː eɪ ˈtiː/

Thuế giá trị gia tăng

Tax Return

/tæks rɪˈtɜːrn/

Báo cáo thuế

Tax Deduction

/tæks dɪˈdʌkʃn/

Khấu trừ thuế

Tax Credit

/tæks ˈkrɛdɪt/

Khoản bù trừ thuế

Tax Rate

/tæks reɪt/

Thuế suất

Taxable Income

/ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/

Thu nhập chịu thuế

Tax Evasion

/tæks ɪˈveɪʒn/

Trốn thuế

Tax Audit

/tæks ˈɔːdɪt/

Kiểm toán thuế

Withholding Tax

/wɪðˈhoʊldɪŋ tæks/

Thuế khấu trừ tại nguồn

Excise Tax

/ˈɛksaɪs tæks/

Thuế tiêu thụ đặc biệt

Property Tax

/ˈprɒpərti tæks/

Thuế tài sản

Tax Penalty

/tæks ˈpɛnəlti/

Phạt thuế

Tax Exemption

/tæks ɪɡˈzɛmpʃn/

Miễn thuế

Deferred Tax

/dɪˈfɜːrd tæks/

Thuế hoãn lại

Tax Invoice

/tæks ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn thuế

Các cụm từ & thuật ngữ tiếng Anh trong ngành kế toán

Trong lĩnh vực kế toán, việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh là yếu tố quan trọng giúp bạn đọc hiểu báo cáo tài chính, trao đổi công việc trong môi trường quốc tế và cập nhật chuẩn mực kế toán toàn cầu. Các thuật ngữ này thường xoay quanh các nhóm chính như tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và quy trình ghi nhận kế toán. Dưới đây là bảng tổng hợp những thuật ngữ phổ biến, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa dễ hiểu:

Cụm từ/Thuật ngữ

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mẫu câu ví dụ

Balance Sheet

Bảng cân đối kế toán

“The balance sheet must balance at the end of each period.” (Bảng cân đối kế toán phải cân bằng vào cuối mỗi kỳ.) 

Income Statement

Báo cáo kết quả kinh doanh

“Review the income statement to analyze profitability.” (Xem xét báo cáo kết quả kinh doanh để phân tích lợi nhuận.) 

Cash Flow Statement

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

“The cash flow statement reveals liquidity issues.” (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho thấy vấn đề thanh khoản.) 

Accounts Payable

Các khoản phải trả

“Pay accounts payable within 30 days to avoid penalties.” (Thanh toán các khoản phải trả trong 30 ngày để tránh phạt.) 

Accounts Receivable

Các khoản phải thu

“Chase overdue accounts receivable for better cash flow.” (Theo đuổi các khoản phải thu quá hạn để cải thiện dòng tiền.) 

General Ledger

Sổ cái tổng hợp

“Update the general ledger with all transactions daily.” (Cập nhật sổ cái tổng hợp với tất cả giao dịch hàng ngày.) 

Trial Balance

Bảng cân đối thử

“Prepare a trial balance before closing the books.” (Lập bảng cân đối thử trước khi đóng sổ.) 

Accrual Basis

Nguyên tắc dồn tích

“Switch to accrual basis for accurate financial reporting.” (Chuyển sang nguyên tắc dồn tích để báo cáo tài chính chính xác.) 

Depreciation Schedule

Biểu khấu hao

“Follow the depreciation schedule for tax purposes.” (Tuân thủ biểu khấu hao cho mục đích thuế.) 

Cost of Goods Sold (COGS)

Giá vốn hàng bán

“COGS increased due to supply chain disruptions.” (Giá vốn hàng bán tăng do gián đoạn chuỗi cung ứng.) 

Gross Profit

Lợi nhuận gộp

“Gross profit margin is key to pricing strategy.” (Biên lợi nhuận gộp là chìa khóa cho chiến lược định giá.) 

Net Income

Lợi nhuận ròng

“Net income after tax determines dividends.” (Lợi nhuận ròng sau thuế quyết định cổ tức.) 

Return on Assets (ROA)

Tỷ suất hoàn vốn tài sản

“Improve ROA by optimizing asset utilization.” (Cải thiện ROA bằng cách tối ưu hóa sử dụng tài sản.) 

Audit Trail

Dấu vết kiểm toán

“Document everything for a clear audit trail.” (Ghi chép mọi thứ để có dấu vết kiểm toán rõ ràng.) 

Fiscal Year-End

Kết thúc năm tài chính

“Prepare for fiscal year-end adjustments now.” (Chuẩn bị điều chỉnh kết thúc năm tài chính ngay.) 

Working Capital Ratio

Tỷ lệ vốn lưu động

“Maintain a healthy working capital ratio above 1.5.” (Duy trì tỷ lệ vốn lưu động khỏe mạnh trên 1.5.) 

Deferred Tax Liability

Nợ thuế hoãn lại

“Calculate deferred tax liability per IFRS standards.” (Tính nợ thuế hoãn lại theo chuẩn IFRS.) 

Break-Even Point

Điểm hòa vốn

“Sales must exceed break-even point for profits.” (Doanh số phải vượt điểm hòa vốn để có lợi nhuận.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Đoạn 1: Thảo Luận Báo Cáo Tài Chính (Monthly Financial Review)

Tình huống: Kế toán trưởng họp với quản lý về báo cáo quý.

Manager: Hi Lan, have you prepared the balance sheet for Q1?

(Chào Lan, bạn đã chuẩn bị bảng cân đối kế toán cho quý 1 chưa?)

Accountant (Lan): Yes, it’s ready. Assets total $500,000, with liabilities at $300,000 and equity at $200,000.

(Vâng, đã sẵn sàng. Tổng tài sản là 500.000 USD, nợ phải trả 300.000 USD và vốn chủ sở hữu 200.000 USD.)

Manager: Great. How about the income statement? What’s the net profit?

(Tốt. Còn báo cáo kết quả kinh doanh thì sao? Lợi nhuận ròng là bao nhiêu?)

Accountant: Revenue was $450,000, expenses $350,000, so net profit is $100,000.

(Doanh thu 450.000 USD, chi phí 350.000 USD, lợi nhuận ròng 100.000 USD.)

Manager: Any unusual items like accruals or depreciation?

(Có khoản bất thường nào như dồn tích hoặc khấu hao không?)

Accountant: Just standard depreciation of $20,000 on fixed assets. Everything balances.

(Chỉ khấu hao tiêu chuẩn 20.000 USD cho tài sản cố định. Mọi thứ đều cân bằng.)

Manager: Perfect, let’s schedule the audit next week.

(Hoàn hảo, lên lịch kiểm toán tuần sau nhé.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Đoạn hội thoại tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Đoạn 2: Kiểm Toán Nội Bộ (Internal Audit Meeting)

Tình huống: Auditor hỏi kế toán về quy trình đối soát.

Auditor: Good morning, can you walk me through the accounts receivable process?

(Chào buổi sáng, bạn có thể hướng dẫn quy trình khoản phải thu không?)

Accountant: Sure. We issue invoices, track payments in the ledger, and reconcile monthly.

(Chắc chắn rồi. Chúng tôi phát hành hóa đơn, theo dõi thanh toán trong sổ cái và đối soát hàng tháng.)

Auditor: Have you identified any overdue accounts receivable?

(Bạn đã xác định khoản phải thu quá hạn chưa?)

Accountant: Yes, three clients totaling $15,000; we’re sending reminders today.

(Có, ba khách hàng tổng 15.000 USD; chúng tôi gửi nhắc nhở hôm nay.)

Auditor: Good. Now, check the audit trail for journal entries. Any adjustments?

(Tốt. Giờ kiểm tra dấu vết kiểm toán cho bút toán sổ nhật. Có điều chỉnh nào không?)

Accountant: Only minor accruals for utilities; no material misstatements.

(Chỉ dồn tích nhỏ cho tiện ích; không sai sót trọng yếu.)

Auditor: Excellent. Your internal controls seem solid.

(Xuất sắc. Kiểm soát nội bộ của bạn rất vững chắc.)

Đoạn 3: Lập Ngân Sách Và Chi Phí (Budget Planning Discussion)

Tình huống: Quản lý tài chính thảo luận ngân sách với kế toán.

Finance Manager: Let’s review the budget. What’s the forecast for operating expenses?

(Xem lại ngân sách. Dự báo chi phí hoạt động là gì?)

Accountant: Projected at $200,000, including fixed costs like rent and variable costs like supplies.

(Dự kiến 200.000 USD, bao gồm chi phí cố định như tiền thuê và biến đổi như vật tư.)

Finance Manager: How does COGS look? Any cost variances?

(Giá vốn hàng bán thế nào? Có sai lệch chi phí không?)

Accountant: COGS is $150,000, 5% under budget due to better supplier deals.

(Giá vốn hàng bán 150.000 USD, thấp hơn ngân sách 5% nhờ thỏa thuận nhà cung cấp tốt hơn.)

Finance Manager: Impressive. What’s the break-even point for next quarter?

(Ấn tượng. Điểm hòa vốn quý sau là bao nhiêu?)

Accountant: Around $350,000 in sales, assuming current gross margin.

(Khoảng 350.000 USD doanh số, giả sử biên lợi nhuận gộp hiện tại.)

Finance Manager: Approved. Update the cash flow statement accordingly.

(Phê duyệt. Cập nhật báo cáo lưu chuyển tiền tệ tương ứng.)

Để học từ vựng hiệu quả hơn, bạn có thể kết hợp với các tài liệu bổ trợ. Bên cạnh danh sách từ vựng này, việc tham khảo thêm sách và CD English for Accounting sẽ giúp bạn luyện tập kỹ năng nghe và phát âm, từ đó nắm vững kiến thức hơn.

Trên đây là tổng hợp bộ từ vựng tiến Anh chuyên ngành kế toán. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các báo cáo tài chính mà còn nâng cao khả năng làm việc trong môi trường quốc tế. Khi thường xuyên áp dụng và luyện tập, bạn sẽ sử dụng các thuật ngữ một cách tự nhiên, chính xác hơn, từ đó cải thiện hiệu quả công việc.

Với những bạn chưa biết gì về tiếng Anh thì có thể tham khảo khóa học tiếng Anh cho người mất gốc của Talk Class. Tại Talk Class các bạn sẽ được học với những giáo viên uy tín, trách nhiệm có nhiều năm kinh nghiệm. Hãy tự tin tăng cường khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình với Talk Class để không bỏ qua những cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.